ein vs der (A1)
"Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
Ý chính
Dùng "ein / eine" (mạo từ bất định) khi nhắc đến một sự vật lần đầu tiên hoặc chưa xác định; dùng "der / die / das" (mạo từ xác định) khi cả người nói lẫn người nghe đều biết rõ đang nói về cái nào.
Hình dung: Từ "một người lạ" thành "người quen"
Lần đầu bạn kể: "Nhà tôi mới nuôi MỘT con mèo" — người nghe chưa biết con mèo nào, nên dùng "eine Katze" (như "a/an" trong tiếng Anh). Câu tiếp theo bạn kể tiếp: "CON mèo đó rất dễ thương" — giờ cả hai đã biết đích danh con mèo nào rồi, nên đổi sang "die Katze" (như "the" trong tiếng Anh).
Từng bước
- 1. Bước 1: Quy đổi der/die/das sang ein/eine ở cách chủ ngữ (Nominativ): Ở vị trí chủ ngữ (hoặc sau động từ "sein"), cả giống đực (der) và giống trung (das) đều dùng chung "ein". Riêng giống cái (die) dùng "eine" (nhớ mẹo: di-E → ein-E).
Das ist ein Computer und das ist eine Tasche. — Đây là một chiếc máy tính và đây là một chiếc túi xách. - 2. Bước 2: Cẩn thận khi danh từ làm tân ngữ trực tiếp (Akkusativ): Khi đứng sau các động từ như haben (có), kaufen (mua), suchen (tìm), brauchen (cần), danh từ giống đực (der) phải đổi thành "einen" hoặc "den". Giống cái và giống trung giữ nguyên!
Ich kaufe einen Tisch und eine Lampe. — Tôi mua một cái bàn và một cây đèn. - 3. Bước 3: Số nhiều không có "ein"!: Vì "ein" nghĩa là "một", nên khi danh từ ở số nhiều chưa xác định, ta không dùng mạo từ nào cả (để trống). Còn nếu đã xác định ở số nhiều thì dùng "die".
Hier sind Bücher. Die Bücher sind sehr alt. — Ở đây có những cuốn sách. Những cuốn sách đó rất cũ. - 4. Bẫy mất tín hiệu giống của "ein" và cách dùng đại từ thay thế: Do cả "der Tisch" lẫn "das Buch" đều biến thành "ein Tisch" và "ein Buch" ở Nominativ, bạn không thể nhìn chữ "ein" để đoán giống. Nếu muốn dùng đại từ thay thế ở câu sau (er/es/sie), bạn bắt buộc phải nhớ giống gốc der/die/das của danh từ đó.
Hier ist ein Tisch. Der Tisch ist neu und er kostet wenig. — Đây là một cái bàn. Cái bàn này mới và nó có giá rẻ.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Nhắc lần đầu dùng ein/eine — Nhắc lại lần hai chuyển sang der/die/das: Khi giới thiệu một vật mới chưa xác định, dùng mạo từ bất định (ein/eine). Ngay câu sau khi người nghe đã biết vật đó là gì, đổi sang mạo từ xác định (der/die/das).
- Mạo từ bất định "ein" dùng chung cho cả giống Đực (der) và giống Trung (das) ở Nominativ: Chỉ có giống Cái (die) mới thêm đuôi "-e" thành "eine". Giống Đực và giống Trung ở vị trí chủ ngữ đều dùng "ein" không đuôi.
- Số nhiều tuyệt đối không có "ein" — Để trống mạo từ khi chưa xác định: Vì "ein" mang nghĩa gốc là "một", danh từ số nhiều không xác định sẽ đứng trần không mạo từ (Ich kaufe Äpfel), còn khi đã xác định thì dùng "die" (Die Äpfel sind süß).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Mạo từ không xác định (ein / eine — Lần đầu nhắc tới) (ein (r/s) · eine (e))
Khẩu quyết: Một vật bất kỳ, chưa rõ cái nào → Giống đực & trung dùng ein, giống cái dùng eine
- Danh từ giống đực (der) và giống trung (das) ở Nominativ đều dùng chung "ein": Das ist ein Tisch. · Das ist ein Buch. · Hier ist ein Hotel.
- Danh từ giống cái (die) luôn có đuôi -e → dùng "eine": Das ist eine Lampe. · Dort ist eine Schule. · Ich habe eine Frage.
- Số nhiều KHÔNG có mạo từ ein/eine — để trống mạo từ khi nói chung chung: Das sind Bücher. · Hier sind Äpfel. (Ngoại lệ: Cấm nói "eine Bücher" — số nhiều bất định không có mạo từ!)
- Nhắc tới vật lần đầu tiên (chưa xác định): dùng ein (der/das) hoặc eine (die): Das ist ein Tisch. Dort steht eine Tasche. Ich lese ein Buch.
Nhóm 2: Mạo từ xác định (der / die / das — Đã biết rõ vật nào) (der · die · das)
Khẩu quyết: Nhắc lại lần 2 hoặc vật duy nhất ai cũng biết → dùng der / die / das
- Câu 1 giới thiệu bằng ein/eine → Câu 2 nhắc lại chính vật đó bằng der/die/das: Hier ist ein Buch. Das Buch ist interessant.
- Giống đực (der), giống cái (die), giống trung (das) và số nhiều xác định (die): Der Tisch ist groß. · Die Tasche ist neu. · Die Kinder spielen.
- Vật duy nhất trong ngữ cảnh (mặt trời, nhà ga thành phố, ông chủ) dùng mạo từ xác định ngay từ đầu: Die Sonne scheint. · Wo ist der Bahnhof? · Der Chef kommt.
- Nhắc lại lần thứ 2 hoặc vật duy nhất trong ngữ cảnh: dùng der / die / das: Die Tasche kommt aus Italien. Die Sonne scheint. Wo ist der Bahnhof?
Nhóm 3: Biến đổi sang Akkusativ (Khi làm tân ngữ trực tiếp) (der → den · ein → einen)
Khẩu quyết: Chỉ giống đực thay đổi sang đuôi -en, còn giống cái & trung đứng yên!
- Sau haben, brauchen, suchen, kaufen, sehen: giống đực đổi der → den, ein → einen: Ich habe einen Hund. · Ich suche den Schlüssel.
- Giống trung (das / ein) và giống cái (die / eine) giữ nguyên 100% ở Akkusativ: Ich kaufe ein Auto. · Ich lese die Zeitung. · Er trinkt eine Cola.
- Sau động từ "sein" (ist / sind) luôn là Nominativ — tuyệt đối không đổi sang den/einen: Das ist ein Apfel. · Ich esse einen Apfel. (Ngoại lệ: Phân biệt kỹ: "ist ein Hund" (Nominativ) vs "habe einen Hund" (Akkusativ).)
- Khi làm tân ngữ trực tiếp (Akkusativ): chỉ giống đực đổi ein → einen và der → den: Ich suche einen Stuhl. Ich nehme den Bus. Sie kauft eine Jacke.
- Nhớ công thức âm cuối ở chủ ngữ: "diE → einE" (có chữ -e), còn "der & das → ein" (không có chữ -e).
- Công thức kể chuyện 2 câu kinh điển: Câu 1 giới thiệu bằng "ein/eine", câu 2 mô tả tiếp bằng "der/die/das".
- Gặp các động từ haben, brauchen, suchen, kaufen + danh từ giống đực (der): lập tức bật phản xạ đổi thành "einen" / "den"!
Ví dụ đời thường
- Hier ist ein Hotel. Das Hotel heißt Maritim. — Ở đây có một khách sạn. Khách sạn đó tên là Maritim.
- Ich habe eine Katze. Die Katze schläft gern. — Tôi có một con mèo. Con mèo đó rất thích ngủ.
- Er sucht einen Stuhl. Der Stuhl ist im Wohnzimmer. — Anh ấy đang tìm một cái ghế. Cái ghế ở trong phòng khách.
- Trinkst du einen Kaffee oder einen Tee? — Bạn uống một ly cà phê hay một tách trà?
Bảng đối chiếu Mạo từ bất định (ein) và Mạo từ xác định (der/die/das)
| Giống danh từ | Xác định (Chủ ngữ) | Bất định (Chủ ngữ) | Xác định (Tân ngữ - Akk.) | Bất định (Tân ngữ - Akk.) |
|---|
| Giống đực (Maskulinum) | der Tisch | ein Tisch | den Tisch | einen Tisch |
| Giống cái (Femininum) | die Lampe | eine Lampe | die Lampe | eine Lampe |
| Giống trung (Neutrum) | das Buch | ein Buch | das Buch | ein Buch |
| Số nhiều (Plural) | die Bücher | (không có mạo từ) Bücher | die Bücher | (không có mạo từ) Bücher |
Các động từ A1 thường đi kèm ein/einen/eine (Tân ngữ Akkusativ)
- haben (có): Ich habe einen Bruder.
- brauchen (cần): Wir brauchen eine Wohnung.
- suchen (tìm kiếm): Er sucht ein Zimmer.
- kaufen (mua): Sie kauft einen Mantel.
- essen (ăn): Ich esse einen Apfel.
- trinken (uống): Er trinkt ein Bier.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy "ein" cho cả der và das khiến bạn quên mất giống gốc!
Khi thấy câu "Das ist ein Tisch" và "Das ist ein Buch", cả hai đều dùng "ein". Nhưng khi chuyển sang câu sau với động từ "kaufen", "der Tisch" biến thành "einen Tisch", còn "das Buch" vẫn là "ein Buch". Vì vậy vẫn phải thuộc lòng giống der/das ban đầu!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das ist eine Buch. → ✓ Das ist ein Buch. — Buch là danh từ giống trung (das Buch), nên mạo từ bất định là "ein", không phải "eine". - ✗
Ich habe ein Hund. → ✓ Ich habe einen Hund. — Sau động từ "haben" là cách tân ngữ trực tiếp (Akkusativ); vì "der Hund" là giống đực nên "ein" phải đổi thành "einen". - ✗
Hier sind eine Kinder. → ✓ Hier sind Kinder. — "Kinder" là danh từ số nhiều nên tuyệt đối không thể đi với "ein / eine" (một). - ✗
Wo ist ein Bahnhof? (Khi hỏi nhà ga trung tâm của thành phố) → ✓ Wo ist der Bahnhof? — Khi hỏi thăm nhà ga chính xác của thành phố đó, ta dùng mạo từ xác định "der Bahnhof".
Vì sao điều này quan trọng
Phân biệt rõ ein/eine và der/die/das giúp bạn đặt câu hỏi mua hàng, gọi món và miêu tả tranh trong phần thi Nói A1 cực kỳ tự nhiên.
Điểm khó A1 liên quan
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- nicht vs kein — "Không" có hai loại — dùng sai là nghĩa khác.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- mein / dein / sein — "Của tôi" đổi đuôi theo giống + cách của danh từ.
- Số nhiều — Kind→Kinder, Tag→Tage — 5 kiểu biến, học cùng từ vựng.
- welcher / dieser — Welcher Mantel? – Dieser Mantel! Nhớ đuôi của der/die/das là chia được ngay.