Giờ giấc (A1)
"Nửa hai" là TRƯỚC 2 giờ — ngược trực giác Việt Nam.
Ý chính
Tiếng Đức có 2 cách nói giờ: giờ chính thức trên tàu xe/TV đọc thẳng số như tiếng Việt (14 Uhr 30), và giờ đời thường dùng "nach" (hơn), "vor" (kém) và đặc biệt "halb + giờ kế tiếp" cho phút 30.
Hình dung: Chiếc cốc nước đi được nửa chặng đường
Khi đồng hồ chỉ 1:30, người Việt nhìn về quá khứ và gọi là "1 giờ rưỡi". Còn người Đức nhìn về tương lai: kim phút đã đi được NỬA ĐƯỜNG tiến tới mốc 2 giờ, nên họ gọi 1:30 là "halb zwei" (nửa đường tới 2 giờ)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nói giờ chính thức (24 giờ) — Dễ như tiếng Việt: Đọc theo công thức: [Số giờ] + Uhr + [Số phút]. Ví dụ: 8:15 = acht Uhr fünfzehn; 20:45 = zwanzig Uhr fünfundvierzig.
Der Zug fährt um vierzehn Uhr zwanzig ab. — Chuyến tàu khởi hành lúc 14 giờ 20 phút. - 2. Bước 2: Nói giờ hơn (nach) và giờ kém (vor) trong đời thường (12 giờ): Đọc số phút trước, giờ sau: "nach" là quá/hơn, "vor" là kém. Dùng "Viertel" cho 15 phút: 8:15 = Viertel nach acht (8 giờ hơn 15); 8:45 = Viertel vor neun (9 giờ kém 15).
Es ist zehn nach sieben. — Bây giờ là 7 giờ 10 phút (10 phút sau 7 giờ). - 3. Bước 3: Quy tắc sinh tử với "halb" (rưỡi = giờ hiện tại + 1): Muốn nói X giờ 30 phút bằng "halb", hãy lấy X + 1! Ví dụ: 7:30 = halb acht; 1:30 = halb zwei; 12:30 = halb eins. Ngoài ra: "kurz vor/nach halb..." dùng cho 25 hoặc 35 phút (fünf vor halb acht = 7:25).
Wir treffen uns um halb acht. — Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ rưỡi nhé (halb acht = 7:30). - 4. Phân biệt "Wie spät ist es?" (mấy giờ rồi) và "Um wie viel Uhr?" (lúc mấy giờ): Khi chỉ thông báo thời điểm hiện tại trên đồng hồ, bạn dùng "Es ist + giờ". Nhưng khi hẹn lịch cho một hành động cụ thể, bắt buộc phải thêm giới từ "um" trước giờ: "Der Zug fährt um halb acht ab" (Tàu khởi hành lúc 7 rưỡi). Ngoài ra, hãy phân biệt "eine Stunde" (khoảng thời gian 1 tiếng đồng hồ) với "ein Uhr" (mốc 1 giờ đúng trên mặt đồng hồ).
Es ist jetzt Viertel nach sieben, und der Kurs beginnt um halb acht. — Bây giờ là 7 giờ 15, và khóa học bắt đầu lúc 7 rưỡi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- halb X = còn nửa tiếng nữa mới tới giờ X (tức X - 1 rưỡi): Trong tiếng Đức đời thường, "halb" luôn nhìn về giờ sắp tới: halb acht = 7:30, halb zehn = 9:30, halb eins = 12:30.
- vor = kém (trước giờ đó) · nach = hơn (sau giờ đó): Đặt số phút hoặc "Viertel" (15 phút) đứng trước, giờ đứng sau: zehn nach sieben (7h10), Viertel vor neun (8h45).
- Giờ hành chính 24h đọc thẳng: Giờ + Uhr + Phút: Trên loa tàu xe và lịch hẹn chính thức, chỉ cần ghép số giờ (0–23) + Uhr + số phút: 14:30 = vierzehn Uhr dreißig.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Giờ chính thức 24h (Offiziell — Sân bay, Tàu xe, Bản tin) (Giờ + Uhr + Phút)
Khẩu quyết: Đọc y như số điện tử: Số giờ (0–23) + chữ "Uhr" + Số phút (cực dễ, không sợ nhầm!)
- Giờ đúng (8:00, 20:00): Es ist + [Số giờ] + Uhr: Es ist acht Uhr. · Es ist zwanzig Uhr.
- Có số phút lẻ (14:15, 9:30): đọc [Giờ] + Uhr + [Phút] (dùng hệ 24 giờ cho buổi chiều/tối): Es ist vierzehn Uhr fünfzehn. · Es ist neun Uhr dreißig.
- Câu hỏi giờ chuẩn A1: "Wie spät ist es?" hoặc "Wie viel Uhr ist es?" — trả lời thời điểm sự kiện dùng "Um...": Wie spät ist es? · Der Zug fährt um sechzehn Uhr zwanzig.
- Giờ 24h tròn không cần đọc chữ "null" ở phần phút: Der Film beginnt um zwanzig Uhr. Es ist dreizehn Uhr.
Nhóm 2: Giờ đời thường 12h với nach / vor / Viertel (Inoffiziell) (Phút + nach/vor + Giờ)
Khẩu quyết: Đọc PHÚT trước, GIỜ sau — Hơn dùng "nach" (sau), Kém dùng "vor" (trước)
- Giờ hơn (8:05, 3:10, 7:20): [Số phút] + nach + [Giờ hiện tại]: fünf nach acht · zehn nach drei · zwanzig nach sieben
- Giờ kém (8:55, 3:50, 5:40): [Số phút còn thiếu] + vor + [Giờ tiếp theo]: fünf vor neun · zehn vor vier · zwanzig vor sechs
- Mốc 15 phút (8:15) và 45 phút (8:45) dùng "Viertel" (một phần tư giờ): Viertel nach · Viertel vor: Viertel nach acht · Viertel vor neun
- Chỉ lệch vài phút quanh mốc giờ: kurz vor / kurz nach: Es ist kurz vor acht. Es ist Viertel nach neun.
Nhóm 3: Bẫy "halb" (Giờ rưỡi — Luôn hướng tới giờ TIẾP THEO!) (halb + (Giờ + 1))
Khẩu quyết: "halb neun" = một nửa hướng tới 9 giờ = 8:30 (Lấy số sau halb TRỪ ĐI 1!)
- Mốc 30 phút (8:30, 2:30, 12:30): halb + [Giờ kế tiếp] — người Đức tính "đã đi được nửa đường sang giờ mới": Es ist halb neun. · Es ist halb drei. · Es ist halb eins. (Ngoại lệ: Bẫy lớn nhất ở A1: Nghe "halb acht" mà ghi 8:30 là trễ hẹn 1 tiếng! halb acht = 7:30!)
- Mốc 25 phút (8:25) và 35 phút (8:35) so với mốc rưỡi: fünf vor halb · fünf nach halb: fünf vor halb neun · fünf nach halb neun
- Thêm buổi trong ngày khi nói giờ 12h để rõ sáng/chiều: morgens, vormittags, nachmittags, abends, nachts: Es ist acht Uhr morgens. · Wir treffen uns um halb acht abends.
- Mốc "halb" luôn tính hướng tới giờ tiếp theo (riêng nối với số 1 dùng "halb eins"): Es ist halb eins. Wir treffen uns um halb neun.
- Công thức giải mã "halb X" trong 1 giây: Lấy X trừ đi 1 sẽ ra số giờ thật (halb sechs → 6 - 1 = 5:30).
- Khi nói "vào lúc mấy giờ", luôn bắt đầu bằng giới từ "um" (um acht Uhr, um halb neun).
- 1 giờ đúng là trường hợp duy nhất bỏ "-s" khi đứng trước chữ Uhr: "Es ist ein Uhr" (nhưng 2 giờ là "zwei Uhr").
Ví dụ đời thường
- Wie spät ist es? – Es ist Viertel nach drei. — Mấy giờ rồi? – Bây giờ là 3 giờ 15 phút.
- Der Film beginnt um zwanzig Uhr fünfzehn. — Bộ phim bắt đầu lúc 20 giờ 15 phút.
- Ich stehe jeden Tag um halb sieben auf. — Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ rưỡi.
- Die Praxis ist von acht bis zwölf Uhr geöffnet. — Phòng khám mở cửa từ 8 giờ đến 12 giờ.
So sánh cách đọc giờ chính thức và giờ đời thường (lấy mốc 7 giờ)
| Đồng hồ | Chính thức (24h) | Đời thường (12h) | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|
| 07:00 | sieben Uhr | sieben Uhr / Punkt sieben | Đúng 7 giờ |
| 07:10 | sieben Uhr zehn | zehn nach sieben | 7 giờ 10 phút |
| 07:15 | sieben Uhr fünfzehn | Viertel nach sieben | 7 giờ 15 phút |
| 07:30 | sieben Uhr dreißig | halb acht (!) | 7 giờ rưỡi (nửa đường tới 8h) |
| 07:45 | sieben Uhr fünfundvierzig | Viertel vor acht | 8 giờ kém 15 |
| 07:50 | sieben Uhr fünfzig | zehn vor acht | 8 giờ kém 10 |
Từ vựng và câu hỏi giờ giấc thiết yếu ở A1
- Wie spät ist es? / Wie viel Uhr ist es? (Bây giờ là mấy giờ?): Entschuldigung, wie spät ist es?
- Um wie viel Uhr...? (Vào lúc mấy giờ...?): Um wie viel Uhr kommst du?
- um (+ giờ) (vào lúc (giới từ chỉ giờ)): Der Kurs beginnt um 9 Uhr.
- das Viertel (một phần tư (15 phút)): Es ist Viertel vor zehn.
- halb (rưỡi (luôn + giờ tiếp theo)): Es ist schon halb elf (10:30).
- von ... bis ... (từ (mấy giờ) đến (mấy giờ)): Ich arbeite von 9 bis 17 Uhr.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy kinh điển trong bài Nghe A1: "halb" và "fünf vor/nach halb"
Trong bài thi nghe Goethe A1, băng luôn đọc "halb neun" (8:30) rồi gài đáp án A là 9:30 và B là 8:30. Thậm chí còn có "fünf vor halb neun" (trước mốc 8:30 năm phút = 8:25) hoặc "fünf nach halb neun" (sau mốc 8:30 năm phút = 8:35).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
halb zwei = 2:30 → ✓ halb zwei = 1:30 — "halb zwei" nghĩa là một nửa của giờ thứ hai, tức là 1 giờ 30 phút (2:30 phải là "halb drei"). - ✗
Es ist ein Uhr. → ✓ Es ist ein Uhr. (NHƯNG: Es ist eins.) — Khi có chữ "Uhr" phía sau thì dùng "ein Uhr", còn khi bỏ chữ "Uhr" (như halb eins, Viertel nach eins) phải có "-s". - ✗
Ich komme in 8 Uhr. → ✓ Ich komme um 8 Uhr. — Nói "vào lúc mấy giờ" bắt buộc dùng giới từ "um", không dùng "in" hay "am". - ✗
Es ist halb vierzehn Uhr. → ✓ Es ist halb zwei. / Es ist dreizehn Uhr dreißig. — "halb" chỉ dùng với hệ 12 giờ (1–12) và không bao giờ đi kèm chữ "Uhr" ở cuối.
Vì sao điều này quan trọng
Câu hỏi về giờ tàu chạy, giờ mở cửa cửa hàng và giờ hẹn gặp bác sĩ chiếm ít nhất 2–3 câu trực tiếp trong đề thi Nghe Goethe A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Số đếm đảo — "Hai-và-hai-mươi" — đơn vị trước, chục sau; viết số nghe xong là sai nếu đọc thuận.
- Ngày & số thứ tự — Số thứ tự có đuôi riêng + đi kèm giới từ am/im — hay nhầm.
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
- vor / seit / ab / bis — vor = đã xong trong quá khứ; seit = bắt đầu xưa nhưng nay vẫn còn.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.