lernen vs studieren (B1)
"Tôi học tiếng Đức" = lerne — không phải studiere.
Ý chính
"lernen" là học kiến thức hoặc rèn kỹ năng cụ thể (học từ vựng, học bơi, học ở trường phổ thông), còn "studieren" CHỈ dùng cho việc theo học một chuyên ngành ở bậc Đại học / Cao đẳng (Universität / Hochschule).
Hình dung: Tập luyện từng kỹ năng (lernen) vs Theo đuổi một tấm bằng đại học (studieren)
Người Việt hay dịch chữ "study" trong tiếng Anh thành "studieren" cho mọi trường hợp. Nhưng người Đức phân rạch ròi: "studieren" có nghĩa gốc là nghiên cứu học thuật tại giảng đường đại học (như học ngành Y, ngành Luật, ngành CNTT). Còn nếu bạn ngồi học bài ở nhà, học tiếng Đức, học lái xe hay đi học cấp 1-2-3, tất cả đều là "lernen"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "studieren" khi nói về ngành đại học hoặc trường đại học: Chỉ dùng "studieren" khi chủ ngữ là sinh viên đại học (Student/Studentin) đang theo học một chuyên ngành (Informatik, BWL, Medizin, Jura, Germanistik) hoặc nói chung "Tôi đang học đại học" (Ich studiere).
Mein Bruder studiert Informatik an der Technischen Universität Berlin. — Anh trai tôi học chuyên ngành Công nghệ thông tin tại Đại học Kỹ thuật Berlin. - 2. Bước 2: Dùng "lernen" cho ngoại ngữ, kỹ năng thực hành và việc ngồi ôn bài: Học tiếng Đức (Deutsch lernen), học lái xe (Auto fahren lernen), học nấu ăn (kochen lernen), học từ vựng (Vokabeln lernen) đều dùng "lernen". Kể cả sinh viên đại học khi ngồi ôn bài cho kỳ thi cũng phải nói "Ich lerne für die Prüfung"!
Obwohl er Medizin studiert, muss er am Wochenende viel für die Prüfung lernen. — Mặc dù anh ấy học đại học ngành Y, cuối tuần anh ấy vẫn phải học bài rất nhiều cho kỳ thi. - 3. Bước 3: Học sinh phổ thông (Schüler) và Học nghề (Ausbildung): Học sinh cấp 1-2-3 không bao giờ "studieren" mà dùng "zur Schule gehen" hoặc "in der Schule lernen". Người học nghề (Azubi) dùng "eine Ausbildung machen" hoặc "einen Beruf lernen".
Er macht eine Ausbildung und lernt den Beruf Mechatroniker. — Cậu ấy đang học nghề và học làm kỹ thuật viên cơ điện tử. - 4. Phối hợp cả hai động từ trong cùng một câu tự giới thiệu B1: Người bản xứ thường dùng "studieren" để giới thiệu ngành học trên giảng đường và dùng "lernen" trong vế sau để nói về việc ôn thi hoặc rèn kỹ năng thực tế. Nắm rõ sự kết hợp này giúp bạn không bao giờ bị giám khảo bắt lỗi dùng từ sai ngữ cảnh.
Mein Bruder studiert Medizin in Berlin und muss jeden Tag viele Stunden für seine Prüfungen lernen. — Anh trai tôi học chuyên ngành Y ở Berlin và mỗi ngày đều phải ngồi học bài nhiều tiếng đồng hồ cho các kỳ thi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- studieren = theo học chuyên ngành bậc Đại học / Cao đẳng: Chỉ dùng "studieren" khi nói về việc là sinh viên tại Universität hoặc Hochschule (hoặc nói tên ngành học như Medizin, Informatik, Jura), tuyệt đối không dùng cho học sinh phổ thông.
- lernen = nạp kiến thức, kỹ năng hoặc ôn bài cụ thể: Dùng "lernen" cho mọi hoạt động học tập thực hành, học ngoại ngữ, học lái xe, học nghề (einen Beruf lernen) hoặc cả khi sinh viên ngồi học bài ở nhà để chuẩn bị thi (für die Klausur lernen).
- Học sinh phổ thông đi học dùng "zur Schule gehen": Để nói học ở trường cấp 1, cấp 2, cấp 3, người Đức không nói "an der Schule studieren" mà dùng "in die / zur Schule gehen" hoặc "Schüler sein".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
studieren — Học chuyên ngành ở bậc Đại học / Cao đẳng (studieren = Đại học / Chuyên ngành)
Chỉ dùng khi bạn là sinh viên đại học (Universität/Hochschule) hoặc nói về ngành học đại học
- studieren + Tên chuyên ngành (không có mạo từ): Medizin, Informatik, BWL, Germanistik: Meine Schwester studiert Medizin an der Universität Heidelberg.
- studieren đứng một mình: đang học đại học (là sinh viên): Nach dem Abitur möchte er im Ausland studieren.
- Danh từ tương ứng: der Student / die Studentin (chỉ sinh viên đại học), das Studium: Während des Studiums arbeitet sie am Wochenende in einem Café. (Ngoại lệ: Học sinh phổ thông (cấp 1, 2, 3) hay học viên trung tâm tiếng là der Schüler / der Kursteilnehmer, KHÔNG gọi là Student!)
- Dùng studieren với ngành đại học (không kèm mạo từ) hoặc trường đại học: Sie studiert Betriebswirtschaft an der Universität München. Was studierst du im ersten Semester? (Ngoại lệ: Ngành học đi sau "studieren" không dùng mạo từ (studieren Informatik, Jura, Architektur))
lernen — Học kỹ năng, ngoại ngữ, học bài để nhớ (lernen = Học kỹ năng / Ôn bài)
Dùng cho mọi việc học thực hành, học ngoại ngữ, học nghề, hoặc ngồi ôn bài trước kỳ thi
- Học ngoại ngữ hoặc kỹ năng thực tế: Deutsch lernen, schwimmen lernen, kochen lernen: Ich lerne seit acht Monaten Deutsch für meinen Beruf. (Ngoại lệ: Nói "Ich lerne Deutsch" (học tiếng Đức giao tiếp), còn "Ich studiere Deutsch/Germanistik" là học ngành Ngôn ngữ Đức ở đại học!)
- Ôn bài, học bài cho kỳ thi (kể cả sinh viên đại học khi ngồi ôn thi cũng dùng lernen!): Ich studiere Informatik, aber heute Abend muss ich für meine Matheprüfung lernen.
- Học một nghề thực hành (Ausbildung): einen Beruf lernen (ví dụ: Koch, Elektriker lernen): Er hat nach der Schule Elektriker gelernt.
- Dùng lernen với kỹ năng, ngôn ngữ, nghề nghiệp và ôn tập thi cử: Ich lerne seit zwei Jahren Deutsch. Heute Abend muss ich noch Vokabeln lernen. (Ngoại lệ: Khi đi với động từ nguyên mẫu khác để chỉ học một kỹ năng ngắn (schwimmen lernen, kochen lernen), không dùng "zu")
Các động từ họ hàng của lernen bằng tiền tố (Cực hay gặp ở B1) (kennenlernen · verlernen · auswendig lernen)
Ghép thêm từ hoặc tiền tố vào lernen để diễn tả các sắc thái học và làm quen khác nhau
- kennenlernen + Akk (làm quen với ai, khám phá nơi nào mới): Im Sprachkurs habe ich viele nette Leute kennengelernt.
- auswendig lernen (học thuộc lòng) vs verlernen (quên mất kỹ năng do lâu không dùng): Man sollte neue Wörter im Kontext und nicht nur auswendig lernen.
- beibringen + Dat (người) + Akk (vật): dạy/truyền đạt kỹ năng cho ai: Mein Großvater hat mir als Kind das Schachspielen beigebracht.
- Mở rộng với tiếp đầu ngữ: kennenlernen (làm quen) & verlernen (quên mất kỹ năng): Auf der Reise habe ich viele nette Leute kennengelernt. Man verlernt das Radfahren nie. (Ngoại lệ: Tuyệt đối không dùng "studieren" với nghĩa làm quen hay tìm hiểu thông tin đời thường)
- Mẹo kiểm tra 1 giây: Có liên quan đến trường Đại học (Uni/Hochschule) và tên ngành học không? Có → studieren. Không → lernen!
- Học ngoại ngữ (Deutsch, Englisch), học kỹ năng (schwimmen, kochen, Auto fahren), học ôn thi (für den Test) → 100% là LERNEN.
- Đi phỏng vấn học nghề (Ausbildung) tại Đức, hãy nói "Ich möchte den Beruf ... lernen" hoặc "eine Ausbildung machen", đừng nói "studieren".
Ví dụ đời thường
- Ich lerne seit sechs Monaten Deutsch, weil ich in Deutschland arbeiten möchte. — Tôi học tiếng Đức được 6 tháng rồi vì tôi muốn làm việc ở Đức.
- Nach dem Abitur möchte sie in Frankfurt Wirtschaft studieren. — Sau khi tốt nghiệp cấp 3 (Abitur), cô ấy muốn học đại học ngành Kinh tế ở Frankfurt.
- Ruhe bitte! Ich muss heute noch 50 neue Wörter lernen. — Làm ơn giữ yên lặng! Hôm nay tôi còn phải học thuộc 50 từ mới.
- Mit sechs Jahren habe ich schwimmen gelernt. — Năm lên 6 tuổi tôi đã học bơi.
Bảng phân biệt nhanh: Khi nào dùng lernen, studieren hay cụm từ khác?
| Tình huống thực tế | Động từ chuẩn tiếng Đức | Từ vựng đi kèm |
|---|
| Học ngoại ngữ, từ vựng, kỹ năng | lernen | Deutsch, Vokabeln, Klavier spielen, schwimmen |
| Ngồi ôn bài cho bài kiểm tra / kỳ thi | lernen (für + Akk) | für den Test, für die B1-Prüfung lernen |
| Theo học chuyên ngành ở Đại học | studieren | Medizin, Informatik, Maschinenbau, Jura |
| Đi học ở trường phổ thông (cấp 1, 2, 3) | zur Schule gehen / lernen | Schüler/in sein, in die 10. Klasse gehen |
| Theo học trường nghề (Ausbildung) | eine Ausbildung machen / lernen | Krankenpfleger lernen, Azubi sein |
8 từ vựng xoay quanh chuyện học hành dễ nhầm lẫn nhất ở B1
- lernen (học (ngoại ngữ, kỹ năng, bài vở)): Ich lerne jeden Tag mit einer App.
- studieren (học đại học / nghiên cứu chuyên ngành): Wo hast du eigentlich studiert?
- der Schüler / die Schülerin (học sinh (tiểu học, THCS, THPT)): Die Schüler haben jetzt Sommerferien.
- der Student / die Studentin (sinh viên (chỉ dùng cho bậc Đại học/Cao đẳng)): Als Student wohnt er im Studentenwohnheim.
- der/die Auszubildende (Azubi) (học viên học nghề): Der neue Azubi lernt sehr schnell.
- das Studium (việc học đại học, khóa học đại học): Nach dem Studium sucht sie eine Stelle.
- die Ausbildung (chương trình đào tạo nghề): Die Ausbildung dauert drei Jahre.
- auswendig lernen (học thuộc lòng): Man sollte Dialoge nicht nur auswendig lernen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch "I am studying German" thành "Ich studiere Deutsch"
Nếu bạn nói với người Đức "Ich studiere Deutsch", họ sẽ trầm trồ tưởng bạn đang là sinh viên khoa Ngữ văn Đức (Germanistik) nghiên cứu văn học thời Trung cổ ở trường Đại học! Nếu bạn đang học tiếng Đức để giao tiếp, thi B1 hoặc đi làm, bắt buộc phải nói "Ich lerne Deutsch".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich kann heute nicht ins Kino gehen, ich muss für die Prüfung studieren. → ✓ Ich kann heute nicht ins Kino gehen, ich muss für die Prüfung lernen. — Hành động ngồi ôn bài chuẩn bị cho kỳ thi luôn là "für die Prüfung lernen", kể cả bạn là sinh viên đại học. - ✗
Mein Sohn ist 10 Jahre alt und studiert an einer Grundschule. → ✓ Mein Sohn ist 10 Jahre alt und geht in die Grundschule. — Học sinh tiểu học không phải sinh viên đại học nên không dùng "studieren". - ✗
Ich bin Student an einer Sprachschule in Hanoi. → ✓ Ich bin Kursteilnehmer / Schüler an einer Sprachschule in Hanoi. — "Student" trong tiếng Đức chỉ dành cho sinh viên trường Đại học (Universität/Hochschule). - ✗
Er lernt Informatik an der Universität. → ✓ Er studiert Informatik an der Universität. — Theo học một chuyên ngành học thuật tại trường đại học phải dùng động từ "studieren".
Vì sao điều này quan trọng
Tránh được lỗi sai kinh điển nhất khi tự giới thiệu bản thân trong phòng thi Nói B1 và khi phỏng vấn xin học nghề/du học Đức.
Điểm khó B1 liên quan