Đuôi tính từ (B1)
-er hay -e sau tính từ — quy tắc ngầm.
Ý chính
Khi tính từ đứng TRƯỚC danh từ, nó phải gắn thêm đuôi (-e, -en, -er, -es, -em) theo nguyên tắc "Bảo toàn tín hiệu giống/cách": nếu mạo từ phía trước đã rõ tín hiệu thì tính từ chỉ cần -e/-en; nếu mạo từ chưa rõ hoặc không có thì tính từ phải gánh tín hiệu thay.
Hình dung: Đội trưởng Mạo từ và Đội phó Tính từ cùng giơ biển hiệu
Danh từ tiếng Đức luôn cần có một người giơ biển báo rõ nó thuộc giống/cách nào (r = der, s = das, e = die, n = den, m = dem). Nếu Đội trưởng Mạo từ đứng trước đã giơ biển rõ ràng rồi (der, das, die), thì Đội phó Tính từ đứng sau được nghỉ ngơi, chỉ cần mặc đồng phục nhẹ nhàng là "-e" hoặc "-en". Nhưng nếu Đội trưởng mặc áo tàng hình chưa rõ giống (như "ein" cho giống đực và trung ở Nominativ), thì Đội phó Tính từ phải lập tức giơ biển thay: "ein alter Mann" (-er thay cho der), "ein altes Auto" (-es thay cho das)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Kiểm tra xem tính từ đứng TRƯỚC danh từ hay đứng CUỐI câu: Nếu tính từ đứng ở cuối câu sau sein/werden/bleiben (Der Mann ist alt), nó KHÔNG chia đuôi gì cả! Bạn chỉ chia đuôi khi tính từ nằm kẹp ngay trước danh từ (der alte Mann).
Das Auto ist neu. → Das ist ein neues Auto. — Chiếc xe thì mới. → Đó là một chiếc xe mới. - 2. Bước 2: Quy tắc Vàng cho Dativ, Genitiv, Số nhiều có mạo từ và Akkusativ đực → LUÔN LÀ -EN: Hễ thấy **Dativ** hoặc **Genitiv** đi sau **một mạo từ / từ hạn định** (`dem, der, einem, einer, meinem, meiner...`), hoặc **Số nhiều đã có từ hạn định** (`die, meine, keine, alle...`) → Điền ngay **`-en`**! (Lưu ý: nếu sau giới từ mà KHÔNG có mạo từ như `mit kalter Milch` thì chia theo bảng không mạo từ).
Ich wohne in einer ruhigen Straße mit netten Nachbarn und habe einen großen Hund. — Tôi sống ở một con phố yên tĩnh với những người hàng xóm tốt bụng và có một chú chó to. - 3. Bước 3: Xử lý 5 ô số ít còn lại (Nom Đực/Cái/Trung + Akk Cái/Trung): Trong 5 ô này (hay gọi là "hình cái nồi"): Nếu đi sau der/die/das → tất cả đều là "-e" (der gute Mann, das gute Kind, die gute Frau). Nếu đi sau ein/kein/mein → vì "ein" chưa rõ r/s nên giống đực lấy "-er" (ein guter Mann), giống trung lấy "-es" (ein gutes Kind), còn giống cái "eine" đã có -e rồi nên giữ nguyên "-e" (eine gute Frau).
Der neue Kollege hat ein schönes Büro und eine freundliche Sekretärin. — Người đồng nghiệp mới có một văn phòng đẹp và một cô thư ký thân thiện. - 4. Bẫy Nominativ vs Akkusativ giống đực trong bài viết B1: Lỗi mất điểm phổ biến nhất trong Schreiben B1 là quên đổi đuôi tính từ giống đực khi danh từ chuyển từ chủ ngữ sang tân ngữ trực tiếp (Akkusativ). Hãy nhớ: "ein neuer Computer" (chủ ngữ) nhưng "Ich suche einen neuen Computer" (cả mạo từ lẫn tính từ đều kết thúc bằng -en).
Ein guter Freund hat mir gestern einen interessanten Artikel über eine neue App geschickt. — Một người bạn tốt hôm qua đã gửi cho tôi một bài báo thú vị về một ứng dụng mới.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Sau der/die/das rõ ràng chỉ có hai đuôi duy nhất: -e hoặc -en: Khi đứng sau mạo từ xác định (der, die, das, den, dem...), chỉ có 5 ô cơ bản (Nom đực/cái/trung và Akk cái/trung) mang đuôi "-e". Toàn bộ các cách đã biến đổi (Akk đực -en, mọi Dativ, Genitiv và mọi Số nhiều) đều mang đuôi "-en"!
- Sau ein/eine/mein/kein: Mạo từ thiếu đuôi nào thì tính từ gánh đuôi đó: Ở Nominativ giống đực ("ein") và Nominativ/Akkusativ giống trung ("ein"), mạo từ chưa thể hiện rõ giống (der/das), nên tính từ phải mang đuôi "-er" (ein guter Mann) và "-es" (ein gutes Buch).
- Cứ thấy mạo từ tận cùng bằng -m, -n, -r (Dativ) hoặc Số nhiều có mạo từ là chốt ngay -en: Gặp Dativ sau mạo từ (dem, der, einem, einer, den) hoặc Số nhiều có từ hạn định (die, meine, keine) → tính từ luôn nhận đuôi -en!
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Bảng 1: Sau mạo từ xác định (der, die, das, die) (Chỉ có -e hoặc -en)
5 ô hình cái nồi (Nom der/die/das & Akk die/das) mang đuôi -e; tất cả các ô còn lại là -en!
- Nominativ số ít (der/die/das) và Akkusativ trung/cái (das/die): đuôi -e: Der neue Kollege trägt das weiße Hemd.
- Akkusativ giống đực (den): nhảy sang đuôi -en: Ich kaufe den schwarzen Mantel.
- Toàn bộ Dativ, Genitiv và Số nhiều (die): 100% đuôi -en: Wir wohnen in dem kleinen Haus mit den netten Nachbarn.
- Biến cách yếu sau mạo từ xác định (der/die/das): chỉ có -e hoặc -en: der rote Mantel, den roten Mantel, mit dem roten Mantel, die roten Mäntel
Bảng 2: Sau ein, kein, mein (Mạo từ bất định & Sở hữu) (Mượn đuôi der/das khi thiếu)
Vì "ein" ở Nom đực và Nom/Akk trung bị cụt đuôi (-r, -s), tính từ phải gánh hộ đuôi -er và -es
- Nominativ đực (ein + -er) và Nominativ/Akkusativ trung (ein + -es): Ein guter Freund hat mir ein tolles Buch geschenkt.
- Nominativ/Akkusativ giống cái (eine, meine, keine): giữ nguyên đuôi -e: Sie hat eine schöne Wohnung in der Stadtmitte.
- Akkusativ đực (einen), mọi ô Dativ (einem, einer) và sau keine/meine số nhiều: luôn là -en: Meine kleinen Kinder spielen mit einem alten Hund. (Ngoại lệ: Số nhiều không có "ein", nhưng sau keine, meine, deine, unsere... tính từ luôn có đuôi -en!)
- Biến cách hỗn hợp sau ein/kein/mein: mượn đuôi -er (đực Nom) và -es (trung Nom/Akk): ein kalter Tag, ein schönes Haus, eine kleine Wohnung, mit einem netten Kollegen
Bảng 3: Không có mạo từ đứng trước (Nullartikel) (Tính từ bê nguyên đuôi der/die/das)
Không có mạo từ dẫn đường → tính từ tự mang đuôi của mạo từ xác định (-er, -e, -es, -en, -em)
- Danh từ không đếm được ở Nominativ/Akkusativ: -er (der), -e (die), -es (das): Trinkst du morgens lieber heißen Kaffee oder kalte Milch?
- Sau giới từ không mạo từ ở Dativ (mit, aus, bei): đuôi -em (đực/trung) và -er (cái): Bei schönem Wetter gehen wir mit guter Laune spazieren.
- Số nhiều không mạo từ (hoặc sau viele, einige, zwei, drei): Nom/Akk đuôi -e, Dativ đuôi -en: Ich habe gestern viele nette Leute getroffen. (Ngoại lệ: Các tính từ đặc biệt: teuer → teure, dunkel → dunkle, hoch → hohe (bỏ e hoặc bỏ c khi thêm đuôi)!)
- Không có mạo từ (Nullartikel): tính từ mang thẳng đuôi của mạo từ der/die/das: frischer Kaffee, kalte Milch, frisches Brot, mit kaltem Wasser
- Chiến thuật làm bài thi trong 5 giây: Hễ nhìn thấy phía trước có "dem, der (Dativ), den, einem, einer, einen" hoặc số nhiều "die/meine/keine" → điền ngay "-en" không cần suy nghĩ!
- Chỉ khi gặp chữ "ein / mein / kein" đứng nguyên vẹn không đuôi thì mới phải bật cảnh giác: giống đực (der) thêm "-er", giống trung (das) thêm "-es".
- Không có mạo từ đứng trước (như đồ ăn thức uống: kalter Kaffee, frische Milch, kaltes Wasser) → tính từ tự biến đuôi của mình thành đuôi của der/die/das/den/dem.
Ví dụ đời thường
- Wo ist denn mein schwarzer Kugelschreiber? — Cây bút bi màu đen của tôi đâu mất rồi? (der Kugelschreiber + Nominativ sau "mein" chưa rõ giống → -er)
- Ich möchte mir einen neuen Laptop kaufen. — Tôi muốn mua cho mình một chiếc laptop mới. (Akkusativ giống đực "einen" → luôn là -en)
- Wir haben gestern in einem italienischen Restaurant gegessen. — Hôm qua chúng tôi đã ăn ở một nhà hàng Ý. (in + Dativ "einem" → luôn là -en)
- Am Morgen trinke ich immer frischen Kaffee mit kalter Milch. — Buổi sáng tôi luôn uống cà phê tươi với sữa lạnh. (Không có mạo từ: tính từ bê nguyên đuôi của den → frischen và der → kalter)
Bảng tóm tắt đuôi tính từ theo từng trường hợp (Chú ý màu sắc của -en!)
| Trường hợp | Maskulin (Đực) | Neutrum (Trung) | Feminin (Cái) | Plural (Nhiều) |
|---|
| Nominativ sau der/die/das | der gute (-e) | das gute (-e) | die gute (-e) | die guten (-en) |
| Nominativ sau ein/mein/kein | ein guter (-er!) | ein gutes (-es!) | eine gute (-e) | meine guten (-en) |
| Akkusativ sau den/einen | den/einen guten (-en!) | das gute / ein gutes | die/eine gute (-e) | die/meine guten (-en) |
| Dativ (dem/einem/der/einer...) | dem/einem guten (-en) | dem/einem guten (-en) | der/einer guten (-en) | den/meinen guten (-en) |
| Không mạo từ (Nullartikel) | guter / guten (Akk) / gutem (Dat) | gutes / gutem (Dat) | gute / guter (Dat) | gute / guten (Dat) |
Những tính từ đặc biệt cần lưu ý khi gắn đuôi ở trình độ B1
- hoch → der hohe Berg (bỏ chữ c khi thêm đuôi) (cao (đứng một mình là hoch, nhưng có đuôi thì mất chữ c thành hoh-)): Das ist ein sehr hoher Baum.
- teuer → eine teure Tasche (bỏ chữ e trước r) (đắt đỏ (teuer + e → teure, teuer + en → teuren)): Er fährt ein teures Auto.
- dunkel → im dunklen Zimmer (bỏ chữ e trước l) (tối tăm (dunkel + en → dunklen)): Sie trägt einen dunklen Mantel.
- rosa / lila / super (không chia đuôi) (màu hồng / màu tím / siêu (giữ nguyên trong văn nói chuẩn)): Sie hat ein rosa Kleid gekauft.
- alle / beide / keine + tính từ đuôi -en (ở số nhiều) (tất cả / cả hai / không có... (đóng vai trò như mạo từ số nhiều → tính từ sau đó luôn là -en)): Alle guten Plätze sind schon besetzt.
- viele / einige / mehrere + tính từ đuôi -e (Nom/Akk số nhiều) (nhiều / một vài / nhiều... (coi như hai tính từ song song nên cùng chia -e ở Nom/Akk số nhiều)): Ich habe dort viele nette Leute kennengelernt.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy "keine" số nhiều vs. "viele" số nhiều và tính từ bất quy tắc "hoch/teuer"
Sau "die / meine / deine / keine" ở số nhiều, tính từ luôn có đuôi "-en" (keine neuen Bücher). Nhưng sau "viele / einige / wenige" hoặc đứng trơ trọi không mạo từ ở Nominativ/Akkusativ số nhiều, tính từ lại mang đuôi "-e" (viele neue Bücher). Đồng thời đừng bao giờ viết "ein hocher Preis" — phải bỏ chữ c thành "ein hoher Preis"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das ist ein schönes Mann / ein schöner Auto. → ✓ Das ist ein schöner Mann / ein schönes Auto. — Sau "ein" ở Nominativ, tính từ phải mang tín hiệu giống của danh từ: der Mann → -er, das Auto → -es. - ✗
Ich kaufe einen neuer Tisch. → ✓ Ich kaufe einen neuen Tisch. — Ở Akkusativ giống đực, cả mạo từ ("einen") lẫn tính từ ("neuen") đều phải kết thúc bằng "-en". - ✗
Mit meiner beste Freundin gehe ich einkaufen. → ✓ Mit meiner besten Freundin gehe ich einkaufen. — Sau giới từ "mit" là Dativ ("meiner"), mà đã ở Dativ có mạo từ thì tính từ bắt buộc là "-en" (besten). - ✗
Wir kaufen ein teueres Haus. → ✓ Meine Eltern haben ein teures / hohes Haus. — Tính từ "teuer" mất e thành "teures", tính từ "hoch" mất c thành "hohes" khi gắn đuôi.
Vì sao điều này quan trọng
Đuôi tính từ xuất hiện ở gần như mọi câu văn tiếng Đức; nắm vững quy tắc "-en ở Dativ/Akk-đực" và "-er/-es sau ein" giúp bạn viết đúng ngữ pháp B1 mà không cần học thuộc lòng hàng chục bảng chia.
Điểm khó B1 liên quan