Điểm khó tiếng Đức B1 — Giải thích kiểu ELI5
Tổng hợp 32 chủ điểm ngữ pháp & từ vựng tiếng Đức B1 người Việt hay nhầm nhất — giải thích kiểu ELI5 kèm phát âm và bài tập.
- Mệnh đề weil/dass — weil … am Ende — động từ chạy tận cuối.
- Konjunktiv II — "Nếu tôi là bạn…" — thì giả định.
- Relativsatz — …, der auf dem Tisch liegt — mô tả dài trong câu.
- Động từ + giới từ — "Chờ ai" là warten auf — không dịch từng từ.
- wurde vs würde — Trở thành vs sẽ (giả định) — nhầm là lệch nghĩa.
- Đuôi tính từ — -er hay -e sau tính từ — quy tắc ngầm.
- Plusquamperfekt & Futur — "Đã xong trước khi…" và "sẽ".
- Passiv cơ bản — "Được làm" = wird gemacht — thi B1 đã cần.
- Passiv + Modal — Khối động từ cuối câu phức tạp nhất B1.
- deshalb/trotzdem/denn — Cùng nghĩa "vì/vậy" nhưng động từ đứng khác chỗ.
- Trước/sau trong câu — nachdem kéo theo "quá khứ của quá khứ" — cặp đôi hay quên.
- weil/da/denn — denn KHÔNG đẩy động từ về cuối — bẫy kinh điển khi viết.
- zu + Infinitiv — "zu" chen giữa — zu machen chứ không phải machen zu.
- worauf / darauf — "Về cái đó" thành một từ — đọc không hiểu là đứt câu.
- KII quá khứ — "Giá mà tôi đã…" — điều không thể thay đổi nữa.
- lassen — Ich lasse das Auto reparieren ≠ tôi tự sửa xe.
- doch/mal/ja/eben — "Komm mal" không phải ra lệnh — sách ít dạy mà đời cần.
- Dativ trước Akk — "Tặng AI cái GÌ" — người đứng trước, vật đứng sau.
- lernen vs studieren — "Tôi học tiếng Đức" = lerne — không phải studiere.
- als ob — Er tut so, als ob er krank wäre — giả vờ/so sánh không thật.
- Thứ tự 2 tân ngữ — ich gebe ihm das Buch vs ich gebe es ihm — quy tắc ít ai dạy rõ.
- Học theo cụm — Nhớ từ đơn nói không được — người Đức dùng "make" khác "do" kiểu Đức.
- Nghe nói nhanh + giọng vùng — Sách ghi "habe ich" mà người Đức nói "hab ich" — nghe không kịp.
- Liên từ kép (zwar…aber) — Cấu trúc ăn điểm tuyệt đối trong bài Viết và Nói B1–B2.
- 4 mặt của werden — Một chữ werden mà đóng 4 vai — không phân biệt được là dịch sai cả câu.
- der Jugendliche / alles Gute — Viết hoa như danh từ nhưng vẫn biến đổi đuôi y hệt tính từ!
- Relativsatz + giới từ / was — Giới từ nhảy lên đầu mệnh đề quan hệ; sau alles/nichts/das Beste phải dùng was.
- Đuôi tính từ không mạo từ — Không có der/ein đi trước thì tính từ phải tự mang đuôi -er, -em, -es, -e.
- dessen & deren — Der Mann, dessen Auto… vs Die Frau, deren Auto… — nhìn vào chủ sở hữu để chọn!
- Từ phủ định (kaum/nirgends) — Tiếng Đức cấm phủ định kép: đã có niemand/nichts/kaum thì không thêm nicht!
- Khi nào bỏ mạo từ? — Ich bin Arzt (không có ein), nhưng Er ist ein guter Arzt (lại phải có ein!).
- Quy tắc dấu phẩy — Tiếng Đức đặt dấu phẩy theo luật ngữ pháp cứng, không đặt theo hơi thở.