lassen (B1)
Ich lasse das Auto reparieren ≠ tôi tự sửa xe.
Ý chính
Động từ "lassen" đi kèm nguyên mẫu (không "zu") mang 3 nghĩa cốt lõi: để yên/bỏ lại, cho phép, nhờ hoặc thuê ai làm gì; còn "sich lassen" nghĩa là "có thể được làm gì" (thay cho bị động với können).
Hình dung: Chiếc điều khiển từ xa đa năng của người Đức
Khi bạn tự cắt tóc, bạn nói "Ich schneide meine Haare". Nhưng thực tế bạn ra tiệm ngồi ghế và bấm nút nhờ thợ cắt giúp — lúc đó người Đức thêm chữ "lassen" vào cuối câu: "Ich lasse mir die Haare schneiden". Một từ "lassen" duy nhất vừa là nút "Để yên đó" (bỏ quên đồ), nút "Cho phép" (để con đi chơi), vừa là nút "Thuê/Nhờ dịch vụ"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nghĩa 1 — Giữ nguyên trạng thái hoặc bỏ lại (lassen đứng một mình): Khi "lassen" là động từ duy nhất trong câu và đi với nơi chốn, nó có nghĩa là để lại, bỏ quên cái gì ở đâu.
Ich lasse meinen Regenschirm heute zu Hause. — Hôm nay tôi để chiếc ô của mình ở nhà. - 2. Bước 2: Nghĩa 2 & 3 — Cho phép hoặc Nhờ/Thuê ai làm gì (lassen + Infinitiv): Khi kết hợp với một động từ nguyên mẫu ở cuối câu (KHÔNG có "zu"), "lassen" nghĩa là cho phép ai làm gì, hoặc mình không tự làm mà thuê thợ/nhờ người khác làm.
Die Mutter lässt die Kinder im Park spielen. / Er lässt sein Auto waschen. — Người mẹ cho bọn trẻ chơi trong công viên. / Anh ấy đem xe ô tô đi rửa (thuê người rửa). - 3. Bước 3: Nghĩa 4 — "sich lassen + Infinitiv" = kann + Passiv (Có thể được...): Cấu trúc "etwas lässt sich + Infinitiv" là cách nói cực kỳ thanh lịch ở B1 để thay thế cho câu bị động với können (etwas kann + Partizip II + werden).
Die Tür lässt sich nicht öffnen. (= Die Tür kann nicht geöffnet werden.) — Cánh cửa này không thể mở ra được. - 4. Bí quyết dùng "lassen" ở thì Perfekt: Đôi nguyên mẫu "hat ... machen lassen": Khi "lassen" đi kèm một động từ nguyên mẫu khác (ví dụ: reparieren lassen), ở thì Perfekt ta KHÔNG dùng "gelassen" mà giữ nguyên chữ "lassen" ở cuối câu: "Ich habe mein Fahrrad reparieren lassen." Chỉ khi "lassen" đứng một mình mới dùng "gelassen" (Ich habe meine Tasche zu Hause gelassen).
Weil mein Laptop nicht mehr startete, habe ich ihn gestern bei einem Fachmann reparieren lassen. — Vì chiếc laptop của tôi không khởi động được nữa, hôm qua tôi đã mang nó đi nhờ thợ chuyên nghiệp sửa.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 4 nét nghĩa cốt lõi của "lassen": Để yên (1) – Cho phép (2) – Nhờ/Thuê ai làm (3) – Có thể được làm (4): (1) Đứng một mình chỉ việc bỏ lại đồ vật ở đâu (Ich lasse den Schirm hier); (2) Đi với Infinitiv nghĩa là cho phép/để mặc (Lass mich schlafen); (3) Thuê dịch vụ làm hộ (Ich lasse mein Auto reparieren); (4) "sich lassen + Infinitiv" thay thế cho câu bị động với "können".
- "etwas machen lassen" = Thuê / Nhờ người khác làm giúp (Passiv-Ersatz): "Ich schneide mir die Haare" là tự mình cầm kéo cắt tóc. Còn đi tiệm cắt tóc thì người Đức luôn nói: "Ich lasse mir die Haare schneiden" (Tôi đi cắt tóc / nhờ thợ cắt).
- "Das lässt sich machen" = "Das kann gemacht werden" (Việc đó có thể làm được): Cấu trúc phản thân "sich lassen + Infinitiv" là cách diễn đạt lịch sự, tự nhiên ở B1/B2 để thay thế cho câu bị động "kann + Partizip II + werden".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
4 nghĩa cốt lõi của động từ "lassen" (luôn chia: lässt, ließ, gelassen) (lassen + Infinitiv / Akk)
Từ 1 chữ lassen suy ra 4 tình huống: Bỏ lại, Cho phép, Nhờ/Thuê người khác làm, và Thay thế bị động
- Nghĩa 1 (Đứng một mình + nơi chốn): Để lại, bỏ quên đồ ở đâu: Ich habe meinen Regenschirm im Büro gelassen.
- Nghĩa 2 (lassen + Akk + Infinitiv): Cho phép, để yên cho ai/cái gì làm gì: Meine Eltern lassen mich am Wochenende lange schlafen.
- Nghĩa 3 (lassen + vật/việc + Infinitiv): Nhờ/Thuê người khác làm (mình không tự làm!): Ich lasse mir heute Nachmittag die Haare schneiden.
- 4 nghĩa cốt lõi: để lại vật, cho phép, nhờ/thuê làm hộ và khả năng (sich lassen): Ich lasse mein Handy zu Hause. Meine Eltern lassen mich am Wochenende ausgehen.
So sánh trực diện: Tự làm vs Nhờ người khác làm (lassen) (Ich mache vs Ich lasse machen)
Cực kỳ hay xuất hiện trong bài đọc/nghe B1 về dịch vụ (sửa xe, cắt tóc, khám mắt, giao hàng)
- Ich repariere mein Fahrrad (Tự mình sửa) ≠ Ich lasse mein Fahrrad reparieren (Mang ra tiệm sửa): Mein Auto ist kaputt, deshalb muss ich es in der Werkstatt reparieren lassen.
- Ich nähe ein Kleid (Tự may) ≠ Ich lasse mir ein Kleid nähen (Đặt thợ may): Für die Hochzeit lässt sie sich ein neues Kleid schneidern.
- Cụm cố định trong giao tiếp: Lass uns + Infinitiv! (Chúng mình hãy... đi!): Lass uns heute Abend zusammen Pizza bestellen!
- So sánh trực diện: Tự mình làm vs Nhờ/thuê dịch vụ làm hộ (lassen + Infinitiv): Ich schneide mir die Haare. vs Ich lasse mir die Haare schneiden.
sich lassen + Infinitiv & Quá khứ Perfekt của lassen (sich lassen = können + Passiv)
Khi có đại từ phản thân "sich", lassen mang nghĩa "có thể được làm gì"
- sich lassen + Infinitiv = kann + Partizip II + werden (thay thế câu bị động với können): Über Geschmack lässt sich bekanntlich streiten.
- Ví dụ thực tế với đồ vật: có thể giặt, có thể sửa, có thể giải thích: Dieser Fleck lässt sich leider nicht mehr auswaschen.
- Perfekt của lassen: để 1 mình dùng "gelassen", nhưng đi kèm Infinitiv khác thì giữ nguyên "lassen"!: Ich habe mein Handy zu Hause gelassen. / Ich habe mein Handy reparieren lassen. (Ngoại lệ: Khi đi với động từ khác: haben + Infinitiv + lassen (KHÔNG phải gelassen)!)
- sich lassen + Infinitiv (= kann + Partizip II + werden) và Perfekt nguyên mẫu kép: Das Problem lässt sich leicht lösen. Ich habe mein Auto reparieren lassen.
- Cứ nói đến dịch vụ (cắt tóc, sửa xe, giặt khô, khám mắt, giao pizza) → dùng ngay "etwas ... lassen".
- Trong bài đọc B1, hễ thấy "lässt sich + động từ" hãy dịch ngay trong đầu là "có thể được + động từ".
- Nhớ dấu hai chấm trên đầu (Umlaut) cho ngôi thứ 2 và thứ 3 số ít: du lässt, er/sie/es lässt.
Ví dụ đời thường
- Lass mich bitte in Ruhe! Ich muss mich konzentrieren. — Làm ơn để tôi yên! Tôi phải tập trung.
- Ich lasse mir morgen beim Friseur die Haare schneiden. — Ngày mai tôi đi cắt tóc ở tiệm (nhờ thợ cắt).
- Über Geschmack lässt sich nicht streiten. — Về gu thẩm mỹ/khẩu vị thì không thể tranh cãi được.
- Wo hast du deine Brille gelassen? — Bạn đã để quên kính của mình ở đâu rồi?
4 cách dùng của lassen và cách chia ngôi hiện tại (a → ä)
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ thực tế | Tương đương với |
|---|
| etwas + Nơi chốn + lassen | Để lại, bỏ quên ở đâu | Lass die Tasche im Auto! | liegen/stehen lassen |
| jemanden + Infinitiv + lassen | Cho phép ai làm gì | Er lässt mich sein Handy benutzen. | erlauben |
| etwas + Infinitiv + lassen | Thuê / nhờ làm dịch vụ | Sie lässt das Kleid reinigen. | beauftragen (nhờ thợ) |
| sich + Infinitiv + lassen | Có thể được làm gì | Das lässt sich leicht erklären. | kann erklärt werden |
7 cụm từ với lassen người Đức dùng mỗi ngày
- ich lasse, du lässt, er lässt (chia động từ lassen (đổi a → ä ở du, er/sie/es)): Warum lässt du das Licht an?
- in Ruhe lassen (để cho ai yên): Lass deinen kleinen Bruder in Ruhe!
- die Haare schneiden lassen (đi cắt tóc (ở tiệm)): Wie oft lässt du dir die Haare schneiden?
- reparieren lassen (mang đi sửa (nhờ thợ)): Ich muss mein Handy reparieren lassen.
- stehen / liegen lassen (bỏ mặc, để quên nguyên đó): Ich habe meinen Koffer am Bahnhof stehen lassen.
- sich machen lassen (có thể làm được, khả thi): Kein Problem, das lässt sich machen!
- sich Zeit lassen (cứ thong thả, không vội): Lass dir Zeit beim Essen!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy tự nhận mình làm thợ và bẫy quá khứ Perfekt của "lassen"
Nếu bạn nói "Ich schneide meine Haare" thì người Đức hiểu là bạn tự cầm kéo cắt trước gương! Ngoài ra, khi đưa "lassen + Infinitiv" về thì Perfekt, cuối câu sẽ là hai nguyên mẫu "haben + Infinitiv + lassen" (KHÔNG dùng gelassen khi đi kèm động từ khác).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er lasst seinen Hund im Garten laufen. → ✓ Er lässt seinen Hund im Garten laufen. — Ở ngôi du và er/sie/es, động từ lassen biến âm a → ä thành du lässt, er lässt. - ✗
Ich lasse mein Fahrrad zu reparieren. → ✓ Ich lasse mein Fahrrad reparieren. — lassen hoạt động giống động từ khuyết thiếu, đi thẳng với nguyên mẫu KHÔNG có "zu". - ✗
Das Fenster lässt nicht öffnen. → ✓ Das Fenster lässt sich nicht öffnen. — Khi mang nghĩa bị động "có thể được mở ra", bắt buộc phải có đại từ phản thân "sich". - ✗
Ich habe mir die Haare schneiden gelassen. → ✓ Ich habe mir die Haare schneiden lassen. — Khi đi kèm một động từ nguyên mẫu khác (schneiden), Perfekt của lassen giữ nguyên hình thức "lassen" (Ersatzinfinitiv).
Vì sao điều này quan trọng
Từ "lassen" xuất hiện liên tục trong đời sống hàng ngày ở Đức (đi tiệm, giao tiếp) và cấu trúc "sich lassen" là câu biến đổi ngữ pháp quen thuộc trong đề thi B1/B2.
Điểm khó B1 liên quan