Quy tắc dấu phẩy (B1)
Tiếng Đức đặt dấu phẩy theo luật ngữ pháp cứng, không đặt theo hơi thở.
Ý chính
Trong tiếng Đức, dấu phẩy (Komma) không đặt theo hơi thở mà đặt theo CẤU TRÚC NGỮ PHÁP: luôn có dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề chính với mệnh đề phụ (Nebensatz), cụm nguyên mẫu có "zu" (Infinitiv mit zu) và trước các liên từ đối lập (aber, sondern, doch).
Hình dung: Biển báo giao thông giữa hai làn xe Động từ
Mỗi mệnh đề có động từ được chia giống như một đoàn tàu. Trong tiếng Đức, hai đoàn tàu không được chạy chung một đường ray mà không có rào chắn: hễ có liên từ phụ (weil, dass, obwohl, wenn, der/die/das, um…zu) hoặc hai động từ va vào nhau ở ranh giới hai vế câu, bạn BẮT BUỘC phải cắm một chiếc biển báo là Dấu Phẩy (,)!
Từng bước
- 1. Bước 1: LUÔN đặt dấu phẩy trước và sau mọi Mệnh đề phụ (Nebensatz): Trước mọi liên từ phụ (weil, da, dass, obwohl, wenn, als, ob, damit, während, bevor, nachdem), câu hỏi gián tiếp (wann, wo, warum, wie) và mệnh đề quan hệ (der, die, das, was, dessen, deren) LUÔN LUÔN phải có dấu phẩy. Nếu mệnh đề phụ đứng đầu câu hoặc chèn giữa câu, phải có dấu phẩy ở điểm kết thúc của nó!
Obwohl er wenig Zeit hat, hilft er mir immer, wenn ich ein Problem habe. — Mặc dù anh ấy có ít thời gian, anh ấy luôn giúp tôi khi tôi gặp vấn đề. - 2. Bước 2: Đặt dấu phẩy trước cụm nguyên mẫu Infinitiv mit zu và um/ohne/anstatt … zu: Các cấu trúc "um … zu", "ohne … zu", "anstatt … zu" luôn luôn có dấu phẩy đứng trước. Với cụm "... zu + Infinitiv" mở rộng (có kèm tân ngữ/trạng từ hoặc phụ thuộc vào danh từ, es, daran/darauf), việc đặt dấu phẩy giúp câu B1 rõ ràng và chuẩn xác tuyệt đối.
Ich lerne jeden Tag Deutsch, um die B1-Prüfung gut zu bestehen. — Tôi học tiếng Đức mỗi ngày để thi đỗ kỳ thi B1 thật tốt. - 3. Bước 3: Với liên từ đẳng lập (ADUSO): CÓ dấu phẩy trước aber, sondern, denn — KHÔNG có trước und, oder: Giữa các mệnh đề hoặc cụm từ: luôn đặt dấu phẩy trước "aber" (nhưng), "sondern" (mà là), "denn" (vì), "doch/jedoch" (tuy nhiên). Ngược lại, KHÔNG đặt dấu phẩy trước "und", "oder", "sowohl … als auch", "weder … noch"!
Ich möchte gern mitkommen, aber ich muss heute leider arbeiten und meine Berichte schreiben. — Tôi rất muốn đi cùng, nhưng hôm nay tiếc là tôi phải làm việc và viết báo cáo. - 4. Bước 4: KHÔNG đặt dấu phẩy sau trạng từ đứng đầu câu (Deshalb, Trotzdem, Danach, Heute): Đây là lỗi sai số 1 của người học tiếng Đức vì thói quen tiếng Anh/tiếng Việt ("However, / Tuy nhiên, / Hôm nay,"). Trong tiếng Đức, sau Deshalb, Trotzdem, Außerdem, Danach, Gestern, Meiner Meinung nach TUYỆT ĐỐI không có dấu phẩy mà phải là ĐỘNG TỪ đứng ngay sau đó!
Es regnet stark. Trotzdem gehen wir heute spazieren. — Trời mưa to. Mặc dù vậy hôm nay chúng tôi vẫn đi dạo (KHÔNG có dấu phẩy sau Trotzdem!). - 5. Quy tắc "2 dấu phẩy kẹp giữa" khi Mệnh đề quan hệ nằm lọt giữa Mệnh đề chính: Khi mệnh đề quan hệ (Relativsatz) đứng ngay sau chủ ngữ để bổ nghĩa cho chủ ngữ đó, bạn phải nhớ đặt 1 dấu phẩy khi mở mệnh đề quan hệ VÀ 1 dấu phẩy đóng lại ngay sau động từ cuối của mệnh đề quan hệ, trước khi viết tiếp động từ của mệnh đề chính.
Der Kursleiter, den wir gestern kennengelernt haben, hat uns versprochen, die Unterlagen per E-Mail zu schicken. — Thầy phụ trách khóa học, người mà hôm qua chúng tôi mới làm quen, đã hứa với chúng tôi sẽ gửi tài liệu qua email.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- LUÔN đặt dấu phẩy trước và sau mọi mệnh đề phụ (Nebensatz): Bất cứ khi nào gặp liên từ đẩy động từ xuống cuối câu (weil, dass, obwohl, wenn, als, ob, damit, bevor, nachdem) hoặc đại từ quan hệ (der, die, das, was, wo...), bạn bắt buộc phải tách mệnh đề đó khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Cụm "zu + Infinitiv" mở rộng và cặp đối lập "aber, sondern, doch, jedoch" luôn cần dấu phẩy: Đặt dấu phẩy trước các cụm nguyên mẫu có "um/ohne/statt ... zu" hoặc khi động từ chính phụ thuộc vào danh từ/đại từ báo trước (es, daran, darauf). Đồng thời, trước "aber, sondern, denn" luôn có dấu phẩy, còn trước "und, oder" thì thường KHÔNG cần.
- Tuyệt đối KHÔNG đặt dấu phẩy sau trạng từ đầu câu (Gestern, Deshalb, Trotzdem)!: Lỗi kinh điển của người học do ảnh hưởng tiếng Việt/tiếng Anh: Trong tiếng Đức, khi đưa trạng từ hoặc liên từ trạng ngữ (Gestern, Heute, Leider, Deshalb, Trotzdem, Danach) lên đầu câu (Vị trí 1), động từ phải đứng ngay liền sau nó ở Vị trí 2 mà KHÔNG ĐƯỢC ngăn cách bằng dấu phẩy.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: BẮT BUỘC có dấu phẩy (,) (LUÔN CÓ DẤU PHẨY)
Mệnh đề phụ, um…zu, aber / sondern / denn
- Trước mọi Nebensatz (weil, dass, obwohl, wenn, als, ob, damit, der/die/das): Ich weiß, dass du morgen kommst. / Das Buch, das ich lese, ist toll.
- Trước um … zu, ohne … zu, anstatt … zu và cụm zu + Infinitiv: Er ging weg, ohne ein Wort zu sagen. / Ich versuche, pünktlich zu sein.
- Trước aber, sondern, denn, doch và giữa các từ liệt kê (A, B und C): Das Zimmer ist klein, aber gemütlich. / Ich kaufe Brot, Käse und Obst.
- Bắt buộc đặt dấu phẩy ngăn cách mệnh đề chính và mệnh đề phụ (weil, dass, wenn, obwohl, Relativsatz): Ich bleibe zu Hause, weil ich erkältet bin. Wenn es regnet, bleiben wir hier.
Nhóm 2: CẤM đặt dấu phẩy (Khác hẳn tiếng Việt & tiếng Anh!) (CẤM DẤU PHẨY)
Sau trạng từ đầu câu & trước und / oder
- KHÔNG đặt dấu phẩy sau trạng từ đầu câu: Deshalb, Trotzdem, Außerdem, Danach, Zuerst, Heute: Deshalb kann ich heute nicht kommen. / Meiner Meinung nach ist das richtig. (Ngoại lệ: Sau các từ này là vị trí số 2 của ĐỘNG TỪ, cắm dấu phẩy vào là sai ngữ pháp ngay!)
- KHÔNG đặt dấu phẩy trước "und" hoặc "oder" trong danh sách liệt kê (không có Oxford comma): Am Wochenende lese ich Bücher, treffe Freunde und mache Sport.
- KHÔNG đặt dấu phẩy trước als / wie khi chỉ so sánh hai danh từ/đại từ: Mein Bruder ist größer als ich und genauso alt wie mein Freund.
- Cấm đặt dấu phẩy sau trạng từ đứng đầu câu (Deshalb, Trotzdem, Gestern, Leider + Động từ vị trí 2): Leider kann ich am Freitag nicht kommen. Trotzdem sind alle pünktlich erschienen.
Nhóm 3: Dấu phẩy trong Viết thư B1 (Anrede & Grußformel) (B1 SCHREIBEN)
Mở đầu và kết thúc bức thư chuẩn điểm tối đa
- Sau lời chào đầu thư (Liebe Anna, / Sehr geehrte Damen und Herren,) → đặt dấu phẩy, dòng dưới viết THƯỜNG chữ đầu tiên!: Liebe Maria, vielen Dank für deine schöne E-Mail! (Ngoại lệ: Nếu chữ đầu dòng dưới là danh từ hoặc đại từ "Sie/Ihnen" thì đương nhiên vẫn viết hoa.)
- Sau lời chào kết thư (Mit freundlichen Grüßen / Liebe Grüße) → KHÔNG có dấu phẩy!: Mit freundlichen Grüßen / Viele Grüße
- Mệnh đề quan hệ chèn giữa câu → phải có ĐỦ 2 dấu phẩy đóng-mở ở hai đầu!: Der Kurs, den ich im Mai besucht habe, war sehr hilfreich.
- Trong thư B1: sau lời chào mở đầu đặt dấu phẩy (chữ đầu dòng tiếp theo viết thường); sau lời chào kết không đặt dấu phẩy: Sehr geehrte Frau Weber, ich schreibe Ihnen, weil ich einen Termin vereinbaren möchte.
- Quy tắc "Động từ chạm Động từ": Khi đưa Wenn/Weil/Obwohl lên đầu câu, ở giữa câu luôn là: [... Động từ 1, Động từ 2 + Chủ ngữ ...].
- Kiểm tra bài Viết B1 trước khi nộp: Soi toàn bộ các từ "Deshalb, Trotzdem, Außerdem, Danach, Meiner Meinung nach" — nếu lỡ tay đánh dấu phẩy sau chúng thì xoá ngay lập tức và kéo động từ lên!
- Với mệnh đề quan hệ ở giữa câu: Hãy tưởng tượng 2 dấu phẩy như một cặp ngoặc đơn ( , ... , ) — đã mở ngoặc là phải đóng ngoặc.
- Đầu thư: "Liebe ..., " (có phẩy) → dòng dưới viết thường chữ đầu tiên. Cuối thư: "Liebe Grüße" (không dấu câu nào cả).
Ví dụ đời thường
- Ich freue mich sehr, dass du mich nächste Woche in Berlin besuchst. — Tôi rất vui vì tuần tới bạn sẽ đến thăm tôi ở Berlin.
- Weil der Zug Verspätung hatte, bin ich heute leider zu spät ins Büro gekommen. — Vì chuyến tàu bị trễ nên hôm nay tiếc là tôi đã đến văn phòng muộn (2 động từ hatte, bin đứng sát dấu phẩy).
- Es ist wichtig, jeden Tag mindestens zwei Liter Wasser zu trinken. — Việc uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày là rất quan trọng.
- Meiner Meinung nach sollten Kinder nicht zu viel fernsehen, sondern mehr draußen spielen. — Theo ý kiến của tôi, trẻ em không nên xem tivi quá nhiều, mà nên chơi ở ngoài trời nhiều hơn.
- Die Wohnung, die wir gestern besichtigt haben, liegt direkt neben dem Park. — Căn hộ mà chúng tôi đã xem hôm qua nằm ngay cạnh công viên (đóng-mở 2 dấu phẩy quanh mệnh đề quan hệ).
Bảng tra cứu quy tắc Dấu phẩy (Kommaregeln) chuẩn B1
| Trường hợp ngữ pháp | Có dấu phẩy? | Quy tắc chuẩn | Ví dụ đúng |
|---|
| Trước weil, dass, obwohl, wenn, ob | BẮT BUỘC CÓ | Ngăn cách mệnh đề chính và phụ | Ich hoffe, dass alles klappt. |
| Nebensatz đứng đầu câu | BẮT BUỘC CÓ | Đặt giữa 2 động từ (Verb, Verb) | Wenn du willst, helfe ich dir. |
| Mệnh đề quan hệ (Relativsatz) | BẮT BUỘC CÓ (1 hoặc 2) | Bọc kín mệnh đề quan hệ | Der Mann, der dort steht, ist mein Chef. |
| Trước um…zu / ohne…zu / zu + Inf. | BẮT BUỘC CÓ | Ngăn cách cụm nguyên mẫu có zu | Ich rufe an, um den Termin zu ändern. |
| Trước aber, sondern, denn | BẮT BUỘC CÓ | Liên từ đối lập / giải thích | Es ist spät, aber ich bin nicht müde. |
| Sau Deshalb, Trotzdem, Heute, Danach | CẤM ĐẶT | Vị trí 1 nối thẳng sang Động từ vị trí 2 | Deshalb bleibe ich heute im Bett. |
| Trước und, oder trong liệt kê | CẤM ĐẶT | Chữ und/oder đã thay cho dấu phẩy | Ich trinke Wasser, Saft oder Milch. |
6 mẫu câu chuẩn dấu phẩy ăn điểm tuyệt đối trong B1 Schreiben
- Ich schreibe Ihnen, weil … (Tôi viết thư cho Ngài vì … (có dấu phẩy trước weil)): Ich schreibe Ihnen, weil ich mich für den Sprachkurs anmelden möchte.
- Es tut mir leid, dass … (Tôi rất tiếc rằng … (có dấu phẩy trước dass)): Es tut mir sehr leid, dass ich den Termin absagen muss.
- Ich schlage vor, … zu + Infinitiv (Tôi đề xuất … (có dấu phẩy trước cụm zu)): Ich schlage vor, das Treffen auf Freitag zu verschieben.
- Wenn Sie Fragen haben, können Sie … (Nếu Ngài có câu hỏi, Ngài có thể … (haben, können)): Wenn Sie noch Fragen haben, können Sie mich jederzeit anrufen.
- Deshalb möchte ich … (KHÔNG phẩy!) (Vì vậy tôi muốn … (động từ đứng ngay sau Deshalb)): Deshalb möchte ich Sie um einen neuen Termin bitten.
- Meiner Meinung nach ist … (KHÔNG phẩy!) (Theo ý kiến của tôi thì … (động từ đứng ngay sau nach)): Meiner Meinung nach ist dieses Thema sehr wichtig für junge Leute.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dấu phẩy kiểu tiếng Anh sau "Deshalb, / Trotzdem, / Meiner Meinung nach,"
đại đa số người học viết "Deshalb, ich kann nicht kommen" hoặc "Meiner Meinung nach, das ist gut" vì bắt chước "Therefore, / In my opinion," của tiếng Anh và "Vì vậy, / Theo ý tôi," của tiếng Việt. Trong tiếng Đức, viết như vậy phạm cùng lúc 2 lỗi nặng: thừa dấu phẩy VÀ sai vị trí số 2 của động từ!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Trotzdem, ich gehe heute ins Fitnessstudio. → ✓ Trotzdem gehe ich heute ins Fitnessstudio. — "Trotzdem" là trạng từ liên kết ở vị trí số 1, tuyệt đối không có dấu phẩy sau nó và động từ "gehe" phải đứng ngay ở vị trí số 2. - ✗
Wenn ich morgen Zeit habe ich besuche dich. → ✓ Wenn ich morgen Zeit habe, besuche ich dich. — Khi mệnh đề phụ (Wenn...) đứng đầu câu, bắt buộc phải có dấu phẩy ngăn cách ở cuối mệnh đề phụ và đảo động từ chính (besuche) lên ngay sau dấu phẩy. - ✗
Der Film, den wir gestern gesehen haben war sehr spannend. → ✓ Der Film, den wir gestern gesehen haben, war sehr spannend. — Mệnh đề quan hệ nằm giữa câu cần có cả dấu phẩy mở (trước den) lẫn dấu phẩy đóng (sau haben) trước khi quay lại động từ chính "war". - ✗
Mit freundlichen Grüßen, → ✓ Mit freundlichen Grüßen — Trong tiếng Đức, cụm kết thư (Mit freundlichen Grüßen / Liebe Grüße) không bao giờ có dấu phẩy hay dấu chấm ở cuối.
Vì sao điều này quan trọng
Trong phần thi Viết B1 (Schreiben), giám khảo chấm điểm tiêu chí "Korrektheit" (Độ chính xác ngữ pháp & chính tả) rất kỹ ở dấu phẩy của câu phức và cách mở/kết thư. Nắm vững 4 quy tắc này giúp bài viết của bạn sạch lỗi câu cụt và lỗi phẩy kiểu tiếng Anh.
Điểm khó B1 liên quan