zu + Infinitiv (B1)
"zu" chen giữa — zu machen chứ không phải machen zu.
Ý chính
Khi nối hai động từ trong một câu (không phải động từ khuyết thiếu), động từ thứ hai phải đi kèm "zu" ở nguyên mẫu và đẩy xuống cuối mệnh đề.
Hình dung: Chiếc móc nối hai toa tàu hành động
Trong tiếng Việt, ta ghép thẳng hai động từ sát nhau: "Tôi cố gắng học tiếng Đức" hay "Tôi quên khóa cửa". Nhưng trong tiếng Đức, hai động từ thường không được đứng trơ trọi cạnh nhau. Chữ "zu" đóng vai trò như chiếc móc sắt nối toa tàu thứ nhất (cố gắng, quên, hy vọng) với toa tàu hành động thứ hai, đồng thời đẩy động từ thứ hai ra sát cuối câu.
Từng bước
- 1. Bước 1: Đặt "zu" ngay trước động từ nguyên mẫu ở cuối câu: Với động từ thường (lernen, kaufen, schlafen), bạn giữ nguyên dạng nguyên mẫu (Infinitiv), đặt chữ "zu" ngay trước nó và đưa cả cụm xuống cuối câu sau dấu phẩy.
Ich hoffe, dich bald wieder zu sehen. — Tôi hy vọng sớm được gặp lại bạn. - 2. Bước 2: Nhét "zu" vào giữa nếu là động từ tách (Trennbare Verben): Nếu động từ thứ hai có tiền tố tách được (anrufen, aufstehen, mitkommen, einkaufen), chữ "zu" sẽ chui vào giữa tiền tố và động từ gốc, viết liền thành một từ duy nhất.
Er versucht, am Wochenende früh aufzustehen. — Anh ấy cố gắng thức dậy sớm vào cuối tuần. - 3. Bước 3: Nhận diện nhóm KHÔNG dùng "zu": Động từ khuyết thiếu (können, müssen, wollen, sollen, dürfen, mögen), động từ chỉ giác quan (sehen, hören) và chuyển động (gehen, fahren) đi thẳng với nguyên mẫu KHÔNG có "zu".
Ich muss heute arbeiten, aber ich habe Lust, ins Kino zu gehen. — Hôm nay tôi phải làm việc, nhưng tôi có hứng đi xem phim. - 4. Phân biệt "um ... zu" (cùng chủ ngữ) và "damit" (khác chủ ngữ) trong đề thi B1: Đề thi B1 cực kỳ hay kiểm tra cặp câu chỉ mục đích "để mà". Hãy kiểm tra ngay chủ ngữ hai vế: nếu cùng một người thực hiện → dùng "um ... zu + Infinitiv". Nếu người này làm để người kia hưởng → bắt buộc dùng "damit + Chủ ngữ 2 + ... + Verb đã chia".
Ich lerne jeden Tag intensiv Deutsch, um die B1-Prüfung beim ersten Mal zu bestehen und schnell eine gute Stelle anzufangen. — Tôi học tiếng Đức chuyên sâu mỗi ngày để đậu kỳ thi B1 ngay lần đầu và nhanh chóng bắt đầu một công việc tốt.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Sau Modalverben (können, müssen, wollen...) và đi/nghe/nhìn: KHÔNG có "zu": 6 động từ khuyết thiếu, động từ "werden", "lassen" và nhóm "gehen, fahren, sehen, hören" đi thẳng với Infinitiv nguyên mẫu. Hầu hết các động từ/tính từ/danh từ còn lại khi nối thêm động từ thứ hai đều phải chèn "zu + Infinitiv" ở cuối câu.
- Động từ tách thì chữ "zu" chèn thẳng vào GIỮA tiền tố và gốc động từ: Khi gặp động từ tách như "aufstehen", "mitkommen", "einkaufen", chữ "zu" nhảy vào giữa và viết liền một khối: "aufzustehen", "mitzukommen", "einzukaufen".
- Bộ ba liên từ "um ... zu" (để mà), "ohne ... zu" (mà không), "(an)statt ... zu" (thay vì): Khi hai vế có CÙNG chủ ngữ, người Đức rút gọn mệnh đề bằng "um/ohne/statt ... zu + Infinitiv". Lưu ý: nếu hai vế KHÁC chủ ngữ khi nói mục đích thì phải dùng "damit" chứ không dùng được "um ... zu".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Khi nào BẮT BUỘC có "zu" và vị trí của "zu" (zu + Infinitiv (hoặc an-zu-rufen))
Động từ thường không phải Modalverb khi nối với động từ thứ 2 ở cuối câu phải chèn "zu"
- Sau các động từ chỉ ý định, nỗ lực, quên/nhớ: versuchen, vergessen, anfangen, aufhören, vorhaben, versprechen: Ich versuche jeden Tag, zwanzig neue Wörter zu lernen.
- Sau tính từ với cấu trúc "Es ist + Adj + ..., zu + Infinitiv" (wichtig, schwer, schön, gesund): Es ist sehr wichtig, regelmäßig Sport zu treiben.
- Sau cụm danh từ (Zeit, Lust, Angst, die Möglichkeit, die Absicht + haben): Hast du heute Abend Lust, mit mir ins Kino zu gehen?
- Với động từ tách: "zu" chui vào GIỮA tiền tố và gốc động từ, viết liền thành 1 từ!: Vergiss bitte nicht, deine Oma heute Abend anzurufen!
- Động từ và cụm tính từ đi với zu + Infinitiv (động từ tách kẹp -zu- vào giữa): Es ist wichtig, gesund zu leben. Ich vergesse oft, das Fenster zuzumachen.
Khi nào TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng "zu" (Null-Infinitiv) (Không có zu!)
Sáu nhóm động từ đi thẳng với Infinitiv nguyên mẫu không bao giờ có "zu"
- Toàn bộ 6 Modalverben (können, müssen, wollen, sollen, dürfen, mögen) và werden / würden: Ich muss heute noch für das Abendessen einkaufen.
- Động từ giác quan (sehen, hören, fühlen, spüren) và động từ lassen, bleiben: Ich höre die Nachbarn im Garten laut singen.
- Động từ chỉ sự di chuyển/học tập đi kèm động từ khác: gehen, fahren, kommen, lernen, helfen: Am Wochenende gehen wir oft im See schwimmen. (Ngoại lệ: lernen và helfen nếu đi với một mệnh đề dài phức tạp thì có thể có "zu", nhưng ngắn gọn thì không dùng "zu".)
- Nhóm KHÔNG dùng "zu": 6 Modalverben, werden, lassen, sehen, hören, gehen, bleiben: Ich muss heute arbeiten. Wir gehen schwimmen. Ich höre sie singen.
Bộ ba liên từ nguyên mẫu: um...zu, ohne...zu, (an)statt...zu (Cùng chủ ngữ!)
Dùng khi 2 vế CÙNG CHỦ NGỮ để rút gọn mệnh đề chỉ mục đích, cách thức hoặc thay thế
- um ... zu + Infinitiv (để mà - chỉ mục đích, trả lời cho Wozu?): Er fährt nach Deutschland, um dort Medizin zu studieren. (Ngoại lệ: Nếu 2 vế KHÁC chủ ngữ thì bắt buộc phải dùng "damit" chứ không dùng được "um ... zu"!)
- ohne ... zu + Infinitiv (mà không làm gì): Sie ist einfach gegangen, ohne sich von uns zu verabschieden.
- anstatt / statt ... zu + Infinitiv (thay vì làm gì): Anstatt den ganzen Tag fernzusehen, solltest du lieber für die Prüfung lernen.
- Bộ ba liên từ nguyên mẫu đồng chủ ngữ: um ... zu, ohne ... zu, (an)statt ... zu: Er geht weg, ohne sich zu verabschieden. Statt fernzusehen, liest sie ein Buch.
- Thấy "Es ist + tính từ" (Es ist gut/wichtig/schwer...) hoặc "Ich habe Lust/Zeit/Angst..." thì vế sau chắc chắn 100% là "..., ... zu + Infinitiv".
- Với động từ tách, hãy nhớ công thức bánh mì kẹp: Tiền tố + zu + gốc động từ viết dính liền (einzukaufen, mitzukommen).
- Khi chủ ngữ của hai vế giống hệt nhau, người Đức luôn ưu tiên dùng "zu + Infinitiv" thay vì mệnh đề "dass" cho câu gọn và sang hơn.
Ví dụ đời thường
- Ich habe vergessen, das Fenster zuzumachen. — Tôi đã quên đóng cửa sổ lại.
- Es ist wichtig, vor der Prüfung genug zu schlafen. — Việc ngủ đủ giấc trước kỳ thi là rất quan trọng.
- Sie hat mir versprochen, pünktlich anzukommen. — Cô ấy đã hứa với tôi là sẽ đến đúng giờ.
- Hast du Zeit, mir bei den Hausaufgaben zu helfen? — Bạn có thời gian giúp tôi làm bài tập về nhà không?
Các cấu trúc luôn đi kèm zu + Infinitiv ở trình độ B1
| Loại cấu trúc | Từ/Cụm từ tiêu biểu | Ví dụ chuẩn B1 |
|---|
| Động từ chỉ ý định/nỗ lực | versuchen, beginnen, anfangen, aufhören | Ich fange an, Deutsch zu lernen. |
| Động từ chỉ trí nhớ/lời hứa | vergessen, versprechen, vorhaben, planen | Er hat vor, im Sommer umzuziehen. |
| Tính từ nhận xét (Es ist...) | wichtig, leicht, schwer, gesund, verboten | Es ist schwer, alles zu verstehen. |
| Cụm danh từ + haben | Zeit haben, Lust haben, Angst haben | Ich habe keine Lust, heute zu kochen. |
| Động từ tách + zu | anrufen → anzurufen, mitbringen → mitzubringen | Denk daran, den Pass mitzubringen! |
8 động từ và cụm từ vàng gọi tên zu + Infinitiv
- versuchen (cố gắng, thử): Ich versuche, weniger Zucker zu essen.
- vergessen (quên): Vergiss nicht, die Tür abzuschließen!
- versprechen (hứa): Er verspricht, nicht zu spät zu kommen.
- vorhaben (dự định): Was hast du vor, am Sonntag zu machen?
- empfehlen (khuyên, gợi ý): Der Arzt empfiehlt mir, mehr Sport zu treiben.
- Lust haben (có hứng, thích): Hast du Lust, einen Kaffee zu trinken?
- Angst haben (sợ): Sie hat Angst, Fehler zu machen.
- aufhören (dừng lại, từ bỏ): Mein Vater hat aufgehört zu rauchen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhét "zu" sau động từ khuyết thiếu (Modalverben) vì quen tiếng Anh
Người học biết tiếng Anh hay dịch "I want to go" thành "Ich will zu gehen". Trong tiếng Đức, 6 động từ khuyết thiếu (wollen, müssen, können, sollen, dürfen, mögen) tuyệt đối KHÔNG bao giờ có "zu".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich versuche Deutsch lernen. → ✓ Ich versuche, Deutsch zu lernen. — versuchen là động từ thường, bắt buộc phải nối với động từ thứ hai bằng "zu lernen". - ✗
Vergiss nicht, mich zu anrufen! → ✓ Vergiss nicht, mich anzurufen! — anrufen là động từ tách (an-rufen), nên "zu" phải kẹp vào giữa thành một từ liền "anzurufen". - ✗
Ich möchte dich morgen zu treffen. → ✓ Ich möchte dich morgen treffen. — möchten thuộc nhóm động từ khuyết thiếu, không bao giờ đi kèm "zu". - ✗
Es ist wichtig, dass pünktlich zu sein. → ✓ Es ist wichtig, pünktlich zu sein. — Đã dùng cấu trúc zu + Infinitiv (không có chủ ngữ riêng) thì không được thêm liên từ "dass".
Vì sao điều này quan trọng
Nắm vững zu + Infinitiv giúp bạn viết bài Schreiben B1 mượt mà, thoát khỏi những câu đơn rời rạc và tránh lặp đi lặp lại chữ "dass" nhàm chán.
Điểm khó B1 liên quan