als ob (B1)
Er tut so, als ob er krank wäre — giả vờ/so sánh không thật.
Ý chính
Liên từ "als ob" (như thể là) dùng để so sánh một điều không có thật hoặc chỉ là vẻ bề ngoài, vì vậy động từ trong mệnh đề "als ob" luôn phải chia ở Konjunktiv II và đẩy xuống cuối câu.
Hình dung: Chiếc mặt nạ "Làm bộ như thể..."
Ngoài đời bạn gặp một người không biết gì nhưng lại gật gù "làm như thể anh ta hiểu hết mọi chuyện". Vì sự thật là anh ta KHÔNG hiểu, nên câu chuyện sau chữ "như thể" là một thế giới giả định. Tiếng Đức kết hợp hai quy tắc: dùng "als ob" để mở màn câu phụ (đẩy động từ về cuối) và khoác áo giả định Konjunktiv II (wäre, hätte, wüsste, würde...) cho động từ đó!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhận diện các động từ dẫn chuyện ở mệnh đề chính: Mệnh đề trước "als ob" thường miêu tả vẻ bề ngoài hoặc cảm giác: aussehen (trông có vẻ), so tun (giả vờ, làm bộ), klingen (nghe có vẻ), sich fühlen (cảm thấy), es scheint (dường như).
Es sieht so aus, als ob es gleich regnen würde. — Trời trông có vẻ như thể sắp mưa đến nơi rồi. - 2. Bước 2: Chọn thì Konjunktiv II theo thời điểm của hành động giả định: Nếu việc giả định diễn ra NGAY LÚC ĐÓ → dùng Konjunktiv II hiện tại (wäre, hätte, könnte, wüsste, hoặc würde + Infinitiv). Nếu việc đó ĐÃ XẢY RA TRƯỚC ĐÓ → dùng Konjunktiv II quá khứ (Partizip II + hätte/wäre).
Er gibt Geld aus, als ob er Millionär wäre. / Er tut so, als ob nichts passiert wäre. — Anh ta tiêu tiền như thể đang là triệu phú. / Anh ta làm như thể chưa có chuyện gì xảy ra. - 3. Bước 3: Biết cách rút gọn bỏ "ob" (khi gặp trong bài đọc): Nếu bỏ chữ "ob" và chỉ giữ lại chữ "als", động từ Konjunktiv II sẽ nhảy lên đứng NGAY SAU chữ "als" (trước chủ ngữ): "als ob er krank wäre" = "als wäre er krank".
Du siehst aus, als hättest du einen Geist gesehen! — Trông bạn cứ như thể vừa nhìn thấy ma vậy! (= als ob du einen Geist gesehen hättest). - 4. Biến thể nâng cao thường gặp trong bài Đọc B1: Lược bỏ "ob" và đảo động từ: Trong các bài báo hoặc văn học ngắn ở đề Lesen B1, người viết đôi khi bỏ chữ "ob" và chỉ giữ lại "als". Khi đó, động từ chia Konjunktiv II không còn đứng cuối câu nữa mà nhảy lên đứng ngay sau "als" (ví dụ: als wäre er..., als hätte sie...).
Er gibt im Restaurant so viel Geld aus, als ob er ein Millionär wäre. — Anh ta tiêu nhiều tiền trong nhà hàng đến mức cứ như thể anh ta là triệu phú vậy.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Luôn đi kèm Konjunktiv II vì diễn tả điều không có thật: Mệnh đề bắt đầu bằng "als ob" (như thể là) mô tả một giả định trái ngược thực tế hoặc vẻ bề ngoài đánh lừa, nên động từ trong mệnh đề này bắt buộc chia ở Konjunktiv II.
- Trật tự từ chuẩn Nebensatz: Động từ chia Konjunktiv II đẩy xuống cuối câu: Sau dấu phẩy và liên từ kép "als ob", chủ ngữ đứng ngay sau "ob" còn động từ đã biến âm (wäre, hätte, wüsste, würde...) phải nằm ở vị trí cuối cùng của câu.
- Chọn đúng mốc thời gian: Hiện tại dùng wäre/hätte/würde, Quá khứ dùng wäre/hätte + P.II: Nếu hành động giả định đang diễn ra cùng lúc với mệnh đề chính, dùng Konjunktiv II hiện tại; nếu giả định một việc đã xảy ra trước đó, dùng Konjunktiv II quá khứ (hätte/wäre + Partizip II).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Công thức chuẩn: als ob + Konjunktiv II ở cuối câu (, als ob ... + V_KII (cuối))
Dùng để so sánh một việc KHÔNG CÓ THẬT ("như thể là..."), động từ bắt buộc chia Konjunktiv II ở cuối câu
- So sánh giả định ở HIỆN TẠI (đang diễn ra): als ob + ... + wäre / hätte / würde + Infinitiv: Er tut so, als ob er alles wüsste.
- Đi với aussehen, klingen, sich anfühlen (trông như thể, nghe như thể, cảm giác như thể): Der Himmel sieht so dunkel aus, als ob es gleich gewittern würde.
- Với sein và haben: luôn ưu tiên dùng wäre và hätte ở cuối câu: Sie gibt so viel Geld aus, als ob sie Millionärin wäre.
- Giả định hiện tại với als ob: động từ chia Konjunktiv II (wäre, hätte, wüsste, würde...) ở cuối câu: Sie tut so, als ob sie keine Zeit hätte. Er redet, als ob er alles wüsste.
So sánh giả định cho chuyện ĐÃ QUA: als ob + hätte/wäre + PII (, als ob ... + PII + hätte/wäre)
Khi hành động giả định đã xảy ra trước đó ("như thể là đã..."), lùi về Konjunktiv II quá khứ
- als ob + ... + Partizip II + hätte (với động từ đi cùng haben): Du siehst heute so müde aus, als ob du die ganze Nacht nicht geschlafen hättest.
- als ob + ... + Partizip II + wäre (với động từ đi cùng sein): Er erzählt von der Reise, als ob er selbst dort gewesen wäre.
- Sau sự cố hoặc lỗi lầm: làm như thể chưa có chuyện gì xảy ra: Nach dem Streit tat sie einfach so, als ob nichts passiert wäre.
- Giả định việc đã xảy ra trước đó (quá khứ): als ob + ... + Partizip II + hätte/wäre: Er schaut mich an, als ob er mich noch nie gesehen hätte.
Biến thể nâng cao: Bỏ "ob" (chỉ còn "als") → Đảo động từ lên ngay sau "als" (, als + V_KII + Chủ ngữ)
Hay xuất hiện trong bài đọc B1/B2: khi lược bỏ chữ "ob", động từ Konjunktiv II nhảy lên đứng liền sau "als"
- als ob er krank wäre = als wäre er krank (nghĩa giống hệt nhau!): Er spricht mit mir, als wäre ich ein kleines Kind.
- als ob sie mich nicht gehört hätte = als hätte sie mich nicht gehört: Sie ging an mir vorbei, als hätte sie mich überhaupt nicht gesehen.
- So sánh tương đương với "als wenn": giống hệt cấu trúc của "als ob" (động từ ở cuối): Es fühlt sich heute so warm an, als wenn schon Sommer wäre.
- Biến thể nâng cao bỏ "ob": đảo động từ Konjunktiv II lên đứng ngay sát sau "als": Sie tut so, als hätte sie keine Zeit. Es sieht aus, als würde es bald regnen.
- Cứ thấy "als ob" trong bài trắc nghiệm Sprachbausteine → tìm ngay đáp án có dấu Umlaut của Konjunktiv II (wäre, hätte, wüsste, könnte, würde) ở cuối câu!
- Cụm tủ cực dễ ăn điểm khi miêu tả tranh ở phần thi Nói B1: "Auf dem Bild sieht die Frau so aus, als ob sie sehr glücklich wäre / als ob sie ein Problem hätte."
- Nhớ cặp đôi: "als ob" → động từ ở CUỐI; chỉ có "als" → động từ đứng NGAY SAU "als".
Ví dụ đời thường
- Mein Kollege tut immer so, als ob er der Chef wäre. — Đồng nghiệp của tôi lúc nào cũng cư xử như thể anh ta là sếp vậy.
- Sie lächelt, als ob sie gar keine Probleme hätte. — Cô ấy mỉm cười như thể cô ấy chẳng có chút vấn đề nào.
- Er spricht so gut Deutsch, als ob er in Deutschland aufgewachsen wäre. — Anh ấy nói tiếng Đức trôi chảy như thể đã lớn lên ở Đức vậy.
- Warum schaust du mich so an, als ob du mich nicht kennen würdest? — Sao bạn lại nhìn tôi như thể không quen biết tôi thế?
So sánh cấu trúc đầy đủ "als ob" và cấu trúc rút gọn "als"
| Ý nghĩa thời gian | Cấu trúc chuẩn B1: als ob (Động từ cuối câu) | Cấu trúc rút gọn: als (Động từ ngay sau als) |
|---|
| Hiện tại với sein | ..., als ob er sehr reich wäre. | ..., als wäre er sehr reich. |
| Hiện tại với haben | ..., als ob sie viel Zeit hätte. | ..., als hätte sie viel Zeit. |
| Hiện tại với động từ thường | ..., als ob es bald schneien würde. | ..., als würde es bald schneien. |
| Quá khứ với haben | ..., als ob er nicht geschlafen hätte. | ..., als hätte er nicht geschlafen. |
| Quá khứ với sein | ..., als ob nichts gewesen wäre. | ..., als wäre nichts gewesen. |
6 cụm từ mở đầu hoàn hảo trước mệnh đề "als ob"
- so tun, als ob... (giả vờ, làm bộ như thể...): Tu nicht so, als ob du schläfst!
- aussehen, als ob... (trông có vẻ như thể...): Du siehst aus, als ob du krank wärst.
- klingen, als ob... (nghe có vẻ như thể...): Das klingt, als ob ihr viel Spaß gehabt hättet.
- sich fühlen, als ob... (cảm thấy như thể...): Ich fühle mich heute, als ob ich 80 Jahre alt wäre.
- es scheint, als ob... (dường như là...): Es scheint so, als ob der Zug Verspätung hätte.
- wüsste (Konj. II của wissen) (biết (dạng giả định)): Er redet, als ob er alles besser wüsste.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy chia động từ thường (Indikativ) và đặt sai vị trí động từ sau "als ob"
"als ob" là liên từ phụ thuộc (Nebensatzkonjunktion) nên động từ đã chia PHẢI nằm ở cuối câu. Nếu bạn dùng "als" một mình (bỏ "ob") mà vẫn đẩy động từ xuống cuối câu là sai ngữ pháp!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er tut so, als ob ist er der Chef. → ✓ Er tut so, als ob er der Chef wäre. — Sau "als ob", động từ phải chia ở Konjunktiv II (wäre) và lùi về cuối câu. - ✗
Sie sieht aus, als sie die ganze Nacht geweint hätte. → ✓ Sie sieht aus, als ob sie die ganze Nacht geweint hätte. — Muốn để động từ ở cuối câu thì bắt buộc phải có đủ hai chữ "als ob" (hoặc đảo thành "als hätte sie..."). - ✗
Es klingt so, als ob das Auto kaputt gewesen würde. → ✓ Es klingt so, als ob das Auto kaputt gewesen wäre. — Giả định trong quá khứ dùng hätte/wäre + Partizip II (gewesen wäre), không kết hợp gewesen với würde. - ✗
Er benimmt sich, wie wenn er ein Kind ist. → ✓ Er benimmt sich, als ob er ein Kind wäre. — Trong chuẩn ngữ pháp B1, mệnh đề so sánh giả định chuẩn mực dùng "als ob ... wäre".
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn miêu tả cảm xúc, phỏng đoán tình huống bức tranh trong bài thi Sprechen B1 cực kỳ ấn tượng và giải nhanh các câu ngữ pháp nâng cao.
Điểm khó B1 liên quan