Chia động từ (A1)
gehe, gehst, geht — nhớ bộ đuôi chuẩn áp dụng cho phần lớn động từ có quy tắc.
Ý chính
Khi đặt động từ vào câu tiếng Đức, bạn phải bỏ đuôi nguyên mẫu "-en" và gắn đuôi mới (-e, -st, -t, -en) khớp với chủ ngữ (ich, du, er/sie/es, wir...).
Hình dung: Thay đồng phục cho động từ theo từng chủ nhân
Trong tiếng Việt, từ "đi" giữ nguyên bất kể "tôi đi", "bạn đi" hay "anh ấy đi". Nhưng trong tiếng Đức, động từ giống như một nhân viên phải mặc đúng đồng phục của ông chủ: đi với "ich" (tôi) thì mặc áo đuôi "-e", đi với "du" (bạn) mặc áo "-st", đi với "er/sie/es" mặc áo "-t"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Cắt bỏ đuôi "-en" để lấy gốc động từ (Stamm): Hầu hết động từ tiếng Đức nguyên mẫu trong từ điển đều kết thúc bằng "-en" (ví dụ: kommen, lernen, wohnen). Khi bỏ "-en" đi, phần còn lại gọi là gốc động từ (komm-, lern-, wohn-).
Ich lerne Deutsch und wohne in Hanoi. — Tôi học tiếng Đức và sống ở Hà Nội. - 2. Bước 2: Ghép đuôi chuẩn theo từng ngôi chủ ngữ: Gắn đuôi vào gốc: ich + e, du + st, er/sie/es + t, wir + en, ihr + t, sie/Sie + en. Nhớ rằng ngôi "wir" (chúng tôi), "sie" (họ) và "Sie" (Ngài) giữ nguyên giống hệt dạng nguyên mẫu!
Du kommst aus Vietnam und er kommt aus Deutschland. — Bạn đến từ Việt Nam và anh ấy đến từ Đức. - 3. Bước 3: Thêm chữ "-e-" đệm nếu gốc kết thúc bằng -t hoặc -d: Với các động từ có gốc kết thúc bằng -t hoặc -d như "arbeiten" (arbeit-) hay "finden" (find-), để đọc không bị líu lưỡi, người Đức chèn thêm chữ "e" trước đuôi -st và -t: du arbeitest, er arbeitet.
Er arbeitet viel und du arbeitest auch. — Anh ấy làm việc nhiều và bạn cũng làm việc. - 4. Gốc động từ kết thúc bằng âm gió (-s, -ss, -ß, -z, -tz) ở ngôi "du": Khi gốc động từ đã sẵn có âm gió như heißen, reisen, tanzen, sitzen, nếu cộng thêm -st ở ngôi "du" sẽ tạo thành cụm âm trùng lặp. Vì vậy tiếng Đức lược bỏ chữ "s" và chỉ gắn thêm "-t" → khiến ngôi "du" và ngôi "er/sie/es" viết giống hệt nhau (du heißt = er heißt).
Wie heißt du und woher kommst du? — Bạn tên là gì và bạn đến từ đâu?
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bộ đuôi chuẩn EST–TEN–TEN cho hầu hết động từ có quy tắc: Chỉ cần tách đuôi -en lấy gốc động từ rồi gắn: ich (-e), du (-st), er/sie/es (-t), wir (-en), ihr (-t), sie/Sie (-en). Ngôi wir và sie/Sie luôn giống hệt nguyên mẫu.
- Gốc kết thúc bằng -t / -d phải chèn thêm -e- để đọc được âm: Với các động từ như arbeiten, antworten, finden, baden: ngôi du dùng -est (du arbeitest) và ngôi er/sie/es, ihr dùng -et (er arbeitet) để không bị dính hai phụ âm.
- Động từ bất quy tắc chỉ đổi nguyên âm ở duy nhất 2 ngôi: du và er/sie/es: Nhóm đổi e → i/ie (sprechen, lesen, sehen) hoặc a → ä (fahren, schlafen) chỉ biến đổi ở ngôi du và er/sie/es; các ngôi ich, wir, ihr, sie/Sie giữ nguyên gốc.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Bộ khung đuôi chuẩn (Regelmäßige Verben) (-e / -st / -t / -en)
Khẩu quyết đuôi theo ngôi: ich -e · du -st · er/sie/es -t · wir/sie/Sie -en · ihr -t
- Ngôi số ít: bỏ đuôi -en của nguyên mẫu, gắn -e (ich), -st (du), -t (er/sie/es): ich lerne · du lernst · er lernt · sie macht · es wohnt
- Ngôi số nhiều & lịch sự: wir và sie/Sie giữ nguyên gốc -en; riêng ihr dùng đuôi -t: wir lernen · ihr lernt · sie lernen · Sie lernen
- Áp dụng cho phần lớn động từ phổ biến ở A1: machen, wohnen, kommen, hören, kaufen, spielen: Ich komme aus Vietnam. · Wo wohnst du? · Wir spielen Fußball.
- Ngôi wir và sie/Sie luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu đuôi -en: Wir lernen zusammen Deutsch. Wo wohnen Sie?
Nhóm 2: Gốc kết thúc bằng -t, -d (Thêm đệm -e-) (+e trước -st / -t)
Khẩu quyết: Gốc tận cùng -t/-d khó đọc → chèn thêm -e- ở ngôi du, er/sie/es, ihr
- Động từ gốc -t (arbeiten, antworten, warten, kosten): thêm -est cho du và -et cho er/ihr: du arbeitest · er arbeitet · ihr arbeitet · es kostet
- Động từ gốc -d hoặc cụm phụ âm -chn/-ffn (finden, baden, reden, öffnen, rechnen): thêm -e-: du findest · sie findet · du öffnest · er rechnet
- Ngôi ich, wir, sie/Sie đã có nguyên âm -e sẵn nên KHÔNG cần chèn thêm: ich arbeite · wir arbeiten · sie finden
- Động từ gốc kết thúc bằng -t, -d (arbeiten, warten, finden, reden) thêm đệm -e-: Du arbeitest viel. Er wartet auf den Bus. Ihr findet den Weg.
Nhóm 3: Gốc kết thúc bằng âm gió (-s, -ß, -z, -x) (du chỉ thêm -t)
Khẩu quyết: Đã có âm xì (-s/-ß/-z) thì ngôi du bỏ -s-, chỉ thêm -t (du = er)
- Động từ heißen, reisen, lesen, sitzen, tanzen: ngôi du thêm -t thay vì -st: du heißt · du tanzt · du sitzt · du reist (Ngoại lệ: Do đó ở nhóm này ngôi "du" và "er/sie/es" viết giống hệt nhau: du heißt = er heißt.)
- Động từ đuôi -eln (sammeln, lächeln, klingeln): ngôi ich lược chữ -e- trong gốc: ich sammle · ich lächle · wir sammeln
- Động từ đuôi -ern (wandern, ändern): ngôi wir và sie/Sie chỉ thêm -n thay vì -en: ich wandere · du wanderst · wir wandern
- Gốc kết thúc bằng -s, -ß, -z (heißen, tanzen, reisen): ngôi du chỉ thêm -t (trùng er/sie/es): Du heißt Anna. Du tanzt sehr gut. Wohin reist du?
- Đọc nhẩm nhịp điệu đuôi theo thứ tự ich - du - er - wir - ihr - sie: "E - ST - T - EN - T - EN".
- Mọi danh từ số ít (mein Bruder, die Schule, das Auto) đều quy về ngôi "er/sie/es" và chia đuôi "-t".
- Mọi danh từ số nhiều (meine Eltern, die Kinder) đều quy về ngôi "sie" (họ) và giữ nguyên đuôi "-en".
Ví dụ đời thường
- Ich mache heute meine Hausaufgaben. — Hôm nay tôi làm bài tập về nhà của mình.
- Wo wohnst du jetzt? — Bây giờ bạn sống ở đâu?
- Anna spielt sehr gut Klavier. — Anna chơi đàn dương cầm rất giỏi.
- Wir trinken zusammen Tee. — Chúng tôi cùng nhau uống trà.
- Was kauft ihr im Supermarkt? — Các bạn mua gì ở siêu thị vậy?
Bảng chia động từ có quy tắc ở thì hiện tại (Präsens)
| Ngôi chủ ngữ | Đuôi động từ | lernen (học) | wohnen (sống) | arbeiten (làm việc - gốc -t) |
|---|
| ich (tôi) | -e | ich lerne | ich wohne | ich arbeite |
| du (bạn) | -st / -est | du lernst | du wohnst | du arbeitest |
| er / sie / es (anh/cô ấy/nó) | -t / -et | er lernt | sie wohnt | er arbeitet |
| wir (chúng tôi) | -en | wir lernen | wir wohnen | wir arbeiten |
| ihr (các bạn) | -t / -et | ihr lernt | ihr wohnt | ihr arbeitet |
| sie / Sie (họ / Ngài) | -en | Sie lernen | sie wohnen | Sie arbeiten |
8 động từ có quy tắc thông dụng nhất ở trình độ A1
- kommen (đến): Woher kommst du?
- wohnen (sống, cư trú): Ich wohne in Berlin.
- lernen (học): Wir lernen zusammen Deutsch.
- machen (làm): Was machst du heute?
- spielen (chơi): Er spielt gern Fußball.
- kaufen (mua): Sie kauft ein Buch.
- trinken (uống): Ich trinke Wasser.
- arbeiten (làm việc): Mein Vater arbeitet bei Siemens.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đặc biệt với đuôi -s, -ß, -z (như heißen, tanzen)
Khi gốc động từ đã sẵn có âm gió (-s, -ß, -z) như "heißen" (heiß-) hay "reisen" (reis-), ở ngôi "du", ta chỉ thêm "-t" chứ không thêm "-st" nữa. Do đó "du heißt" và "er heißt" viết giống hệt nhau!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich lernen Deutsch. → ✓ Ich lerne Deutsch. — Giữ nguyên động từ nguyên mẫu "lernen" là thói quen từ tiếng Việt; đi với "ich" phải đổi thành đuôi "-e". - ✗
Er arbeit in Hanoi. → ✓ Er arbeitet in Hanoi. — Gốc "arbeit-" kết thúc bằng "-t", nên ở ngôi er/sie/es phải thêm "-et" thành "arbeitet". - ✗
Wie heißst du? → ✓ Wie heißt du? — Chữ "ß" đã là âm "ss" rồi, nên ngôi "du" chỉ cộng thêm "-t" thành "heißt". - ✗
Meine Familie wohnen in Vietnam. → ✓ Meine Familie wohnt in Vietnam. — "Meine Familie" (gia đình tôi) là danh từ số ít (tương đương ngôi "sie" - cô ấy/nó), nên chia đuôi "-t".
Vì sao điều này quan trọng
Chia đúng đuôi động từ là kỹ năng nền tảng số 1 trong mọi câu tiếng Đức — giúp người bản xứ hiểu ngay ai đang thực hiện hành động.
Điểm khó A1 liên quan
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.
- haben vs sein — Hai động từ quan trọng nhất, chia bất quy tắc.
- du hay Sie? — Nói sai ngôi = mất lịch sự ngay câu đầu.
- möchte / will — möchte là lịch sự, will là quyết — chọn sai thái độ.
- Mệnh lệnh — Động từ nhảy lên đầu câu, 3 dạng cho du/ihr/Sie.
- e→i/ie, a→ä — Một nhóm động từ đổi nguyên âm khi chia — nhìn gốc không đoán được.