e→i/ie, a→ä (A1)
Một nhóm động từ đổi nguyên âm khi chia — nhìn gốc không đoán được.
Ý chính
Một nhóm động từ mạnh rất phổ biến ở A1 (như fahren, schlafen, sprechen, essen, geben, helfen, lesen, sehen) sẽ tự động biến đổi nguyên âm gốc (a→ä, e→i hoặc e→ie) CHỈ RIÊNG ở hai ngôi số ít là "du" và "er/sie/es".
Hình dung: Hội anh em ruột "du" và "er/sie/es" thích mặc áo đổi màu
Trong gia đình 6 ngôi, ngôi "ich" và toàn bộ phe số nhiều (wir, ihr, sie/Sie) đều ngoan ngoãn giữ nguyên nguyên âm gốc của động từ (ich fahre, wir fahren, ihr fahrt). Chỉ có đúng 2 đứa em giữa là "du" và "er/sie/es" rủ nhau đổi màu nguyên âm ở giữa từ (du fährst, er fährt; du liest, er liest)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhóm 1 — Đổi "a" thành "ä" (fahren, schlafen, waschen, tragen, einladen): Thêm dấu hai chấm (Umlaut) lên trên chữ "a" khi chia ở ngôi "du" và "er/sie/es". Đuôi động từ vẫn giữ nguyên quy tắc chuẩn (-st cho du, -t cho er/sie/es).
Ich fahre mit dem Bus, aber mein Vater fährt mit dem Auto. — Tôi đi bằng xe buýt, nhưng bố tôi đi bằng ô tô. - 2. Bước 2: Nhóm 2 — Đổi "e" ngắn thành "i" (sprechen, geben, helfen, essen, treffen, nehmen): Chữ "e" trong gốc động từ biến thành chữ "i" ngắn ở ngôi "du" và "er/sie/es" (du sprichst - er spricht; du gibst - er gibt; du hilfst - er hilft). Đặc biệt: "essen" → du isst / er isst; "nehmen" → du nimmst / er nimmt.
Sprichst du Englisch? – Ja, und Maria spricht auch Spanisch. — Bạn có nói tiếng Anh không? – Có, và Maria còn nói cả tiếng Tây Ban Nha. - 3. Bước 3: Nhóm 3 — Đổi "e" dài thành "ie" (lesen, sehen, empfehlen): Khi nguyên âm "e" của động từ được đọc ngân dài, nó sẽ biến thành "ie" ở ngôi "du" và "er/sie/es". Với "lesen", vì gốc đã có chữ "-s" nên ngôi du và er/sie/es viết giống hệt nhau là "du liest / er liest".
Was liest du da? – Er sieht gern fern und sie liest ein Buch. — Bạn đang đọc gì thế? – Anh ấy thích xem TV còn cô ấy đọc một cuốn sách. - 4. Bẫy chính tả ở ngôi "du" khi gốc từ đã kết thúc bằng s/ß (lesen, essen) và ngoại lệ "nehmen": Khi gốc động từ kết thúc bằng âm xát (-s, -ß, -z) như "lesen" hay "essen", ở ngôi "du" ta không thêm chữ "s" của đuôi "-st" nữa mà chỉ thêm "-t": khiến ngôi "du" và ngôi "er/sie/es" viết GIỐNG HỆT NHAU: du liest = er liest, du isst = er isst. Ngoài ra, động từ "nehmen" (lấy/dùng) vừa đổi e → i vừa gấp đôi chữ m: du nimmst, er nimmt.
Was nimmst du? — Ich nehme einen Salat, und mein Mann isst eine Suppe. — Bạn dùng món gì? — Tôi lấy một phần salad, còn chồng tôi ăn súp.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Sự biến đổi nguyên âm (e → i/ie, a → ä, au → äu) CHỈ xảy ra ở 2 ngôi: "du" và "er/sie/es": Ngôi ich, wir, ihr, sie/Sie hoàn toàn giữ nguyên nguyên âm gốc của động từ nguyên mẫu! Ví dụ: ich fahre, wir fahren, ihr fahrt — chỉ có du fährst, er fährt.
- Nhóm a → ä (fahren, schlafen, waschen, tragen, laufen): Thêm Umlaut ở ngôi du và er/sie/es: Ví dụ: schlafen → du schläfst, er schläft; laufen (au → äu) → du läufst, er läuft.
- Nhóm e → i (sprechen, helfen, geben, essen, nehmen, treffen) và e → ie (lesen, sehen, empfehlen): Nguyên âm ngắn đổi thành "i" (er spricht, er hilft, er isst); nguyên âm dài đổi thành "ie" (er liest, er sieht).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Nguyên âm gốc a → ä (và au → äu) ở ngôi du & er/sie/es (a → ä (chỉ ở du / er))
Khẩu quyết: Chỉ biến đổi ở đúng 2 ngôi "du" và "er/sie/es" — Ngôi ich, wir, ihr, sie giữ nguyên gốc!
- Nhóm di chuyển & sinh hoạt (fahren, schlafen, waschen, tragen, einladen): a đổi thành ä ở du và er/sie/es: ich fahre · du fährst · er fährt · du schläfst · sie schläft
- Nhóm gốc "au" đổi thành "äu" (laufen): đọc thành âm "oi": ich laufe · du läufst · er läuft (Ngoại lệ: Chú ý: kaufen (mua) và brauchen (cần) là động từ THƯỜNG → du kaufst, er kauft (KHÔNG có Umlaut!).)
- Ngôi "ihr" (các bạn) thuộc số nhiều nên KHÔNG BAO GIỜ bị đổi nguyên âm!: ihr fahrt · ihr schlaft · ihr lauft
- Nhóm a → ä / au → äu thông dụng nhất ở A1: fahren, schlafen, tragen, waschen, einladen, laufen: Du fährst zu schnell. Er schläft noch. Sie läuft jeden Morgen im Park.
Nhóm 2: Nhóm động từ đổi nguyên âm e → i ở ngôi du & er/sie/es (e → i (geben, essen, sprechen...))
Khẩu quyết: Gặp nhóm Nói – Ăn – Đưa – Giúp – Gặp – Lấy → đổi chữ e thành i ngắn ở du và er
- Nhóm giao tiếp & giúp đỡ: sprechen (nói), helfen (giúp), treffen (gặp), vergessen (quên): du sprichst · er spricht · du hilfst · sie hilft · du triffst
- Nhóm cho nhận & ăn uống: geben (đưa), essen (ăn — du isst = er isst): ich gebe · du gibst · er gibt · du isst · er isst
- Đặc biệt động từ "nehmen" (lấy): vừa đổi e → i, vừa gấp đôi chữ m (du nimmst, er nimmt): ich nehme · du nimmst · er nimmt den Bus · wir nehmen
- Nhóm e → i phổ biến: sprechen, geben, helfen, treffen, vergessen, essen, nehmen: Sprichst du Deutsch? Er gibt mir das Buch. Sie hilft ihrer Mutter.
Nhóm 3: Nguyên âm gốc e → ie (Âm i kéo dài: lesen, sehen, empfehlen) (e → ie (lesen, sehen))
Khẩu quyết: Nhìn (sehen) và Đọc (lesen) cần kéo dài mắt → thêm chữ "i" trước chữ "e" thành "ie"!
- sehen (nhìn, xem) và fernsehen (xem TV): e → ie ở ngôi du và er/sie/es: ich sehe · du siehst · er sieht · Siehst du gerne fern?
- lesen (đọc): vì gốc đã có chữ -s nên ngôi "du" chỉ thêm -t → du liest viết giống hệt er liest!: ich lese · du liest · sie liest · Was liest du gerade? (Ngoại lệ: Nhớ: gehen (đi) và stehen (đứng) KHÔNG đổi nguyên âm → du gehst, er steht!)
- empfehlen (gợi ý, khuyên dùng món ăn): e → ie ở ngôi du và er/sie/es: Was empfiehlst du? · Der Kellner empfiehlt den Fisch.
- Nhóm e → ie kéo dài âm: sehen, lesen, fernsehen, empfehlen: Liest du gern Bücher? Er sieht abends gern fern.
- Quy tắc "Vùng phủ sóng 2-3": Trong bảng 6 ngôi (1-ich, 2-du, 3-er/sie/es, 4-wir, 5-ihr, 6-sie/Sie), sự biến đổi nguyên âm chỉ xảy ra đúng ở vị trí số 2 (du) và số 3 (er/sie/es).
- Với "du liest" và "er liest", hoặc "du isst" và "er isst": vì thân từ đã có sẵn chữ s/ss nên ngôi du không thêm -st nữa mà viết giống hệt ngôi er/sie/es!
- Học thuộc ngay câu hỏi cửa miệng với ngôi du để nhớ tự nhiên: "Sprichst du Deutsch?", "Was isst du?", "Wohin fährst du?", "Was liest du?".
Ví dụ đời thường
- Wie lange schläfst du am Sonntag? — Chủ nhật bạn ngủ bao lâu? (schlafen → du schläfst)
- Mein Bruder isst gern Pizza, aber ich esse lieber Pasta. — Anh trai tôi thích ăn pizza, nhưng tôi thích ăn mì Ý hơn (er isst vs ich esse).
- Hilfst du mir bitte in der Küche? — Bạn giúp tôi một tay trong bếp nhé? (helfen → du hilfst)
- Was nimmst du? – Ich nehme einen Salat und er nimmt eine Suppe. — Bạn dùng món gì? – Tôi lấy một phần salad còn anh ấy lấy một bát súp.
Bảng chia 8 động từ biến âm quan trọng nhất trình độ A1
| Nguyên mẫu (Nghĩa) | Kiểu biến âm | ich (Giữ nguyên) | du (Đổi âm!) | er/sie/es (Đổi âm!) | ihr (Giữ nguyên!) |
|---|
| fahren (đi xe) | a → ä | fahre | fährst | fährt | fahrt |
| schlafen (ngủ) | a → ä | schlafe | schläfst | schläft | schlaft |
| sprechen (nói) | e → i | spreche | sprichst | spricht | sprecht |
| geben (đưa, cho) | e → i | gebe | gibst | gibt | gebt |
| helfen (giúp đỡ) | e → i | helfe | hilfst | hilft | helft |
| essen (ăn) | e → i | esse | isst | isst | esst |
| nehmen (lấy, dùng) | eh → imm | nehme | nimmst | nimmt | nehmt |
| lesen / sehen (đọc / nhìn) | e → ie | lese / sehe | liest / siehst | liest / sieht | lest / seht |
Các cụm từ thực tế đi với động từ biến âm ở A1
- Es gibt ... (Có ... (từ geben: e → i)): In meiner Stadt gibt es ein Museum.
- fernsehen (er sieht fern) (xem tivi (động từ tách + đổi e → ie)): Abends sieht mein Vater gern fern.
- mitnehmen (du nimmst mit) (mang theo (động từ tách + đổi eh → imm)): Nimmst du deinen Laptop mit?
- einladen (er lädt ein) (mời (động từ tách + đổi a → ä)): Anna lädt uns zur Party ein.
- Rad fahren (du fährst Rad) (đạp xe): Fährst du gern Rad?
- treffen (er trifft) (gặp gỡ bạn bè): Am Samstag trifft sie ihre Freunde.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đổi âm nhầm sang ngôi "ihr" hoặc ngôi "ich"
Khi đã nhớ "fahren" có chữ "ä", rất nhiều học viên tiện tay chia luôn "ihr fährt" hoặc "ich fähre". Hãy nhớ quy tắc sắt đá: CHỈ DU và ER/SIE/ES mới được đổi nguyên âm! Ngôi "ihr" luôn trở về nguyên âm gốc ban đầu (ihr fahrt, ihr sprecht, ihr lest, ihr esst).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er fahrt nach Berlin. → ✓ Er fährt nach Berlin. — "fahren" là động từ mạnh biến âm a→ä ở ngôi du và er/sie/es. - ✗
Du sprechst sehr gut Deutsch. → ✓ Du sprichst sehr gut Deutsch. — "sprechen" đổi nguyên âm e→i ở ngôi du và er/sie/es. - ✗
Ihr fährt / Ihr spricht. → ✓ Ihr fahrt / Ihr sprecht. — Ngôi "ihr" (các bạn) tuyệt đối KHÔNG biến đổi nguyên âm. - ✗
Er nehmt den Bus. → ✓ Er nimmt den Bus. — "nehmen" có cách biến đổi đặc biệt ở ngôi du (nimmst) và er/sie/es (nimmt).
Vì sao điều này quan trọng
Đây là những động từ cốt lõi xuất hiện trong mọi cuộc hội thoại hàng ngày; chia đúng biến âm ở ngôi du và er/sie/es là dấu hiệu rõ nhất của người học chắc nền tảng A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Chia động từ — gehe, gehst, geht — nhớ bộ đuôi chuẩn áp dụng cho phần lớn động từ có quy tắc.
- Ä Ö Ü — Chữ có 2 chấm không phải a/o/u bị lỗi.
- du hay Sie? — Nói sai ngôi = mất lịch sự ngay câu đầu.
- Mệnh lệnh — Động từ nhảy lên đầu câu, 3 dạng cho du/ihr/Sie.
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.
- möchte / will — möchte là lịch sự, will là quyết — chọn sai thái độ.