Trước/sau trong câu (B1)
nachdem kéo theo "quá khứ của quá khứ" — cặp đôi hay quên.
Ý chính
Các liên từ thời gian bevor (trước khi), nachdem (sau khi), während (trong khi), seitdem (kể từ khi) và bis (cho đến khi) đều mở đầu mệnh đề phụ đẩy động từ về cuối, trong đó "nachdem" luôn bắt buộc lùi một bậc thì so với câu chính.
Hình dung: Chiếc đồng hồ đạo diễn sắp xếp các cảnh phim
Khi kể một bộ phim có nhiều cảnh, bạn cần các tấm biển chỉ dẫn thời gian: "bevor" báo hiệu cảnh sắp tới; "nachdem" tua lại cảnh đã hoàn tất xong xuôi trước đó (nên phải lùi 1 bậc thì!); "während" chia đôi màn hình cho 2 cảnh chạy song song cùng lúc; "seitdem" bấm đồng hồ từ một điểm trong quá khứ kéo dài tới tận hôm nay; còn "bis" chạy cho tới khi chạm vạch đích.
Từng bước
- 1. Bước 1: Đẩy động từ về cuối mệnh đề thời gian và đảo ngữ nếu mệnh đề đứng đầu: Cả 5 từ (bevor, nachdem, während, seitdem, bis) đều là liên từ phụ thuộc (Subjunktionen). Động từ chia trong vế của chúng luôn đứng cuối cùng. Nếu đưa vế thời gian lên đầu câu, sau dấu phẩy phải đảo động từ của vế chính lên ngay đầu (Verb-Komma-Verb).
Während meine Frau das Abendessen kocht, räume ich das Wohnzimmer auf. — Trong khi vợ tôi nấu bữa tối, tôi dọn dẹp phòng khách. - 2. Bước 2: Luật lệch thì độc quyền của "nachdem" (Sau khi): Chỉ riêng chữ "nachdem" đòi hỏi hành động phải làm XONG rồi mới đến hành động kia, nên luôn phải lùi 1 bậc thì: (1) Nếu câu chính ở Hiện tại (Präsens) → vế nachdem dùng Perfekt (habe/bin + P.II). (2) Nếu câu chính ở Quá khứ (Präteritum/Perfekt) → vế nachdem bắt buộc dùng Plusquamperfekt (hatte/war + P.II).
Nachdem ich meine Zähne geputzt habe, gehe ich ins Bett. (Quá khứ: Nachdem ich meine Zähne geputzt hatte, ging ich ins Bett.) — Sau khi đánh răng xong, tôi đi ngủ. (Quá khứ: Sau khi đã đánh răng xong, tôi đã đi ngủ.) - 3. Bước 3: Tránh nhầm Liên từ (mệnh đề có chủ ngữ + động từ) với Giới từ (chỉ đi với danh từ): Trước một mệnh đề đầy đủ (có chủ ngữ + động từ chia cuối câu), bạn phải dùng: bevor, nachdem, während, seit(dem), bis. Nhưng nếu phía sau chỉ là một danh từ ngắn gọn ("trước bữa ăn", "sau kỳ thi"), bạn phải dùng giới từ + Dativ: vor dem Essen, nach der Prüfung!
Vor dem Essen wasche ich mir die Hände. = Bevor ich esse, wasche ich mir die Hände. — Trước bữa ăn tôi rửa tay. = Trước khi tôi ăn, tôi rửa tay. - 4. Tránh nhầm lẫn giữa Giới từ (vor, nach, seit, bis) và Liên từ mệnh đề phụ (bevor, nachdem, seitdem, bis): Nếu phía sau chỉ là một cụm danh từ (không có động từ), hãy dùng giới từ: "vor dem Essen", "nach der Arbeit". Nhưng nếu phía sau là cả một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, bạn bắt buộc phải đổi sang liên từ: "bevor wir essen", "nachdem ich gearbeitet habe".
Bevor du heute Abend den Computer ausschaltest, musst du bitte noch alle wichtigen Dateien speichern. — Trước khi bạn tắt máy tính tối nay, bạn phải lưu lại tất cả các tệp quan trọng nhé.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Mọi từ nối thời gian (bevor, nachdem, während, seitdem, bis, sobald) đều tạo mệnh đề phụ: Hễ gặp các liên từ thời gian này, động từ đã chia trong mệnh đề đó bắt buộc phải lùi về cuối câu.
- Phân biệt cặp ngược chiều: "bevor" (trước khi) vs. "nachdem" (sau khi): "bevor" đứng trước hành động xảy ra SAU (hai vế cùng thì), còn "nachdem" đứng trước hành động xảy ra TRƯỚC (vế nachdem phải lùi 1 bậc thì sang Perfekt hoặc Plusquamperfekt).
- "während" (trong khi đồng thời) vs. "seitdem / seit" (kể từ khi kéo dài đến nay): Dùng "während" khi hai việc diễn ra song song cùng lúc ( hoặc đối lập nhau), và dùng "seitdem" cho một mốc bắt đầu trong quá khứ kéo dài liên tục tới hiện tại.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Cặp xảy ra KHÔNG cùng lúc: bevor / ehe vs nachdem (bevor (Trước khi) · nachdem (Sau khi))
bevor đi cùng thì với mệnh đề chính; nachdem bắt buộc lùi 1 bậc thì so với mệnh đề chính
- bevor + Nebensatz: trước khi làm B thì làm A (hai vế cùng thì): Bevor ich zur Arbeit gehe, trinke ich immer eine Tasse Kaffee.
- nachdem + Perfekt → Mệnh đề chính ở Präsens (chuyện ở hiện tại/tương lai): Nachdem ich meine Hausaufgaben gemacht habe, sehe ich fern.
- nachdem + Plusquamperfekt (hatte/war + PII) → Mệnh đề chính ở Präteritum/Perfekt (chuyện quá khứ): Nachdem der Film geendet hatte, gingen wir noch in ein Restaurant. (Ngoại lệ: Đây là bẫy ngữ pháp B1 kinh điển: vế chính ở quá khứ thì vế nachdem phải lùi về Plusquamperfekt!)
- Thứ tự trước – sau với bevor (trước khi) và nachdem (sau khi — lùi 1 bậc thì): Wasch dir die Hände, bevor du isst! Nachdem er geduscht hatte, frühstückte er.
Cặp xảy ra CÙNG lúc hoặc kéo dài: während, seitdem, bis, sobald (Song song & Mốc kéo dài)
Tất cả đều là liên từ phụ (Nebensatz) → động từ chia nhảy về cuối câu
- während (trong khi): 2 hành động diễn ra song song hoặc đối lập nhau: Während ich koche, deckt mein Mann schon den Tisch.
- seit / seitdem (kể từ khi): bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: Seitdem sie regelmäßig Sport treibt, fühlt sie sich viel besser.
- bis (cho đến khi) và sobald (ngay khi): Ich warte hier, bis du mit der Arbeit fertig bist.
- Hành động song song hoặc kéo dài với während (trong khi), seitdem (kể từ khi) và bis (cho đến khi): Während ich koche, hört er Radio. Warte hier, bis ich zurückkomme!
Phân biệt Liên từ (Nebensatz) vs Trạng từ (Hauptsatz) vs Giới từ (bevor vs vorher vs vor)
Đừng nhầm từ nối mệnh đề với trạng từ đứng đầu câu chính hoặc giới từ cộng danh từ!
- TRƯỚC: vor + Danh từ (Dativ) | bevor + Mệnh đề (V cuối) | vorher / davor + V2 (Trạng từ): Vor dem Essen wasche ich mir die Hände.
- SAU: nach + Danh từ (Dativ) | nachdem + Mệnh đề (V cuối) | danach / nachher + V2 (Trạng từ): Ich putze mir die Zähne, danach gehe ich schlafen.
- TRONG KHI: während + Danh từ (Genitiv/Dativ) | während + Mệnh đề (V cuối) | währenddessen + V2: Während der Prüfung müssen alle Handys ausgeschaltet sein.
- Phân biệt Liên từ (bevor/nachdem + mệnh đề) vs Trạng từ (vorher/danach) vs Giới từ (vor/nach + Danh từ): Vor dem Essen wasche ich mir die Hände. Danach trinke ich einen Tee.
- Mẹo giải đề trắc nghiệm: Thấy câu có "hatte / war" ở cuối mệnh đề phụ trước dấu phẩy → khoanh ngay đáp án **Nachdem** không cần đắn đo!
- Phân biệt cặp họ hàng: **vor** (giới từ + Danh từ) → **bevor** (liên từ + Mệnh đề) → **vorher** (trạng từ + Động từ vị trí 2); tương tự **nach** → **nachdem** → **danach**.
- Chữ **während** có 2 khuôn mặt ở B1: nếu nói về thời gian thì dịch là "trong khi"; nếu nói về 2 người/2 nơi trái ngược nhau thì dịch là "trong khi đó thì / trái lại".
Ví dụ đời thường
- Ruf mich bitte noch einmal an, bevor du morgen nach Berlin fährst. — Làm ơn gọi lại cho mình một lần nữa trước khi ngày mai bạn đi Berlin nhé.
- Nachdem wir zwei Stunden gewartet hatten, kam endlich der Bus. — Sau khi chúng tôi đã chờ đợi suốt hai tiếng đồng hồ, cuối cùng xe buýt mới đến.
- Seitdem er in München wohnt, spricht er viel besser Deutsch. — Kể từ khi anh ấy sống ở München, anh ấy nói tiếng Đức tốt hơn hẳn.
- Ich bleibe heute im Büro, bis ich den ganzen Bericht fertig geschrieben habe. — Hôm nay tôi ở lại văn phòng cho đến khi tôi viết xong toàn bộ bản báo cáo.
Bảng phân biệt 5 liên từ thời gian & Giới từ tương ứng đi với danh từ
| Liên từ (+ Mệnh đề phụ) | Nghĩa tiếng Việt | Quy tắc Thì (Tempus) | Giới từ tương ứng (+ Danh từ) |
|---|
| bevor / ehe | trước khi | Hai vế cùng thì | vor (+ Dativ): vor dem Unterricht |
| nachdem (!) | sau khi | Bắt buộc LÙI 1 BẬC THÌ (Perfekt→Präsens / Plusquam.→Prät.) | nach (+ Dativ): nach der Arbeit |
| während | trong khi (hoặc: trong khi đó = trái lại) | Hai vế cùng thì (song song) | während (+ Genitiv/Dativ): während des Urlaubs |
| seitdem / seit | kể từ khi (kéo dài đến nay) | Thường dùng Präsens (hoặc vế đầu Perfekt, vế sau Präsens) | seit (+ Dativ): seit einem Jahr |
| bis | cho đến khi | Hai vế cùng thì | bis (zu + Dativ): bis zum Wochenende |
Từ vựng và cặp liên từ thời gian mở rộng hay gặp trong bài đọc/nghe B1
- sobald (ngay khi (cách dùng và lệch thì giống hệt nachdem)): Ich rufe dich an, sobald ich zu Hause angekommen bin.
- solange (chừng nào mà, bao lâu mà (hai hành động kéo dài bằng nhau)): Solange du Fieber hast, musst du im Bett bleiben.
- während (nghĩa đối lập = trong khi đó thì) (ngoài nghĩa thời gian, während còn dùng để so sánh 2 sự việc trái ngược ở B1): Er spart jedes Jahr viel Geld, während sein Bruder alles sofort ausgibt.
- vorher / danach / währenddessen (+ Động từ vị trí 2) (trước đó / sau đó / trong lúc đó (đây là Trạng từ câu chính, kéo động từ lên vị trí số 2!)): Ich esse zu Abend, danach sehe ich fern.
- als (1 lần trong quá khứ) vs. wenn (nhiều lần / hiện tại / tương lai) (cả hai đều dịch là "khi", nhưng chuyện xảy ra 1 lần ở quá khứ bắt buộc dùng "als"): Als ich ein Kind war, wohnte ich auf dem Land.
- seit vs. seitdem ("seit" vừa làm giới từ (seit 2020) vừa làm liên từ (seit ich hier wohne); "seitdem" chỉ làm liên từ): Seit(dem) wir einen Hund haben, gehen wir jeden Tag spazieren.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đánh tráo Giới từ "vor/nach" với Liên từ "bevor/nachdem" trong bài Sprachbausteine
Trong bài thi điền từ B1, các đáp án rất hay cho lẫn lộn: A. vor — B. bevor — C. nach — D. nachdem. Đừng chỉ dịch nghĩa tiếng Việt! Hãy nhìn ngay ra cuối vế đó: nếu cuối vế có ĐỘNG TỪ đã chia (..., ____ er nach Hause geht), bắt buộc chọn liên từ "bevor/nachdem". Nếu chỉ có DANH TỪ không có động từ (____ dem Essen, ...), bắt buộc chọn giới từ "vor/nach"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Vor ich zur Schule gehe, frühstücke ich. → ✓ Bevor ich zur Schule gehe, frühstücke ich. — "vor" chỉ là giới từ đi với danh từ; để mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ và động từ thì phải dùng liên từ "bevor". - ✗
Nachdem ich nach Hause kam, kochte ich das Abendessen. → ✓ Nachdem ich nach Hause gekommen war, kochte ich das Abendessen. — Liên từ "nachdem" không bao giờ cho phép hai vế cùng thì! Vế chính là Präteritum ("kochte") thì vế nachdem phải lùi về Plusquamperfekt ("gekommen war"). - ✗
Bevor ich hatte gegessen, habe ich mir die Hände gewaschen. → ✓ Bevor ich gegessen habe, habe ich mir die Hände gewaschen. — Với "bevor", hai vế giữ cùng thì (và động từ chia phải đứng ở cuối mệnh đề phụ); chỉ có "nachdem" mới dùng lệch thì. - ✗
Seitdem ich wohne in Deutschland, lerne ich jeden Tag Deutsch. → ✓ Seitdem ich in Deutschland wohne, lerne ich jeden Tag Deutsch. — "seitdem" mở đầu mệnh đề phụ nên động từ "wohne" phải lùi về cuối mệnh đề trước dấu phẩy.
Vì sao điều này quan trọng
Sử dụng nhuần nhuyễn bevor, nachdem, während, seitdem, bis giúp bạn kết nối chuỗi sự kiện quá khứ và thói quen hàng ngày một cách tự nhiên, đặc biệt khi kể lại trải nghiệm cá nhân trong bài thi nói và viết B1.
Điểm khó B1 liên quan