haben vs sein (A1)
Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
Ý chính
"sein" (thì, là, ở) và "haben" (có) là hai động từ quan trọng nhất trong tiếng Đức, đều chia bất quy tắc ở thì hiện tại và là nền tảng để tạo nên hầu hết các câu giao tiếp hàng ngày.
Hình dung: Hai trụ cột: "sein" vẽ chân dung, "haben" kiểm đếm hành trang!
Hãy coi "sein" như một tấm gương phản chiếu bản thân: bạn LÀ ai, TÊN gì, BAO NHIÊU tuổi, tính cách THẾ NÀO, đang Ở đâu (Ich bin Cuong, ich bin 25, ich bin in Hanoi). Còn "haben" là chiếc ba lô bạn mang theo: bạn CÓ đồ vật gì, có anh chị em nào, có thời gian không, và cả cảm giác đói/khát trong bụng (Ich habe ein Auto, ich habe Zeit, ich habe Hunger)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Thuộc lòng bảng chia bất quy tắc của "sein" (thì, là, ở): "sein" biến đổi hoàn toàn ở tất cả các ngôi: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind. Khác với tiếng Việt ("Tôi mệt" không cần chữ "là"), câu tính từ trong tiếng Đức bắt buộc phải có "sein" (Ich bin müde)!
Ich bin müde und du bist sehr nett. — Tôi mệt và bạn rất tốt bụng. - 2. Bước 2: Nhớ điểm bất quy tắc của "haben" (có) ở ngôi du và er/sie/es: Với "haben", hầu hết các ngôi đều giữ chữ "-b-" (ich habe, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben). Riêng ngôi "du" và "er/sie/es" thì chữ "-b-" biến mất: "du hast" và "er/sie/es hat"!
Hast du heute Zeit? – Nein, Maria hat heute Geburtstag. — Hôm nay bạn có thời gian không? – Không, hôm nay Maria có sinh nhật. - 3. Bước 3: Phân biệt các cụm cố định dùng "sein" vs "haben" khác với tiếng Việt/Anh: Người Đức dùng "sein" cho Tuổi tác (Ich bin 20 Jahre alt), Nghề nghiệp (Ich bin Arzt). Nhưng lại dùng "haben" cho Đói bụng (Ich habe Hunger), Khát nước (Ich habe Durst), Sinh nhật (Ich habe Geburtstag) và Đau ốm (Ich habe Kopfschmerzen).
Er ist zwanzig Jahre alt und er hat großen Hunger. — Anh ấy hai mươi tuổi và anh ấy đang rất đói bụng. - 4. Quá khứ đơn (Präteritum) cực kỳ hay gặp ngay từ trình độ A1: war và hatte: Khi kể chuyện hôm qua, tuần trước hoặc chuyến đi vừa qua, người Đức hầu như không dùng Perfekt cho hai động từ này mà dùng thẳng Präteritum vì cực ngắn gọn: "sein" → ich/er war (đã ở/đã là), wir/sie waren; "haben" → ich/er hatte (đã có), wir/sie hatten.
Gestern war ich in Berlin, aber ich hatte leider keine Zeit für das Museum. — Hôm qua tôi đã ở Berlin, nhưng tiếc là tôi đã không có thời gian cho bảo tàng.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bảng chia bất quy tắc bắt buộc thuộc lòng: bin/bist/ist/sind/seid vs habe/hast/hat/haben/habt: Với "sein", cả 6 ngôi biến đổi hoàn toàn khác gốc. Với "haben", chú ý ngôi du và er/sie/es bị rụng mất chữ "b" ở gốc (du hast, er hat — tuyệt đối không viết habst/habt cho ngôi đơn).
- Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt: Tuổi tác, Đói, Khát, Nóng, Lạnh khác hẳn tiếng Việt: Tiếng Đức dùng SEIN cho tuổi tác (Ich bin 20 Jahre alt), nhưng lại dùng HABEN cho các trạng thái cơ thể bằng danh từ: đói (Hunger haben), khát (Durst haben), sợ (Angst haben), có lý (Recht haben).
- Cú pháp đi kèm: SEIN + Nominativ/Tính từ — HABEN + Tân ngữ Akkusativ (der → den/einen/keinen): Sau "sein" là chủ ngữ bổ nghĩa nên giữ nguyên Nominativ (Das ist ein Tisch). Sau "haben" là tân ngữ trực tiếp nên danh từ giống Đực phải chuyển sang Akkusativ (Ich habe einen Tisch).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Động từ "sein" (thì, là, ở — Bất quy tắc hoàn toàn) (bin · bist · ist · sind · seid)
Khẩu quyết: sein dùng cho Tên tuổi, Nghề nghiệp, Quốc tịch, Tính chất và Vị trí
- Chia đủ 6 ngôi của "sein": ich bin · du bist · er/sie/es ist · wir sind · ihr seid · sie/Sie sind: Ich bin Student. · Du bist nett. · Er ist in Berlin. · Wir sind müde.
- Nối chủ ngữ với Danh từ (nghề nghiệp không cần mạo từ) hoặc Tính từ miêu tả: Sie ist Ärztin. · Das Wetter ist heute schön. · Seid ihr bereit?
- Nói tuổi trong tiếng Đức bắt buộc dùng "sein" (khác tiếng Pháp/Tây Ban Nha dùng "có"): Ich bin zwanzig Jahre alt. · Wie alt bist du?
- Chia động từ sein ở hiện tại: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind: Ich bin müde. Bist du zu Hause? Wir sind aus Vietnam.
Nhóm 2: Động từ "haben" (có — Biến đổi nhẹ ở du / er) (habe · hast · hat · haben · habt)
Khẩu quyết: Ngôi du và er/sie/es rụng chữ -b- trong gốc → du hast, er hat!
- Chia đủ 6 ngôi của "haben": ich habe · du hast · er/sie/es hat · wir haben · ihr habt · sie/Sie haben: Ich habe ein Auto. · Hast du Zeit? · Er hat einen Bruder. (Ngoại lệ: Tuyệt đối tránh lỗi viết "du habst" hoặc "er habt" — chữ b đã biến mất ở 2 ngôi này!)
- Chỉ sự sở hữu đồ vật, gia đình, thời gian, lịch hẹn (luôn đi kèm tân ngữ Akkusativ): Wir haben heute Unterricht. · Habt ihr Fragen? · Sie hat eine Wohnung.
- Nói về bệnh tật hoặc triệu chứng cơ thể (đau đầu, sốt, cảm cúm): Ich habe Kopfschmerzen. · Er hat Fieber.
- Chia động từ haben ở hiện tại: chú ý du hast và er/sie/es hat (bỏ chữ b): Hast du heute Zeit? Mein Bruder hat ein neues Fahrrad.
Nhóm 3: Các cụm cố định dễ nhầm giữa haben và sein (Bẫy thành ngữ A1)
Khẩu quyết: Đói, khát, sợ, may mắn dùng HABEN · Muộn, sinh ra, đến lượt dùng SEIN
- Cảm giác cơ thể đi với danh từ + HABEN: đói (Hunger), khát (Durst), sợ (Angst), may mắn (Glück), có lý (Recht): Ich habe Hunger. · Hast du Durst? · Er hat Angst. · Du hast Recht. (Ngoại lệ: Người Việt hay dịch "Tôi đói" = "Ich bin Hunger" (SAI nặng — Hunger là danh từ nên phải dùng habe Hunger!).)
- Trạng thái đi với tính từ + SEIN: no (satt), mệt (müde), khỏe (gesund), ốm (krank), muộn (spät dran): Ich bin satt. · Bist du krank? · Ich bin in Hanoi geboren.
- Vai trò trợ động từ ở thì quá khứ Perfekt: đi lại/thay đổi trạng thái dùng sein, còn lại đa số dùng haben: Ich bin nach Berlin gefahren. · Ich habe Pizza gegessen.
- Cụm từ cố định dùng haben thay vì sein: Hunger, Durst, Angst, Glück, Recht haben: Die Kinder haben großen Hunger und Durst.
- Nhớ câu thần chú cho ngôi du & er của haben: "Chữ B biến mất ở du hast và er hat, chỉ quay lại ở ihr habt!".
- Gặp câu tiếng Việt chỉ có "Chủ ngữ + Tính từ / Nơi chốn" (Tôi khỏe, Nhà đẹp, Anh ấy ở văn phòng): luôn nhớ chèn "bin / ist / sind" vào vị trí số 2!
- Hai trợ động từ "haben" và "sein" này cũng chính là chìa khóa để chia thì quá khứ hoàn thành (Perfekt) ở cuối trình độ A1 và đầu A2.
Ví dụ đời thường
- Wir sind aus Vietnam und wir sind jetzt in Frankfurt. — Chúng tôi đến từ Việt Nam và bây giờ chúng tôi đang ở Frankfurt.
- Seid ihr morgen zu Hause? — Ngày mai các bạn có ở nhà không?
- Ich habe eine Frage, Herr Lehrer. — Thưa thầy, em có một câu hỏi ạ.
- Haben Sie heute Abend einen Termin? — Tối nay Ngài có lịch hẹn nào không ạ?
- Mein Bruder ist Lehrer und hat zwei Kinder. — Anh trai tôi là giáo viên và có hai người con.
Bảng chia động từ "sein" và "haben" ở thì hiện tại (Präsens)
| Ngôi chủ ngữ | Chia động từ "sein" (thì, là, ở) | Chia động từ "haben" (có) | Lưu ý đặc biệt cần nhớ |
|---|
| ich (tôi) | ich bin | ich habe | Không bao giờ nói "ich ist" |
| du (bạn) | du bist | du hast | haben mất chữ "b" → du hast (không phải habst!) |
| er / sie / es (anh/cô ấy/nó) | er / sie / es ist | er / sie / es hat | haben mất chữ "b" → er hat (không phải habt!) |
| wir (chúng tôi) | wir sind | wir haben | sein dùng "sind" (khác với nguyên mẫu) |
| ihr (các bạn) | ihr seid | ihr habt | seid tận cùng bằng "-d" (khác với seit = từ khi) |
| sie / Sie (họ / Ngài) | sie / Sie sind | sie / Sie haben | Giống hệt ngôi "wir" |
8 cụm từ cố định với "sein" và "haben" bắt buộc phải nhớ ở A1
- ... Jahre alt sein (bao nhiêu tuổi (dùng sein!)): Ich bin fünfundzwanzig Jahre alt.
- von Beruf ... sein (làm nghề gì (dùng sein!)): Sie ist Ärztin von Beruf.
- zu Hause sein (ở nhà (dùng sein!)): Heute bin ich zu Hause.
- Hunger / Durst haben (đói bụng / khát nước (dùng haben!)): Hast du Hunger oder Durst?
- Geburtstag haben (có sinh nhật (dùng haben!)): Wann hast du Geburtstag?
- Glück haben (gặp may mắn (dùng haben!)): Wir haben viel Glück!
- einen Termin haben (có cuộc hẹn (dùng haben!)): Ich habe um 10 Uhr einen Termin.
- Urlaub / Frei haben (được nghỉ phép / được nghỉ (dùng haben!)): Morgen habe ich frei.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch từ tiếng Việt & tiếng Anh: "Đói bụng" và "Tuổi tác"
Trong tiếng Anh ta nói "I am hungry" (dùng to be), nhưng trong tiếng Đức nếu bạn nói "Ich bin Hunger" nghĩa là "Tôi là sự đói kém"! Phải nói "Ich habe Hunger" (Tôi có cơn đói). Ngược lại, trong tiếng Việt ta hay nói "Con tôi có 5 tuổi", nhưng tiếng Đức bắt buộc dùng "sein": "Mein Kind ist 5 Jahre alt"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Du habst ein schönes Auto. / Er habt Zeit. → ✓ Du hast ein schönes Auto. / Er hat Zeit. — Ở ngôi "du" và "er/sie/es", động từ haben lược bỏ chữ "-b-" thành "du hast" và "er hat". - ✗
Das Wetter heute schön. → ✓ Das Wetter ist heute schön. — Tiếng Đức không cho phép tính từ đứng làm vị ngữ một mình mà không có động từ "sein" (ist/bin/sind). - ✗
Ich bin Hunger. → ✓ Ich habe Hunger. — "der Hunger" là danh từ (cơn đói), nên phải đi với động từ "haben" (Ich habe Hunger). - ✗
Mein Sohn hat zehn Jahre alt. → ✓ Mein Sohn ist zehn Jahre alt. — Khi nói về tuổi tác trong tiếng Đức, bắt buộc phải dùng động từ "sein" (bin / bist / ist / sind).
Vì sao điều này quan trọng
Chỉ với hai động từ "sein" và "haben", bạn đã có thể giải quyết hơn khoảng một nửa các câu tự giới thiệu bản thân, hỏi thăm sức khỏe, đặt lịch hẹn và mô tả cuộc sống hàng ngày ở trình độ A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Chia động từ — gehe, gehst, geht — nhớ bộ đuôi chuẩn áp dụng cho phần lớn động từ có quy tắc.
- es gibt vs haben — "Ở đây có…" dùng es gibt (+ den/einen), không dùng hat!
- Bẫy dịch mẹ — Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức rất dễ sinh lỗi — ví dụ kinh điển.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- nicht vs kein — "Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.