welcher / dieser (A1)
Welcher Mantel? – Dieser Mantel! Nhớ đuôi của der/die/das là chia được ngay.
Ý chính
Từ để hỏi "welch-" (nào?) và từ chỉ định "dies-" (này) mượn trọn bộ đuôi của mạo từ xác định der / die / das theo đúng giống, số và cách của danh từ đi kèm.
Hình dung: Ví như "Đội mũ đồng phục của der / die / das" lên đầu chữ welch- và dies-
Bạn không cần học thuộc một bảng chia mới tinh nào cả! Hãy tưởng tượng gốc từ "welch-" (nào) và "dies-" (này) như những ma-nơ-canh chưa đội mũ. Danh từ đi sau bình thường dùng mạo từ gì (der, die, das, den, dem...), bạn chỉ việc cắt lấy cái đuôi của mạo từ đó (-er, -e, -es, -en, -em) gắn vào sau "welch-" và "dies-" là khớp 100%!
Từng bước
- 1. Bước 1: Xác định giống (der / die / das / số nhiều) của danh từ: Trước khi viết welcher hay welche, hãy nhớ lại danh từ đó mang giống gì: der Bus (đực), die Jacke (cái), das Buch (trung), die Schuhe (số nhiều). Lưu ý nhỏ: "das" lấy đuôi "-es" (welches, dieses) để phát âm rõ ràng.
Welches Buch ist gut? — Dieses Buch hier ist super! — Cuốn sách nào hay? — Cuốn sách này ở đây tuyệt lắm! - 2. Bước 2: Kiểm tra xem danh từ đó làm Chủ ngữ (Nominativ), Tân ngữ (Akkusativ) hay đi sau Giới từ (Dativ): Đây là bước ăn điểm! Nếu danh từ làm chủ ngữ → dùng đuôi Nominativ (-er/-e/-es/-e). Nếu danh từ bị tác động bởi động từ (kaufen, nehmen, suchen, mögen...) → dùng đuôi Akkusativ (giống đực đổi thành -en: welchen / diesen). Nếu đứng sau giới từ Dativ (mit, in, aus, an...) → dùng đuôi Dativ (-em/-er/-em/-en).
Welchen Pullover nimmst du? — Ich nehme diesen Pullover. — Bạn lấy chiếc áo len nào? — Tôi lấy chiếc áo len này. - 3. Bước 3: Áp dụng y hệt cho "jeder" (mỗi/mọi) ở số ít: Từ "jed-" (mỗi: jeder Tag, jede Woche, jedes Jahr) cũng chia đuôi y hệt như "welch-" và "dies-". Đặc biệt trong các cụm chỉ tần suất thời gian (không có giới từ), người Đức dùng Akkusativ: jeden Tag (mỗi ngày - vì der Tag đổi sang den Tag → jeden Tag)!
Ich lerne jeden Tag Deutsch und lese jedes Buch aufmerksam. — Tôi học tiếng Đức mỗi ngày và đọc mỗi cuốn sách một cách chăm chú. - 4. Mẹo "nhại lại đuôi" giữa câu hỏi và câu trả lời + Cách dùng "jeder" (mọi/mỗi): Khi làm bài tập hoặc đi mua hàng, nếu người hỏi đã dùng "Welcher / Welche / Welches / Welchen...", bạn chỉ cần bê nguyên phần đuôi đó gắn vào "dies-" để trả lời mà không sợ sai ngữ pháp. Với "jed-" (mỗi/mọi), quy tắc đuôi cũng y hệt (jeder Tag, jede Woche, jedes Jahr), riêng ở số nhiều thì đổi sang "alle" (alle Tage, alle Menschen).
Welchen Pullover kaufst du? — Ich kaufe diesen Pullover hier, er gefällt mir. — Bạn mua chiếc áo len nào? — Tôi mua chiếc áo len này ở đây, tôi thích nó.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Đuôi của "welch-", "dies-", "jed-" lấy CHÍNH XÁC chữ cái cuối của mạo từ xác định (der / die / das / den / dem): Không cần học bảng mới! Hãy nhẩm mạo từ của danh từ đó: der → -er (welcher/dieser), die → -e (welche/diese), das → -es (welches/dieses), den → -en (welchen/diesen), dem → -em (welchem/diesem).
- Bẫy giống trung (das): Mạo từ là "das" nhưng đuôi của welcher/dieser là "-es" (welches Buch, dieses Auto): Chỉ riêng giống trung dùng nguyên âm "-e-" trước "-s" (welches, dieses, jedes), không viết là "welchas".
- Cách chọn nhanh trong hội thoại mua sắm: Hỏi chọn cái nào = "Welch-?" → Trả lời chỉ định cái này = "Dies-!": Hai từ trong câu hỏi và câu trả lời luôn có CÙNG ĐUÔI với nhau: "Welchen Mantel möchtest du? — Diesen Mantel!" (cùng ở giống đực Akkusativ "-en").
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
1. Nominativ (Khi danh từ làm Chủ ngữ) (Chủ ngữ → -er / -e / -es / -e)
Đi với động từ sein (ist/sind), gefallen, passen, kosten, schmecken
- Giống đực (der → -er): Welcher / Dieser / Jeder: Welcher Zug fährt nach München? — Dieser Zug hier.
- Giống cái & Số nhiều (die → -e): Welche / Diese: Welche Jacke gefällt dir? — Diese Jacke ist sehr schön.
- Giống trung (das → -es): Welches / Dieses / Jedes: Welches Handy ist neu? — Dieses Handy kostet 300 Euro.
- Nominativ (Chủ ngữ): der → welcher/dieser · die → welche/diese · das → welches/dieses: Welcher Bus fährt zum Bahnhof? Welche Jacke ist neu? Welches Handy ist gut?
2. Akkusativ (Khi danh từ làm Tân ngữ hoặc chỉ tần suất) (Tân ngữ giống đực → Đổi thành -EN)
Chỉ có giống đực (der → den) đổi thành welchen / diesen / jeden; còn lại giữ nguyên!
- Giống đực chịu tác động của động từ (kaufen, nehmen, brauchen, haben): Welchen Film möchtest du sehen? — Ich möchte diesen Film sehen.
- Cụm chỉ tần suất thời gian với "jed-" (luôn ở Akkusativ): Er arbeitet jeden Tag, jede Woche und jedes Wochenende.
- Giống cái, trung và số nhiều ở Akkusativ giữ nguyên như Nominativ: Welche Schuhe kaufst du? — Ich kaufe diese Schuhe.
- Akkusativ giống đực (Tân ngữ trực tiếp của der → den): welchen / diesen / jeden: Welchen Film sehen wir heute? Ich nehme diesen Tisch. Wir arbeiten jeden Tag.
3. Dativ (Sau mit, aus, bei, zu, von hoặc vị trí tĩnh Wo: in, an...) (Sau giới từ Dativ → -em / -er / -em / -en)
Mượn nguyên đuôi của dem (-em), der (-er), dem (-em), den (-en)
- Giống đực & Giống trung (dem → -em): welchem / diesem: Mit welchem Bus fährst du? — Ich fahre mit diesem Bus.
- Giống cái (der → -er): welcher / dieser: In welcher Straße wohnst du? — Ich wohne in dieser Straße.
- Truy vấn ngày tháng / thời điểm cụ thể (An welchem Tag / In welchem Monat): An welchem Tag kommst du? — An diesem Samstag.
- Sau giới từ đi với Dativ (mit, in, aus, bei — dem/der): welchem/diesem · welcher/dieser: Mit welchem Zug fährst du? Ich wohne in dieser Straße. Aus welchem Land kommst du?
- Mẹo trả lời câu hỏi mua sắm A1: Đề bài hỏi đuôi gì thì câu trả lời dùng đuôi đó! Hỏi "Welchen Rock nimmst du?" → Đáp ngay "Diesen Rock!".
- Bộ 3 tần suất học thuộc lòng như cháo chảy: "jeden Tag" (mỗi ngày - đực), "jede Woche" (mỗi tuần - cái), "jedes Jahr" (mỗi năm - trung).
- Cẩn thận động từ "gefallen" và "passen": vật được hỏi (cái áo, cái quần) chính là CHỦ NGỮ của câu nên luôn dùng Nominativ (Welcher Pullover passt mir?).
Ví dụ đời thường
- Welcher Schlüssel passt zur Haustür? — Dieser Schlüssel hier. — Chìa khóa nào vừa với cửa chính? — Chìa khóa này ở đây.
- Welchen Kuchen möchtest du essen? — Ich nehme diesen Apfelkuchen. — Bạn muốn ăn chiếc bánh ngọt nào? — Tôi lấy chiếc bánh táo này.
- In welchem Stock liegt die Wohnung? — In diesem Haus im dritten Stock. — Căn hộ nằm ở tầng nào? — Trong tòa nhà này ở tầng 3.
- Welche Sprachen sprechen Sie? — Ich spreche Deutsch und Englisch. — Ngài nói được những ngôn ngữ nào? — Tôi nói tiếng Đức và tiếng Anh.
- Der Bus fährt jede halbe Stunde und jeden Sonntag. — Xe buýt chạy mỗi nửa tiếng và vào mỗi Chủ nhật.
Bảng đối chiếu đuôi mạo từ der/die/das với welcher / dieser / jeder
| Giống / Số | Nominativ (Chủ ngữ) | Akkusativ (Tân ngữ) | Dativ (Sau in, mit, an...) |
|---|
| Đực (der) | welcher / dieser Mann | welchen / diesen Mann | mit welchem / diesem Mann |
| Trung (das) | welches / dieses Auto | welches / dieses Auto | mit welchem / diesem Auto |
| Cái (die) | welche / diese Tasche | welche / diese Tasche | in welcher / dieser Tasche |
| Số nhiều (die) | welche / diese Bücher | welche / diese Bücher | in welchen / diesen Büchern |
Các cụm câu hỏi và chỉ định với welch- / dies- / jed- thông dụng nhất
- jeden Tag / jeden Morgen (mỗi ngày / mỗi buổi sáng): Ich trinke jeden Morgen Kaffee.
- jedes Jahr / jedes Wochenende (mỗi năm / mỗi cuối tuần): Wir fahren jedes Jahr nach Đà Nẵng.
- diese Woche / dieses Jahr (tuần này / năm nay): Dieses Jahr lerne ich Deutsch.
- Welchen Beruf...? (Nghề nghiệp nào...?): Welchen Beruf haben Sie?
- In welcher Straße...? (Ở con đường nào...?): In welcher Straße ist das Hotel?
- Mit welchem Zug...? (Bằng chuyến tàu nào...?): Mit welchem Zug fahren wir?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "jeder Tag" thay vì "jeden Tag" và nhầm "gefällt" với "kaufen"
(1) Khi nói "mỗi ngày", dù tiếng Việt nghe bình thường nhưng trong tiếng Đức các cụm thời gian không giới từ bắt buộc chia ở Akkusativ → "der Tag" phải thành "jeden Tag". (2) Cùng hỏi về cái áo khoác (der Mantel): nếu đi với "kaufen" (Bạn mua áo nào?) thì cái áo là tân ngữ → "Welchen Mantel kaufst du?". Nhưng nếu đi với "gefallen" (Áo nào làm bạn thích?) thì cái áo là chủ ngữ → "Welcher Mantel gefällt dir?".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich gehe jeder Tag zur Schule. → ✓ Ich gehe jeden Tag zur Schule. — Cụm thời gian không đi kèm giới từ luôn đứng ở cách 4 (Akkusativ). Vì "der Tag" là giống đực nên phải đổi thành "jeden Tag". - ✗
Welcher Tisch möchtest du kaufen? → ✓ Welchen Tisch möchtest du kaufen? — Chủ ngữ câu này là "du" (bạn), còn "der Tisch" là vật bị mua (tân ngữ Akkusativ) → phải dùng "Welchen Tisch". - ✗
Das Buch hier → Dies Buch ist interessant. → ✓ Dieses Buch ist interessant. — Với danh từ giống trung (das), luôn gắn đuôi "-es" thành "dieses" và "welches", không viết cụt là "dies" trong văn phong chuẩn A1. - ✗
In welche Straße wohnst du? → ✓ In welcher Straße wohnst du? — Câu hỏi "ở đâu" (Wo?) đi với giới từ "in" + Dativ. Giống cái "die Straße" sang Dativ là "der Straße", nên mượn đuôi "-er" thành "In welcher Straße".
Vì sao điều này quan trọng
Thành thạo welcher / dieser / jeder giúp bạn hỏi han, chọn đồ khi đi siêu thị, đặt vé tàu và vượt qua các câu trắc nghiệm ngữ pháp cũng như phần hội thoại mua sắm trong kỳ thi A1.
Điểm khó A1 liên quan
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- mein / dein / sein — "Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.