es gibt vs haben (A1)
"Ở đây có…" dùng es gibt (+ den/einen), không dùng hat!
Ý chính
Cùng dịch chữ "CÓ" của tiếng Việt sang tiếng Đức: dùng "haben" khi ai đó sở hữu cái gì, dùng "es gibt + Akkusativ" khi nói ở đâu đó tồn tại cái gì ("Có..."), và dùng "sein" cho trạng thái/tính chất.
Hình dung: Ví như 3 chiếc hộp "Sở hữu (haben)", "Tồn tại trên đời/trong phòng (es gibt)" và "Tính chất (sein)"
Tiếng Việt dùng mỗi chữ "Có" cho mọi thứ: "Tôi có cái xe" (sở hữu), "Ở Hà Nội có nhiều hồ" (tồn tại), "Em có đói không / Phim có hay không" (trạng thái/tính chất). Sang tiếng Đức, bạn không thể bê nguyên chữ "haben" đi khắp nơi: người/vật sở hữu thì dùng "haben", còn mở đầu câu bằng nơi chốn/thời gian ("Ở đây có...", "Hôm nay có...") thì phải gọi thần chú "es gibt + Akkusativ"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Xác định xem câu có chủ ngữ sở hữu (Tôi, bạn, căn hộ, khách sạn) hay không: Nếu đầu câu là người hoặc vật làm chủ sở hữu (Ich, Du, Wir, Das Hotel, Meine Wohnung...), hãy dùng động từ "haben" chia theo chủ ngữ đó + tân ngữ Akkusativ.
Unsere Wohnung hat einen großen Balkon. — Căn hộ của chúng tôi có một cái ban công lớn. - 2. Bước 2: Nếu câu nói "Ở đâu có gì" hoặc "Khi nào có gì" → Dùng cố định "es gibt": Khi câu mở đầu bằng nơi chốn (Hier, In Berlin, Im Supermarkt...) hoặc thời gian (Heute, Am Abend...), tiếng Đức dùng cụm cố định "es gibt" (hoặc đảo ngữ "gibt es" khi nơi chốn đứng đầu câu). Lưu ý: "es gibt" luôn giữ nguyên ngôi thứ 3 số ít (gibt), dù phía sau là 1 vật hay 100 vật!
In meiner Stadt gibt es einen Park und viele Cafés. — Ở thành phố của tôi có một công viên và nhiều quán cà phê. - 3. Bước 3: Kiểm tra đuôi Akkusativ ngay sau cả "haben" lẫn "es gibt": Cả "haben" và "es gibt" đều đòi hỏi danh từ phía sau ở cách 4 (Akkusativ). Vì vậy danh từ giống đực (der) phải đổi thành "den / einen / keinen", còn giống cái (die) và giống trung (das) giữ nguyên.
Gibt es hier keinen Aufzug? — Nein, leider nicht. — Ở đây không có thang máy à? — Không, tiếc là không. - 4. Đảo ngữ với "gibt es" khi đưa nơi chốn lên đầu câu và bẫy Akkusativ giống đực: Trong thực tế giao tiếp, người Đức rất thích đưa trạng ngữ nơi chốn ("Hier", "In meiner Stadt", "Im Supermarkt") lên đầu câu. Vì động từ phải giữ vị trí số 2, cụm "es gibt" sẽ đảo thành "... gibt es ...". Ngay sau đó, hãy kiểm tra xem danh từ có phải giống đực (der) không — nếu có, bạn phải đổi "ein → einen" và "kein → keinen" vì "es gibt" luôn đòi hỏi tân ngữ trực tiếp (Akkusativ)!
In meiner Straße gibt es einen Bäcker, aber leider keinen Supermarkt. — Ở con phố của tôi có một tiệm bánh, nhưng tiếc là không có siêu thị nào.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "Es gibt + Akkusativ" = Có sự tồn tại / hiện diện ở một nơi hoặc thời điểm (Ở đây có..., Hôm nay có...): Luôn cố định ở ngôi thứ 3 số ít "es gibt" (kể cả khi đi với danh từ số nhiều phía sau). Lưu ý: danh từ đứng sau "es gibt" bị biến đổi sang cách Akkusativ (der → den, ein → einen)!
- "haben + Akkusativ" = Ai đó sở hữu cái gì, có mối quan hệ gia đình, hoặc có lịch/cảm giác (Hunger, Zeit, Geschwister haben): Khi chủ ngữ là người, con vật hoặc một vật thể cụ thể sở hữu bộ phận của nó: "Ich habe ein Auto", "Die Wohnung hat drei Zimmer".
- Nói vị trí cụ thể của 1 vật đang nằm ngay trước mắt → ưu tiên dùng "sein / stehen / liegen" thay vì lạm dụng "es gibt": Ví dụ: "Wo ist die Milch? — Im Kühlschrank ist noch Milch" (Trong tủ lạnh còn sữa đấy) hoặc "Auf dem Tisch liegt ein Buch" (Trên bàn có một quyển sách).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
1. Es gibt + Akkusativ (Ở đâu / Khi nào CÓ cái gì) (Tồn tại → ES GIBT + AKK)
Luôn chia "gibt" ở số ít dù danh từ phía sau là số ít hay số nhiều
- Nói trong phòng / trong nhà có đồ đạc gì: Im Wohnzimmer gibt es einen Fernseher und ein Sofa.
- Hỏi ở khu vực xung quanh có địa điểm nào không: Gibt es hier in der Nähe eine Apotheke?
- Nói hôm nay / bữa trưa có món gì hoặc sự kiện gì: Heute gibt es im Restaurant frischen Fisch. (Ngoại lệ: Cẩn thận: Dù phía sau là số nhiều (viele Bücher), vẫn nói "Es gibt viele Bücher" (KHÔNG bao giờ nói "Es geben").)
- "Es gibt + Akkusativ" giữ nguyên số ít ngay cả khi danh từ phía sau ở số nhiều; giống đực đổi thành einen/keinen: Es gibt hier einen Park. Hier gibt es viele Restaurants.
2. Haben + Akkusativ (Ai / Cái gì SỞ HỮU cái gì) (Sở hữu → HABEN + AKK)
Có chủ ngữ rõ ràng đứng ra sở hữu đồ vật, gia đình, thời gian hoặc cảm giác
- Sở hữu đồ vật, nhà cửa, gia đình: Ich habe einen Hund und zwei Katzen.
- Tòa nhà / căn hộ có phòng ốc gì (Chủ ngữ là Das Haus / Die Wohnung): Das Zimmer hat ein eigenes Bad.
- Cụm cố định chỉ cảm giác hoặc trạng thái với haben: Ich habe Hunger, Durst, Zeit und Glück.
- Chỉ sự sở hữu (tôi có, căn hộ có, khách sạn có): dùng chủ ngữ + "haben + Akkusativ": Unsere Wohnung hat vier Zimmer und einen Balkon. Das Hotel hat einen Pool.
3. Tiếng Việt nói "Có..." nhưng tiếng Đức dùng SEIN / Động từ thường (Bẫy dịch word-by-word → SEIN / V)
Khi chữ "Có" của tiếng Việt chỉ dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc đặt câu hỏi
- "Có + tính từ không?" (Có đẹp không, có đắt không, có rảnh không) → Dùng SEIN: Ist der Film gut? — Ja, er ist sehr spannend.
- "Có nhà không / Có ở đây không?" → Dùng SEIN (zu Hause sein / da sein): Ist Herr Müller heute im Büro?
- "Có đi làm / Có hiểu không?" → Chia thẳng động từ thường, KHÔNG thêm haben: Verstehst du mich? / Gehst du morgen arbeiten?
- Tiếng Việt nói "Có..." nhưng tiếng Đức hỏi sự hiện diện/trạng thái dùng "sein" hoặc động từ thường: Ist Herr Müller heute im Büro? Bist du morgen zu Hause?
- Mẹo phân biệt 1 giây: Đầu câu có giới từ chỉ nơi chốn (In, Auf, Hier, Dort...) → gọi ngay "gibt es". Đầu câu là danh từ không có giới từ (Ich, Mein Zimmer, Das Hotel...) → gọi ngay "habe / hat".
- Thần chú: "Es gibt luôn ăn món Akkusativ!" — hễ viết xong "es gibt", hãy kiểm tra ngay danh từ đằng sau có phải giống đực (der) không để thêm đuôi "-en" (einen/keinen).
- Khi đi du lịch Đức hoặc thi nói A1, mẫu câu "Entschuldigung, gibt es hier in der Nähe...?" (Xin lỗi, gần đây có... không?) là vũ khí hỏi đường vạn năng.
Ví dụ đời thường
- In Vietnam gibt es viele schöne Strände. — Ở Việt Nam có nhiều bãi biển đẹp.
- Entschuldigung, gibt es hier einen Geldautomaten? — Xin lỗi, ở đây có cây rút tiền ATM nào không?
- Mein Bruder hat einen neuen Computer. — Anh trai tôi có một chiếc máy tính mới.
- Heute Abend gibt es leider keinen Bus mehr. — Tối nay tiếc là không còn (có) chuyến xe buýt nào nữa.
- Ist das Essen hier teuer? — Nein, es ist sehr günstig. — Đồ ăn ở đây có đắt không? — Không, nó rất rẻ.
So sánh cách dịch chữ "Có" sang tiếng Đức không bao giờ nhầm
| Câu tiếng Việt | Loại ý nghĩa | Cấu trúc tiếng Đức | Câu chuẩn tiếng Đức |
|---|
| Tôi có một chiếc ô tô. | Người sở hữu vật | haben + Akkusativ | Ich habe ein Auto. |
| Ở đây có một siêu thị. | Nơi chốn tồn tại vật | es gibt + Akkusativ | Hier gibt es einen Supermarkt. |
| Trong phòng có một cái giường. | Nơi chốn tồn tại vật | es gibt + Akkusativ | Im Zimmer gibt es ein Bett. |
| Căn phòng có một cái giường. | Vật sở hữu bộ phận | haben + Akkusativ | Das Zimmer hat ein Bett. |
| Bộ phim có hay không? | Tính chất / Trạng thái | sein + Tính từ | Ist der Film gut? |
Các cụm từ đi với "es gibt" và "haben" xuất hiện dày đặc trong đề thi A1
- Es gibt + Akk (Có (tồn tại ở đâu/khi nào)): Es gibt heute ein Problem.
- Gibt es hier...? (Ở đây có... không?): Gibt es hier kostenloses WLAN?
- Was gibt es...? (Có cái gì / Có món gì...?): Was gibt es heute zum Mittagessen?
- Hunger / Durst haben (Đói bụng / Khát nước): Hast du Hunger oder Durst?
- Zeit / Lust haben (Có thời gian / Có hứng): Ich habe heute leider keine Zeit.
- Recht haben (Có lý / Nói đúng): Du hast völlig Recht!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy kinh điển: "In Berlin hat..." và "Es gibt ein Supermarkt"
Hai lỗi sai người Việt mắc nhiều nhất khi viết thư/nói A1: (1) Dùng "hat" sau trạng ngữ chỉ nơi chốn ("In meinem Zimmer hat ein Bett" → SAI vì "In meinem Zimmer" không phải chủ ngữ, phải nói "In meinem Zimmer gibt es ein Bett" hoặc "Mein Zimmer hat ein Bett"); (2) Quên biến đổi giống đực sang Akkusativ sau "es gibt" (phải là "Es gibt einEN Supermarkt / einEN Park").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
In meiner Stadt hat viele Parks. → ✓ In meiner Stadt gibt es viele Parks. — "In meiner Stadt" là cụm giới từ chỉ nơi chốn, không thể làm chủ ngữ cho động từ "hat". Phải dùng "gibt es". - ✗
Hier gibt es ein Park und ein Bahnhof. → ✓ Hier gibt es einen Park und einen Bahnhof. — Sau "es gibt" bắt buộc dùng cách 4 (Akkusativ). Vì "der Park" và "der Bahnhof" là giống đực nên phải đổi thành "einen". - ✗
Auf dem Tisch geben es drei Bücher. → ✓ Auf dem Tisch gibt es drei Bücher. — Chủ ngữ ngữ pháp là chữ "es" (ngôi thứ 3 số ít), nên động từ luôn luôn chia là "gibt", không bao giờ chia theo danh từ số nhiều phía sau. - ✗
Hast du heute frei? — Ja, ich habe frei. → ✓ Hast du heute frei? — Ja, ich habe heute frei. (Hoặc: Bist du heute zu Hause?) — Lưu ý: "frei haben" (được nghỉ làm/nghỉ học) dùng với haben, nhưng "ở nhà" phải nói "Bist du zu Hause?" chứ không nói "Hast du zu Hause?".
Vì sao điều này quan trọng
Phân biệt rạch ròi "es gibt", "haben" và "sein" giúp bạn thoát khỏi lỗi dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Đức, miêu tả căn hộ/thành phố cực chuẩn trong bài viết và bài nói A1.
Điểm khó A1 liên quan
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- haben vs sein — Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
- Bẫy dịch mẹ — Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức rất dễ sinh lỗi — ví dụ kinh điển.
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- nicht vs kein — "Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.