Passiv cơ bản (B1)
"Được làm" = wird gemacht — thi B1 đã cần.
Ý chính
Câu bị động (Vorgangspassiv) dùng "werden + Partizip II" ở hiện tại và "wurde + Partizip II" ở quá khứ để nhấn mạnh HÀNH ĐỘNG và ĐỐI TƯỢNG chịu tác động thay vì người thực hiện ("Bức thư được gửi đi").
Hình dung: Xoay ống kính máy quay từ "Người làm" sang "Vật được làm"
Trong câu chủ động ("Người thợ nướng chiếc bánh"), máy quay chiếu vào người thợ. Nhưng khi bạn vào tiệm bánh, bạn không cần biết ai nướng mà chỉ quan tâm chiếc bánh ("Chiếc bánh được nướng mỗi sáng"). Lúc này, tân ngữ Akkusativ (den Kuchen) bước lên thảm đỏ làm Chủ ngữ Nominativ (Der Kuchen), còn động từ biến thành cặp "werden + Partizip II".
Từng bước
- 1. Bước 1: Đưa tân ngữ Akkusativ lên làm Chủ ngữ Nominativ: Lấy danh từ chịu tác động (Akkusativ trong câu chủ động: den Brief, die Rechnung, das Zimmer) đổi sang Nominativ (Der Brief, Die Rechnung, Das Zimmer) để làm chủ ngữ mới của câu bị động.
Man reinigt das Zimmer. → Das Zimmer wird jeden Tag gereinigt. — Người ta dọn căn phòng. → Căn phòng được dọn dẹp mỗi ngày. - 2. Bước 2: Chọn thì cho trợ động từ "werden" + đẩy Partizip II về cuối: Ở hiện tại: dùng ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir/sie werden + Partizip II. Ở quá khứ (Präteritum - dạng phổ biến nhất trong bài thi B1): dùng wurde / wurden + Partizip II. (Nếu dùng Perfekt bị động: ist + Partizip II + worden, không có "ge-" ở worden!).
Der Patient wird jetzt untersucht. Gestern wurde er schon geröntgt. — Bệnh nhân bây giờ đang được khám. Hôm qua anh ấy đã được chụp X-quang rồi. - 3. Bước 3: Nếu muốn nêu tác nhân gây ra → dùng "von + Dativ" (người) hoặc "durch + Akkusativ" (phương tiện/sự vật): Trong phần lớn câu bị động (đặc biệt khi câu chủ động dùng "man"), bạn bỏ luôn tác nhân. Nếu muốn nói rõ "bởi ai" (con người, tổ chức), dùng "von + Dativ". Nếu nói "thông qua phương tiện/nguyên nhân gì", dùng "durch + Akkusativ".
Das Buch wurde von einem berühmten Autor geschrieben. — Cuốn sách đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng. - 4. Phân biệt Vorgangspassiv (werden) và Zustandspassiv (sein) trong đề đọc B1: Khi thấy "Das Fenster wird geöffnet", đó là quá trình cửa sổ đang được mở ra (hành động). Còn "Das Fenster ist geöffnet" chỉ trạng thái kết quả cửa sổ đang mở sẵn rồi. Nắm vững sự khác biệt này giúp bạn không bị lừa trong bài đọc hiểu Lesen.
Jeden Morgen werden die frischen Brötchen um sechs Uhr geliefert, deshalb ist die Bäckerei schon früh geöffnet. — Mỗi sáng bánh mì tươi được giao lúc sáu giờ, vì vậy tiệm bánh đã được mở cửa từ sớm.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Công thức cốt lõi: werden (chia theo chủ ngữ) + Partizip II (cố định ở cuối câu): Trong câu bị động tiếng Đức (Vorgangspassiv), trợ động từ chính là "werden" chứ không phải "sein". Tân ngữ Akkusativ của câu chủ động được đưa lên làm chủ ngữ Nominativ của câu bị động.
- Quá khứ bị động ưu tiên dùng "wurde + Partizip II" (Passiv Präteritum): Khi nói về sự việc bị động đã xảy ra trong quá khứ (nhà được xây, thư được gửi), người Đức dùng "wurde + Partizip II" gọn và tự nhiên hơn rất nhiều so với Perfekt.
- Tác nhân gây ra hành động: Người dùng "von + Dativ", Phương tiện/Sự vật dùng "durch + Akkusativ": Nếu muốn nêu rõ "bởi ai", dùng giới từ "von" (von dem Arzt). Nếu nêu "nhờ/do phương tiện hoặc nguyên nhân nào", dùng "durch" (durch einen Unfall).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Công thức cốt lõi: Vorgangspassiv (Bị động hành động) (werden + Partizip II)
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra; tân ngữ Akkusativ của câu chủ động biến thành chủ ngữ Nominativ
- Hiện tại (Präsens Passiv): werden (chia ngôi) + Partizip II: Das Auto wird gerade in der Werkstatt repariert.
- Quá khứ đơn (Präteritum Passiv - hay dùng nhất): wurde (chia ngôi) + Partizip II: Die E-Mail wurde schon gestern Abend geschickt.
- Quá khứ hoàn thành (Perfekt Passiv): ist/sind + Partizip II + worden: Das Problem ist endlich gelöst worden. (Ngoại lệ: Trong Perfekt Passiv dùng "worden" (KHÔNG có ge-), còn "geworden" là khi tự trở thành!)
- Vorgangspassiv (Quá trình): wird/werden + Partizip II (hiện tại) và wurde/wurden + Partizip II (quá khứ): Das Auto wird gewaschen. Die E-Mail wurde gestern geschickt.
Ai là tác nhân? Phân biệt von và durch (von + Dat vs durch + Akk)
von chỉ người/tổ chức trực tiếp làm; durch chỉ phương tiện, nguyên nhân hoặc trung gian
- von + Dativ: tác nhân là người, tổ chức hoặc lực tự nhiên trực tiếp: Der Patient wird von einem erfahrenen Arzt untersucht.
- durch + Akkusativ: nguyên nhân, phương tiện, sự kiện gây ra: Viele Häuser wurden durch den starken Sturm zerstört.
- Bị động vô nhân xưng với "Es" (khi không có tân ngữ Akkusativ): động từ luôn chia ngôi số ít: Am Wochenende wird viel getanzt und gelacht. (Ngoại lệ: Nếu đảo trạng từ lên đầu câu thì chữ "es" tự động biến mất!)
- Giới từ chỉ tác nhân trong câu bị động: von + Dativ (người/tổ chức) vs durch + Akkusativ (phương tiện/nguyên nhân): Der Patient wird vom Arzt untersucht. Das Haus wurde durch den Sturm beschädigt.
Vorgangspassiv (werden) vs Zustandspassiv (sein) (Quá trình vs Kết quả)
werden + PII là đang được làm (quá trình); sein + PII là đã xong xuôi (trạng thái kết quả)
- Vorgangspassiv (werden + PII): hành động đang diễn ra: Das Geschäft wird um acht Uhr geöffnet.
- Zustandspassiv (sein + PII): trạng thái kết quả sau khi hành động đã hoàn tất: Das Geschäft ist jetzt geöffnet.
- Cẩn thận với tân ngữ Dativ khi đổi sang bị động: giữ nguyên ở Dativ!: Dem Touristen wird von der Polizei geholfen.
- So sánh Vorgangspassiv (werden + PII: đang được làm) vs Zustandspassiv (sein + PII: trạng thái đã xong): Das Fenster wird geöffnet (đang mở). vs Das Fenster ist geöffnet (đang mở sẵn).
- Công thức vàng của Bị động: "Bị động = werden + Partizip II". Nhớ chia "werden" theo chủ ngữ mới (wird cho số ít, werden cho số nhiều).
- Khi biến đổi câu có "man" sang bị động (Man baut ein Haus → Ein Haus wird gebaut), chữ "man" tự động bốc hơi biến mất!
- Phân biệt nhanh von vs. durch: Có tim có não (con người, cảnh sát, bác sĩ, công ty) → dùng "von + Dativ". Vô tri hoặc là nguyên nhân/công cụ (gió bão, tin nhắn, tai nạn) → dùng "durch + Akkusativ".
Ví dụ đời thường
- In Deutschland wird sehr viel Brot gegessen. — Ở Đức có rất nhiều bánh mì được ăn (người ta ăn rất nhiều bánh mì).
- Die Mülltonnen werden jeden Dienstagmorgen geleert. — Các thùng rác được đổ vào mỗi sáng thứ Ba.
- Der Dieb wurde gestern Abend von der Polizei festgenommen. — Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào tối hôm qua.
- Viele Häuser wurden durch den starken Sturm beschädigt. — Nhiều ngôi nhà đã bị hư hại do cơn bão lớn. (Sự vật/nguyên nhân → durch + Akk)
Bảng công thức Câu bị động (Passiv) qua các thì ở trình độ B1
| Thì (Tempus) | Công thức bị động | Ví dụ (Số ít: das Auto) | Ví dụ (Số nhiều: die Autos) |
|---|
| Präsens (Hiện tại) | wird / werden + Partizip II | Das Auto wird repariert. | Die Autos werden repariert. |
| Präteritum (Quá khứ đơn - Hay dùng nhất) | wurde / wurden + Partizip II | Das Auto wurde repariert. | Die Autos wurden repariert. |
| Perfekt (Quá khứ hoàn thành) | ist / sind + Partizip II + worden (!) | Das Auto ist repariert worden. | Die Autos sind repariert worden. |
Những động từ và biển báo siêu kinh điển luôn dùng ở dạng Bị động
- geöffnet / geschlossen werden (được mở cửa / bị đóng cửa): Die Bibliothek wird um 20 Uhr geschlossen.
- gebaut / gegründet / erfunden werden (được xây dựng / được thành lập / được phát minh): Das Telefon wurde im 19. Jahrhundert erfunden.
- operiert / untersucht / behandelt werden (được phẫu thuật / được khám / được điều trị (chủ đề Y tế B1)): Mein Onkel wurde gestern am Knie operiert.
- geliefert / bestellt / bezahlt werden (được giao hàng / được đặt hàng / được thanh toán (chủ đề Mua sắm)): Die Rechnung wird sofort an der Kasse bezahlt.
- eingeladen / informiert werden (được mời / được thông báo): Alle Mitarbeiter wurden rechtzeitig informiert.
- Hier wird nicht geraucht! (Passiv vô nhân xưng) (Ở đây không được hút thuốc! (Dùng "es/từ chỉ nơi chốn + wird + P.II" khi không có danh từ)): Auf der Party wurde viel getanzt und gelacht.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "sein" như tiếng Anh ("is made") và bẫy "geworden vs. worden"
Người học rất hay dịch từ tiếng Anh "The car is repaired" sang "Das Auto ist repariert". Hãy cẩn thận: trong tiếng Đức, hành động đang/được thực hiện (Vorgangspassiv) BẮT BUỘC dùng trợ động từ "werden" (Das Auto wird repariert)! Ngoài ra, ở thì Perfekt bị động, người ta dùng "worden" chứ không có tiền tố "ge-" (ist repariert worden).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Den Brief wird heute geschickt. → ✓ Der Brief wird heute geschickt. — Khi chuyển sang câu bị động, tân ngữ "den Brief" đã biến thành chủ ngữ của câu nên phải ở Nominativ ("Der Brief"). - ✗
Das Essen wird von meine Mutter gekocht. → ✓ Das Essen wird von meiner Mutter gekocht. — Giới từ "von" chỉ tác nhân trong câu bị động luôn luôn đi với cách Dativ ("von meiner Mutter"). - ✗
Gestern wird das Fenster geputzt. → ✓ Gestern wurde das Fenster geputzt. — Có trạng từ quá khứ "Gestern" nên phải lùi trợ động từ về Präteritum là "wurde". - ✗
Man wird hier Deutsch gesprochen. → ✓ Hier wird Deutsch gesprochen. — Đại từ "man" (người ta) là chủ ngữ của câu chủ động; khi đã chuyển sang bị động thì phải xóa bỏ hoàn toàn chữ "man".
Vì sao điều này quan trọng
Câu bị động là đặc sản của văn phong tin tức, thông báo, nội quy và quy trình làm việc tại Đức — nắm chắc cấu trúc này giúp bạn đọc hiểu báo chí và viết các bài báo cáo/phàn nàn ở B1 cực kỳ chuyên nghiệp.
Điểm khó B1 liên quan