mein / dein / sein (A1)
"Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
Ý chính
Từ sở hữu (mein = của tôi, dein = của bạn, sein = của anh ấy, ihr = của cô ấy) gồm 2 phần: phần gốc chọn theo NGƯỜI sở hữu, còn phần đuôi (-e, -en) lại biến đổi theo GIỐNG của vật được sở hữu đứng ngay sau nó.
Hình dung: Thân áo theo chủ nhân, gấu áo theo món đồ!
Hãy hình dung từ sở hữu như một chiếc áo hai phần: Phần thân áo (mein-, dein-, sein-, ihr-) cho biết AI là chủ nhân (tôi, bạn, anh ấy hay cô ấy). Còn phần gấu áo ở đuôi (có thêm "-e" hay không) lại phải may vừa khít với danh từ đứng ngay sau nó — giống hệt như cách bạn chia "ein" và "eine" vậy!
Từng bước
- 1. Bước 1: Thuộc lòng cặp Đại từ nhân xưng → Từ sở hữu gốc: Mỗi chủ ngữ có một từ sở hữu riêng: ich → mein (của tôi), du → dein (của bạn), er/es → sein (của anh ấy/nó), sie → ihr (của cô ấy/họ), wir → unser (của chúng tôi), ihr → euer (của các bạn), Sie → Ihr (của Ngài - viết hoa).
Ich liebe meinen Hund und du liebst deine Katze. — Tôi yêu chú chó của tôi và bạn yêu cô mèo của bạn. - 2. Bước 2: Nhìn danh từ phía sau để quyết định có thêm chữ "-e" hay không: Quy tắc đuôi giống hệt mạo từ "ein / eine": Nếu danh từ phía sau là giống đực (der) hoặc giống trung (das) ở cách chủ ngữ, giữ nguyên (mein Vater, mein Kind). Nếu danh từ phía sau là giống cái (die) hoặc Số nhiều (die), bắt buộc thêm chữ "-e" (meine Mutter, meine Kinder)!
Das ist mein Bruder und das ist meine Schwester. — Đây là anh trai của tôi và đây là chị gái của tôi. - 3. Bước 3: Đừng nhầm "sein" (của anh ấy) và "ihr" (của cô ấy) theo người được sở hữu!: Người Việt rất dễ nhầm ở điểm này: Chọn "sein" hay "ihr" phụ thuộc vào chủ nhân là nam hay nữ, còn đuôi "-e" mới phụ thuộc vào danh từ phía sau! Ví dụ: "Bố của cô ấy" = ihr Vater (chủ là cô ấy → ihr; bố là der Vater → không có đuôi -e). "Mẹ của anh ấy" = seine Mutter (chủ là anh ấy → sein; mẹ là die Mutter → thêm đuôi -e).
Das ist Peter und seine Mutter. Das ist Anna und ihr Vater. — Đây là Peter và mẹ của anh ấy. Đây là Anna và bố của cô ấy. - 4. Phân biệt nhanh "sein/seine" (của anh ấy) và "ihr/ihre" (của cô ấy) qua 2 câu hỏi: Người học hay nhầm vì tiếng Anh chọn "his/her" chỉ cần nhìn người chủ, còn tiếng Đức phải kết hợp cả hai: (1) Chủ là nam hay nữ? Nam → sein-, Nữ → ihr-. (2) Vật phía sau là der/das hay die? Nếu là die/số nhiều → thêm "-e". Như vậy: "Bố của cô ấy" = ihr Vater (không có -e vì Vater là der), còn "Mẹ của anh ấy" = seine Mutter (có -e vì Mutter là die).
Das ist Lukas und seine Mutter. Und das ist Anna und ihr Vater. — Đây là Lukas và mẹ của anh ấy. Còn đây là Anna và bố của cô ấy.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bước 1 — Chọn GỐC từ theo Chủ sở hữu (Ai là người làm chủ?): ich → mein, du → dein, er/es → sein (của anh ấy/nó), sie → ihr (của cô ấy/của họ), wir → unser, ihr → euer, Sie → Ihr (của Ngài - viết hoa). Đặc biệt tránh nhầm sein (nam) và ihr (nữ).
- Bước 2 — Chọn ĐUÔI từ theo Danh từ đứng ngay phía sau (Vật sở hữu): Sau khi chọn đúng gốc (ví dụ: sein hay ihr), hãy nhìn danh từ phía sau mang giống gì và cách gì để gắn đuôi: không đuôi (der/das ở Nominativ), đuôi "-e" (die và số nhiều), hoặc đuôi "-en" (der ở Akkusativ).
- Riêng ngôi "euer" (của các bạn): Khi gắn thêm đuôi phải lược bỏ chữ "e" ở giữa: Đứng một mình là "euer" (euer Hund, euer Auto), nhưng khi thêm đuôi "-e" hoặc "-en" thì rút gọn thành "eure / euren" (eure Katze, euren Lehrer) để đọc trôi chảy.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Chọn gốc sở hữu theo NGƯỜI SỞ HỮU (ich→mein · du→dein · er→sein · sie→ihr)
Khẩu quyết: Ai là chủ sở hữu thì chọn gốc từ của người đó trước tiên
- Ngôi số ít: ich → mein (của tôi) · du → dein (của bạn) · er/es → sein (của anh ấy/nó): mein Name · dein Freund · sein Bruder
- Ngôi "sie" / "Sie": sie (cô ấy/họ) → ihr · Sie (Ngài lịch sự) → Ihr (viết hoa): ihr Mann · ihre Kinder · Ihr Pass (Ngoại lệ: Cẩn thận bẫy "sein" (của anh ấy) vs "ihr" (của cô ấy) — tiếng Đức phân biệt theo giới tính người chủ!)
- Ngôi số nhiều: wir → unser (của chúng tôi) · ihr → euer (của các bạn): unser Haus · unser Lehrer · euer Kurs
- Chủ sở hữu là Nam (er) dùng gốc sein-; Chủ sở hữu là Nữ (sie) dùng gốc ihr-: Paul sucht seinen Schlüssel. Lisa sucht ihre Brille.
Nhóm 2: Gắn đuôi theo GIỐNG & SỐ của vật được sở hữu (Đực/Trung: Ø · Cái/Số nhiều: +e)
Khẩu quyết: Đuôi của mein/dein ăn theo danh từ đứng SAU nó (giống hệt quy tắc ein/eine)
- Trước danh từ giống đực (der) và giống trung (das) ở Nominativ → KHÔNG thêm đuôi: mein Vater · mein Kind · dein Tisch · sein Auto
- Trước danh từ giống cái (die) hoặc danh từ số nhiều (die) → bắt buộc thêm đuôi -e: meine Mutter · meine Eltern · deine Tasche · seine Schwester
- Lưu ý riêng từ "euer" (của các bạn): khi thêm đuôi -e thì lược chữ -e- ở giữa thành "eure": euer Vater · euer Auto · eure Mutter · eure Bücher
- Đuôi -e chỉ phụ thuộc vào danh từ phía sau (die hoặc số nhiều), không phụ thuộc vào chủ: mein Bruder / meine Schwester; sein Vater / seine Mutter.
Nhóm 3: Biến đổi sang Akkusativ (Đực thêm -en) (mein → meinen (der))
Khẩu quyết: Khi danh từ giống đực làm tân ngữ trực tiếp → thêm đuôi -en vào tính từ sở hữu
- Danh từ giống đực (der) sau haben, suchen, besuchen, lieben → meinen, deinen, seinen, ihren: Ich suche meinen Schlüssel. · Ich besuche meinen Onkel. · Kennst du seinen Bruder?
- Danh từ giống trung, giống cái và số nhiều ở Akkusativ giữ nguyên như Nominativ: Ich lese mein Buch. · Er liebt seine Frau. · Wir treffen unsere Freunde.
- Với "euer" ở Akkusativ giống đực: euer + en → euren: Wir kennen euren Lehrer.
- Gốc "euer" mất chữ e trước r khi gắn thêm đuôi (-e, -en, -em): Ist das euer Haus? — Ja, und das sind eure Zimmer.
- Quy tắc chia đuôi 100% giống "ein": Chỗ nào dùng "ein" thì dùng "mein/dein/sein/ihr"; chỗ nào dùng "eine" thì dùng "meine/deine/seine/ihre"; chỗ nào dùng "einen" thì dùng "meinen/deinen...".
- Chú ý đặc biệt từ "euer" (của các bạn): khi gắn thêm đuôi "-e", chữ e trước chữ r sẽ biến mất để dễ đọc: euer + e → eure (eure Lehrerin).
- Khi thấy "meine / deine..." bạn chưa thể kết luận ngay đó là danh từ giống cái số ít — nó còn có thể là danh từ số nhiều (như meine Eltern, meine Bücher)!
Ví dụ đời thường
- Wie heißt dein Familienname? — Họ của bạn là gì?
- Meine Wohnung ist klein, aber gemütlich. — Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.
- Unser Lehrer kommt aus München. — Thầy giáo của chúng tôi đến từ München.
- Frau Weber sucht ihren Schlüssel und ihre Tasche. — Bà Weber đang tìm chìa khóa của bà ấy và túi xách của bà ấy.
Bảng chia từ sở hữu (Possessivartikel) ở cách Chủ ngữ (Nominativ)
| Đại từ chủ ngữ | Từ sở hữu gốc | + Danh từ đực / trung (der / das) | + Danh từ cái / Số nhiều (die) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| ich | mein | mein Vater / mein Buch | meine Mutter / meine Bücher | của tôi |
| du | dein | dein Vater / dein Buch | deine Mutter / deine Bücher | của bạn |
| er / es | sein | sein Vater / sein Buch | seine Mutter / seine Bücher | của anh ấy / của nó |
| sie (cô ấy / họ) | ihr | ihr Vater / ihr Buch | ihre Mutter / ihre Bücher | của cô ấy / của họ |
| wir | unser | unser Vater / unser Buch | unsere Mutter / unsere Bücher | của chúng tôi |
| ihr (các bạn) | euer | euer Vater / euer Buch | eure Mutter / eure Bücher | của các bạn (lưu ý: eure bỏ e giữa) |
| Sie (Ngài) | Ihr | Ihr Vater / Ihr Buch | Ihre Mutter / Ihre Bücher | của Ngài / của Quý vị |
Các danh từ chỉ gia đình & thông tin cá nhân luôn đi kèm mein/dein ở A1
- mein Mann / meine Frau (chồng của tôi / vợ của tôi): Das ist mein Mann.
- mein Sohn / meine Tochter (con trai tôi / con gái tôi): Meine Tochter ist sechs Jahre alt.
- meine Eltern (Số nhiều) (bố mẹ của tôi): Meine Eltern wohnen in Vietnam.
- dein Hobby (sở thích của bạn): Was ist dein Hobby?
- deine Adresse (địa chỉ của bạn): Wie ist deine Adresse?
- Ihre Telefonnummer (số điện thoại của Ngài): Wie ist Ihre Telefonnummer?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy kinh điển: Tưởng "seine" là của cô ấy và "ihr" là của anh ấy!
Khi học tiếng Anh, "his mother" chỉ cần nhớ "his = của anh ấy". Nhưng sang tiếng Đức, người học thấy chữ "-e" trong "seine Mutter" lại tưởng là của phái nữ! Hãy nhớ quy tắc 2 bước tách rời: 1) Của anh ấy = sein-, 2) die Mutter (giống cái) = thêm -e → ghép lại thành "seine Mutter".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das ist mein Mutter. → ✓ Das ist meine Mutter. — "die Mutter" là danh từ giống cái, nên từ sở hữu đứng trước bắt buộc phải thêm đuôi "-e" thành "meine". - ✗
Das ist Anna und sein Mann. → ✓ Das ist Anna und ihr Mann. — Chủ sở hữu là Anna (nữ - cô ấy) nên phải dùng gốc "ihr", không được dùng "sein" (của anh ấy). - ✗
Wo sind euer Kinder? → ✓ Wo sind eure Kinder? — Đi với danh từ số nhiều "die Kinder", từ sở hữu "euer" thêm "-e" và lược bỏ chữ e ở giữa thành "eure". - ✗
Ich suche mein Schlüssel. (der Schlüssel) → ✓ Ich suche meinen Schlüssel. — Sau động từ "suchen" là cách tân ngữ Akkusativ; vì "der Schlüssel" là giống đực nên "mein" phải đổi thành "meinen".
Vì sao điều này quan trọng
Thành thạo mein/dein/sein/ihr giúp bạn tự giới thiệu về gia đình, công việc, quê hương và hỏi thông tin đối phương trong phần thi Nói A1 cực kỳ trôi chảy.
Điểm khó A1 liên quan
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- nicht vs kein — "Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
- du hay Sie? — Nói sai ngôi = mất lịch sự ngay câu đầu.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- Số nhiều — Kind→Kinder, Tag→Tage — 5 kiểu biến, học cùng từ vựng.