Điểm khó tiếng Đức A1 — Giải thích kiểu ELI5
Tổng hợp 30 chủ điểm ngữ pháp & từ vựng tiếng Đức A1 người Việt hay nhầm nhất — giải thích kiểu ELI5 kèm phát âm và bài tập.
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.
- Chia động từ — gehe, gehst, geht — nhớ bộ đuôi chuẩn áp dụng cho phần lớn động từ có quy tắc.
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- Viết hoa danh từ — Không phải trang trí — viết thường là sai.
- Ä Ö Ü — Chữ có 2 chấm không phải a/o/u bị lỗi.
- du hay Sie? — Nói sai ngôi = mất lịch sự ngay câu đầu.
- nicht vs kein — "Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
- Số nhiều — Kind→Kinder, Tag→Tage — 5 kiểu biến, học cùng từ vựng.
- mein / dein / sein — "Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).
- haben vs sein — Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- Mệnh lệnh — Động từ nhảy lên đầu câu, 3 dạng cho du/ihr/Sie.
- Giờ giấc — "Nửa hai" là TRƯỚC 2 giờ — ngược trực giác Việt Nam.
- möchte / will — möchte là lịch sự, will là quyết — chọn sai thái độ.
- Đặt "nicht" — Sai vị trí nicht = phủ định sai thành phần.
- Âm cuối & ch/sch — Tag≠"tág" — âm cuối bị tắc hóa, bẫy phát âm số 1.
- Bẫy dịch mẹ — Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức rất dễ sinh lỗi — ví dụ kinh điển.
- Đoán giống qua đuôi — Phần lớn danh từ có hậu tố cố định giống (-ung là die, -chen là das) — mẹo được hỏi nhiều nhất.
- Số đếm đảo — "Hai-và-hai-mươi" — đơn vị trước, chục sau; viết số nghe xong là sai nếu đọc thuận.
- e→i/ie, a→ä — Một nhóm động từ đổi nguyên âm khi chia — nhìn gốc không đoán được.
- Ngày & số thứ tự — Số thứ tự có đuôi riêng + đi kèm giới từ am/im — hay nhầm.
- Câu hỏi Có/Không & doch — Hỏi "Kommst du nicht?" mà trả lời "Ja" hay "Nein" đều dễ hiểu lầm — phải dùng "Doch!".
- es gibt vs haben — "Ở đây có…" dùng es gibt (+ den/einen), không dùng hat!
- welcher / dieser — Welcher Mantel? – Dieser Mantel! Nhớ đuôi của der/die/das là chia được ngay.
- vor / seit / ab / bis — vor = đã xong trong quá khứ; seit = bắt đầu xưa nhưng nay vẫn còn.
- Chữ ß (Eszett) vs ss — Nguyên âm dài/đôi → ß; nguyên âm đọc ngắn dứt khoát → ss.
- Đi đâu: nach / zu / in — nach Berlin, zum Arzt, ins Kino — chọn sai giới từ chỉ hướng là lỗi số 1 ở A1.