Số nhiều (A1)
Kind→Kinder, Tag→Tage — 5 kiểu biến, học cùng từ vựng.
Ý chính
Khác với tiếng Anh chỉ cần thêm "-s", danh từ số nhiều trong tiếng Đức có 5 kiểu đuôi chính (-e, -er, -en/-n, -s, hoặc giữ nguyên) kết hợp với biến âm Umlaut, và tất cả đều dùng chung mạo từ "die".
Hình dung: 5 kiểu "đồng phục số nhiều" dưới cùng một lá cờ "die"
Trong tiếng Việt ta chỉ cần thêm chữ "những / các" trước danh từ. Trong tiếng Đức, khi chuyển sang số nhiều, mọi danh từ đều đứng dưới cùng một lá cờ là chữ "die", nhưng phần đuôi danh từ lại chia thành 5 nhóm "đồng phục" khác nhau — có nhóm thêm "-en", có nhóm thêm "-er" kèm dấu hai chấm Umlaut!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhóm dễ nhất — Danh từ giống cái (die) hầu hết thêm "-n" hoặc "-en": Tin vui cho bạn: hơn Đại đa số danh từ giống cái (die) khi sang số nhiều chỉ cần thêm "-n" (nếu đã có sẵn đuôi -e như die Lampe → die Lampen) hoặc thêm "-en" (như die Frau → die Frauen, die Wohnung → die Wohnungen).
Hier sind eine Tasche und drei Taschen. — Ở đây có một chiếc túi và ba chiếc túi. - 2. Bước 2: Nhóm thêm "-e" và "-er" (Thường kèm Umlaut ä, ö, ü): Phần lớn danh từ giống đực (der) thêm đuôi "-e" (der Tisch → die Tische, der Stuhl → die Stühle). Phần lớn danh từ giống trung (das) ngắn gọn lại thêm đuôi "-er" kèm Umlaut (das Kind → die Kinder, das Buch → die Bücher).
Die Kinder lesen die Bücher am Tisch. — Những đứa trẻ đang đọc những cuốn sách ở bàn. - 3. Bước 3: Nhóm giữ nguyên và nhóm từ mượn thêm "-s": Các danh từ đã kết thúc sẵn bằng -er, -en, -el, -chen (như der Computer, das Mädchen, der Apfel) thì không thêm đuôi gì nữa (chỉ đổi mạo từ sang "die" hoặc thêm Umlaut: die Äpfel). Còn các từ mượn nước ngoài hoặc kết thúc bằng nguyên âm a, i, o, u (das Auto, das Hotel, das Sofa) thì thêm "-s" giống tiếng Anh!
Vor den Hotels stehen viele Autos. — Trước các khách sạn có nhiều xe ô tô đang đỗ. - 4. Quy tắc vàng ở cách Dativ số nhiều: Cộng thêm chữ "-n" vào cuối danh từ: Khi danh từ số nhiều đứng sau các giới từ đi với Dativ (mit, in, bei, von, zu, aus, nach), ngoài việc mạo từ "die" biến thành "den", bản thân danh từ số nhiều cũng phải gắn thêm chữ "-n" ở cuối (trừ khi danh từ số nhiều đó đã có sẵn đuôi "-n" hoặc "-s").
Am Wochenende spiele ich im Park mit den Kindern und meinen Freunden. — Vào cuối tuần tôi chơi trong công viên với bọn trẻ và những người bạn của tôi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Mạo từ xác định của mọi danh từ số nhiều ở Nominativ và Akkusativ đều là "die": Bất kể số ít là der, die hay das, khi chuyển sang số nhiều thì mạo từ xác định luôn quy về một mối là "die" (der Tisch → die Tische, das Kind → die Kinder).
- 5 nhóm đuôi số nhiều cốt lõi: -(e)n, -e (thường kèm Umlaut), -er (kèm Umlaut), giữ nguyên (-), và -s: Danh từ giống Cái hầu hết thêm -(e)n. Danh từ kết thúc bằng -er, -en, -el, -chen, -lein giữ nguyên đuôi ở số nhiều. Từ mượn nước ngoài (Auto, Hotel, Café, Hobby) thêm -s.
- Động từ đi với chủ ngữ số nhiều luôn chia đuôi "-en" (hoặc "sind" với sein): Đừng chỉ đổi mỗi danh từ sang số nhiều mà quên chia lại động từ: "Das Kind spielt" (số ít) → "Die Kinder spielen" (số nhiều).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Nhóm đuôi -(e)n và nhóm đuôi -e (± Umlaut) (die + -en / -e)
Khẩu quyết: Danh từ giống cái (die) hầu hết thêm -(e)n · Danh từ 1 âm tiết giống đực hay thêm -e
- Đuôi -n / -en: gần như toàn bộ danh từ giống cái (die) và danh từ kết thúc bằng -e, -heit, -keit, -ung: die Frau · die Frauen · die Tasche · die Taschen · die Zeitung · die Zeitungen (Ngoại lệ: Nhóm đuôi -(e)n KHÔNG BAO GIỜ thêm dấu Umlaut vào nguyên âm gốc!)
- Đuôi -e (không Umlaut): nhiều danh từ 1 âm tiết giống đực và trung: der Tag · die Tage · der Tisch · die Tische · das Jahr · die Jahre
- Đuôi ¨-e (có Umlaut a/o/u → ä/ö/ü): danh từ 1 âm tiết phổ biến: der Stuhl · die Stühle · der Sohn · die Söhne · die Stadt · die Städte
- Hầu hết danh từ giống Cái (die) thêm -n hoặc -en ở số nhiều (không thêm Umlaut): die Frau → die Frauen; die Tasche → die Taschen; die Übung → die Übungen. (Ngoại lệ: Ngoại lệ phổ biến ở A1: die Mutter → die Mütter; die Tochter → die Töchter; die Stadt → die Städte.)
Nhóm 2: Nhóm đuôi -er (± Umlaut) và nhóm giữ nguyên (Ø) (die + ¨-er / Ø)
Khẩu quyết: Giống trung (das) 1 âm tiết chuộng đuôi -er · Đuôi -er/-el/-en sẵn thì giữ nguyên
- Đuôi -er hoặc ¨-er: đặc trưng của các danh từ giống trung (das) ngắn 1 âm tiết: das Kind · die Kinder · das Buch · die Bücher · das Haus · die Häuser
- Giữ nguyên không thêm đuôi (Ø): danh từ tận cùng bằng -er, -el, -en, -chen, -lein: das Zimmer · die Zimmer · der Lehrer · die Lehrer · das Mädchen · die Mädchen
- Giữ nguyên đuôi nhưng thêm dấu Umlaut (¨): một số từ chỉ gia đình và đồ vật đuôi -er/-el: der Apfel · die Äpfel · der Vater · die Väter · die Mutter · die Mütter
- Danh từ tận cùng bằng -er, -el, -en, -chen giữ nguyên đuôi (đôi khi thêm Umlaut): das Mädchen → die Mädchen; der Lehrer → die Lehrer; der Apfel → die Äpfel.
Nhóm 3: Nhóm đuôi -s (Từ mượn & từ kết thúc bằng nguyên âm) (die + -s)
Khẩu quyết: Từ ngoại lai (Anh/Pháp) hoặc từ tận cùng bằng -a, -i, -o, -u → thêm -s
- Danh từ tận cùng bằng nguyên âm (-a, -i, -o, -u) luôn thêm -s ở số nhiều: das Auto · die Autos · das Foto · die Fotos · das Sofa · die Sofas · das Taxi · die Taxis
- Từ mượn hiện đại từ tiếng Anh / Pháp (Job, Hotel, Handy, Café, Hobby, Team): das Hotel · die Hotels · das Handy · die Handys · das Hobby · die Hobbys (Ngoại lệ: Trong tiếng Đức: "die Handys", "die Hobbys" giữ nguyên chữ y + s (không đổi thành -ies như tiếng Anh).)
- Mọi danh từ khi sang số nhiều ở Nominativ và Akkusativ đều dùng chung mạo từ "die": die Männer · die Kinder · die Frauen · die Bücher
- Từ quốc tế hoặc tận cùng bằng nguyên âm (a, i, o, u) thêm đuôi -s: das Auto → die Autos; das Hotel → die Hotels; das Sofa → die Sofas.
- Khi ghi chép từ vựng mới, luôn ghi theo bộ 3 chuẩn: Mạo từ + Danh từ + Đuôi số nhiều (ví dụ: der Tisch, -e / das Buch, ¨-er).
- Mẹo nhớ nhanh hầu hết: Thấy "die ... -e" (như die Lampe, die Straße, die Tasche) → số nhiều chỉ việc thêm chữ "-n" vào cuối!
- Đừng quên khi chủ ngữ là danh từ số nhiều (die Kinder, meine Freunde), động từ đi kèm luôn phải chia ở ngôi "sie" (đuôi -en)!
Ví dụ đời thường
- Ich kaufe zwei Äpfel und vier Bananen. — Tôi mua hai quả táo và bốn quả chuối.
- Unsere Zimmer sind groß und die Betten sind bequem. — Các phòng của chúng tôi rộng và những chiếc giường rất êm ái.
- In der Stadt gibt es viele Schulen und Supermärkte. — Trong thành phố có nhiều trường học và siêu thị.
- Meine Freunde kommen heute Abend. — Những người bạn của tôi đến vào tối nay.
Bảng tổng hợp 5 quy tắc tạo danh từ số nhiều trong tiếng Đức
| Nhóm đuôi | Đặc điểm nhận diện (80%) | Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | Ghi chú Umlaut |
|---|
| 1. Thêm -n / -en | Hầu hết danh từ giống cái (die) | die Schule / die Frau | die Schulen / die Frauen | Thường không có Umlaut (Ngoại lệ: die Mütter, die Töchter, die Städte) |
| 2. Thêm -e / ¨-e | Nhiều danh từ giống đực (der) & trung (das) | der Tag / der Stuhl | die Tage / die Stühle | Thường có Umlaut ở nguyên âm gốc |
| 3. Thêm -er / ¨-er | Danh từ giống trung (das) 1 âm tiết | das Kind / das Haus | die Kinder / die Häuser | Luôn thêm Umlaut nếu có a, o, u |
| 4. Giữ nguyên / ¨- | Đuôi -er, -el, -en, -chen, -lein | das Zimmer / der Apfel | die Zimmer / die Äpfel | Chỉ đổi der/das → die (hoặc + Umlaut) |
| 5. Thêm -s | Từ quốc tế hoặc kết thúc bằng a, i, o, u | das Auto / das Café | die Autos / die Cafés | Giống hệt tiếng Anh |
8 cặp danh từ Số ít - Số nhiều xuất hiện nhiều nhất trong đề thi A1
- der Tag → die Tage (ngày → những ngày): Ich bleibe drei Tage in Berlin.
- der Stuhl → die Stühle (cái ghế → những cái ghế): Wir brauchen vier Stühle.
- der Apfel → die Äpfel (quả táo → những quả táo): Die Äpfel sind frisch.
- die Stunde → die Stunden (giờ đồng hồ → những giờ): Der Kurs dauert zwei Stunden.
- das Kind → die Kinder (đứa trẻ → những đứa trẻ): Haben Sie Kinder?
- das Buch → die Bücher (cuốn sách → những cuốn sách): Ich lese gern Bücher.
- das Zimmer → die Zimmer (căn phòng → những căn phòng): Die Wohnung hat drei Zimmer.
- das Auto → die Autos (chiếc ô tô → những chiếc ô tô): Hier fahren viele Autos.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy tự động gắn chữ "-s" theo thói quen tiếng Anh!
Người mới học rất hay thêm "-s" vào mọi danh từ tiếng Đức như tiếng Anh (ví dụ nói "zwei Kinders", "viele Tisches", "drei Zimmers"). Thực tế trong tiếng Đức, đuôi "-s" chỉ dành cho từ vay mượn nước ngoài như Autos, Hotels, Handys mà thôi!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich habe zwei Computers. → ✓ Ich habe zwei Computer. — Danh từ kết thúc bằng đuôi "-er" giữ nguyên hình thức ở số nhiều (der Computer → die Computer). - ✗
Die Frauens sind nett. → ✓ Die Frauen sind nett. — Danh từ giống cái chuyển sang số nhiều bằng đuôi "-en" (die Frauen), tuyệt đối không thêm "-s". - ✗
Das Bucher liegt auf dem Tisch. → ✓ Die Bücher liegen auf dem Tisch. — Số nhiều của das Buch là "die Bücher" (có Umlaut ü) và động từ cũng phải chia số nhiều là "liegen". - ✗
Ich kaufe drei Brotchen. → ✓ Ich kaufe drei Brötchen. — Danh từ đuôi "-chen" giữ nguyên ở số nhiều nhưng không được quên dấu Umlaut sẵn có của từ "das Brötchen".
Vì sao điều này quan trọng
Nắm được quy tắc số nhiều giúp bạn nói đúng số lượng khi đi siêu thị, đặt phòng khách sạn và giới thiệu gia đình trong kỳ thi A1.
Điểm khó A1 liên quan
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- Ä Ö Ü — Chữ có 2 chấm không phải a/o/u bị lỗi.
- Đoán giống qua đuôi — Phần lớn danh từ có hậu tố cố định giống (-ung là die, -chen là das) — mẹo được hỏi nhiều nhất.
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- mein / dein / sein — "Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
- es gibt vs haben — "Ở đây có…" dùng es gibt (+ den/einen), không dùng hat!