Khi nào bỏ mạo từ? (B1)
Ich bin Arzt (không có ein), nhưng Er ist ein guter Arzt (lại phải có ein!).
Ý chính
Trong tiếng Đức, ta **bỏ mạo từ (Nullartikel)** trước nghề nghiệp, quốc tịch, danh từ không đếm được hoặc số nhiều nói chung; nhưng với nghề nghiệp/quốc tịch khi có tính từ bổ nghĩa (`Er ist ein guter Arzt`) hoặc khi danh từ đã xác định cụ thể thì phải **thêm mạo từ**.
Hình dung: Nhãn dán chung chung vs Hồ sơ cá nhân chi tiết
Hãy tưởng tượng mạo từ (`der/die/das`, `ein/eine`) giống như chiếc khung ảnh: khi nói chung chung về nghề nghiệp, quốc tịch hay chất liệu ("Tôi là bác sĩ", "Tôi uống cà phê"), người Đức thích để tự nhiên không đóng khung; nhưng ngay khi bạn thêm tính từ vào nghề nghiệp/quốc tịch ("Ông ấy là **một** bác sĩ **giỏi**" → `ein guter Arzt`) hoặc chỉ rõ đối tượng xác định ("**Ly** cà phê **trên bàn**" → `der Kaffee auf dem Tisch`), chiếc mạo từ (`ein`, `der`) phải lập tức xuất hiện trở lại! (Lưu ý: danh từ không đếm được hoặc số nhiều nói chung dù có tính từ vẫn không cần mạo từ: `Ich trinke gern heißen Kaffee`).
Từng bước
- 1. Bước 1: Nghề nghiệp, Quốc tịch, Tôn giáo sau sein / werden / als → BỎ mạo từ: Khi nói ai làm nghề gì, quốc tịch gì sau động từ "sein", "werden" hoặc giới từ "als" (với tư cách là), ta không dùng "ein/eine": Ich bin Lehrer. Sie arbeitet als Krankenschwester. Nhưng nếu có tính từ đứng trước danh từ chỉ nghề → PHẢI thêm ein/eine: Er ist ein erfahrener Arzt.
Meine Schwester arbeitet als Architektin in Frankfurt. — Chị gái tôi làm việc với tư cách là kiến trúc sư ở Frankfurt. - 2. Bước 2: Đồ ăn, thức uống, chất liệu và danh từ trừu tượng chung chung → BỎ mạo từ: Khi nói về đồ ăn thức uống với số lượng không xác định (Brot, Wasser, Kaffee, Fleisch) hoặc khái niệm trừu tượng (Zeit, Geduld, Glück, Angst, Hunger, Lust), ta không dùng mạo từ.
Für diesen Beruf braucht man viel Geduld und Erfahrung. — Đối với nghề này người ta cần nhiều sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. - 3. Bước 3: Quốc gia, thành phố, lục địa → đa số BỎ mạo từ (trừ 4 nhóm ngoại lệ BẮT BUỘC có mạo từ!): Hầu hết các thành phố và quốc gia (`Vietnam, Deutschland, Japan, Frankreich, Berlin`) **không có mạo từ** và đi với giới từ `nach` (đi tới) / `in` (ở tại) / `aus` (từ đó đến). Nhưng có một nhóm quốc gia ngoại lệ bắt buộc phải giữ mạo từ và dùng giới từ **`in / aus`**: đi tới (`Wohin?`) dùng `in die Schweiz, in die Türkei, in die USA`; ở tại (`Wo?`) dùng `in der Schweiz, in der Türkei, in den USA`; từ đó đến (`Woher?`) dùng `aus der Schweiz, aus den USA`!
Nächsten Sommer fliegen wir in die Schweiz oder in die USA. — Mùa hè tới chúng tôi bay sang Thụy Sĩ hoặc sang Mỹ. - 4. Bước 4: Các cụm giới từ cố định và Funktionsverbgefüge → BỎ mạo từ: Nhiều cụm cố định đi với giới từ không dùng mạo từ: nach Hause, zu Hause, zu Fuß, mit Bus und Bahn, in Gefahr, zur Verfügung stehen, in Frage kommen.
Bei gutem Wetter gehe ich immer zu Fuß nach Hause. — Khi thời tiết đẹp tôi luôn đi bộ về nhà. - 5. Phân biệt "nach Hause / nach Deutschland" và "in die Schweiz / in die USA": Khi nói "đi đến quốc gia nào", nếu quốc gia đó KHÔNG có mạo từ (Deutschland, Österreich, Vietnam), bạn dùng giới từ "nach". Nhưng nếu quốc gia đó CÓ mạo từ (die Schweiz, die Türkei, die USA), bạn bắt buộc phải bỏ "nach" và chuyển sang dùng "in + Akkusativ" (in die Schweiz, in die USA).
Meine Schwester arbeitet als Architektin in Österreich, aber nächsten Monat zieht sie in die Schweiz. — Chị gái tôi làm việc với tư cách kiến trúc sư ở Áo, nhưng tháng tới chị ấy sẽ chuyển sang Thụy Sĩ.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bỏ mạo từ (Nullartikel) trước Nghề nghiệp, Quốc tịch và Tôn giáo sau sein / werden / als: Khi giới thiệu ai đó làm nghề gì hoặc mang quốc tịch nào với động từ "sein", "werden" hoặc giới từ "als", người Đức bỏ mạo từ: "Er ist Arzt", "Sie arbeitet als Ingenieurin" (trừ khi có tính từ đứng trước: "Er ist ein guter Arzt").
- Bỏ mạo từ trước Danh từ số nhiều bất định và Chất liệu / Đồ ăn không đếm được: Vì mạo từ "ein/eine" không có dạng số nhiều, nên số nhiều của "ein Buch" là "Bücher" (không mạo từ). Tương tự, khi nói chung về đồ ăn, chất lỏng, khái niệm trừu tượng (Wasser, Geduld, Musik, Sport), ta không dùng mạo từ.
- Tên quốc gia, thành phố, lục địa KHÔNG có mạo từ — trừ 4 nhóm ngoại lệ phải thuộc lòng!: Hầu hết địa danh không có mạo từ và đi với giới từ "in / nach / aus" (in Berlin, nach Deutschland). Nhưng bắt buộc CÓ mạo từ với quốc gia giống cái (die Schweiz, die Türkei), giống đực (der Iran, der Irak) và số nhiều (die USA, die Niederlande).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Bắt buộc BỎ mạo từ (Nullartikel) (KHÔNG MẠO TỪ)
Nghề nghiệp, Quốc tịch, Trừu tượng, Số nhiều chung
- Nghề nghiệp / Quốc tịch / Chức vụ sau sein, werden, als: Er ist Student. Sie wird Ärztin. Ich arbeite als Verkäufer. (Ngoại lệ: Hễ thêm tính từ vào trước nghề nghiệp là phải thêm ein/eine: Er ist ein fleißiger Student.)
- Danh từ trừu tượng & Cảm giác đi với haben / brauchen: Ich habe Hunger, Durst, Zeit, Lust, Angst, Glück, Geduld.
- Danh từ số nhiều nói chung (tương đương một số / những): Ich kaufe Äpfel. Kinder brauchen Liebe. Hier gibt es Busse.
- Bỏ mạo từ (Nullartikel) trước nghề nghiệp, quốc tịch, môn học và danh từ không đếm được nói chung: Mein Bruder ist Journalist. Wir lernen Deutsch. Zum Frühstück trinke ich Tee ohne Zucker.
Nhóm 2: Địa danh — Nước KHÔNG mạo từ vs Nước CÓ mạo từ (NACH vs IN DIE)
Điểm ngữ pháp cực hay hỏi trong đề B1
- Đa số quốc gia & thành phố → KHÔNG mạo từ (dùng nach / in / aus): Ich fliege nach Deutschland. Ich wohne in Vietnam. Ich komme aus Hanoi.
- Quốc gia giống cái (die) & số nhiều (die) → BẮT BUỘC có mạo từ!: in die Schweiz, in der Schweiz, aus der Türkei, in die USA, in den Niederlanden (Ngoại lệ: Đi tới (Wohin) dùng "in die Schweiz / in die USA"; ở tại (Wo) dùng Dativ "in der Schweiz / in den USA"!)
- Quốc gia có der (der Iran) hoặc có Republik/Königreich: in den Iran, in die Bundesrepublik Deutschland, ins Vereinigte Königreich
- Quốc gia có mạo từ bắt buộc (die Schweiz, die Türkei, die USA, die Niederlande) luôn đi kèm giới từ in/aus: Wir fliegen in die Türkei. Viele Menschen arbeiten in der Schweiz. Er kommt aus den USA.
Nhóm 3: Khi nào danh từ KHÔNG mạo từ phải THÊM mạo từ trở lại? (THÊM DER / DIE / DAS)
Từ chung chung chuyển sang xác định cụ thể
- Khi nói về một phần/đối tượng cụ thể đã biết rõ trong ngữ cảnh: Kaffee schmeckt gut. → Aber der Kaffee in dieser Tasse ist kalt!
- Khi có mệnh đề quan hệ hoặc cụm giới từ bổ nghĩa phía sau: Das Wasser, das ich gekauft habe, steht auf dem Tisch.
- Trước tên các bữa ăn, tháng, mùa khi dùng với giới từ am / im / zum: im Sommer, im Mai, am Montag, zum Frühstück (dạng rút gọn của in dem / an dem / zu dem)
- Khi nghề nghiệp/quốc tịch có tính từ đi kèm hoặc danh từ được xác định cụ thể thì phải dùng lại mạo từ: Sie ist eine erfahrene Ärztin. Der Kaffee aus Kolumbien schmeckt hervorragend.
- Quy tắc Nghề nghiệp: "Trống trơn = Không mạo từ (Er ist Arzt). Có tính từ = Thêm ein/eine (Er ist ein guter Arzt)".
- Ghi nhớ bộ tứ quốc gia luôn đòi mạo từ ở B1: die Schweiz, die Türkei, die Niederlande, die USA (Đi tới = in die ..., Ở tại = in der / in den ...).
- Khi chơi nhạc cụ và môn thể thao: không dùng mạo từ (Gitarre spielen, Fußball spielen, Tennis spielen).
- Khi viết thư xin việc hoặc giới thiệu bản thân B1, luôn viết: "Ich arbeite als [Nghề] bei..." (không bao giờ có "als ein/eine").
Ví dụ đời thường
- Mein Bruder ist Informatiker, aber er möchte später als Lehrer arbeiten. — Anh trai tôi là kỹ sư tin học, nhưng sau này anh ấy muốn làm việc với tư cách là giáo viên.
- Frau Müller ist eine sehr freundliche Ärztin. — Bà Müller là một nữ bác sĩ rất thân thiện (có tính từ freundliche nên phải có mạo từ eine).
- Im Winter fahren wir oft zum Skifahren in die Schweiz. — Cô ấy chơi được đàn piano và nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.
- Geld allein macht nicht glücklich, man braucht auch Gesundheit und Freunde. — Tiền bạc một mình nó không làm người ta hạnh phúc, người ta cần cả sức khỏe và bạn bè.
- Trinkst du morgens lieber Tee oder Kaffee? – Gib mir bitte den Tee dort! — Trẻ em cần tình yêu thương, thời gian và sự kiên nhẫn.
Bảng đối chiếu: Khi nào BỎ mạo từ vs Khi nào DÙNG mạo từ
| Loại danh từ | BỎ mạo từ (Nullartikel) | DÙNG mạo từ (ein / der / die / das) |
|---|
| Nghề nghiệp / Quốc tịch | Er ist Arzt. / Sie arbeitet als Kellnerin. | Er ist ein guter Arzt. / Der Arzt kommt gleich. |
| Đồ ăn / Thức uống | Ich trinke gern Milch und esse Brot. | Die Milch im Kühlschrank ist sauer. |
| Danh từ số nhiều | Hier spielen Kinder. / Ich lese Bücher. | Die Kinder meiner Schwester spielen hier. |
| Danh từ trừu tượng | Ich habe Zeit und Geduld. | Die Zeit vergeht heute so schnell! |
| Quốc gia / Địa danh | nach Deutschland / in Vietnam / aus Japan | in die Schweiz / in der Türkei / in die USA |
Các cụm danh từ không mạo từ và có mạo từ đặc biệt cần nhớ ở B1
- als (+ Nghề nghiệp) arbeiten (làm nghề gì): Nach dem Studium hat sie drei Jahre als Journalistin gearbeitet.
- in die Schweiz / in der Schweiz (sang Thụy Sĩ (Akk) / ở Thụy Sĩ (Dat)): Mein Onkel lebt seit zehn Jahren in der Schweiz.
- in die Türkei / in die USA (sang Thổ Nhĩ Kỳ / sang Mỹ): Wir fliegen im Urlaub in die Türkei.
- zu Fuß / nach Hause / zu Hause (đi bộ / về nhà / ở nhà): Vom Bahnhof gehe ich in fünf Minuten zu Fuß nach Hause.
- Lust / Zeit / Angst / Hunger haben (có hứng / có thời gian / sợ / đói): Hast du heute Abend Zeit und Lust auf Kino?
- Platz nehmen / Klavier spielen (ngồi xuống / chơi đàn piano): Bitte nehmen Sie Platz! Meine Tochter spielt gut Klavier.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch từ tiếng Anh "I am a doctor" và quên mạo từ với "die Schweiz / die USA"
Học viên biết tiếng Anh rất hay dịch "I am a student / I work as a nurse" thành "Ich bin ein Student / Ich arbeite als eine Krankenschwester" — đây là lỗi sai cơ bản trong tiếng Đức! Ngược lại, với Thụy Sĩ (die Schweiz), Thổ Nhĩ Kỳ (die Türkei) và Mỹ (die USA), nếu bạn viết "nach Schweiz / in USA" mà bỏ mạo từ thì lại sai nặng!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Nach dem Abitur möchte ich als ein Ingenieur arbeiten. → ✓ Nach dem Abitur möchte ich als Ingenieur arbeiten. — Sau "als", "sein", "werden" khi nói về nghề nghiệp không kèm tính từ thì bắt buộc bỏ mạo từ. - ✗
Letztes Jahr sind wir nach Schweiz und nach USA gereist. → ✓ Letztes Jahr sind wir in die Schweiz und in die USA gereist. — "die Schweiz" (giống cái) và "die USA" (số nhiều) là các quốc gia có mạo từ, nên khi di chuyển tới phải dùng "in die" chứ không dùng "nach". - ✗
Herr Weber ist sehr erfahrener Chef. → ✓ Herr Weber ist ein sehr erfahrener Chef. — Khi trước danh từ chỉ nghề nghiệp/chức vụ có tính từ bổ nghĩa (erfahrener), bắt buộc phải thêm mạo từ "ein/eine" vào. - ✗
Kannst du mir bitte Salz auf dem Tisch geben? → ✓ Kannst du mir bitte das Salz auf dem Tisch geben? — Lọ muối đang nằm cụ thể trên bàn ("auf dem Tisch") là vật đã xác định rõ giữa người nói và người nghe, nên phải dùng mạo từ xác định "das Salz".
Vì sao điều này quan trọng
Dùng thừa "ein/eine" trước nghề nghiệp hoặc thiếu "die" trước Schweiz/USA là lỗi người chấm thi B1 gạch đỏ ngay từ dòng đầu tiên của bài Viết và bài Nói giới thiệu bản thân.
Điểm khó B1 liên quan