vor / seit / ab / bis (A1)
vor = đã xong trong quá khứ; seit = bắt đầu xưa nhưng nay vẫn còn.
Ý chính
Bốn giới từ thời gian trụ cột ở A1: "vor" = cách đây (đã xong trong quá khứ), "seit" = từ… đến nay (vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại), "ab" = bắt đầu từ (hiện tại/tương lai), và "für" = trong khoảng (bao lâu).
Hình dung: Ví như 4 mốc đánh dấu trên trục thời gian: Quá khứ đóng lại (vor) — Kéo dài tới nay (seit) — Mở ra phía trước (ab) — Độ dài đoạn dây (für)
Người Việt hay dịch cả "seit" lẫn "ab" là "từ", và nhầm "vor" (trước đây) với "seit" (từ mấy năm trước tới giờ). Hãy nhìn vào động từ: nếu chuyện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (Tôi đến Đức cách đây 2 năm) → dùng "vor". Nếu chuyện bắt đầu trong quá khứ và BÂY GIỜ VẪN CÒN (Tôi học tiếng Đức được 2 tháng rồi) → bắt buộc dùng "seit" + động từ thì HIỆN TẠI (Präsens)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Phân biệt "vor" (Cách đây...) và "seit" (Từ... đến nay / Được... rồi): Cả "vor" và "seit" đều cộng với cách 3 (Dativ: einem Monat, einem Jahr, zwei Tagen). Khác biệt sống còn: "vor" chỉ một điểm lùi về quá khứ và sự việc đã kết thúc (thường đi với war, hatte hoặc Perfekt). Còn "seit" chỉ hành động bắt đầu ở quá khứ nhưng VẪN ĐANG DIỄN RA, nên động từ trong câu luôn chia ở thì HIỆN TẠI (Präsens).
Ich lerne seit drei Monaten Deutsch. — Tôi học tiếng Đức được 3 tháng nay rồi (hiện tại vẫn đang học). - 2. Bước 2: Phân biệt "seit" (Từ quá khứ tới nay) và "ab" (Bắt đầu từ hiện tại/tương lai): Cùng dịch là "từ...", nhưng nếu mốc thời gian nằm ở quá khứ kéo tới nay → dùng "seit" (seit gestern, seit 2023). Nếu mốc thời gian nằm ở hiện tại hoặc tương lai → dùng "ab" (ab heute, ab morgen, ab Montag, ab 8 Uhr). Khi nói "từ... đến..." có cặp đôi hoàn hảo là "von ... bis ...".
Ab nächster Woche arbeite ich von Montag bis Freitag. — Bắt đầu từ tuần sau tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu. - 3. Bước 3: Dùng "für + Akkusativ" cho khoảng thời gian dự định ("trong vòng bao lâu"): Khi trả lời câu hỏi "Für wie lange?" (Đi/ở trong bao lâu?) cho một khoảng thời gian có giới hạn (thường ở hiện tại hoặc tương lai), ta dùng "für" + Akkusativ (für einen Tag, für eine Woche, für zwei Jahre).
Wir bleiben für drei Tage in München. — Chúng tôi ở lại München trong 3 ngày. - 4. Cặp bài trùng "von ... bis ..." (từ... đến...) và bẫy chia thì hiện tại với "seit": Hai điểm ăn điểm tuyệt đối trong bài viết và bài thi A1: (1) Khi có cả điểm bắt đầu lẫn điểm kết thúc (ví dụ giờ làm việc từ 9h đến 17h, hoặc từ thứ Hai đến thứ Sáu), người Đức dùng cặp "von ... bis ...": "Ich arbeite von Montag bis Freitag". (2) Người Việt và người học tiếng Anh rất hay chia quá khứ khi có chữ "từ 2 năm nay", nhưng trong tiếng Đức, hễ dùng "seit" thì động từ BẮT BUỘC chia ở thì HIỆN TẠI (Präsens): "Ich lerne seit zwei Monaten Deutsch".
Ich wohne seit einem Jahr in Berlin, und ab morgen arbeite ich von neun bis siebzehn Uhr. — Tôi sống ở Berlin được một năm nay rồi, và từ ngày mai tôi làm việc từ 9 giờ đến 17 giờ.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "vor + Dativ" = Cách đây... (chuyện ĐÃ XONG trong quá khứ) · "seit + Dativ" = Từ... đến nay (vẫn ĐANG TIẾP DIỄN ở hiện tại): Ví dụ: "Vor einem Jahr" (Cách đây 1 năm — đi với câu quá khứ) khác hẳn với "Seit einem Jahr" (Đã được 1 năm nay rồi — đi với thì HIỆN TẠI vì bây giờ vẫn đang làm).
- "ab" = Bắt đầu từ mốc thời gian ở hiện tại hoặc tương lai trở đi · "bis" = Cho đến mốc kết thúc: Dùng "ab" cho lịch mở cửa hoặc kế hoạch sắp tới: "Ab morgen" (Từ ngày mai trở đi), "Ab 8 Uhr" (Từ 8 giờ). Dùng "bis" cho điểm dừng: "Bis Freitag" (Đến thứ Sáu).
- "für + Akkusativ" = Trong khoảng thời gian bao lâu (thường dùng cho kế hoạch có thời hạn xác định): Trả lời cho câu hỏi "Für wie lange?": "Ich fahre für drei Tage nach Berlin" (Tôi đi Berlin trong 3 ngày).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
1. SEIT + Dativ (Từ quá khứ kéo dài đến HIỆN TẠI) (Đang tiếp diễn → SEIT + Dativ + Präsens)
Trả lời cho câu hỏi "Seit wann?" (Từ bao giờ?) hoặc "Wie lange schon?" (Được bao lâu rồi?)
- Giống đực (der Monat) & trung (das Jahr) đổi thành "einem": Ich wohne seit einem Jahr und seit einem Monat in Hanoi.
- Giống cái (die Woche / die Stunde) đổi thành "einer": Er wartet schon seit einer Stunde auf den Bus.
- Số nhiều thêm đuôi "-n" vào danh từ (zwei Tagen, drei Jahren): Wir sind seit drei Jahren verheiratet. (Ngoại lệ: Nhớ: Động từ luôn ở thì Hiện tại (wohne, wartet, sind) vì hành động chưa kết thúc!)
- "seit + Dativ" luôn đi kèm động từ ở thì HIỆN TẠI (einem Monat, einem Jahr, zwei Wochen): Ich lerne seit einem Monat Deutsch. Wir wohnen seit drei Jahren hier.
2. VOR + Dativ (Cách đây... — Đã khép lại trong quá khứ) (Đã xong → VOR + Dativ + Quá khứ)
Trả lời cho câu hỏi "Wann?" (Khi nào trong quá khứ?)
- Sự kiện đã kết thúc cách đây 1 năm / 1 tháng (einem Jahr / einem Monat): Vor einem Jahr war ich zum ersten Mal in Deutschland.
- Sự việc vừa xảy ra cách đây 1 tuần / 1 tiếng (einer Woche / einer Stunde): Der Zug ist vor einer Stunde abgefahren.
- Sự việc xảy ra cách đây vài ngày / nhiều năm (vielen Jahren / zwei Tagen): Vor zwei Tagen hatte ich Kopfschmerzen.
- "vor + Dativ" chỉ một thời điểm đã qua ("cách đây..."), đi với câu quá khứ (Perfekt / Präteritum): Vor einer Woche war ich in München. Der Zug ist vor zehn Minuten abgefahren.
3. AB + Dativ / VON... BIS... / FÜR + Akkusativ (Mốc tương lai & Khoảng thời gian) (Tương lai & Khoảng → AB / VON...BIS / FÜR)
Dùng rất nhiều trong thông báo lịch trình, giờ mở cửa, đặt phòng khách sạn
- Ab + mốc thời gian từ hiện tại hoặc tương lai (ab sofort, ab morgen, ab 1. Mai): Ab morgen ist das Schwimmbad wieder geöffnet.
- Von ... bis ... (Từ mốc A đến mốc B — giờ giấc, thứ ngày): Die Praxis ist von acht bis zwölf Uhr geöffnet.
- Für + Akkusativ (Trong khoảng thời gian bao lâu — für einen Monat): Ich suche ein Zimmer für einen Monat.
- "ab" dùng cho mốc bắt đầu trong tương lai/hiện tại · "für + Akkusativ" dùng cho độ dài kỳ nghỉ: Ab Montag habe ich Urlaub. Wir fliegen für zwei Wochen nach Spanien.
- Mẹo nhìn động từ chọn giới từ trong trắc nghiệm: Động từ ở quá khứ (war, hatte, ist... gekommen) → chọn ngay "vor". Động từ nói về thói quen/nơi ở hiện tại (wohne, lerne, arbeite, bin) mà có khoảng thời gian kéo dài → chọn ngay "seit".
- Thần chú Dativ sau vor/seit: "einem Jahr, einem Monat, einer Woche, einer Stunde" + số nhiều nhớ thêm "-n" (Tagen, Monaten, Jahren).
- Trong bài nghe Goethe A1 (Hören), hãy lắng nghe kỹ thông báo ở nhà ga/cửa hàng: "Ab 10 Uhr" là bắt đầu từ 10 giờ, còn "Bis 10 Uhr" là chỉ kéo dài đến 10 giờ thôi!
Ví dụ đời thường
- Seit wann lernst du Deutsch? — Seit einem halben Jahr. — Bạn học tiếng Đức từ bao giờ? — Được nửa năm nay rồi.
- Wann bist du nach Deutschland gekommen? — Vor zwei Monaten. — Bạn đã đến Đức khi nào? — Cách đây 2 tháng.
- Ab Montag haben wir einen neuen Deutschkurs. — Bắt đầu từ thứ Hai chúng tôi có một khóa học tiếng Đức mới.
- Ich fahre im Sommer für zwei Wochen nach Berlin. — Vào mùa hè tôi đi Berlin trong khoảng 2 tuần.
- Herr Klein arbeitet von neun Uhr morgens bis siebzehn Uhr abends. — Ông Klein làm việc từ 9 giờ sáng đến 17 giờ chiều.
Bảng phân biệt nhanh 5 giới từ thời gian hay xuất hiện trong đề thi A1
| Giới từ | Cách đi kèm | Nghĩa tiếng Việt | Thời của động từ | Ví dụ chuẩn |
|---|
| seit | + Dativ | từ... đến nay / được... rồi | Hiện tại (Präsens) | seit einem Jahr (được 1 năm rồi) |
| vor | + Dativ | cách đây... (trong quá khứ) | Quá khứ (Präteritum / Perfekt) | vor einem Jahr (cách đây 1 năm) |
| ab | + Dativ | bắt đầu từ... (nay/tương lai) | Hiện tại / Tương lai | ab morgen / ab Montag (từ ngày mai) |
| für | + Akkusativ | trong vòng... (khoảng bao lâu) | Mọi thì | für einen Monat (trong 1 tháng) |
| von ... bis | + Dativ | từ ... đến ... (mốc đóng khung) | Mọi thì | von 8 bis 12 Uhr (từ 8 đến 12 giờ) |
Các cụm thời gian cố định cần thuộc lòng để viết thư và nghe hiểu A1
- seit einem Jahr (từ 1 năm nay (được 1 năm rồi)): Ich lebe seit einem Jahr hier.
- vor einer Woche (cách đây 1 tuần): Der Kurs hat vor einer Woche begonnen.
- ab sofort / ab heute (ngay lập tức / bắt đầu từ hôm nay): Die Wohnung ist ab sofort frei.
- für ein paar Tage (trong vài ngày): Ich verreise für ein paar Tage.
- von Montag bis Freitag (từ thứ Hai đến thứ Sáu): Ich arbeite von Montag bis Freitag.
- bis später / bis morgen (hẹn gặp lại lát nữa / ngày mai): Tschüss, bis morgen!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "seit" cho tương lai ("từ ngày mai") và quên thêm "-n" cho danh từ số nhiều Dativ
(1) Tiếng Việt nói "Từ ngày mai tôi nghỉ phép", nhiều bạn dịch thành "Seit morgen..." → SAI NẶNG! "Seit" chỉ dùng cho mốc bắt đầu ở QUÁ KHỨ kéo tới nay; còn từ hôm nay/ngày mai trở đi bắt buộc phải dùng "Ab morgen". (2) Sau "vor" và "seit" là cách 3 (Dativ), nên danh từ số nhiều (trừ từ đã có sẵn -n như Wochen, Stunden) bắt buộc phải gắn thêm đuôi "-n": zwei Tage → vor/seit zwei TagEN, drei Monate → seit drei MonatEN, fünf Jahre → vor fünf JahrEN.
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Seit morgen habe ich Urlaub. → ✓ Ab morgen habe ich Urlaub. — "morgen" (ngày mai) là mốc ở tương lai nên phải dùng "ab". "seit" chỉ dùng cho điểm khởi đầu trong quá khứ. - ✗
Ich wohne hier vor zwei Jahren. → ✓ Ich wohne hier seit zwei Jahren. (Hoặc: Ich bin vor zwei Jahren hierher gezogen.) — Động từ "wohne" ở hiện tại (bây giờ vẫn đang sống ở đây) nên phải dùng "seit" (được 2 năm nay), không dùng "vor". - ✗
Er wartet seit ein Stunde. → ✓ Er wartet seit einer Stunde. — Sau "seit" bắt buộc chia Dativ. Vì "die Stunde" là giống cái nên "eine" đổi thành "einer". - ✗
Vor drei Tage war ich krank. → ✓ Vor drei Tagen war ich krank. — Ở Dativ số nhiều sau "vor" và "seit", danh từ "Tage / Monate / Jahre" bắt buộc phải cộng thêm đuôi "-n" thành "Tagen / Monaten / Jahren".
Vì sao điều này quan trọng
Phân biệt chuẩn vor / seit / ab / für giúp bạn kể chuyện tiểu sử bản thân (học tiếng Đức bao lâu, đến Đức khi nào) không bị sai lệch thời gian và nghe chuẩn 100% các thông báo giờ giấc trong kỳ thi A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
- Giờ giấc — "Nửa hai" là TRƯỚC 2 giờ — ngược trực giác Việt Nam.
- Ngày & số thứ tự — Số thứ tự có đuôi riêng + đi kèm giới từ am/im — hay nhầm.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- haben vs sein — Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).