Mệnh lệnh (A1)
Động từ nhảy lên đầu câu, 3 dạng cho du/ihr/Sie.
Ý chính
Câu mệnh lệnh (Imperativ) dùng để yêu cầu, mời mọc hoặc chỉ dẫn bằng cách đẩy động từ lên đầu câu và điều chỉnh đuôi theo 3 đối tượng: bạn bè (du), nhóm bạn (ihr) và lịch sự (Sie).
Hình dung: Ba cấp độ ra lệnh theo độ thân thiết
Khi bảo một đứa bạn thân (du): nói ngắn gọn hết mức, cắt cả đuôi "-st" lẫn chữ "du" (Komm!). Khi bảo cả nhóm bạn (ihr): chỉ bỏ chữ "ihr", giữ nguyên động từ đuôi "-t" (Kommt!). Khi nói với khách hoặc sếp (Sie): giữ đầy đủ cả động từ lẫn chữ "Sie" và thêm "bitte" cho lịch sự (Kommen Sie bitte!).
Từng bước
- 1. Bước 1: Ngôi "Sie" (Ngài/Quý khách) — Dễ nhất!: Lấy động từ nguyên mẫu (đuôi -en) đặt lên đầu câu + chữ "Sie" ngay phía sau. Riêng động từ "sein" đổi thành "Seien Sie...!".
Sprechen Sie bitte langsam! — Xin Ngài hãy nói chậm lại! - 2. Bước 2: Ngôi "du" (Bạn thân) — Cắt đuôi "-st" và bỏ chữ "du": Chia động từ ở ngôi du trước, sau đó cắt bỏ đuôi "-st" và bỏ luôn đại từ "du" (du machst → Mach!, du gibst → Gib!). Lưu ý: động từ biến âm a→ä ở ngôi du thì khi ra lệnh phải trả lại chữ "a" (du fährst → Fahr!).
Trink deinen Tee und iss den Apfel! — Uống trà của cậu và ăn quả táo đi! (du isst → Iss!) - 3. Bước 3: Ngôi "ihr" (Các bạn) — Chỉ bỏ chữ "ihr": Chia động từ như bình thường ở ngôi ihr (đuôi -t), rồi xóa chữ "ihr" đi là xong (ihr macht → Macht!, ihr lest → Lest!).
Kinder, macht bitte die Hausaufgaben! — Các con ơi, làm bài tập về nhà đi! - 4. Bất quy tắc đặc biệt của động từ "sein" ở câu mệnh lệnh: Sei! • Seid! • Seien Sie!: Động từ "sein" không theo quy tắc bỏ đuôi thông thường trong câu mệnh lệnh mà có bộ khung riêng rất hay dùng trong giao tiếp hằng ngày: Với 1 người bạn (du) → **Sei** (Sei bitte ruhig! / Sei pünktlich!); với nhóm bạn (ihr) → **Seid** (Seid vorsichtig!); với ngôi lịch sự (Sie) → **Seien Sie** (Seien Sie bitte pünktlich!).
Sei bitte nicht traurig und hab keine Angst! — Bạn làm ơn đừng buồn và đừng sợ nhé!
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 3 công thức Imperativ theo đối tượng nghe: du (bỏ -st và bỏ chữ du), ihr (giữ đuôi -t, bỏ chữ ihr), Sie (Động từ + Sie): Ví dụ với "kommen": nói với 1 người bạn → "Komm!" (bỏ -st và bỏ du); nói với nhóm bạn → "Kommt!" (bỏ ihr); nói lịch sự → "Kommen Sie!" (phải giữ đại từ Sie ngay sau động từ).
- Động từ đổi nguyên âm e → i/ie giữ nguyên sự biến đổi ở ngôi "du", nhưng nhóm a → ä thì BỎ dấu Umlaut: Nhóm e → i/ie vẫn giữ nguyên âm đã đổi ở mệnh lệnh ngôi du: sprechen → Sprich!, geben → Gib!, lesen → Lies!, sehen → Sieh!. Ngược lại, nhóm a → ä không có Umlaut: fahren → Fahr!, schlafen → Schlaf!.
- Động từ tách đưa tiền tố về cuối câu & Thêm "bitte" hoặc "mal" để câu mệnh lệnh tự nhiên, lịch sự: Với động từ tách (aufmachen, mitkommen), tiền tố tách bay về cuối câu: "Mach bitte das Fenster auf!". Chèn "bitte" (làm ơn) hoặc "mal" làm câu mềm mại hơn rất nhiều.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Mệnh lệnh ngôi "Sie" và "ihr" (Dễ nhất — Giữ nguyên công thức) (Kommen Sie! · Kommt!)
Khẩu quyết: Ngôi Sie đảo động từ lên đầu giữ chữ Sie · Ngôi ihr chia như bình thường rồi bỏ chữ ihr đi
- Ngôi "Sie" (lịch sự cho 1 hoặc nhiều người): Động từ nguyên mẫu (-en) + Sie + (bitte)!: Kommen Sie bitte! · Nehmen Sie Platz! · Wiederholen Sie das bitte! (Ngoại lệ: Riêng động từ "sein" ở mệnh lệnh ngôi Sie là: "Seien Sie bitte pünktlich!" (thêm chữ -e-).)
- Ngôi "ihr" (với nhóm bạn bè thân mật): lấy dạng chia ngôi ihr (đuôi -t), bỏ đại từ "ihr" đi: Kommt schnell! · Macht die Tür zu! · Wartet bitte!
- Động từ tách ở Imperativ: tiền tố tách vẫn bay về cuối câu như câu trần thuật: Stehen Sie bitte auf! · Hört bitte gut zu!
- Mệnh lệnh ngôi Sie (giữ nguyên -en + Sie) và ngôi ihr (gốc + -t, bỏ ihr): Kommen Sie bitte herein! Warten Sie kurz! Macht bitte die Tür zu!
Nhóm 2: Mệnh lệnh ngôi "du" (Bỏ đuôi -st và bỏ luôn chữ "du") (Gốc động từ (bỏ -st))
Khẩu quyết: Lấy ngôi du hiện tại → Cắt bỏ đuôi -st và bỏ chữ "du" là thành câu mệnh lệnh!
- Động từ thường: du kommst → Komm! · du gehst → Geh! · du machst → Mach! · du trinkst → Trink!: Komm bitte her! · Mach das Fenster auf! · Frag den Lehrer!
- Động từ đổi nguyên âm e → i / ie (geben, essen, sprechen, lesen, sehen, helfen): giữ nguyên âm i/ie và bỏ -st: Gib mir das Buch! · Lies den Text! · Sprich bitte langsam!
- Động từ gốc kết thúc bằng -t, -d (arbeiten, warten, antworten): giữ lại đuôi -e để dễ phát âm: Warte mal! · Arbeite nicht so viel! · Antworte bitte!
- Mệnh lệnh ngôi du: bỏ đuôi -st và bỏ chữ du (gốc -t/-d thường giữ -e; nhóm e → i/ie đổi âm): Warte mal kurz! Gib mir bitte den Stift! Lies den Text!
Nhóm 3: Ngoại lệ với Umlaut (a → ä) và 3 động từ đặc biệt (sein, haben, fahren) (Fahr! · Sei! · Hab!)
Khẩu quyết: Mệnh lệnh ngôi du giữ biến âm e→i nhưng BỎ dấu Umlaut ä (fährst → Fahr!)
- Động từ có a → ä ở ngôi du (fahren, schlafen, waschen, laufen): khi sang mệnh lệnh phải BỎ dấu hai chấm!: Fahr langsam! · Schlaf gut! · Lauf schnell! (Ngoại lệ: Bẫy cực hay sai: "Fähr langsam!" là SAI — mệnh lệnh không bao giờ mang Umlaut a → ä!)
- Bộ 3 bất quy tắc cần thuộc lòng ở ngôi du / ihr / Sie: sein (Sei! / Seid! / Seien Sie!) và haben (Hab!): Sei ruhig! · Seid leise! · Hab keine Angst!
- Thêm "bitte" (làm ơn) hoặc tiểu từ "mal" để câu mệnh lệnh nghe mềm mại, lịch sự hơn: Komm mal her, bitte! · Sag mal! · Schau mal!
- Bộ mệnh lệnh bất quy tắc của "sein" và quy tắc bỏ Umlaut (a → ä) ở ngôi du: Sei leise! Seid nett zueinander! Seien Sie willkommen! Fahr bitte langsam!
- Muốn câu mệnh lệnh nghe êm tai và thân thiện như người bản xứ, hãy chêm từ "bitte" (vui lòng) hoặc "mal" (nhé/nào) vào giữa câu: "Komm mal her!", "Mach bitte die Tür zu!".
- Với động từ tách (như aufmachen, mitkommen), tiền tố vẫn phải bay xuống cuối câu mệnh lệnh: "Mach das Fenster auf!".
- Nhớ riêng câu thần chú của động từ sein: "Sei! – Seid! – Seien Sie!".
Ví dụ đời thường
- Unterschreiben Sie bitte hier! — Xin quý khách vui lòng ký tên ở đây!
- Lies bitte den Text laut vor! — Cậu hãy đọc to đoạn văn bản lên nhé! (lesen → du liest → Lies!)
- Sei bitte ruhig! — Cậu hãy giữ trật tự nào! (sein → Sei!)
- Steht bitte auf! — Các bạn hãy đứng dậy nào! (aufstehen → Steht... auf!)
Bảng chia câu mệnh lệnh (Imperativ) cho các động từ tiêu biểu
| Nguyên mẫu | Với "du" (1 người bạn) | Với "ihr" (nhóm bạn) | Với "Sie" (lịch sự) |
|---|
| kommen (đến) | Komm! | Kommt! | Kommen Sie! |
| geben (đưa, e→i) | Gib! | Gebt! | Geben Sie! |
| lesen (đọc, e→ie) | Lies! | Lest! | Lesen Sie! |
| fahren (lái xe, bỏ ¨) | Fahr! | Fahrt! | Fahren Sie! |
| sein (thì, là - bất quy tắc) | Sei! | Seid! | Seien Sie! |
| haben (có - bất quy tắc) | Hab! | Habt! | Haben Sie! |
Các mệnh lệnh thực tế thường gặp nhất trong lớp học & đời sống
- Entschuldigen Sie! (Xin lỗi (lịch sự)!): Entschuldigen Sie, wo ist der Bahnhof?
- Moment mal! / Warte mal! (Đợi một chút nhé!): Warte mal, ich komme mit!
- Sag mal! (Nói nghe coi! / Này, cho hỏi!): Sag mal, hast du heute Zeit?
- Schau mal! / Sieh mal! (Nhìn kìa!): Schau mal, das Kleid ist schön!
- Hör zu! (Lắng nghe này!): Hör bitte gut zu!
- Nehmen Sie Platz! (Mời Ngài ngồi!): Guten Tag, nehmen Sie bitte Platz!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy giữ chữ "du" hoặc giữ dấu Umlaut (ä)
Ở ngôi "du", tuyệt đối KHÔNG nói chữ "du" trong câu mệnh lệnh bình thường. Đồng thời, các động từ đổi e→i/ie thì giữ nguyên chữ i/ie (Nimm!, Lies!), nhưng động từ đổi a→ä thì phải bỏ dấu hai chấm đi (Fahr!, Schlaf!).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Kommst du bitte hier! → ✓ Komm bitte her! — Mệnh lệnh ngôi "du" phải bỏ cả đuôi "-st" lẫn đại từ "du". - ✗
Geben bitte das Buch! → ✓ Geben Sie bitte das Buch! — Mệnh lệnh lịch sự ngôi "Sie" bắt buộc phải có chữ "Sie" đứng ngay sau động từ. - ✗
Sprechen du langsam! → ✓ Sprich bitte langsam! — "sprechen" đổi e→i ở ngôi du (du sprichst), mệnh lệnh phải bỏ "-st" và bỏ "du" thành "Sprich!". - ✗
Fähr bitte vorsichtig! → ✓ Fahr bitte vorsichtig! — Động từ biến âm a→ä không giữ dấu Umlaut trong câu mệnh lệnh ngôi du.
Vì sao điều này quan trọng
Câu mệnh lệnh xuất hiện dày đặc trên biển báo, hướng dẫn làm bài thi A1 ("Kreuzen Sie an!", "Lesen Sie!") và trong phần thi Nói Part 2 & 3 khi bạn phải yêu cầu bạn thi làm gì đó.
Điểm khó A1 liên quan
- Chia động từ — gehe, gehst, geht — nhớ bộ đuôi chuẩn áp dụng cho phần lớn động từ có quy tắc.
- du hay Sie? — Nói sai ngôi = mất lịch sự ngay câu đầu.
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.
- e→i/ie, a→ä — Một nhóm động từ đổi nguyên âm khi chia — nhìn gốc không đoán được.
- haben vs sein — Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
- möchte / will — möchte là lịch sự, will là quyết — chọn sai thái độ.