Passiv + Modal (B1)
Khối động từ cuối câu phức tạp nhất B1.
Ý chính
Khi ghép động từ khuyết thiếu (müssen, können, sollen, dürfen) vào câu bị động, Modalverb đứng ở vị trí số 2 còn cụm "Partizip II + werden (nguyên mẫu)" bị đẩy về khóa chặt cuối câu (ví dụ: Das muss sofort gemacht werden).
Hình dung: Toa tàu 3 động từ: Đầu máy Modalverb kéo đôi "Partizip II + werden" ở cuối
Trong tiếng Việt ta nói xuôi: "Căn phòng [phải] [được] [dọn dẹp]". Trong tiếng Đức, chữ "[phải]" (muss) là đầu máy đứng ở vị trí số 2, còn hai chữ "[được] [dọn dẹp]" chạy về cuối câu và ĐẢO NGƯỢC thứ tự: hành động cụ thể đứng trước (gereinigt), chữ "được" nguyên mẫu đứng chốt hạ sau cùng (werden) → "Das Zimmer muss gereinigt werden".
Từng bước
- 1. Bước 1: Chia Modalverb ở vị trí số 2 theo chủ ngữ và thì (Hiện tại hoặc Quá khứ): Trong cấu trúc này, trợ động từ "werden" ở cuối câu LUÔN LUÔN giữ nguyên dạng nguyên mẫu "werden" không bao giờ chia! Mọi việc chia ngôi (số ít/nhiều) hay đổi thì (hiện tại muss/kann hay quá khứ musste/konnte) đều do một mình Modalverb ở vị trí số 2 gánh vác.
Der Vertrag muss heute unterschrieben werden. (Quá khứ: Der Vertrag musste gestern unterschrieben werden.) — Hợp đồng phải được ký hôm nay. (Quá khứ: Hợp đồng đã phải được ký hôm qua.) - 2. Bước 2: Ghép cố định cụm "Partizip II + werden" ở cuối câu chính: Hãy coi "Partizip II + werden" (gemacht werden, gekocht werden, abgeholt werden) như một khối keo dính chặt ở cuối câu. Đừng bao giờ đảo "werden" lên trước Partizip II và đừng bao giờ chia "werden" thành "wird" hay "wurde" khi đã có Modalverb!
Hier darf leider nicht fotografiert werden. — Rất tiếc ở đây không được phép chụp ảnh. - 3. Bước 3: Khi vào mệnh đề phụ (weil, dass, wenn) → Đẩy Modalverb về cuối cùng: Nếu có liên từ phụ thuộc (weil, dass, wenn, obwohl), Modalverb ở vị trí số 2 cũng phải nhảy về cuối câu, đứng NGAY SAU cụm "Partizip II + werden". Thứ tự 3 động từ cuối câu luôn là: [1. Partizip II] + [2. werden] + [3. Modalverb đã chia].
Ich komme später, weil mein Fahrrad noch repariert werden muss. — Tôi đến muộn hơn vì xe đạp của tôi vẫn còn phải được sửa. - 4. Cấu trúc 3 động từ cuối câu trong mệnh đề phụ (Nebensatz mit Modalpassiv): Đây là cấu trúc thể hiện trình độ ngữ pháp B1 vững chắc nhất. Khi nối câu bị động có Modalverb bằng "weil / dass / obwohl", hãy giữ nguyên cụm "Partizip II + werden" rồi đặt Modalverb đã chia ở vị trí chốt sổ cuối câu.
Der Vermieter sagt, dass die kaputte Heizung noch vor dem Winter dringend repariert werden muss. — Chủ nhà nói rằng hệ thống sưởi bị hỏng bắt buộc phải được sửa gấp trước mùa đông.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Vị trí số 2 thuộc về Modalverb, cuối câu cố định là "Partizip II + werden": Khi thêm động từ khuyết thiếu (müssen, können, sollen, dürfen) vào câu bị động, Modalverb nhảy lên vị trí số 2 chia theo chủ ngữ, còn trợ động từ bị động "werden" giữ nguyên dạng nguyên mẫu đứng ngay sau Partizip II ở cuối câu.
- Thứ tự cuối câu trong mệnh đề chính: "... Partizip II + werden": Ví dụ: "Der Antrag muss heute unterschrieben werden" (Đơn phải được ký hôm nay). Tuyệt đối không chia từ "werden" ở cuối câu nữa vì Modalverb ở vị trí số 2 đã gánh việc chia ngôi và thì.
- Khi vào mệnh đề phụ (weil, dass), Modalverb lùi về đứng cuối cùng sau cả "werden": Trong mệnh đề phụ, động từ đã chia phải đứng cuối cùng, nên cụm 3 động từ ở cuối sẽ xếp theo thứ tự: "Partizip II + werden + Modalverb đã chia" (weil der Antrag heute unterschrieben werden muss).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Câu chủ đơn với Bị động + Modalverb (Hiện tại & Quá khứ) (Modalverb + PII + werden)
Modalverb chia ở vị trí 2; cuối câu luôn khóa bằng cụm "Partizip II + werden (nguyên mẫu)"
- Hiện tại: muss / kann / soll / darf + ... + Partizip II + werden: Die Rechnung muss bis Freitag bezahlt werden.
- Khả năng hoặc sự cho phép: kann / darf + Partizip II + werden: Das Formular kann online ausgefüllt werden.
- Quá khứ (dùng Präteritum của Modalverb): musste / konnte / durfte + PII + werden: Das Spiel musste wegen des Regens abgesagt werden.
- Câu đơn Bị động + Modalverb: Modalverb ở vị trí 2, cuối câu là Partizip II + werden: Die Rechnung muss bezahlt werden. Das Konzert musste abgesagt werden.
Bị động + Modalverb trong Mệnh đề phụ (Nebensatz) (... + PII + werden + Modalverb)
Ba động từ dồn về cuối câu theo thứ tự: Partizip II → werden → Modalverb (chia theo chủ ngữ)
- Sau weil, dass, wenn: Modalverb chia nhảy xuống đứng cuối cùng sau werden: Er sagt, dass der Vertrag noch heute unterschrieben werden muss.
- Trong mệnh đề quan hệ (Relativsatz): Das sind die Aufgaben, die bis morgen erledigt werden sollen.
- Với Konjunktiv II (sollte, müsste, könnte): đưa ra lời khuyên/nhận xét khách quan: Ich finde, dass hier mehr Bäume gepflanzt werden sollten.
- Trong mệnh đề phụ (weil, dass, wenn): Modalverb nhảy về đứng CUỐI CÙNG sau Partizip II + werden: Ich weiß, dass das Formular ausgefüllt werden muss.
Các cấu trúc thay thế Passiv + können/müssen (Cực hay gặp khi đọc B1) (-bar · sich lassen · sein + zu)
Người Đức rất thích thay "kann/muss gemacht werden" bằng 3 cách diễn đạt ngắn gọn hơn
- sich lassen + Infinitiv = kann + PII + werden (có thể được...): Das Problem lässt sich leicht lösen.
- Tính từ đuôi -bar / -lich = kann + PII + werden (machbar, lesbar, verständlich): Die Handschrift des Arztes ist kaum lesbar.
- sein + zu + Infinitiv = muss/kann + PII + werden: Diese Regeln sind unbedingt zu beachten.
- Cấu trúc thay thế Passiv + können/müssen hay gặp trong bài đọc B1 (-bar, sich lassen, sein + zu): Das Problem ist lösbar. Das lässt sich leicht machen. Die Aufgabe ist heute zu erledigen.
- Câu thần chú đọc thuận miệng: "Muss — gemacht — werden!" (Vị trí 2 là muss, cuối câu là Partizip II + werden nguyên mẫu).
- Muốn chuyển cả câu sang quá khứ? Đừng chạm vào cuối câu! Chỉ cần thêm "-te" vào Modalverb ở vị trí số 2 (muss → musste, kann → konnte).
- Khi vào mệnh đề weil/dass, chỉ việc bốc nguyên chữ Modalverb ở vị trí số 2 đặt ra sau chữ "werden" ở cuối câu là xong (muss ... gemacht werden → weil ... gemacht werden muss).
Ví dụ đời thường
- Das Formular kann auch online ausgefüllt werden. — Tờ mẫu đơn cũng có thể được điền trực tuyến.
- Die Tabletten sollen dreimal täglich nach dem Essen eingenommen werden. — Thuốc viên nên được uống 3 lần mỗi ngày sau bữa ăn. (Hướng dẫn y tế B1)
- Der Termin musste leider wegen Krankheit verschoben werden. — Lịch hẹn tiếc là đã phải được dời lại vì lý do ốm đau. (Quá khứ chỉ đổi muss → musste)
- Die Ärztin meint, dass der Patient sofort operiert werden muss. — Bác sĩ cho rằng bệnh nhân phải được phẫu thuật ngay lập tức. (Mệnh đề dass: 3 động từ cuối câu)
Bảng lắp ghép Passiv + Modalverben ở Câu chính và Mệnh đề phụ
| Loại câu / Thì | Vị trí số 2 | Phần giữa câu | Cụm động từ cuối câu |
|---|
| Hauptsatz - Hiện tại | muss / kann / darf / soll | heute sofort | gemacht werden. |
| Hauptsatz - Quá khứ (Präteritum) | musste / konnte / durfte / sollte | gestern sofort | gemacht werden. (werden giữ nguyên!) |
| Hauptsatz - Konjunktiv II (Lịch sự/Khuyên) | müsste / könnte / sollte | eigentlich schneller | gemacht werden. |
| Nebensatz (weil / dass / wenn) | (Chủ ngữ đứng sau liên từ) | heute sofort | gemacht werden muss / musste. |
Các cụm Passiv + Modalverb xuất hiện dày đặc trong đề thi Đọc & Viết B1
- muss bezahlt / überwiesen werden (phải được thanh toán / chuyển khoản): Die Miete muss immer am Monatsanfang überwiesen werden.
- kann abgeholt / geliefert werden (có thể được đến lấy / được giao tới): Die bestellte Ware kann morgen abgeholt werden.
- darf nicht vergessen / geparkt werden (không được phép bị quên / không được đỗ xe): Der Ausweis darf bei der Prüfung nicht vergessen werden.
- soll / sollte informiert / benachrichtigt werden (nên được thông báo): Alle Kunden sollten rechtzeitig informiert werden.
- musste verschoben / abgesagt werden (đã phải bị hoãn / bị hủy (cực hay dùng khi viết email xin lỗi B1)): Das Treffen musste leider kurzfristig abgesagt werden.
- kann nicht repariert / geändert werden (không thể sửa được / không thể thay đổi được): Die alte Waschmaschine konnte leider nicht mehr repariert werden.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy chia đôi cả Modalverb lẫn werden ("muss ... wird") và bẫy đảo ngược thứ tự cuối câu
Khi đã có Modalverb (muss, kann, musste...), chữ "werden" ở cuối câu chỉ là động từ nguyên mẫu đi sau Modalverb nên TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC CHIA thành "wird" hay "wurde". Và trong mệnh đề phụ (weil/dass), chữ Modalverb chia theo ngôi phải đứng ở vị trí CUỐI CÙNG sát dấu chấm (repariert werden muss, không phải muss repariert werden).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das Zimmer muss heute aufgeräumt wird. → ✓ Das Zimmer muss heute aufgeräumt werden. — Trong một câu chỉ có đúng 1 động từ được chia theo ngôi (ở đây là "muss"), nên "werden" ở cuối câu bắt buộc ở dạng nguyên mẫu. - ✗
Das Konzert musste gestern abgesagt wurden. → ✓ Das Konzert musste gestern abgesagt werden. — Thì quá khứ đã được thể hiện ở "musste" rồi, không lùi "werden" thành "wurden" nữa. - ✗
Die Hausaufgaben müssen werden bis morgen gemacht. → ✓ Die Hausaufgaben müssen bis morgen gemacht werden. — Cả cụm "gemacht werden" (Partizip II trước, werden sau) phải đứng ở cuối cùng của câu. - ✗
Ich weiß, dass der Brief heute muss geschickt werden. → ✓ Ich weiß, dass der Brief heute geschickt werden muss. — Trong mệnh đề phụ "dass", động từ chia theo ngôi ("muss") phải lùi về vị trí cuối cùng sau "geschickt werden".
Vì sao điều này quan trọng
Cấu trúc "muss/kann + Partizip II + werden" là mẫu câu lịch sự và khách quan nhất khi bạn viết email công việc ở B1 (ví dụ: báo lịch hẹn phải dời lại, hỏi xem hàng có thể giao khi nào) mà không đổ lỗi trực tiếp cho ai.
Điểm khó B1 liên quan