deshalb/trotzdem/denn (B1)
Cùng nghĩa "vì/vậy" nhưng động từ đứng khác chỗ.
Ý chính
Cùng dùng để nối hai câu nhưng "denn" (vì) đứng ở vị trí số 0 không làm đổi trật tự câu, còn "deshalb / trotzdem / sonst" (vì vậy / mặc dù vậy / nếu không thì) là trạng từ đứng ở vị trí số 1 nên BẮT BUỘC hút động từ lên ngay sau nó (đảo ngữ).
Hình dung: Bóng ma vị trí 0 (denn) vs. Chiếc ghế thật vị trí 1 (deshalb / trotzdem / sonst)
Hãy nhớ quy tắc sắt đá của câu chính tiếng Đức: Động từ chia luôn ngồi ở chiếc ghế số 2! Các từ nối thuộc nhóm ADUSO (aber, denn, und, sondern, oder) giống như "bóng ma" đứng ở vị trí số 0 ngoài cửa — nó không chiếm ghế nào cả, nên sau nó vẫn là [Ghế 1: Chủ ngữ] + [Ghế 2: Động từ]. Ngược lại, "deshalb, trotzdem, sonst, darum, dann" là những vị khách có da có thịt ngồi chễm chệ vào [Ghế 1], nên [Ghế 2] ngay sát sau lưng chúng BẮT BUỘC phải là Động từ!
Từng bước
- 1. Bước 1: Xác định quan hệ logic giữa hai vế câu (Nguyên nhân, Kết quả, Nhượng bộ hay Điều kiện ngược): Trước hết hãy chọn đúng từ theo nghĩa: "denn" = bởi vì (chỉ nguyên nhân đứng sau); "deshalb / darum / deswegen / daher" = vì vậy, do đó (chỉ kết quả); "trotzdem" = mặc dù vậy, thế mà vẫn (chỉ sự ngược kỳ vọng); "sonst" = nếu không thì (cảnh báo hậu quả).
Es regnet stark, deshalb nehme ich einen Regenschirm mit. (Ngược lại: Es regnet stark, trotzdem gehe ich spazieren.) — Trời mưa to, vì vậy tôi mang theo ô. (Ngược lại: Trời mưa to, mặc dù vậy tôi vẫn đi dạo.) - 2. Bước 2: Nếu dùng "deshalb / trotzdem / sonst" → Đảo động từ lên ngay sau từ nối!: Sau dấu phẩy (hoặc dấu chấm), vừa viết xong chữ "deshalb", "trotzdem" hoặc "sonst", tay bạn phải viết NGAY động từ đã chia, rồi mới đến chủ ngữ (deshalb habe ich..., trotzdem ist er..., sonst kommen wir...).
Wir müssen uns beeilen, sonst verpassen wir den Zug! — Chúng ta phải nhanh lên, nếu không thì chúng ta sẽ lỡ tàu đấy! - 3. Bước 3: Đối chiếu cặp đồng nghĩa khác vị trí động từ (weil vs. denn / obwohl vs. trotzdem): Đề thi B1 cực kỳ thích bắt bạn viết lại câu giữ nguyên nghĩa: "weil" (động từ cuối câu) = "denn" (động từ vị trí 2), cả hai đều đứng ở vế NGUYÊN NHÂN; còn "deshalb" (đảo ngữ) đứng ở vế KẾT QUẢ. Tương tự: "obwohl" (mặc dù - động từ cuối ở vế cản trở) ↔ "trotzdem" (tuy vậy - đảo ngữ ở vế hành động vẫn diễn ra).
Obwohl er müde war, arbeitete er weiter. = Er war müde, trotzdem arbeitete er weiter. — Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn làm việc tiếp. = Anh ấy mệt, mặc dù vậy anh ấy vẫn làm việc tiếp. - 4. Bộ chuyển đổi câu đồng nghĩa: weil ↔ denn ↔ deshalb / obwohl ↔ trotzdem: Trong bài viết B1, để tránh lặp từ "weil" hay "obwohl" ở mọi câu, hãy xoay vòng 3 cấu trúc: Mệnh đề phụ (weil/obwohl -> Verb cuối), Liên từ vị trí 0 (denn/aber -> S + Verb), và Trạng từ vị trí 1 (deshalb/trotzdem -> Verb + S).
Es hat den ganzen Tag stark geregnet, trotzdem sind wir am Nachmittag im Wald spazieren gegangen. — Trời đã mưa to suốt cả ngày, tuy nhiên buổi chiều chúng tôi vẫn đi dạo trong rừng.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "denn" đứng ở Vị trí số 0: Giữ nguyên Chủ ngữ + Động từ ngay sau nó: Thuộc nhóm ADUSO (aber, denn, und, sondern, oder), "denn" chỉ làm cầu nối giữa hai câu độc lập mà không chiếm chỗ, nên sau "denn" là Chủ ngữ (vị trí 1) rồi đến Động từ (vị trí 2).
- "deshalb / trotzdem / sonst / darum" đứng ở Vị trí số 1: Đảo động từ lên ngay sau nó!: Đây là các trạng từ liên kết (Konjunktionaladverbien). Khi chúng đứng đầu vế thứ hai sau dấu phẩy, chúng chiếm mất vị trí số 1, bắt buộc động từ đã chia phải đứng liền ngay sau đó (deshalb bleibe ich...).
- Phân biệt sắc thái nghĩa: deshalb (vì vậy), trotzdem (tuy nhiên/bất chấp), sonst (nếu không thì): "deshalb" chỉ kết quả hợp lý, "trotzdem" chỉ hành động ngược với mong đợi (đối nghĩa với obwohl), còn "sonst" cảnh báo hậu quả nếu không làm việc ở vế trước.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1 — Vị trí 0 (ADUSO): Không làm đảo ngữ (denn · aber · oder · sondern · und)
Đứng ở vị trí 0 (ngoài khung câu), sau nó luôn là Chủ ngữ + Động từ chia bình thường
- denn (vì): đứng vị trí 0, giải thích lý do ở câu chính: Ich nehme einen Regenschirm mit, denn es sieht nach Regen aus.
- aber (nhưng): chỉ sự đối lập nhẹ, không đổi trật tự từ: Er möchte das Auto kaufen, aber er hat nicht genug Geld.
- sondern (mà là): chỉ dùng sau mệnh đề có phủ định (nicht/kein) để sửa lại thông tin: Wir fahren nicht am Samstag, sondern wir fliegen am Sonntag.
- Nhóm vị trí 0 giữ nguyên trật tự (denn, aber, oder, und, sondern + Chủ ngữ + Verb): Ich bleibe zu Hause, denn ich bin krank. Sie möchte kommen, aber sie hat keine Zeit.
Nhóm 2 — Vị trí 1 (Konjunktionaladverbien): Bắt buộc đảo Động từ lên ngay sau (deshalb · trotzdem · sonst · dann)
Chiếm vị trí số 1 → Động từ chia phải đứng liền ngay sau nó (Vị trí 2), rồi mới tới Chủ ngữ
- deshalb / darum / deswegen / daher (vì vậy, do đó): chỉ hệ quả: Ich habe verschlafen, deshalb bin ich zu spät gekommen.
- trotzdem (tuy nhiên, bất chấp điều đó): chỉ kết quả ngược kỳ vọng: Es regnet stark, trotzdem gehen die Kinder draußen spielen.
- sonst / andernfalls (nếu không thì): chỉ hệ quả nếu không làm vế trước: Du musst dich beeilen, sonst verpassen wir den Zug.
- Nhóm đảo ngữ ở vị trí 1 (deshalb, trotzdem, sonst, dann + Verb + Chủ ngữ): Es regnet stark, deshalb komme ich später. Trotzdem geht er zur Arbeit.
Nhóm 3 — Liên từ phụ (Subjunktionen): Đá động từ về cuối câu (weil · obwohl · sodass)
Cùng nghĩa với nhóm trên nhưng biến câu thành Nebensatz (động từ nằm cuối cùng)
- So sánh Lý do — Hệ quả: weil (V cuối) ↔ denn (Pos 0) ↔ deshalb (V ngay sau): Ich lerne Deutsch, weil ich in Berlin arbeiten möchte.
- So sánh Nhượng bộ: obwohl (V cuối) ↔ trotzdem (V ngay sau) ↔ aber (Pos 0): Obwohl er wenig geschlafen hat, ist er heute sehr fit.
- sodass (đến mức mà / để mà): chỉ kết quả tương đương deshalb nhưng động từ ở cuối: Es hat stark geschneit, sodass viele Züge ausgefallen sind.
- Nhóm liên từ phụ (weil, obwohl, sodass) đẩy động từ chia về cuối câu: Ich lerne Deutsch, weil ich in Berlin arbeite. Obwohl es regnet, gehen wir spazieren.
- Khắc vào trí nhớ chữ viết tắt **ADUSO** (Aber, Denn, Und, Sondern, Oder) = Nhóm vị trí 0 duy nhất không làm thay đổi trật tự câu.
- Nhóm trạng từ nối có `des-`, `trotz-`, `außer-` (`deshalb, deswegen, trotzdem, außerdem, darum, daher`) = **Vị trí 1 (động từ đứng ngay sát sau)**! (Cẩn thận: không nhầm với các liên từ phụ `nachdem, seitdem, indem, weshalb` đẩy động từ về cuối câu).
- Cặp đôi song sinh ngược tính cách: **weil** (động từ cuối) ↔ **denn** (động từ vị trí 2) ↔ **deshalb** (đảo ngữ ở vế kết quả); **obwohl** (động từ cuối ở vế nhượng bộ) ↔ **trotzdem** (đảo ngữ ở vế kết quả).
Ví dụ đời thường
- Ich kann heute nicht mitkommen, denn ich muss für die Prüfung lernen. — Hôm nay mình không đi cùng được, bởi vì mình phải học bài cho kỳ thi. (denn vị trí 0 → ich muss)
- Mein Handy ist kaputt, deshalb kann ich dich nicht anrufen. — Điện thoại của mình bị hỏng, vì vậy mình không thể gọi cho bạn. (deshalb vị trí 1 → kann ich)
- Das Hotel war sehr teuer, trotzdem war das Zimmer klein und laut. — Khách sạn rất đắt, thế mà căn phòng vẫn nhỏ và ồn ào. (trotzdem vị trí 1 → war das Zimmer)
- Du musst dir eine warme Jacke anziehen, sonst wirst du noch krank. — Bạn phải mặc áo khoác ấm vào, nếu không thì bạn sẽ bị ốm đấy. (sonst vị trí 1 → wirst du)
Bảng phân loại 3 nhóm từ nối (Konnektoren) và vị trí động từ trong tiếng Đức
| Nhóm từ nối | Các từ tiêu biểu | Vị trí của từ nối | Trật tự từ ngay sau nó | Ví dụ chuẩn |
|---|
| Nhóm 1: Liên từ đẳng lập (ADUSO) | und, oder, aber, denn, sondern | Vị trí số 0 (ngoài câu) | Chủ ngữ + Động từ + ... | ..., denn ich habe keine Zeit. |
| Nhóm 2: Trạng từ liên kết (Konjunktionaladverbien) | deshalb, darum, trotzdem, sonst, dann, außerdem | Vị trí số 1 (chiếm ghế đầu) | Động từ + Chủ ngữ + ... (Đảo ngữ!) | ..., deshalb habe ich keine Zeit. |
| Nhóm 3: Liên từ phụ thuộc (Subjunktionen) | weil, da, obwohl, dass, wenn, als | Đầu mệnh đề phụ | Chủ ngữ + ... + Động từ ở CUỐI câu | ..., weil ich keine Zeit habe. |
Bộ từ nối Konnektoren quan trọng nhất cần nắm chắc ở B1
- deshalb / darum / deswegen / daher (+ Verb) (vì vậy, do đó, bởi thế (4 từ đồng nghĩa hoàn toàn, đều đảo động từ lên ngay sau)): Er hat verschlafen, darum kam er zu spät.
- trotzdem (+ Verb) (mặc dù vậy, tuy nhiên vẫn (ngược với obwohl)): Sie hat wenig Geld, trotzdem kauft sie teure Kleidung.
- sonst (+ Verb) (nếu không thì, kẻo không thì): Schreib dir den Termin auf, sonst vergisst du ihn.
- denn (+ Subjekt + Verb) (bởi vì (thuộc nhóm ADUSO vị trí 0, nghĩa bằng weil nhưng không đẩy động từ về cuối)): Wir fahren ans Meer, denn wir lieben den Strand.
- außerdem / darüber hinaus (+ Verb) (ngoài ra, hơn nữa (cực hay dùng để thêm luận điểm trong bài viết B1, có đảo ngữ)): Der Job ist interessant, außerdem verdient man gut.
- nämlich (đứng SAU động từ ở vị trí 3 hoặc 4) (bởi vì thực ra là... (giải thích nguyên nhân nhưng luôn đứng sau động từ đã chia)): Ich kann nicht kommen, ich habe nämlich keine Zeit.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy giữ thói quen tiếng Việt "deshalb ich..." và bẫy đảo ngược vế Nguyên nhân – Kết quả
Trong tiếng Việt ta nói "Vì vậy tôi...", "Tuy nhiên tôi..." nên hầu hết người học viết "deshalb ich gehe" hoặc "trotzdem ich gehe". Hãy nhớ: không bao giờ có dấu phẩy ngay sau deshalb/trotzdem, và ngay sau chúng PHẢI là động từ! Ngoài ra, chú ý chiều mũi tên nhân quả: sau weil/denn là NGUYÊN NHÂN (bị ốm), còn sau deshalb là KẾT QUẢ (nghỉ ở nhà).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Es ist spät, deshalb ich gehe jetzt nach Hause. → ✓ Es ist spät, deshalb gehe ich jetzt nach Hause. — "deshalb" chiếm vị trí số 1, nên động từ "gehe" bắt buộc phải đứng ở vị trí số 2 trước chủ ngữ "ich". - ✗
Er hatte Kopfschmerzen, trotzdem er zur Arbeit gegangen ist. → ✓ Er hatte Kopfschmerzen, trotzdem ist er zur Arbeit gegangen. — "trotzdem" không phải là "obwohl"! Nó không đẩy động từ về cuối mà kéo động từ chia ("ist") lên ngay sau nó. - ✗
Ich kaufe das Kleid nicht, denn es zu teuer ist. → ✓ Ich kaufe das Kleid nicht, denn es ist zu teuer. — "denn" đứng ở vị trí 0 của câu chính bình thường, động từ "ist" giữ nguyên ở vị trí số 2 (không đẩy về cuối như "weil"). - ✗
Trotzdem, gehe ich heute ins Fitnessstudio. → ✓ Trotzdem gehe ich heute ins Fitnessstudio. — Trong tiếng Đức, tuyệt đối KHÔNG đặt dấu phẩy ngăn cách giữa trạng từ đầu câu (Deshalb, Trotzdem, Sonst) và động từ đứng sau nó.
Vì sao điều này quan trọng
Đảo ngữ chuẩn xác sau deshalb, trotzdem, sonst, außerdem và phân biệt với denn/weil là tiêu chí chấm điểm trực tiếp của mục "Korrektheit & Konnektoren" trong bài thi viết và nói B1.
Điểm khó B1 liên quan