Relativsatz + giới từ / was (B1)
Giới từ nhảy lên đầu mệnh đề quan hệ; sau alles/nichts/das Beste phải dùng was.
Ý chính
Khi mở rộng mệnh đề quan hệ ở B1, nếu động từ đi kèm giới từ thì giới từ phải đứng NGAY TRƯỚC đại từ quan hệ (mit dem, auf die); còn khi thay cho cả một câu hoặc các từ bất định (alles, nichts, etwas, das Beste) thì ta dùng "was" thay vì "das".
Hình dung: Giới từ đi hộ tống & chữ "was" ôm trọn gói
Hãy hình dung giới từ (mit, auf, über, in) như vệ sĩ trung thành của động từ: khi tạo mệnh đề quan hệ, vệ sĩ nhảy ngay lên đầu mệnh đề phụ đứng sát sau dấu phẩy để dẫn đường cho đại từ quan hệ (..., mit dem ich...). Còn "was" là chiếc túi thần kỳ dùng khi thứ phía trước không phải 1 vật cụ thể mà là "mọi thứ" (alles), "không gì cả" (nichts), hoặc "cả câu chuyện vừa kể".
Từng bước
- 1. Bước 1: Xác định GIỐNG của danh từ phía trước và CÁCH của giới từ phía sau: Trong mệnh đề quan hệ có giới từ: Giống (đực/cái/trung/số nhiều) lấy từ danh từ đứng TRƯỚC dấu phẩy; còn Cách (Akkusativ hay Dativ) do chính GIỚI TỪ đứng ngay sau dấu phẩy quyết định!
Die Firma, bei der mein Bruder arbeitet, produziert Elektroautos. — Công ty nơi anh trai tôi làm việc sản xuất ô tô điện. (die Firma = giống cái + bei đi với Dativ → bei der). - 2. Bước 2: Nhớ thêm "-n" cho số nhiều Dativ: mit denen, auf denen, von denen: Ở số nhiều Dativ, đại từ quan hệ KHÔNG phải là "den" mà bắt buộc phải là "denen" (ví dụ: die Freunde, mit denen ich reise).
Das sind die Nachbarn, mit denen wir uns sehr gut verstehen. — Đó là những người hàng xóm mà chúng tôi rất hợp tính. - 3. Bước 3: Dùng "was" sau alles, nichts, etwas, viel, wenig và So sánh nhất (das Beste): Khi từ đứng trước dấu phẩy là đại từ bất định hoặc tính từ hóa ở so sánh bậc nhất (alles, nichts, etwas, das Beste, das Wichtigste, das Einzige), ta KHÔNG dùng "das" mà bắt buộc dùng "was".
Das Beste, was mir dieses Jahr passiert ist, war unsere Reise. — Điều tuyệt vời nhất đã xảy ra với tôi trong năm nay là chuyến đi của chúng ta. - 4. Bước 4: Dùng "was" (hoặc "wo(r)+giới từ") khi thay thế cho CẢ MỘT MỆNH ĐỀ phía trước: Khi muốn bình luận về toàn bộ sự việc ở vế trước ("..., điều đó làm tôi vui"), ta dùng ", was mich freut". Nếu động từ sau đó cần giới từ (như sich freuen über), ta gộp thành "worüber / womit / wofür".
Er hat die Prüfung sofort bestanden, was seine Eltern sehr gefreut hat. — Cậu ấy đã đỗ kỳ thi ngay lập tức, điều đó làm bố mẹ cậu ấy rất vui. - 5. Cách xác định nhanh Giới từ + Đại từ quan hệ trong 3 giây: Bước 1: Nhìn danh từ phía trước dấu phẩy để lấy Giống (Nam/Nữ/Trung/Số nhiều). Bước 2: Nhìn động từ cuối mệnh đề quan hệ để biết nó đi với giới từ gì và đòi cách Dativ hay Akkusativ. Bước 3: Ghép [Giới từ + Đại từ theo Giống & Cách đó] ngay sau dấu phẩy.
Das ist alles, was ich weiß, und das Thema, über das wir gestern so lange gesprochen haben. — Đó là tất cả những gì tôi biết, và cũng là chủ đề mà hôm qua chúng tôi đã bàn luận rất lâu.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Giới từ luôn đứng NGAY SAU dấu phẩy và quyết định cách của đại từ quan hệ: Khi động từ trong mệnh đề quan hệ cần giới từ (như warten auf, sprechen mit, sich interessieren für), giới từ đó phải nhảy lên đứng ngay sau dấu phẩy, đặt trực tiếp trước đại từ quan hệ (mit dem, für die, auf den).
- Dùng đại từ quan hệ "was" (thay vì das) sau alles, etwas, nichts, das Beste...: Khi từ được bổ nghĩa ở mệnh đề chính không phải là một danh từ cụ thể mà là đại từ bất định (alles, etwas, nichts, vieles), tính từ so sánh nhất (das Beste, das Schönste) hoặc cả một mệnh đề, bắt buộc phải dùng "was".
- Khi có giới từ đi kèm "was", gộp lại thành wo(r)+Giới từ (worüber, worauf, womit): Người Đức không nói "auf was" hay "über was" trong văn viết chuẩn B1 mà gộp giới từ với "was" thành đại từ nối câu "worauf", "worüber", "womit", "wofür" ngay sau dấu phẩy.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Giới từ + Đại từ quan hệ (Danh từ cụ thể) (PRÄPOSITION + DER/DEM)
Giống theo danh từ trước, Cách theo giới từ sau
- Giới từ Akkusativ (für, über, auf, um) + den / die / das / die: der Film, über den wir sprechen; die Tasche, für die ich mich interessiere
- Giới từ Dativ (mit, bei, von, nach, zu, aus, in) + dem / der / dem / denen: der Bus, mit dem ich fahre; das Haus, in dem wir wohnen (Ngoại lệ: Số nhiều Dativ bắt buộc là "denen" (die Leute, mit denen ich spreche).)
- Tuyệt đối không vứt giới từ xuống cuối câu như tiếng Anh!: Das Thema, über das wir diskutieren, ist aktuell.
- Giới từ đứng ngay sau dấu phẩy và quyết định cách của đại từ quan hệ (mit dem, auf die, über das): Der Kollege, mit dem ich arbeite, ist nett. Die Prüfung, auf die ich mich vorbereite, ist schwer.
Khi nào bắt buộc dùng đại từ quan hệ "was"? (RELATIVSATZ MIT WAS)
3 trường hợp vàng thay cho "das"
- 1. Sau đại từ bất định: alles, nichts, etwas, viel, wenig, manches: Ich glaube nicht alles, was in der Zeitung steht.
- 2. Sau tính từ so sánh nhất hóa danh từ: das Beste, das Wichtigste, das Einzige: Das Wichtigste, was man im Leben braucht, ist Gesundheit.
- 3. Thay thế cho toàn bộ câu/hành động đứng trước: Sie kam wieder zu spät, was den Chef sehr geärgert hat.
- Bắt buộc dùng "was" sau alles, nichts, etwas, viel, das Beste và khi thay cho cả mệnh đề trước: Alles, was er sagt, stimmt. Das war das Schönste, was ich je erlebt habe.
Nâng cao: wo(r) + Giới từ (womit, worüber, wofür) (WO(R) + PRÄP)
Khi "was" kết hợp với giới từ (không dùng "mit was")
- Khi từ trước là alles/etwas/cả câu + động từ có giới từ → dùng wo(r)+giới từ: Er hat mir beim Umzug geholfen, wofür ich ihm sehr dankbar bin. (Ngoại lệ: Không viết "für was" trong văn viết chuẩn B1, hãy dùng "wofür".)
- Có chữ "r" nối âm nếu giới từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u, ä, ö, ü): Das ist etwas, worüber wir noch sprechen müssen.
- Với NGƯỜI thì luôn giữ "Giới từ + dem/der/denen", KHÔNG dùng wo(r)-: Die Freundin, auf die ich warte, kommt gleich.
- Khi có giới từ đi kèm nhóm từ bất định hoặc cả câu: gộp thành wo(r) + Giới từ (worüber, wofür, womit): Er hat die Prüfung bestanden, worüber wir uns alle sehr freuen.
- Công thức 2 bước cho Giới từ + Đại từ quan hệ: (1) Nhìn TRƯỚC dấu phẩy tìm Giống; (2) Nhìn SAU dấu phẩy xem giới từ ăn Akk hay Dat.
- Nhớ câu vè: "Alles, etwas, nichts, das Beste → bỏ chữ das, thay bằng was!".
- Khi thấy giới từ Dativ (mit, von, bei, zu, nach, aus) đi với danh từ SỐ NHIỀU phía trước → viết ngay "denen" (5 chữ cái!).
- Nếu muốn nối cả câu trước để bày tỏ cảm xúc trong bài Viết B1, hãy dùng câu tủ: ", was mich sehr gefreut hat." (điều đó làm tôi rất vui).
Ví dụ đời thường
- Der Stuhl, auf dem du sitzt, ist leider kaputt. — Chiếc ghế mà bạn đang ngồi trên đó tiếc là bị hỏng rồi.
- Die Kolleginnen, mit denen ich zu Mittag esse, sind sehr nett. — Những nữ đồng nghiệp mà tôi ăn trưa cùng rất thân thiện.
- Gibt es noch etwas, was ich für dich tun kann? — Còn có điều gì mà tôi có thể làm cho bạn nữa không?
- Das Einzige, was mich an dieser Wohnung stört, ist der Lärm. — Điều duy nhất làm tôi phiền lòng ở căn hộ này là tiếng ồn.
- Mein Zug hatte zwei Stunden Verspätung, worüber ich mich sehr geärgert habe. — Chuyến tàu của tôi bị trễ hai tiếng, điều mà tôi đã rất bực mình về nó.
Bảng tra cứu nhanh Đại từ quan hệ đi sau Giới từ & khi dùng "was"
| Danh từ / Từ đứng trước | Nominativ | Akkusativ (für, über, um) | Dativ (mit, bei, in, von) |
|---|
| Nam (der Tisch / der Kollege) | der | für den | mit dem / auf dem |
| Nữ (die Tasche / die Firma) | die | für die | mit der / bei der |
| Trung (das Haus / das Buch) | das | für das | mit dem / in dem |
| Số nhiều (die Freunde / die Autos) | die | für die | mit denen / in denen |
| alles, nichts, etwas, das Beste, cả câu | was | was | wo(r)+giới từ (womit, worüber, wofür) |
Các cụm động từ đi kèm giới từ rất hay tạo mệnh đề quan hệ ở B1
- sprechen über (+A) / mit (+D) (nói về cái gì / nói với ai): Das Buch, über das alle sprechen, ist ein Bestseller.
- warten auf (+A) (chờ đợi ai / cái gì): Der Bus, auf den wir warten, kommt in fünf Minuten.
- sich interessieren für (+A) (quan tâm đến cái gì): Die Stelle, für die ich mich beworben habe, ist noch frei.
- arbeiten bei (+D) / mit (+D) (làm việc tại đâu / cùng với ai): Das Team, mit dem ich arbeite, ist international.
- wohnen in (+D) (sống ở đâu): Das Hotel, in dem wir übernachtet haben, lag am Strand.
- sich freuen auf (+A) / über (+A) (mong chờ (tương lai) / vui mừng về (hiện tại, quá khứ)): Der Urlaub, auf den ich mich so freue, beginnt morgen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "das" sau alles/etwas và quên "-en" trong "mit denen"
Hai lỗi kinh điển nhất trong bài thi B1 là viết "Alles, das ich weiß" (sai → phải là "Alles, was ich weiß") và viết "die Freunde, mit den ich spiele" (sai → số nhiều Dativ của đại từ quan hệ phải là "denen").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das ist alles, das ich dir sagen wollte. → ✓ Das ist alles, was ich dir sagen wollte. — Sau "alles, nichts, etwas, viel, das Beste" bắt buộc dùng đại từ quan hệ "was", không bao giờ dùng "das". - ✗
Die Kinder, mit den meine Tochter spielt, wohnen nebenan. → ✓ Die Kinder, mit denen meine Tochter spielt, wohnen nebenan. — Đại từ quan hệ ở Dativ số nhiều có hình thức đặc biệt là "denen" (không phải "den"). - ✗
Das Haus, wo ich mich für interessiere, ist zu teuer. → ✓ Das Haus, für das ich mich interessiere, ist zu teuer. — Không được tách giới từ "für" ra sau như tiếng Anh. Giới từ phải đứng ngay sau dấu phẩy trước đại từ quan hệ: ", für das...". - ✗
Das ist das Buch, was ich gestern gekauft habe. → ✓ Das ist das Buch, das ich gestern gekauft habe. — "das Buch" là một danh từ cụ thể giống trung (không phải alles/etwas/so sánh nhất), nên phải dùng "das" chứ không được dùng "was".
Vì sao điều này quan trọng
Mệnh đề quan hệ kèm giới từ và "was" xuất hiện dày đặc trong các bài đọc báo chí B1 và là cấu trúc giúp bạn gộp hai câu ngắn rời rạc thành một câu phức mượt mà khi viết thư hoặc nêu quan điểm.
Điểm khó B1 liên quan