Plusquamperfekt & Futur (B1)
"Đã xong trước khi…" và "sẽ".
Ý chính
Plusquamperfekt (hatte/war + Partizip II) dùng để kể hành động đã xảy ra TRƯỚC một hành động quá khứ khác ("quá khứ của quá khứ"), còn Futur I (werden + Infinitiv) dùng để nói dự đoán, kế hoạch hoặc lời hứa trong tương lai.
Hình dung: Trục thời gian 3 tầng: Trước quá khứ (Plusquamperfekt) → Quá khứ → Tương lai (Futur I)
Nếu quá khứ thường (Perfekt / Präteritum) là tầng hầm -1 ("Hôm qua tôi đến sân ga"), thì Plusquamperfekt là tầng hầm -2 sâu hơn nữa ("Trước đó đoàn tàu ĐÃ chạy mất rồi"). Ngược lại, Futur I là tầng thượng hướng về phía trước ("Ngày mai tôi SẼ đi chuyến tàu sớm hơn").
Từng bước
- 1. Bước 1: Tạo Plusquamperfekt bằng cách lùi trợ động từ của Perfekt về quá khứ: Bạn đã biết thì Perfekt ở A2 (ich habe gegessen / ich bin gefahren). Để biến nó thành Plusquamperfekt, giữ nguyên Partizip II ở cuối câu và chỉ cần đổi "habe → hatte", "bin → war"!
Ich hatte den ganzen Tag nichts gegessen, deshalb hatte ich großen Hunger. — Trước đó cả ngày tôi chưa ăn gì cả, vì vậy lúc ấy tôi đã rất đói. - 2. Bước 2: Cặp bài trùng "Nachdem + Plusquamperfekt, Präteritum/Perfekt": Trong đề thi B1, Plusquamperfekt xuất hiện nhiều nhất sau liên từ "Nachdem" (Sau khi). Hành động xảy ra trước nằm trong mệnh đề "Nachdem" dùng Plusquamperfekt (hatte/war đứng cuối câu); hành động xảy ra sau ở mệnh đề chính dùng Präteritum hoặc Perfekt.
Nachdem er seine Hausaufgaben gemacht hatte, ging er mit Freunden Fußball spielen. — Sau khi cậu ấy đã làm xong bài tập về nhà, cậu ấy đi đá bóng với bạn. - 3. Bước 3: Tạo Futur I với "werden (chia hiện tại) + Động từ nguyên mẫu": Chia trợ động từ werden ở hiện tại (ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie werden) ở vị trí số 2 và đặt động từ nguyên mẫu (Infinitiv) ở cuối câu. Dùng khi dự đoán thời tiết/tương lai, hứa hẹn, hoặc nhấn mạnh kế hoạch.
Nächstes Jahr wird meine Schwester in Berlin Medizin studieren. — Năm tới em gái tôi sẽ học ngành Y ở Berlin. - 4. Công thức "Lệch thì" bắt buộc với liên từ Nachdem: Trong các đề thi ngữ pháp B1, hễ thấy liên từ "Nachdem" (Sau khi...) kết hợp với mệnh đề chính ở quá khứ, bạn bắt buộc phải lùi mệnh đề "Nachdem" về Plusquamperfekt (hatte/war + Partizip II). Không bao giờ dùng hai thì giống hệt nhau ở hai vế của "nachdem".
Nachdem wir das Abendessen zusammen gekocht hatten, sahen wir uns noch einen spannenden Film an. — Sau khi chúng tôi đã nấu bữa tối cùng nhau xong, chúng tôi xem tiếp một bộ phim hấp dẫn.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Plusquamperfekt (hatte/war + Partizip II) chỉ việc xảy ra TRƯỚC một việc khác trong quá khứ: Khi có hai hành động nối nhau bằng "nachdem" hoặc "bevor" trong quá khứ, hành động nào xảy ra xong trước thì dùng Plusquamperfekt, hành động xảy ra sau dùng Präteritum hoặc Perfekt.
- Chọn "hatte" hay "war" giống hệt như chọn "haben" hay "sein" ở thì Perfekt: Động từ di chuyển/đổi trạng thái (gehen, fahren, aufstehen, passieren) dùng "war + Partizip II". Các động từ còn lại dùng "hatte + Partizip II".
- Futur I (werden + Infinitiv) vừa chỉ tương lai vừa diễn tả dự đoán ở hiện tại: Ngoài nghĩa "sẽ làm gì", người Đức rất hay dùng "werden + Infinitiv" kèm "wohl / sicher / bestimmt" để đoán một việc ngay lúc này (Er wird wohl noch im Büro sein).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Plusquamperfekt — Quá khứ hoàn thành (Xảy ra trước 1 việc quá khứ) (hatte / war + Partizip II)
Giống hệt Perfekt nhưng lùi haben/sein về Präteritum thành hatte/war
- Động từ thường đi với haben → dùng hatte + Partizip II: Bevor ich nach Deutschland kam, hatte ich schon ein Jahr Deutsch gelernt.
- Động từ di chuyển/biến đổi trạng thái đi với sein → dùng war + Partizip II: Als ich am Bahnhof ankam, war der Zug schon abgefahren.
- Cặp bài trùng kinh điển với nachdem: Mệnh đề nachdem (Plusquamperfekt) + Mệnh đề chính (Präteritum/Perfekt): Nachdem er gegessen hatte, machte er einen Spaziergang.
- Plusquamperfekt (hatte / war + Partizip II): hành động đã hoàn tất trước một việc quá khứ khác: Nachdem ich gegessen hatte, ging ich spazieren. Als ich ankam, war der Zug schon abgefahren.
Futur I — Thì tương lai & Dự đoán (werden + Infinitiv)
werden chia ở vị trí 2 + động từ nguyên mẫu ở cuối câu
- Diễn tả kế hoạch, lời hứa hoặc dự định trong tương lai: Nächstes Jahr werde ich meine B2-Prüfung ablegen.
- Diễn tả dự đoán, phỏng đoán (thường kèm wohl, bestimmt, sicher, wahrscheinlich): Es wird morgen wohl den ganzen Tag regnen.
- Khi nào Präsens thay được Futur I? Khi trong câu đã có trạng từ chỉ thời gian tương lai rõ ràng: Morgen fliege ich nach Wien.
- Futur I (werden + Infinitiv): dự đoán, lời hứa và kế hoạch tương lai: Nächstes Jahr werde ich umziehen. Es wird morgen bestimmt regnen.
Phân biệt 3 công thức dễ rối mắt của "werden" (werden + gì ở cuối?)
Cùng chữ werden ở vị trí 2 nhưng từ cuối câu quyết định nghĩa hoàn toàn khác nhau
- werden + Tính từ/Danh từ = Trở nên, trở thành (Động từ chính): Meine Tochter wird nächste Woche achtzehn Jahre alt.
- werden + Infinitiv = Sẽ làm gì (Thì tương lai Futur I): Wir werden bald in eine größere Wohnung umziehen.
- werden + Partizip II = Được/Bị làm gì (Câu bị động Passiv): Die Straße wird nächste Woche repariert.
- Phân biệt nhanh 3 công thức của werden dựa vào từ đứng cuối câu: Er wird Arzt (Danh từ). Er wird kommen (Infinitiv). Das Auto wird gewaschen (Partizip II).
- Công thức phản xạ với Nachdem: Hễ vế chính đang ở quá khứ (ging / ist gegangen), thì vế "Nachdem" bắt buộc phải có "hatte / war" ở sát trước dấu phẩy!
- Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức hay dùng thì Hiện tại + trạng từ thời gian ("Morgen fliege ich nach Berlin") để nói tương lai đã có lịch; nhưng khi dự đoán thời tiết, tương lai xa hoặc hứa hẹn thì Futur I ("Es wird regnen") là lựa chọn chuẩn xác nhất.
- Nhớ chia cẩn thận ngôi thứ 2 và thứ 3 số ít của werden: du wirst, er/sie/es wird (đổi e thành i!).
Ví dụ đời thường
- Als ich im Kino ankam, hatte der Film schon angefangen. — Khi tôi đến rạp chiếu phim thì bộ phim đã bắt đầu từ trước đó rồi. (Plusquamperfekt với hatte)
- Nachdem wir in München angekommen waren, suchten wir sofort unser Hotel. — Sau khi chúng tôi đã đến München, chúng tôi lập tức đi tìm khách sạn. (ankommen di chuyển → waren)
- Ich verspreche dir: Ich werde nie wieder zu spät kommen! — Tôi hứa với bạn: Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa đâu! (Futur I chỉ lời hứa)
- In zwanzig Jahren werden viele Menschen von zu Hause aus arbeiten. — Trong 20 năm nữa sẽ có nhiều người làm việc từ ở nhà. (Futur I dự đoán tương lai)
So sánh cấu trúc 3 thì quanh trục thời gian (với lernen và fahren)
| Thì (Tempus) | Công thức | Với haben (lernen) | Với sein (fahren) | Ý nghĩa thời gian |
|---|
| Plusquamperfekt | hatte / war + Partizip II | ich hatte gelernt | ich war gefahren | Quá khứ xảy ra TRƯỚC một mốc quá khứ khác |
| Perfekt (Quá khứ) | habe / bin + Partizip II | ich habe gelernt | ich bin gefahren | Quá khứ thông thường trong giao tiếp |
| Präsens (Hiện tại) | Động từ chia hiện tại | ich lerne | ich fahre | Hiện tại (hoặc tương lai gần đã có lịch) |
| Futur I (Tương lai) | werde/wirst/wird + Infinitiv | ich werde lernen | ich werde fahren | Dự đoán tương lai, kế hoạch xa, lời hứa |
Các từ tín hiệu gọi tên Plusquamperfekt và Futur I
- nachdem (+ Plusquamperfekt) (sau khi (dấu hiệu số 1 bắt buộc lùi 1 bậc thì về Plusquamperfekt)): Nachdem ich geduscht hatte, frühstückte ich.
- vorher / zuvor / schon (+ Plusquamperfekt) (trước đó / đã... rồi (tính tới thời điểm quá khứ đang kể)): Wir kannten die Stadt gut, denn wir waren vorher schon einmal dort gewesen.
- in der Zukunft / im Jahr 2050 (+ Futur I) (trong tương lai / vào năm 2050 (dự đoán tương lai xa)): In der Zukunft werden Autos wahrscheinlich selbst fahren.
- wahrscheinlich / bestimmt / sicher (+ Futur I) (có lẽ / chắc chắn (phỏng đoán ở hiện tại hoặc tương lai)): Es wird morgen bestimmt regnen.
- Ich verspreche, dass... (+ Futur I) (Tôi hứa rằng... (nhấn mạnh quyết tâm làm gì)): Ich werde ab morgen jeden Tag Vokabeln lernen.
- bald / eines Tages (+ Futur I) (chẳng bao lâu nữa / một ngày nào đó): Eines Tages werde ich fließend Deutsch sprechen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm "war + Partizip II" với bị động và nhầm "wird + Infinitiv" với bị động
Khi thấy "Er war eingeschlafen" hoặc "Sie war nach Berlin gefahren", đó KHÔNG phải câu bị động mà là Plusquamperfekt của các động từ di chuyển/biến đổi trạng thái (đi với sein → war). Còn ở Futur I, "werden" phải đi với ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU (Er wird das Auto kaufen = Anh ấy sẽ mua xe), khác hoàn toàn với bị động đi kèm Partizip II (Das Auto wird gekauft = Chiếc xe được mua).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Nachdem ich habe gegessen, ging ich spazieren. → ✓ Nachdem ich gegessen hatte, ging ich spazieren. — Mệnh đề "Nachdem" kể chuyện quá khứ phải lùi về Plusquamperfekt ("hatte") và đưa trợ động từ về cuối mệnh đề phụ. - ✗
Nachdem wir am Bahnhof angekommen hatten, kauften wir Fahrkarten. → ✓ Nachdem wir am Bahnhof angekommen waren, kauften wir Fahrkarten. — Động từ di chuyển "ankommen" tạo Perfekt với "sein", nên ở Plusquamperfekt phải dùng "waren", không dùng "hatten". - ✗
Er werde morgen nach Frankfurt fliegen. → ✓ Er wird morgen nach Frankfurt fliegen. — Động từ "werden" ở hiện tại chia bất quy tắc cho ngôi du (du wirst) và er/sie/es (er wird). - ✗
Nächstes Jahr werde ich nach Deutschland geflogen. → ✓ Nächstes Jahr werde ich nach Deutschland fliegen. — Thì tương lai Futur I dùng "werden + Infinitiv nguyên mẫu" (fliegen), không dùng Partizip II.
Vì sao điều này quan trọng
Hiểu rõ Plusquamperfekt và Futur I giúp bạn kể lại các câu chuyện có lớp lang trước-sau mạch lạc và bàn luận về các chủ đề tương lai (môi trường, công nghệ, kế hoạch cá nhân) trong bài thi nói và đọc hiểu B1.
Điểm khó B1 liên quan