Học theo cụm (B1)
Nhớ từ đơn nói không được — người Đức dùng "make" khác "do" kiểu Đức.
Ý chính
Thay vì học từng từ đơn lẻ rồi ghép theo kiểu tiếng Việt, ở trình độ B1 bạn cần học theo cụm cố định Danh từ + Động từ (Kollokationen / Nomen-Verb-Verbindungen) như "eine Entscheidung treffen" (đưa ra quyết định).
Hình dung: Cặp đôi trời sinh không thể tách rời
Trong tiếng Việt ta nói "đặt câu hỏi", "đưa ra quyết định", "phạm sai lầm" — nếu ai nói "làm một câu hỏi" hay "xây một quyết định" thì nghe rất ngô nghê. Tiếng Đức cũng vậy! Người Đức không nói "machen eine Entscheidung" mà kết hôn chữ "Entscheidung" với động từ "treffen" (eine Entscheidung treffen), và "Frage" với động từ "stellen" (eine Frage stellen). Học cả cụm giúp bạn không bao giờ ghép râu ông nọ cắm cằm bà kia!
Từng bước
- 1. Bước 1: Đừng dùng "machen" cho mọi thứ — hãy nhớ động từ đi kèm danh từ: Các động từ như treffen, stellen, führen, treiben, leisten, nehmen khi đi trong cụm cố định không còn mang nghĩa đen ban đầu (gặp gỡ, đặt để, lái, mang...) mà đóng vai trò kích hoạt danh từ đứng trước nó.
Darf ich Ihnen eine kurze Frage stellen? — Tôi có thể đặt cho Ngài một câu hỏi ngắn được không? (Dùng stellen, không dùng machen/fragen). - 2. Bước 2: Học thuộc các cụm Giới từ + Danh từ thông dụng (in Frage kommen, zur Verfügung stehen): Rất nhiều cụm B1/B2 có dạng Giới từ + Danh từ + Động từ. Bạn nên học thuộc lòng như một từ vựng duy nhất.
Bei weiteren Fragen stehe ich Ihnen jederzeit gern zur Verfügung. — Nếu có thêm câu hỏi nào, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ Ngài bất cứ lúc nào (Câu kết thư vàng ở B1!). - 3. Bước 3: Biết cách quy đổi giữa Cụm cố định và Động từ đơn tương đương: Trong bài Đọc và Sprachbausteine B1, đề thi rất hay kiểm tra sự tương đương: "eine Entscheidung treffen" = "sich entscheiden"; "Hilfe leisten" = "helfen"; "zur Diskussion stehen" = "diskutiert werden".
Er hat mir einen guten Rat gegeben. (= Er hat mich gut beraten.) — Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên tốt. - 4. Bí quyết nâng band từ vựng tức thì trong Goethe B1 Schreiben & Sprechen Teil 2: Khi trình bày quan điểm cá nhân (Meinung äußern), thay vì lặp đi lặp lại các động từ A2 đơn giản như "wichtig sein", "fragen" hay "entscheiden", việc thay bằng các Kollokationen chuẩn B1 như "eine große Rolle spielen", "eine Frage stellen" và "eine Entscheidung treffen" sẽ giúp bài thi ăn điểm tiêu chí Wortschatz (Vốn từ).
Bevor man im Beruf eine wichtige Entscheidung trifft, sollte man alle Vor- und Nachteile in Kauf nehmen. — Trước khi đưa ra một quyết định quan trọng trong công việc, người ta nên chấp nhận cân nhắc mọi mặt lợi và hại.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Không học động từ lẻ, hãy học cả cụm Nomen-Verb-Verbindung: Ở trình độ B1, một danh từ đi với một động từ cố định tạo thành một khối nghĩa (ví dụ: quyết định là "eine Entscheidung treffen" chứ không ghép với "machen").
- Chú ý động từ chức năng (Funktionsverben) mất nghĩa đen: Trong các cụm cố định, động từ như treffen, stellen, führen, nehmen, leisten không còn giữ nghĩa gốc (gặp gỡ, đặt để, dẫn dắt) mà chỉ đóng vai trò ngữ pháp nâng đỡ cho danh từ chính.
- Học thuộc cả mạo từ và giới từ đi kèm trong cụm: Mỗi cụm từ cố định luôn khóa chặt mạo từ và giới từ của nó, chẳng hạn "in Frage kommen" (không mạo từ), "eine Rolle spielen" (mạo từ không xác định) hay "Kritik üben an + Dativ".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Cụm Danh từ - Động từ (Nomen-Verb-Verbindungen) trong công việc & học tập (Entscheidung treffen · Frage stellen)
Không dịch word-by-word từ tiếng Việt ("làm câu hỏi" ✗ → eine Frage stellen ✓)
- eine Frage stellen (đặt câu hỏi), einen Antrag stellen (nộp đơn yêu cầu): Darf ich Ihnen dazu noch eine kurze Frage stellen?
- eine Entscheidung treffen (đưa ra quyết định), Vorbereitungen treffen (chuẩn bị): Wir müssen bis morgen eine wichtige Entscheidung treffen.
- einen Fehler machen (mắc lỗi), Erfahrungen sammeln (tích lũy kinh nghiệm), eine Prüfung ablegen/bestehen (thi/đỗ): Während des Praktikums konnte ich viele praktische Erfahrungen sammeln.
- Cụm Danh từ – Động từ công sở & học tập: eine Entscheidung treffen, eine Frage/einen Antrag stellen: Ich muss eine Entscheidung treffen. Er hat gestern einen Antrag gestellt.
Cụm cố định trong giao tiếp hàng ngày & viết thư B1 (Bescheid sagen · Rolle spielen)
Những cụm từ xuất hiện liên tục trong đề Lesen, Hören và cực kỳ ăn điểm khi đưa vào bài Schreiben
- Bescheid sagen / Bescheid geben + Dat (báo cho ai biết) vs Bescheid wissen (nắm rõ thông tin): Sag mir bitte rechtzeitig Bescheid, ob du morgen mitkommen kannst.
- eine große / wichtige / keine Rolle spielen (đóng vai trò lớn / không quan trọng): Bei der Wohnungssuche spielt die Lage für mich eine große Rolle.
- in Frage kommen (được tính đến / khả thi), zur Verfügung stehen (sẵn có để dùng / sẵn sàng hỗ trợ): Für weitere Fragen stehe ich Ihnen jederzeit gern zur Verfügung.
- Rücksicht nehmen auf + Akk (quan tâm/nhường nhịn ai), Hilfe leisten (hỗ trợ): In einer Wohngemeinschaft muss man aufeinander Rücksicht nehmen.
- Cụm giao tiếp & viết thư B1: Bescheid sagen/geben, eine Rolle spielen, zur Verfügung stehen: Sag mir bitte rechtzeitig Bescheid! Geld spielt dabei keine große Rolle.
Cụm Tính từ + Giới từ cố định (Adjektive mit Präpositionen) (stolz auf · zufrieden mit · typisch für)
Học tính từ luôn phải kèm giới từ và cách (Akk/Dat) đi liền với nó
- Đi với AKKUSATIV: stolz auf (tự hào về), gewöhnt an (quen với), typisch für (điển hình cho), neidisch auf (ghen tị): Meine Eltern sind sehr stolz auf meinen Erfolg.
- Đi với DATIV: zufrieden mit (hài lòng với), einverstanden mit (đồng ý với), freundlich zu (thân thiện với): Sind Sie mit unserem Vorschlag einverstanden?
- Đi với DATIV (tiếp): abhängig von (phụ thuộc vào), begeistert von (hào hứng với), enttäuscht von (thất vọng về): Alle Zuschauer waren von dem Konzert absolut begeistert.
- Cụm Tính từ + Giới từ cố định: stolz auf (+Akk), zufrieden mit (+Dat), typisch für (+Akk): Wir sind stolz auf unseren Erfolg. Sind Sie mit dem Ergebnis zufrieden?
- Khi ghi chép từ mới vào sổ, đừng bao giờ chỉ ghi "die Entscheidung = quyết định". Hãy ghi nguyên cụm: "eine Entscheidung treffen = đưa ra quyết định".
- Nhớ bộ ba với động từ "stellen": eine Frage stellen (đặt câu hỏi), einen Antrag stellen (nộp đơn), zur Verfügung stellen (cung cấp cho dùng).
- Găm sẵn 3 cụm tủ này vào đầu để luôn có điểm từ vựng cao khi thi Viết B1: "eine große Rolle spielen", "Bescheid geben", "zur Verfügung stehen".
Ví dụ đời thường
- Jeder Mensch macht mal einen Fehler, das ist ganz normal. — Ai cũng có lúc phạm sai lầm, điều đó hoàn toàn bình thường.
- Um gesund zu bleiben, sollte man regelmäßig Sport treiben. — Để giữ gìn sức khỏe, người ta nên tập thể dục thể thao đều đặn.
- Geld spielt bei der Berufswahl natürlich auch eine große Rolle. — Tiền bạc tất nhiên cũng đóng một vai trò lớn trong việc chọn nghề.
- Ich möchte mich herzlich bei Ihnen für Ihre Hilfe bedanken. — Tôi muốn chân thành cảm ơn Ngài vì sự giúp đỡ của Ngài.
Bảng 6 cụm từ cố định (Kollokationen) hay gặp nhất trong đề thi B1
| Cụm từ cố định (Kollokation) | Nghĩa tiếng Việt | Động từ đơn tương đương |
|---|
| eine Entscheidung treffen | đưa ra quyết định | sich entscheiden |
| eine Frage stellen | đặt một câu hỏi | fragen |
| Sport treiben | tập thể dục thể thao | sportlich aktiv sein |
| eine Rolle spielen | đóng một vai trò (quan trọng) | wichtig sein |
| in Frage kommen | được tính đến, khả thi, phù hợp | möglich / passend sein |
| zur Verfügung stehen | sẵn có, sẵn sàng phục vụ/hỗ trợ | da sein / helfen können |
8 cụm Kollokationen nâng điểm bài Viết và Nói B1 tức thì
- eine Entscheidung treffen (đưa ra quyết định): Hast du schon eine Entscheidung getroffen?
- einen Antrag stellen (nộp đơn (xin visa, hỗ trợ...)): Sie müssen zuerst einen Antrag beim Amt stellen.
- ein Gespräch führen (thực hiện một cuộc trò chuyện): Ich habe gestern ein langes Gespräch mit dem Chef geführt.
- Bescheid geben / sagen (báo tin cho biết): Gib mir bitte Bescheid, wenn du gut angekommen bist!
- Rücksicht nehmen (auf + Akk) (quan tâm, để ý, nhường nhịn ai): Im Straßenverkehr muss man aufeinander Rücksicht nehmen.
- in Kauf nehmen (chấp nhận (một điểm bất lợi)): Für den guten Job nimmt er den langen Arbeitsweg in Kauf.
- sich Mühe geben (nỗ lực, cố gắng hết sức): Er gibt sich beim Deutschlernen wirklich große Mühe.
- Abschied nehmen (von + Dat) (tạm biệt, chia tay): Es fiel ihr schwer, von ihren Freunden Abschied zu nehmen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch từng từ (Word-by-Word) từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh sang tiếng Đức
Người Việt nói "tập thể thao" hoặc tiếng Anh nói "do sports" nên nhiều bạn viết "Sport machen/üben", trong khi chuẩn B1 là "Sport treiben". Tương tự, "nộp đơn" không phải là "geben einen Antrag" mà bắt buộc là "einen Antrag stellen"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich möchte Ihnen eine Frage machen. → ✓ Ich möchte Ihnen eine Frage stellen. — Danh từ "eine Frage" luôn đi với động từ "stellen" (đặt câu hỏi), không bao giờ đi với "machen". - ✗
Wir müssen heute eine wichtige Entscheidung machen. → ✓ Wir müssen heute eine wichtige Entscheidung treffen. — Quyết định trong tiếng Đức đi với động từ "treffen" (eine Entscheidung treffen). - ✗
Sag mir bitte Bescheid, wenn du kommst! → Ich sage dich Bescheid. → ✓ Ich sage dir Bescheid. / Ich gebe dir Bescheid. — Cụm "jemandem Bescheid sagen/geben" luôn yêu cầu người nhận tin ở cách Dativ (mir, dir, Ihnen). - ✗
Am Wochenende spiele ich gern Sport. → ✓ Am Wochenende treibe ich gern Sport. — "spielen" chỉ dùng cho môn bóng hoặc nhạc cụ cụ thể (Fußball spielen), còn nói chung tập thể thao là "Sport treiben" (hoặc khẩu ngữ Sport machen).
Vì sao điều này quan trọng
Sprachbausteine B1 kiểm tra trực tiếp các cụm từ cố định này, và dùng đúng Kollokationen là cách nhanh nhất để bài thi Viết – Nói của bạn đạt điểm Giỏi.
Điểm khó B1 liên quan