Liên từ kép (zwar…aber) (B1)
Cấu trúc ăn điểm tuyệt đối trong bài Viết và Nói B1–B2.
Ý chính
Liên từ kép (Doppelkonnektoren) gồm hai vế đi liền thành cặp để nối hai từ, cụm từ hoặc hai mệnh đề, giúp câu văn B1 chặt chẽ và tự nhiên hơn.
Hình dung: Cặp đũa song hành
Liên từ kép giống như đôi đũa hoặc các cặp từ tiếng Việt "không những… mà còn…", "vừa… vừa…", "tuy… nhưng…". Đã dùng vế đầu (như zwar, nicht nur, weder) thì bắt buộc phải có vế sau tương ứng (aber, sondern auch, noch) để câu cân bằng.
Từng bước
- 1. Bước 1: Cộng gộp với sowohl … als auch và nicht nur … sondern auch: Cả hai cặp đều mang nghĩa "vừa… vừa…" hoặc "không những… mà còn…". Khi nối hai chủ ngữ số ít bằng sowohl…als auch, động từ thường chia ở số nhiều.
Sie trinkt sowohl Kaffee als auch Tee. — Cô ấy uống cả cà phê lẫn trà. - 2. Bước 2: Phủ định kép với weder … noch (không… cũng chẳng…): Dùng để phủ định cả hai vế mà KHÔNG cần thêm "nicht" hay "kein" nữa. Lưu ý sau "noch" nếu là mệnh đề đầy đủ thì động từ đứng ngay sau "noch".
Ich habe weder Zeit noch Lust. — Tôi không có thời gian mà cũng chẳng có hứng thú. - 3. Bước 3: Nhượng bộ với zwar … aber (tuy… nhưng…): "zwar" có thể đứng đầu câu (đảo ngữ động từ lên vị trí 2) hoặc đứng ở giữa câu sau động từ. Vế sau bắt đầu bằng dấu phẩy và "aber" (không đảo ngữ sau aber).
Zwar regnet es stark, aber wir gehen trotzdem spazieren. — Tuy trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo. - 4. Bước 4: Lựa chọn hoặc đối lập với entweder … oder và einerseits … andererseits: "entweder … oder" dùng cho 2 lựa chọn loại trừ nhau (hoặc… hoặc…), còn "einerseits … andererseits" dùng khi nêu hai mặt của một vấn đề trong bài nói/viết B1.
Entweder kommst du jetzt mit, oder ich gehe allein. — Hoặc là bạn đi cùng bây giờ, hoặc là tôi đi một mình. - 5. Công thức lập luận phản biện 2 chiều ăn điểm tối đa trong B1 Sprechen Teil 2: Khi thuyết trình về một chủ đề xã hội (ví dụ: mua sắm online, làm việc từ xa), công thức "Zwar ..., aber ..." kết hợp với "nicht nur ..., sondern auch ..." là vũ khí mạnh nhất giúp bạn nêu được cả mặt tích cực lẫn mặt hạn chế một cách mạch lạc như người bản xứ.
Onlineshopping ist zwar sehr bequem, aber man kann die Kleidung vor dem Kauf nicht anprobieren. — Mua sắm trực tuyến tuy rất tiện lợi, nhưng người ta lại không thể mặc thử quần áo trước khi mua.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- zwar ... aber: Thừa nhận một mặt để nhấn mạnh mặt đối lập phía sau: "zwar" (tuy rằng / quả thật là) nằm ở mệnh đề đầu để nhượng bộ một sự thật, còn "aber" (nhưng mà) mở đầu mệnh đề thứ hai sau dấu phẩy để đưa ra ý chính quan trọng hơn.
- Song hành tuyệt đối: sowohl ... als auch (+) và weder ... noch (-): Khi nối hai thành phần cùng loại, "sowohl ... als auch" mang nghĩa khẳng định kép (vừa A vừa B), còn "weder ... noch" mang nghĩa phủ định kép (không A cũng chẳng B — không dùng thêm nicht/kein!).
- entweder ... oder và nicht nur ... sondern auch: Cẩn thận vị trí động từ: Nếu "entweder" đứng đầu câu hoàn chỉnh, nó có thể giữ trật tự câu bình thường hoặc đảo ngữ nhẹ; với "nicht nur ... sondern auch", vế thứ hai sau "sondern" giữ trật tự câu chính bình thường.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm Cộng gộp (Khẳng định kép) (+ UND +)
Nối 2 ý cùng chiều khẳng định
- sowohl … als auch (vừa … vừa …): Er spricht sowohl Deutsch als auch Spanisch. (Ngoại lệ: Không dùng dấu phẩy giữa hai vế khi nối danh từ/tính từ.)
- nicht nur …, sondern auch … (không những … mà còn …): Berlin ist nicht nur groß, sondern auch sehr grün. (Ngoại lệ: Luôn có dấu phẩy trước sondern auch.)
- je …, desto / umso … (càng … càng …): Je mehr ich übe, desto besser spreche ich.
- Nhóm Cộng gộp khẳng định: sowohl ... als auch (cả A lẫn B) và nicht nur ... sondern auch: Sie spricht sowohl Englisch als auch Deutsch. Er ist nicht nur klug, sondern auch fleißig.
Nhóm Loại trừ & Phủ định (- ODER -)
Loại trừ 1 trong 2 hoặc phủ định cả 2
- weder … noch (không … cũng không …): Er isst weder Fleisch noch Fisch. (Ngoại lệ: Tuyệt đối không thêm nicht/kein vào câu.)
- entweder … oder (hoặc … hoặc …): Wir fahren entweder mit dem Zug oder mit dem Bus.
- nicht …, sondern … (không phải … mà là …): Das ist nicht mein Bruder, sondern mein Cousin.
- Nhóm Loại trừ & Phủ định: entweder ... oder (hoặc A hoặc B) và weder ... noch (không A cũng chẳng B): Ich habe heute weder Zeit noch Lust. Entweder kommst du mit, oder du bleibst hier.
Nhóm Nhượng bộ & Hai mặt (Tranh luận B1) (ZWAR / ABER)
Cực kỳ ăn điểm trong Schreiben & Sprechen
- zwar …, aber … (tuy … nhưng …): Die Wohnung ist zwar teuer, aber sie liegt im Zentrum.
- einerseits …, andererseits … (một mặt … mặt khác …): Einerseits spart man Zeit, andererseits ist es stressig. (Ngoại lệ: Cả einerseits và andererseits đều chiếm vị trí 1 nên động từ đứng ngay sau chúng.)
- bald …, bald … / mal …, mal … (lúc thì … lúc thì …): Das Wetter ist mal sonnig, mal regnerisch.
- Nhóm Nhượng bộ hai mặt (khen trước chê sau): zwar ... aber (tuy ... nhưng): Die Wohnung ist zwar klein, aber sie liegt sehr zentral.
- Trong phần thi Nói (Sprechen Teil 2) và Viết (Schreiben), dùng đúng 1 câu "zwar …, aber …" và 1 câu "sowohl … als auch" sẽ giúp giám khảo đánh giá cao vốn cấu trúc B1.
- Nhớ công thức cố định: sowohl đi với als auch (không phải wie auch); nicht nur đi với sondern auch.
- Khi lúng túng về đảo ngữ với "zwar", hãy đặt "zwar" vào giữa câu ngay sau động từ đã chia: "Das Essen ist zwar teuer, aber lecker."
- Với "weder … noch", hãy tưởng tượng nó bằng "nicht … und nicht …" cộng lại.
Ví dụ đời thường
- Das Hotel war nicht nur sauber, sondern auch sehr günstig. — Khách sạn không những sạch sẽ mà còn rất rẻ.
- Mein Kollege trinkt weder Kaffee noch Alkohol. — Đồng nghiệp của tôi không uống cà phê cũng chẳng uống rượu bia.
- Ich verstehe zwar viel auf Deutsch, aber das Sprechen fällt mir noch schwer. — Tôi tuy hiểu nhiều tiếng Đức, nhưng việc nói vẫn còn khó đối với tôi.
- Einerseits möchte ich im Ausland arbeiten, andererseits vermisse ich meine Familie. — Một mặt tôi muốn làm việc ở nước ngoài, mặt khác tôi lại nhớ gia đình.
- Sowohl meine Mutter als auch mein Vater kochen sehr gern. — Cả mẹ tôi lẫn bố tôi đều rất thích nấu ăn.
Tổng hợp 6 cặp liên từ kép quan trọng nhất trình độ B1
| Liên từ kép | Nghĩa tiếng Việt | Dấu phẩy? | Lưu vị trí động từ |
|---|
| sowohl … als auch | vừa … vừa … | Không | Giữ nguyên cấu trúc câu |
| nicht nur …, sondern auch | không những … mà còn | Có (trước sondern) | Giữ nguyên cấu trúc câu |
| weder … noch | không … cũng không | Không | Đảo ngữ sau noch nếu nối 2 câu |
| zwar …, aber | tuy … nhưng | Có (trước aber) | Zwar đầu câu → đảo ngữ; sau aber giữ nguyên |
| entweder … oder | hoặc … hoặc | Tuỳ chọn (khi nối 2 câu) | Entweder đầu câu → đảo ngữ; sau oder giữ nguyên |
| einerseits …, andererseits | một mặt … mặt khác | Có | Đảo ngữ ngay sau cả hai từ |
Các cụm từ cố định hay đi kèm liên từ kép trong bài thi B1
- sowohl Vor- als auch Nachteile (cả ưu điểm lẫn nhược điểm): Das Homeoffice hat sowohl Vor- als auch Nachteile.
- weder Zeit noch Geld haben (không có thời gian cũng chẳng có tiền): Im Moment habe ich weder Zeit noch Geld für eine Reise.
- zwar …, aber trotzdem (tuy … nhưng mặc dù vậy vẫn): Es ist zwar kalt, aber wir gehen trotzdem schwimmen.
- einerseits …, andererseits … (một mặt …, mặt khác …): Einerseits ist das Handy nützlich, andererseits lenkt es ab.
- nicht nur …, sondern vor allem (không chỉ …, mà trước hết là): Sport ist nicht nur gesund, sondern macht vor allem Spaß.
- je mehr …, desto besser (càng nhiều … càng tốt): Je mehr Vokabeln du kennst, desto besser verstehst du Texte.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy phủ định thừa với weder … noch và nhầm sondern / aber
Người Việt hay thêm "nicht" hoặc "kein" khi dùng "weder … noch" vì dịch từng chữ "không có…". Ngoài ra, sau "nicht nur" bắt buộc phải là "sondern auch", không được dùng "aber auch".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich trinke weder keinen Kaffee noch keinen Tee. → ✓ Ich trinke weder Kaffee noch Tee. — Bản thân "weder … noch" đã mang nghĩa phủ định tuyệt đối, thêm "kein/nicht" sẽ thành lỗi phủ định kép. - ✗
Sie ist nicht nur klug, aber auch freundlich. → ✓ Sie ist nicht nur klug, sondern auch freundlich. — Cặp cố định là "nicht nur …, sondern auch …", không bao giờ đi với "aber auch". - ✗
Zwar es ist teuer, aber die Qualität ist gut. → ✓ Zwar ist es teuer, aber die Qualität ist gut. — "Zwar" đứng ở đầu câu chiếm vị trí số 1, nên động từ "ist" phải đứng ở vị trí số 2 trước chủ ngữ "es". - ✗
Einerseits ich mag die Stadt, andererseits sie ist laut. → ✓ Einerseits mag ich die Stadt, andererseits ist sie laut. — "Einerseits" và "andererseits" là trạng từ liên kết chiếm vị trí số 1, bắt buộc đảo động từ lên ngay sau chúng.
Vì sao điều này quan trọng
Trong đề đọc hiểu B1 (Lesen), các câu hỏi trắc nghiệm thường bẫy ở từ "zwar" (ý đầu chỉ là phụ, ý sau "aber" mới là đáp án chính). Khi viết và nói, liên từ kép là vũ khí ăn điểm cấu trúc câu phức nhanh nhất.
Điểm khó B1 liên quan