Relativsatz (B1)
…, der auf dem Tisch liegt — mô tả dài trong câu.
Ý chính
Mệnh đề quan hệ (Relativsatz) dùng đại từ der/die/das đứng ngay sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho danh từ phía trước ("người mà...", "cái mà..."), và đẩy động từ chia về cuối mệnh đề.
Hình dung: Chiếc móc câu giải thích thêm cho danh từ
Trong tiếng Việt ta nói: "Người đàn ông [mà đang đứng ở kia] là chú tôi". Tiếng Đức không có một chữ "mà" cố định, mà chiếc móc nối phải "hóa trang" theo đúng GIỐNG và SỐ của danh từ nó giải thích (der Mann → der), còn CÁCH (Nominativ/Akkusativ/Dativ) thì lại phụ thuộc vào vai trò của nó ở vế câu phía sau.
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhìn TRƯỚC dấu phẩy để lấy Giống & Số: Tìm danh từ mà bạn muốn giải thích (Bezugswort). Nếu là "der Tisch" → giống đực số ít; "die Tasche" → giống cái số ít; "die Kinder" → số nhiều. Giống và số của đại từ quan hệ bị khóa chặt bởi danh từ này.
Kennst du den Mann, der dort am Fenster sitzt? — Bạn có quen người đàn ông (mà) đang ngồi ở cạnh cửa sổ đằng kia không? - 2. Bước 2: Nhìn SAU dấu phẩy để chọn Cách (Nom / Akk / Dat): Xem trong mệnh đề phụ, danh từ đó làm chủ ngữ (Nominativ), tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) hay đi sau động từ/giới từ cần Dativ. Nếu có giới từ (mit, für, in, auf...), đặt giới từ ngay TRƯỚC đại từ quan hệ.
Das ist der Kollege, mit dem ich jeden Tag arbeite. — Đó là người đồng nghiệp mà tôi làm việc cùng mỗi ngày. - 3. Bước 3: Đẩy động từ chia về cuối mệnh đề quan hệ: Vì Relativsatz là mệnh đề phụ (Nebensatz), động từ đã chia phải đứng ngay trước dấu chấm (hoặc dấu phẩy kết thúc mệnh đề quan hệ nếu mệnh đề nằm giữa câu).
Das Buch, das du mir geschenkt hast, ist wirklich spannend. — Cuốn sách mà bạn đã tặng tôi thực sự rất hấp dẫn. - 4. Cách bắt bẫy mệnh đề quan hệ lồng giữa câu (Eingeschobener Relativsatz): Trong bài đọc B1, mệnh đề quan hệ thường chèn ngay sau chủ ngữ, làm tách chủ ngữ và động từ chính ra xa nhau. Hãy nhìn hai dấu phẩy như một cặp ngoặc đơn để không bị mất dấu động từ của câu chính.
Der Kollege, dem ich gestern bei dem Projekt geholfen habe, arbeitet seit fünf Jahren hier. — Người đồng nghiệp mà hôm qua tôi đã giúp làm dự án thì làm việc ở đây được năm năm rồi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Giống và Số lấy từ danh từ đứng trước, Cách (Kasus) lấy từ động từ phía sau: Đại từ quan hệ (der/die/das/den/dem...) mang hai nhiệm vụ: nhìn sang trái để biết giống đực/cái/trung hay số nhiều, nhưng phải nhìn vào động từ trong mệnh đề quan hệ để biết chia Nominativ, Akkusativ hay Dativ.
- Mệnh đề quan hệ luôn là mệnh đề phụ (động từ lùi về cuối): Luôn tách mệnh đề quan hệ bằng dấu phẩy và đẩy động từ đã chia về sát cuối mệnh đề quan hệ trước khi tiếp tục phần còn lại của câu chính.
- Chú ý hai dạng biến đổi đặc biệt ở Dativ: dem/der và denen: Các hình thái đại từ quan hệ giống hệt mạo từ xác định, ngoại trừ Dativ số nhiều bắt buộc dùng "denen" (không phải "den") và Genitiv dùng "dessen / deren".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Quy tắc vàng chọn đại từ quan hệ (Giống từ trước · Cách câu sau)
Giống/Số lấy từ danh từ đứng trước dấu phẩy; Cách (N/A/D/G) do vai trò trong mệnh đề sau quyết định
- Nominativ (làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ): der, die, das, die: Das ist der Mann, der neben mir wohnt.
- Akkusativ (làm tân ngữ trực tiếp): chỉ giống đực đổi thành den: Hier ist der Kuchen, den ich gestern gebacken habe.
- Dativ (đi với động từ Dativ như helfen, danken, gehören): dem, der, dem, denen: Das sind die Kinder, denen ich bei den Hausaufgaben helfe. (Ngoại lệ: Dativ số nhiều là "denen" (không phải den!))
- Đại từ quan hệ lấy GIỐNG/SỐ của danh từ phía trước và lấy CÁCH theo vai trò ở mệnh đề sau: der Mann, der hier wohnt (Nom); der Film, den wir sehen (Akk); der Freund, dem ich helfe (Dat)
Mệnh đề quan hệ kèm giới từ & sở hữu (Genitiv) (Giới từ + Relativpronomen)
Giới từ luôn đứng ngay sau dấu phẩy, ngay trước đại từ quan hệ
- Giới từ đi với Akkusativ hoặc Dativ: đặt giới từ lên đầu mệnh đề quan hệ: Die Freundin, auf die ich warte, kommt gleich.
- Giới từ + Dativ (mit dem, in der, von denen): Das ist das Haus, in dem meine Großeltern leben.
- Genitiv sở hữu: dessen (cho der/das) và deren (cho die ít/nhiều): Der Kollege, dessen Auto kaputt ist, fährt heute mit dem Zug. (Ngoại lệ: Danh từ đi ngay sau dessen/deren KHÔNG có mạo từ!)
- Mệnh đề quan hệ kèm giới từ (mit dem, auf die) và sở hữu cách (dessen, deren): Das ist der Kollege, mit dem ich arbeite. Die Frau, deren Auto hier steht, ist Ärztin.
Trường hợp đặc biệt: wo và was (Nơi chốn & Đại từ bất định)
Dùng wo cho địa điểm và was sau alles, nichts, etwas, das Beste
- Chỉ nơi chốn (thành phố, quốc gia, nơi): dùng wo thay cho in dem/in der: München ist die Stadt, wo ich studiert habe.
- Sau alles, nichts, etwas, viel, wenig: dùng was (không dùng das): Alles, was er gesagt hat, ist wahr.
- Sau tính từ so sánh nhất danh từ hóa (das Beste, das Schönste): dùng was: Das ist das Beste, was mir je passiert ist.
- Dùng "wo" cho địa điểm/thành phố và dùng "was" sau alles, nichts, etwas, das Beste: Berlin ist die Stadt, wo ich studiert habe. Alles, was du sagst, stimmt.
- Quy tắc 2 mắt: Mắt trái nhìn TRƯỚC dấu phẩy lấy Giống/Số, mắt phải nhìn ĐỘNG TỪ CUỐI câu sau để lấy Cách.
- Bảng đại từ quan hệ giống hệt mạo từ der/die/das, chỉ cần nhớ đúng 1 chỗ khác biệt ở trình độ B1: Dativ số nhiều là DENEN.
- Khi mệnh đề quan hệ kẹp giữa câu, hãy coi cả cụm ", der ... hat," như một chiếc ngoặc đơn vô hình — bỏ nó ra thì câu chính vẫn là "Der Mann ist mein Bruder".
Ví dụ đời thường
- Ich suche eine Wohnung, die einen großen Balkon hat. — Tôi đang tìm một căn hộ mà có ban công rộng. (Giống cái + Nominativ → die)
- Der Kuchen, den meine Oma gebacken hat, schmeckt super. — Chiếc bánh ngọt mà bà tôi nướng ngon tuyệt vời. (Giống đực + Akkusativ → den)
- Wo sind die Schuhe, die ich gestern gekauft habe? — Đôi giày mà tôi mới mua hôm qua đâu rồi? (Số nhiều + Akkusativ → die)
- Die Freunde, denen wir beim Umzug geholfen haben, laden uns zum Essen ein. — Những người bạn mà chúng tôi đã giúp chuyển nhà mời chúng tôi đi ăn. (Số nhiều + Dativ từ helfen → denen)
Bảng đại từ quan hệ (giống hầu hết mạo từ xác định, chỉ khác Dativ số nhiều là "denen")
| Cách | Maskulin (Đực) | Feminin (Cái) | Neutrum (Trung) | Plural (Nhiều) |
|---|
| Nominativ (Chủ ngữ) | der | die | das | die |
| Akkusativ (Tân ngữ) | den | die | das | die |
| Dativ (Gián tiếp) | dem | der | dem | denen (!) |
| Genitiv (Sở hữu - B1+) | dessen | deren | dessen | deren |
Các cặp động từ / giới từ hay xuất hiện nhất trong Relativsatz B1
- helfen / gefallen / gehören (+ Dativ) (giúp đỡ / làm hài lòng / thuộc về → kéo đại từ quan hệ về dem/der/denen): Das ist die Frau, der ich geholfen habe.
- mit dem / mit der / mit denen (với người mà / với cái mà (mit luôn cộng Dativ)): Der Stift, mit dem ich schreibe, ist neu.
- für den / für die / für das (cho người mà / cho cái mà (für luôn cộng Akkusativ)): Die Firma, für die er arbeitet, ist sehr bekannt.
- in dem / in der (hoặc dùng "wo") (nơi mà (ở bên trong đó - Dativ chỉ vị trí)): Das Restaurant, in dem wir gegessen haben, war teuer.
- auf den / auf die / auf das (+ warten) (người/cái mà ai đó đang chờ đợi (warten auf + Akk)): Der Bus, auf den wir warten, hat Verspätung.
- alles / nichts / etwas, was... (tất cả / không gì / thứ gì đó mà... (đi với đại từ bất định thì dùng "was")): Alles, was er sagt, ist richtig.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy lấy Cách của câu trước và bẫy Dativ số nhiều "denen"
Đừng bao giờ copy nguyên xi mạo từ của câu trước! Câu trước có thể là "Ich sehe den Mann" (Akkusativ), nhưng câu sau "người đàn ông đó đang chạy" thì trong câu sau ông ấy làm chủ ngữ → phải dùng "der" (Nominativ). Và nhớ: Dativ số nhiều của đại từ quan hệ là "denen" (không phải "den").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Der Film, welcher/was ich gestern gesehen habe, war gut. → ✓ Der Film, den ich gestern gesehen habe, war gut. — Danh từ cụ thể giống đực "Der Film" làm tân ngữ của "sehen" trong mệnh đề phụ → dùng đại từ quan hệ "den" (không dùng "was" cho danh từ có giống đực/cái). - ✗
Die Kinder, mit den ich spiele, sind nett. → ✓ Die Kinder, mit denen ich spiele, sind nett. — Đại từ quan hệ ở Dativ số nhiều bắt buộc là "denen" (khác với mạo từ "den Kindern"). - ✗
Das ist der Mann, der wohnt neben mir. → ✓ Das ist der Mann, der neben mir wohnt. — Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ, động từ "wohnt" phải lùi về cuối câu. - ✗
Der Mann, der gestern angerufen hat, er ist mein Bruder. → ✓ Der Mann, der gestern angerufen hat, ist mein Bruder. — Khi mệnh đề quan hệ kẹp giữa câu, "Der Mann" đã là chủ ngữ rồi, sau dấu phẩy thứ hai đi thẳng vào động từ "ist", không lặp lại "er" như tiếng Việt ("người đàn ông..., ông ấy là...").
Vì sao điều này quan trọng
Relativsatz là công cụ số 1 để nối hai câu đơn ngắn ngủn thành một câu phức mượt mà, giúp bạn định nghĩa đồ vật/con người khi quên từ vựng trong phòng thi nói ("Das ist ein Gerät, mit dem man...").
Điểm khó B1 liên quan