nicht vs kein (A1)
"Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
Ý chính
Dùng "kein / keine" để phủ định một danh từ không xác định (thay cho ein/eine hoặc danh từ không mạo từ); dùng "nicht" để phủ định tất cả các trường hợp còn lại (động từ, tính từ, trạng từ, hoặc danh từ đã có der/die/das/mein).
Hình dung: Chữ "kein" là chiếc máy nuốt chửng chữ "ein"!
Hãy tưởng tượng công thức toán học: "nicht + ein = kein"! Bất cứ chỗ nào trong câu khẳng định có chữ "ein / eine" (hoặc danh từ số nhiều/không đếm được đứng trơ trọi), khi muốn nói "không có...", chữ "kein" sẽ nhảy vào thế chỗ đứng ngay trước danh từ đó. Còn lại mọi chỗ khác (không đẹp, không đi, không phải cái bàn này) đều gọi "nicht" ra làm việc!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "kein / keine / keinen" ngay trước danh từ không xác định: Nếu câu khẳng định dùng "ein / eine / einen" hoặc danh từ không mạo từ (như Geld, Zeit, Hunger, Kinder), bạn chỉ cần đặt "kein" (chia đuôi giống hệt "ein", và số nhiều dùng "keine") ngay trước danh từ đó.
Ich habe leider keine Zeit und kein Geld. — Tiếc là tôi không có thời gian và không có tiền. - 2. Bước 2: Đặt "nicht" TRƯỚC tính từ, trạng từ hoặc cụm giới từ (in, aus, nach...): Khi bạn muốn phủ định một tính từ (nicht gut = không tốt), một trạng từ (nicht gern = không thích) hoặc một cụm chỉ nơi chốn có giới từ (nicht in Berlin = không phải ở Berlin), hãy đặt "nicht" ngay phía trước từ/cụm từ đó.
Das Hotel ist nicht teuer und ich wohne nicht in Berlin. — Khách sạn không đắt và tôi không sống ở Berlin. - 3. Bước 3: Đặt "nicht" ở CUỐI CÂU khi phủ định toàn bộ hành động (động từ): Khi bạn muốn phủ định chính động từ của câu (ví dụ: hôm nay tôi không làm việc, tôi không đến), chữ "nicht" sẽ đi bộ xuống đứng ở cuối câu!
Am Sonntag arbeite ich nicht. — Vào Chủ nhật tôi không làm việc. - 4. Bẫy danh từ không đếm được và nghề nghiệp / quốc tịch: Danh từ không đếm được (Hunger, Durst, Zeit, Geld, Milch) không có chữ "ein" ở câu khẳng định nhưng vẫn phải phủ định bằng "kein" (Ich habe keinen Hunger, keine Zeit). Tuy nhiên, với nghề nghiệp và quốc tịch sau "sein" (Ich bin Arzt / Deutscher), câu phủ định tự nhiên dùng "kein" cho nghề nghiệp (Er ist kein Arzt) hoặc "nicht" trước tính từ quốc tịch.
Ich habe leider keine Zeit und keinen Hunger, deshalb esse ich heute nicht. — Tiếc là tôi không có thời gian và không đói, vì vậy hôm nay tôi không ăn.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Công thức vàng: Có danh từ đi với ein/eine hoặc không mạo từ → Dùng KEIN: Cứ thấy danh từ mà ở câu khẳng định dùng "ein/eine" hoặc đứng trần không mạo từ (số nhiều, đồ ăn thức uống, tiền bạc, thời gian), hãy phủ định bằng "kein/keine/keinen".
- Phủ định mọi thành phần còn lại (động từ, tính từ, trạng từ, der/die/das, mein/dein) → Dùng NICHT: Khi từ cần phủ định không phải là danh từ bất định (ví dụ: không khỏe = nicht gut, không làm việc = arbeitet nicht, không phải xe của tôi = nicht mein Auto), luôn dùng "nicht".
- "kein" biến đổi đuôi giống hệt mạo từ "ein" và "mein": Ở Nominativ: kein (der/das), keine (die/số nhiều). Ở Akkusativ: chỉ riêng giống Đực (der) đổi thành "keinen", các giống khác giữ nguyên.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Dùng "kein / keine / keinen" để phủ định danh từ (ein → kein · Ø → keine)
Khẩu quyết: Hễ câu khẳng định có ein/eine hoặc danh từ không mạo từ → Phủ định bằng KEIN
- Danh từ có mạo từ bất định (ein / eine / einen) → thêm chữ k- vào đầu thành kein / keine / keinen: Das ist kein Tisch. · Ich habe keine Katze. · Er hat keinen Hunger.
- Danh từ số nhiều không mạo từ, hoặc danh từ không đếm được (Geld, Zeit, Kaffee) → dùng kein/keine: Ich habe keine Zeit. · Er hat kein Geld. · Wir kaufen keine Äpfel. (Ngoại lệ: Bẫy dịch từ tiếng Việt: "không có tiền" = kein Geld (TUYỆT ĐỐI không nói "nicht Geld").)
- Đuôi của "kein" chia y hệt như mạo từ "ein" (Nominativ: kein/keine · Akkusativ đực: keinen): Hier ist kein Supermarkt. · Ich trinke keinen Alkohol.
- Cụm cố định với haben + danh từ trừu tượng luôn dùng kein/keine/keinen: Ich habe keine Zeit, kein Geld, keine Lust und keinen Durst.
Nhóm 2: Dùng "nicht" để phủ định động từ, tính từ, trạng từ (V / Adj / Adv + nicht)
Khẩu quyết: Không có danh từ bất định đi kèm (chỉ có hành động, tính chất) → Dùng NICHT
- Phủ định hành động của động từ → đặt "nicht" ở cuối câu đơn: Ich arbeite heute nicht. · Er schläft nicht. · Das funktioniert nicht.
- Phủ định tính từ hoặc trạng từ → đặt "nicht" ngay TRƯỚC tính từ / trạng từ đó: Das Essen ist nicht teuer. · Ich spreche nicht gut Deutsch. · Das ist nicht weit.
- Phủ định cụm giới từ chỉ nơi chốn / hướng đi (in, nach, aus, bei) → đặt "nicht" trước giới từ: Ich wohne nicht in Berlin. · Wir fahren heute nicht nach München.
- Trước tính từ, trạng từ hoặc giới từ chỉ nơi chốn luôn dùng nicht: Das Zimmer ist nicht groß. Sie wohnt nicht in Berlin.
Nhóm 3: Danh từ xác định (der/die/das, mein/dein, tên riêng) → Dùng "nicht" (nicht + der/mein/Tên)
Khẩu quyết: Đã có der/die/das hoặc mein/dein đứng chắn trước danh từ rồi thì không nhét "kein" được nữa!
- Danh từ đi với mạo từ xác định (der, die, das, den) → đặt "nicht" trước mạo từ hoặc cuối câu: Das ist nicht der Bahnhof. · Ich kaufe das Buch nicht.
- Danh từ đi với tính từ sở hữu (mein, dein, sein, ihr) → dùng "nicht" đứng trước tính từ sở hữu: Das ist nicht mein Auto. · Er ist nicht mein Bruder.
- Tên riêng người hoặc thành phố → luôn phủ định bằng "nicht": Das ist nicht Maria. · Das ist nicht Hamburg.
- Trước danh từ đã có der/die/das hoặc mein/dein phải dùng nicht: Das ist nicht mein Schlüssel. Ich nehme nicht den Bus.
- Quy tắc 3 giây: Nhìn từ cần phủ định — nếu là Danh từ (không có der/mein) → dùng KEIN; nếu là Động từ, Tính từ, Giới từ → dùng NICHT.
- Hãy học thuộc lòng bộ 3 câu cửa miệng A1: "Ich habe keine Zeit", "Ich habe kein Geld", "Ich habe keinen Hunger".
- Không bao giờ đặt "nicht" đứng trước động từ đã chia ở vị trí số 2!
Ví dụ đời thường
- Das ist kein Problem. — Đó không phải là vấn đề gì cả.
- Ich trinke keinen Kaffee, ich trinke Tee. — Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.
- Heute kommt Herr Müller leider nicht. — Hôm nay tiếc là ông Müller không đến.
- Wir spielen nicht gern Fußball. — Chúng tôi không thích chơi bóng đá.
- Das ist nicht meine Tasche. — Đó không phải là chiếc túi của tôi.
Bảng phân biệt khi nào dùng "kein" và khi nào dùng "nicht"
| Trường hợp phủ định | Dùng từ nào? | Vị trí đứng | Câu khẳng định | Câu phủ định chuẩn |
|---|
| Danh từ có ein / eine / einen | kein / keine / keinen | Thay thế trực tiếp cho ein | Ich habe einen Hund. | Ich habe keinen Hund. |
| Danh từ không có mạo từ (số nhiều / không đếm được) | kein / keine | Đứng ngay trước danh từ | Ich habe Zeit / Kinder. | Ich habe keine Zeit / keine Kinder. |
| Toàn bộ động từ (hành động) | nicht | Đứng ở CUỐI câu | Er schläft jetzt. | Er schläft jetzt nicht. |
| Tính từ hoặc trạng từ | nicht | Đứng ngay TRƯỚC tính/trạng từ | Das Auto ist neu. | Das Auto ist nicht neu. |
| Cụm giới từ / Danh từ đã có der, mein | nicht | Đứng ngay TRƯỚC cụm đó | Das ist mein Buch. | Das ist nicht mein Buch. |
Các cụm phủ định cố định cực kỳ thông dụng ở trình độ A1
- keine Zeit haben (không có thời gian): Morgen habe ich leider keine Zeit.
- kein Geld haben (không có tiền): Er hat kein Geld dabei.
- keinen Hunger haben (không đói bụng): Danke, ich habe keinen Hunger.
- kein Problem (không vấn đề gì): Alles klar, kein Problem!
- nicht gern (không thích (làm gì)): Ich koche nicht gern.
- nicht so gut (không tốt lắm): Mir geht es heute nicht so gut.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch từ tiếng Việt: "Ich nicht verstehe" hoặc "Ich habe nicht Auto"
Trong tiếng Việt, chữ "không" luôn đứng trước động từ ("Tôi không hiểu", "Tôi không có xe"). Nhưng tiếng Đức tuyệt đối KHÔNG bao giờ đặt "nicht" vào giữa Chủ ngữ và Động từ ở câu đơn! "Tôi không hiểu" phải là "Ich verstehe nicht", còn "Tôi không có xe" phải là "Ich habe kein Auto"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich habe nicht Zeit. → ✓ Ich habe keine Zeit. — "die Zeit" (thời gian) là danh từ không có mạo từ xác định, nên bắt buộc phủ định bằng "keine". - ✗
Ich nicht arbeite heute. → ✓ Ich arbeite heute nicht. — Động từ phải đứng ở vị trí số 2 và từ phủ định "nicht" phải xuống cuối câu. - ✗
Ich esse nicht einen Apfel. → ✓ Ich esse keinen Apfel. — Trong tiếng Đức, "nicht + einen" luôn gộp lại thành "keinen". - ✗
Das Wetter ist kein schön. → ✓ Das Wetter ist nicht schön. — "schön" là tính từ (đẹp), không phải danh từ, nên chỉ được dùng "nicht".
Vì sao điều này quan trọng
Sử dụng đúng "nicht" và "kein" giúp bạn từ chối lịch sự, nói rõ mình có gì hay không có gì, và trả lời trôi chảy các câu hỏi Ja/Nein trong kỳ thi A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Đặt "nicht" — Sai vị trí nicht = phủ định sai thành phần.
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- mein / dein / sein — "Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
- Câu hỏi Có/Không & doch — Hỏi "Kommst du nicht?" mà trả lời "Ja" hay "Nein" đều dễ hiểu lầm — phải dùng "Doch!".
- es gibt vs haben — "Ở đây có…" dùng es gibt (+ den/einen), không dùng hat!