Ngày & số thứ tự (A1)
Số thứ tự có đuôi riêng + đi kèm giới từ am/im — hay nhầm.
Ý chính
Khi nói ngày tháng và số thứ tự trong tiếng Đức, từ ngày 1 đến ngày 19 thêm đuôi "-te(n)", từ ngày 20 trở đi thêm đuôi "-ste(n)", luôn đặt dấu chấm ngay sau chữ số (3. Oktober) và dùng giới từ "am" khi trả lời câu hỏi "Vào ngày nào?".
Hình dung: Dấu chấm thần kỳ biến số đếm thành số thứ tự
Trong tiếng Anh bạn phải viết 1st, 2nd, 3rd, 4th. Trong tiếng Đức, chỉ cần chấm một dấu chấm "." ngay sau con số (1., 2., 3., 20.) là con số đó tự động hóa phép thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, mùng ba)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Quy tắc tạo số thứ tự: 1–19 thêm "-te", từ 20 trở lên thêm "-ste": Từ 1 đến 19: lấy số đếm + "-te" (zweite, vierte, fünfte...), chỉ cần nhớ 3 số bất quy tắc là: 1. = erste, 3. = dritte, 7. = siebte (và 8. = achte chỉ có 1 chữ t). Từ 20 trở đi: lấy số đếm + "-ste" (zwanzigste, einundzwanzigste, dreißigste).
Heute ist der zweite April und morgen ist der dritte April. — Hôm nay là ngày mùng 2 tháng Tư và ngày mai là mùng 3 tháng Tư. - 2. Bước 2: Có chữ "am" (Vào ngày...) → Thêm chữ "-n" vào cuối (-ten / -sten): Khi nói một sự kiện diễn ra VÀO ngày nào (sinh nhật, lịch hẹn, kỳ nghỉ), ta dùng giới từ "am" (an + dem). Vì "am" đi với cách Dativ nên đuôi số thứ tự phải thêm "-n": am ersten (1.) Mai, am siebten (7.) Juli, am zwanzigsten (20.) August.
Der Kurs beginnt am fünfzehnten September. — Khóa học bắt đầu vào ngày 15 tháng Chín. - 3. Bước 3: Phân biệt giới từ thời gian: am (Thứ/Ngày) vs im (Tháng/Mùa) vs um (Giờ): Đi với Thứ, Ngày tháng và Buổi trong ngày → dùng "am" (am Montag, am 5. Mai, am Morgen — trừ "in der Nacht"). Đi với Tháng và Mùa → dùng "im" (im Oktober, im Sommer). Đi với Giờ → dùng "um" (um 8 Uhr). Khi viết ngày ở đầu bức thư/email thì dùng "den + -ten/-sten" (Berlin, den 10. Mai).
Ich bin am elften März in München geboren. — Tôi sinh vào ngày 11 tháng Ba tại München. - 4. Bộ ba giới từ thời gian lịch: "am" (ngày/thứ), "im" (tháng/mùa), và Năm đứng một mình (không có "in"): Để không bao giờ nhầm giới từ khi nói ngày tháng năm: (1) Ngày cụ thể và Thứ trong tuần dùng "am": am Montag, am dritten Oktober. (2) Tháng và Mùa dùng "im": im Januar, im Sommer. (3) Năm trong tiếng Đức đứng TRỰC TIẾP hoặc đi với "im Jahr", tuyệt đối KHÔNG dùng "in 2026" như tiếng Anh: "Ich bin 1998 geboren" hoặc "Im Jahr 2026".
Mein Kurs beginnt am ersten Juni, und im August machen wir Urlaub. — Khóa học của tôi bắt đầu vào ngày mồng 1 tháng 6, và vào tháng 8 chúng tôi đi nghỉ mát.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Từ 1 đến 19 thêm đuôi "-te" · Từ 20 trở đi thêm đuôi "-ste" (viết có dấu chấm phía sau số: 5. = fünfte, 20. = zwanzigste): Dấu chấm ngay sau con số (ví dụ: der 10. Mai) trong tiếng Đức chính là ký hiệu báo hiệu bạn phải đọc số đó theo dạng số thứ tự.
- 4 số thứ tự bất quy tắc bắt buộc thuộc lòng: 1. = erste, 3. = dritte, 7. = siebte, 8. = achte: Không nói "einste" hay "dreite". Hãy nhớ bộ tứ: erste (thứ nhất), dritte (thứ ba), siebte (thứ bảy — bỏ -en), achte (thứ tám — chỉ có 1 chữ t).
- Nói "Hôm nay là ngày..." dùng "der + đuôi -te/-ste" · Nói "Vào ngày..." dùng "am + đuôi -ten/-sten": Ví dụ: Heute ist der erste Mai (Hôm nay là mồng 1 tháng 5), nhưng: Ich habe am ersten Mai Geburtstag (Tôi sinh nhật vào ngày mồng 1 tháng 5 — vì am = an dem nên số thứ tự thêm -n).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Quy tắc tạo Số thứ tự (1–19 thêm -te · từ 20 trở đi thêm -ste) (1–19: -te · ≥20: -ste)
Khẩu quyết: Số viết có dấu chấm ở sau (15. = ngày 15) — Nhớ bộ ba bất quy tắc: 1 (erste), 3 (dritte), 7 (siebte)
- Bộ 4 bất quy tắc ở đầu bảng: 1. = erste · 3. = dritte · 7. = siebte · 8. = achte (chỉ thêm -e vì đã có -t): der erste Mai · der dritte Oktober · der siebte Tag · der achte März
- Từ 2 đến 19 (trừ 3, 7, 8): lấy số đếm + đuôi "-te" (hoặc "-ten" khi có giới từ): der zweite · der vierte · der zehnte · der neunzehnte
- Từ 20 trở lên (20, 21... 31): lấy số đếm + đuôi "-ste" (hoặc "-sten" khi có giới từ): der zwanzigste · der einundzwanzigste · der dreißigste (Ngoại lệ: Trong tiếng Đức dấu chấm ngay sau chữ số (ví dụ "12. Mai") chính là ký hiệu bắt buộc đọc thành số thứ tự!)
- Bốn số thứ tự bất quy tắc từ 1 đến 8: erste (1.), dritte (3.), siebte (7.), achte (8.): Heute ist der erste April. Das ist der dritte Stock. Am siebten und am achten Mai.
Nhóm 2: Nói ngày hiện tại ("Hôm nay là ngày...") vs Nói sự kiện ("Vào ngày...") (der + -te/-ste vs am + -ten/-sten)
Khẩu quyết: "Heute ist der..." dùng đuôi -e · "Am..." (vào ngày) bắt buộc thêm chữ -n ở cuối (-ten / -sten)!
- Hỏi & trả lời ngày hôm nay (Nominativ với "der"): Welcher Tag ist heute? → Heute ist der + [-te / -ste]: Heute ist der erste Januar. · Heute ist der zwanzigste Mai.
- Hỏi & trả lời sự kiện/sinh nhật vào ngày nào (Dativ với "am"): Wann...? → Am + [-ten / -sten]: Wann hast du Geburtstag? · Ich habe am fünften August Geburtstag.
- Khoảng thời gian từ ngày... đến ngày...: "vom [-ten/-sten] bis zum [-ten/-sten]": Ich habe Urlaub vom zehnten bis zum zwanzigsten Juli.
- Hỏi ngày hôm nay: "Der wievielte ist heute?" (đi với der + -te/-ste) vs "Welcher Tag ist heute?": Der wievielte ist heute? — Heute ist der zwanzigste März.
Nhóm 3: Hệ thống giới từ Thời gian chuẩn A1 (am vs im vs um) (am (Thứ/Ngày) · im (Tháng/Mùa) · um (Giờ))
Khẩu quyết: Giờ dùng UM · Ngày & Thứ & Buổi dùng AM · Tháng & Mùa dùng IM · Năm đứng một mình!
- am + Thứ trong tuần, Ngày tháng, Buổi trong ngày (trừ ban đêm là "in der Nacht"): am Montag · am Morgen · am Wochenende · am elften November
- im + Tháng trong năm (Januar–Dezember) và 4 Mùa (Frühling, Sommer, Herbst, Winter): im Januar · im August · im Sommer · im Winter
- Năm (Jahreszahl) đứng độc lập KHÔNG dùng giới từ "in", hoặc nói đầy đủ là "im Jahr...": Ich bin 1998 geboren. · Im Jahr 2026 lerne ich Deutsch. (Ngoại lệ: Bẫy dịch từ tiếng Anh: "in 2025" → tiếng Đức CẤM viết "in 2025" (chỉ viết "2025" hoặc "im Jahr 2025")!)
- Sau giới từ "am" (an dem), "vom" (von dem), "bis zum" (bis zu dem), số thứ tự luôn tận cùng bằng "-ten" hoặc "-sten": Ich habe am fünfzehnten Juli Geburtstag. Vom ersten bis zum zehnten August.
- Nhớ bộ ba bất quy tắc bằng câu vần: "Một ERSTE, Ba DRITTE, Bảy SIEBTE — còn lại đến 19 cứ cộng -TE, từ 20 trở đi cộng -STE!".
- Công thức phản xạ đuôi: Thấy chữ "der" đứng trước → kết thúc bằng chữ "-e" (der zweite). Thấy chữ "am / im / vom / zum" (có chữ m!) → kết thúc bằng chữ "-en" (am zweiten).
- Tam giác giới từ thời gian bất bại ở A1: UM + Giờ (um 7 Uhr) — AM + Thứ/Ngày/Buổi (am Montag, am 1. Mai, am Abend) — IM + Tháng/Mùa (im Mai, im Winter).
Ví dụ đời thường
- Welches Datum ist heute? – Heute ist der dreiundzwanzigste Oktober. — Hôm nay là ngày mấy? – Hôm nay là ngày 23 tháng Mười (20 trở lên dùng -ste).
- Wann hast du Geburtstag? – Ich habe am ersten Januar Geburtstag. — Sinh nhật bạn khi nào? – Sinh nhật tôi vào ngày mùng 1 tháng Một (am + -ten).
- Unsere Wohnung liegt im dritten Stock. — Căn hộ của chúng tôi nằm ở tầng 3 (im = in + dem → thêm -n thành dritten).
- Vom zwölften bis zum zwanzigsten August haben wir Urlaub. — Từ ngày 12 đến ngày 20 tháng Tám chúng tôi nghỉ phép (vom/zum + -ten/-sten).
Bảng chia ngày tháng & số thứ tự chuẩn xác cho mọi cấu trúc A1
| Con số | Hôm nay là... (der ...) | Vào ngày... (am ... / vom ... / zum ...) | Ghi chú quy tắc |
|---|
| 1. | der erste | am ersten | Bất quy tắc (eins → erst-) |
| 2. | der zweite | am zweiten | Quy tắc chuẩn 1–19 (+te / +ten) |
| 3. | der dritte | am dritten | Bất quy tắc (drei → dritt-) |
| 7. / 8. | der siebte / der achte | am siebten / am achten | sieben bỏ -en; acht không gấp đôi chữ t |
| 19. | der neunzehnte | am neunzehnten | Mốc cuối cùng dùng đuôi -te / -ten |
| 20. | der zwanzigste | am zwanzigsten | Từ 20 trở đi bắt đầu thêm chữ -s- (-ste / -sten) |
| 31. | der einunddreißigste | am einunddreißigsten | Chỉ biến đổi thành phần cuối cùng (-ste / -sten) |
Từ vựng và câu hỏi ngày tháng xuất hiện trong mọi đề thi A1
- der Geburtstag (ngày sinh nhật): Wann hast du Geburtstag?
- geboren sein (am ...) (được sinh ra (vào ngày ...)): Ich bin am 8. Mai 1998 geboren.
- der Termin (cuộc hẹn / lịch hẹn): Der Termin ist am vierzehnten Juni.
- der Stock / die Etage (tầng nhà (luôn dùng số thứ tự)): Das Büro ist im zweiten Stock.
- vom ... bis zum ... (từ ngày ... đến ngày ...): Vom ersten bis zum fünften Mai.
- Welcher Tag / Welches Datum...? (Thứ mấy / Ngày mấy...?): Welches Datum haben wir heute?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đọc số đếm thay vì số thứ tự (am drei Oktober) và quên dấu chấm
Khi nhìn thấy chữ "am 3. Oktober" trên giấy, người Việt rất hay đọc thẳng là "am drei Oktober". SAI! Dấu chấm sau số 3 bắt buộc bạn phải đọc thành "am dritten Oktober". Ngược lại, khi viết ngày tháng bằng số trong tiếng Đức, nếu quên dấu chấm sau ngày (viết "am 3 Oktober") là sai chính tả!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich habe Geburtstag am eins Mai. → ✓ Ich habe am ersten Mai Geburtstag. — Ngày tháng phải dùng số thứ tự (1. = erste), và đi sau giới từ "am" phải thêm đuôi "-n" thành "am ersten Mai". - ✗
Heute ist der dreiundzwanzigte März. → ✓ Heute ist der dreiundzwanzigste März. — Từ số 20 trở đi, số thứ tự phải thêm đuôi "-ste" (có chữ s) chứ không phải "-te". - ✗
Am Oktober fahre ich nach Deutschland. → ✓ Im Oktober fahre ich nach Deutschland. — Khi chỉ có tên tháng đứng một mình (không kèm ngày), phải dùng giới từ "im" chứ không dùng "am". - ✗
Er wohnt im dreite Stock. → ✓ Er wohnt im dritten Stock. — Số thứ tự của 3 (drei) là bất quy tắc: "dritte" (sau "im" thêm -n thành "im dritten Stock").
Vì sao điều này quan trọng
Nói và viết đúng ngày sinh, ngày hẹn khám bệnh, ngày đặt phòng khách sạn là yêu cầu bắt buộc trong cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết (bao gồm điền biểu mẫu) của kỳ thi Goethe A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Số đếm đảo — "Hai-và-hai-mươi" — đơn vị trước, chục sau; viết số nghe xong là sai nếu đọc thuận.
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
- Giờ giấc — "Nửa hai" là TRƯỚC 2 giờ — ngược trực giác Việt Nam.
- vor / seit / ab / bis — vor = đã xong trong quá khứ; seit = bắt đầu xưa nhưng nay vẫn còn.
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).