Số đếm đảo (A1)
"Hai-và-hai-mươi" — đơn vị trước, chục sau; viết số nghe xong là sai nếu đọc thuận.
Ý chính
Từ số 21 đến 99, tiếng Đức đọc ngược hàng đơn vị trước rồi mới nối với hàng chục bằng chữ "und" và viết liền thành một từ duy nhất (22 = zweiundzwanzig = hai-và-hai-mươi).
Hình dung: Đọc số kiểu nhảy lùi: Đơn vị đi trước, Chục theo sau
Người Việt và người Anh đọc từ trái sang phải: 25 = "hai mươi lăm". Nhưng người Đức đọc từ 21 đến 99 theo kiểu bước nhảy tango: đọc số hàng đơn vị (5 = fünf) trước, thêm cầu nối "und" (và), rồi mới quay lại đọc hàng chục (20 = zwanzig) → "fünfundzwanzig" (năm-và-hai-mươi)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Thuộc lòng các mốc chục đặc biệt (20, 30, 60, 70): Hầu hết hàng chục thêm đuôi "-zig" vào số đếm (40 = vierzig, 50 = fünfzig, 80 = achtzig, 90 = neunzig). Nhưng có 4 số biến đổi cần nhớ kỹ: 20 = zwanzig (không phải zweizig), 30 = dreißig (dùng ß chứ không phải z), 60 = sechzig (mất chữ s của sechs), 70 = siebzig (mất -en của sieben).
Das Buch kostet zwanzig oder dreißig Euro. — Cuốn sách có giá 20 hoặc 30 Euro. - 2. Bước 2: Ghép số từ 21–99 theo chiều ngược và bỏ "-s" ở số 1 (einund...): Đọc số bên phải trước + "und" + số hàng chục, viết dính liền không dấu cách. Lưu ý cực quan trọng: số 1 là "eins", nhưng khi ghép vào 21, 31, 41... thì phải bỏ chữ "-s" đi thành "einundzwanzig", "einunddreißig".
Mein Vater ist einundfünfzig Jahre alt. — Bố tôi 51 tuổi (1 + và + 50 = einundfünfzig). - 3. Bước 3: Mẹo ghi số khi nghe băng đọc (Viết từ phải sang trái): Khi nghe người Đức đọc một số có 2 chữ số (ví dụ: "siebenundvierzig"), tay bạn hãy viết số 7 (sieben) ra giấy trước, rồi viết số 4 (vierzig) vào bên trái số 7 → được 47 mà không bao giờ bị ghi lộn thành 74!
Die Hausnummer ist siebenundvierzig (47). — Số nhà là 47 (nghe 7 trước, 40 sau). - 4. Cách đọc giá tiền (Euro / Cent), năm sinh và số điện thoại trong bài nghe A1: Trong bài thi nghe Goethe/Telc A1: (1) Giá tiền đọc "Số Euro + Euro + Số Cent" (người bản xứ thường bỏ luôn chữ Cent: 3,50 € = drei Euro fünfzig). (2) Năm từ 1999 trở về trước đọc theo "số trăm": 1995 = neunzehn-hundert-fünfundneunzig; còn từ năm 2000 trở đi đọc bình thường như số đếm: 2026 = zweitausendsechsundzwanzig. (3) Khi đọc số điện thoại qua điện thoại, số 2 ("zwei") hay được đọc thành "zwo" để người nghe không nhầm với số 3 ("drei").
Das Ticket kostet vierundzwanzig Euro fünfzig, und meine Nummer beginnt mit null-zwo-eins. — Vé tàu giá 24 Euro 50 xu, và số của tôi bắt đầu bằng 0-2-1.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Từ 21 đến 99: Đọc HÀNG ĐƠN VỊ trước + "und" + HÀNG CHỤC sau (viết liền thành 1 từ): Ví dụ: 21 = einundzwanzig (một-và-hai-mươi), 45 = fünfundvierzig (năm-và-bốn-mươi). Khi nghe giá tiền hay số điện thoại, hãy cẩn thận kẻo ghi ngược chữ số!
- 3 biến âm đặc biệt ở hàng chục (16/60, 17/70, 30): sechzehn/sechzig (bỏ -s), siebzehn/siebzig (bỏ -en), dreißig (dùng ß): 6 = sechs nhưng 16 = sechzehn, 60 = sechzig. 7 = sieben nhưng 17 = siebzehn, 70 = siebzig. 30 là số hàng chục duy nhất viết bằng "-ßig" (dreißig), còn lại đều là "-zig".
- Số 1 khi ghép vào số lớn luôn bỏ "-s": einundzwanzig (21), einhundert (100), eintausend (1000): Chỉ khi số 1 đứng một mình ở cuối (eins = 1, hunderteins = 101) mới giữ chữ "-s".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Số từ 0 đến 19 (Nền tảng cần thuộc lòng) (0–12 riêng biệt · 13–19 ghép +zehn)
Khẩu quyết: Thuộc kỹ 0–12 — Từ 13 đến 19 chỉ cần lấy số đơn vị ghép với "-zehn" (chú ý 16 và 17!)
- Số 0–12 đọc độc lập: null, eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn, elf, zwölf: eins · zwei · sieben · elf · zwölf
- Số 13–19: [Đơn vị] + zehn (13 = dreizehn, 14 = vierzehn, 15 = fünfzehn, 18 = achtzehn, 19 = neunzehn): dreizehn · vierzehn · fünfzehn · achtzehn · neunzehn
- Hai số bị rút gọn âm tiết để đọc nhanh: 16 = sechzehn (bỏ -s), 17 = siebzehn (bỏ -en): sechzehn · siebzehn (Ngoại lệ: Chú ý chính tả: sechzehn (không phải sechszehn) và siebzehn (không phải siebenzehn)!)
- Bốn số rút gọn gốc từ bắt buộc nhớ chính tả: 16, 17, 60, 70: sechzehn, siebzehn, sechzig, siebzig.
Nhóm 2: Hàng chục tròn (20–90) với đuôi "-zig" (Đơn vị + -zig (riêng 30 là -ßig))
Khẩu quyết: Hàng chục mang đuôi "-zig" (đọc là -xích) — Nhớ 4 mốc biến âm: 20, 30, 60, 70
- Mốc chuẩn ghép thẳng +zig: 40 = vierzig, 50 = fünfzig, 80 = achtzig, 90 = neunzig: vierzig · fünfzig · achtzig · neunzig
- Mốc 20 và 30: 20 đổi gốc thành zwanzig · 30 là số DUY NHẤT viết bằng -ßig (dreißig): zwanzig · dreißig
- Mốc 60 và 70 cũng lược âm giống 16 và 17: 60 = sechzig (bỏ s) và 70 = siebzig (bỏ en): sechzig · siebzig
- Số 30 dùng chữ ß (dreißig), mọi số tròn chục khác dùng chữ z (-zig): zwanzig, dreißig, vierzig, fünfzig, achtzig, neunzig.
Nhóm 3: Số ghép 21–99 (Đọc ngược: Đơn vị + und + Chục viết liền 1 từ) ([Đơn vị] + und + [Chục])
Khẩu quyết: Đọc từ phải sang trái ở 2 chữ số cuối — Số 1 (eins) khi ghép phải bỏ chữ -s thành "einund..."!
- Công thức đảo ngược viết liền không dấu cách (23, 45, 98): [Hàng đơn vị] + und + [Hàng chục]: dreiundzwanzig · fünfundvierzig · achtundneunzig (Ngoại lệ: Khi nghe người Đức đọc số điện thoại hay giá tiền, hãy viết số hàng đơn vị ở bên phải trước rồi điền hàng chục vào bên trái!)
- Số có hàng đơn vị là 1 (21, 31, 51): chữ "eins" rụng mất chữ -s thành "einundzwanzig": einundzwanzig · einunddreißig · einundfünfzig
- Số hàng trăm / nghìn (100, 225, 2026): Hundert / Tausend đọc xuôi ở đầu, chỉ đảo ngược ở 2 chữ số cuối cùng: einhundert · zweihundertfünfundzwanzig · zweitausendsechsundzwanzig
- Từ 100 trở lên: Hàng trăm đứng đầu, sau đó mới đọc đảo hàng đơn vị + hàng chục: einhundertfünfundzwanzig, zweihundertachtundvierzig, eintausend.
- Khi thi Nghe A1, nếu nghe số điện thoại hoặc giá tiền có chữ "...und...", hãy đặt bút lùi sang phải một chút: nghe chữ đầu viết bên phải, nghe chữ sau "und" điền vào bên trái!
- Để đọc số điện thoại dễ dàng và tránh nhầm lẫn, bạn có thể đọc từng chữ số rời (0-1-7-6: null - eins - sieben - sechs) hoặc đọc theo từng cặp 2 số.
- Nhớ bộ đôi bị "cắt đuôi" ở cả hàng mười lẫn hàng chục: 6 (sechs → sechzehn, sechzig) và 7 (sieben → siebzehn, siebzig).
Ví dụ đời thường
- Der Pullover kostet neununddreißig Euro. — Chiếc áo len có giá 39 Euro (9 và 30).
- Ich wohne in der Goethestraße zweiundzwanzig. — Tôi sống ở số 22 đường Goethe.
- Meine Oma ist schon vierundachtzig. — Bà của tôi đã 84 tuổi rồi.
- Nehmen Sie den Bus Linie sechsundsechzig! — Ngài hãy bắt chuyến xe buýt tuyến số 66!
Bảng các số dễ nhầm lẫn nhất từ 11 đến 100
| Con số | Cách viết tiếng Đức | Điểm cần lưu ý đặc biệt |
|---|
| 11 / 12 | elf / zwölf | Hai số riêng biệt không theo quy tắc -zehn |
| 16 / 17 | sechzehn / siebzehn | Rụng chữ -s ở sechs (16) và rụng -en ở sieben (17) |
| 20 / 30 | zwanzig / dreißig | zwanzig (đổi gốc) và dreißig (viết bằng -ßig duy nhất) |
| 60 / 70 | sechzig / siebzig | Tiếp tục rụng -s (sechzig) và -en (siebzig) |
| 21 / 31 | einundzwanzig / einunddreißig | Số 1 bỏ "-s" khi đứng trước "und" (einund-, không phải einsund-) |
| 22 / 99 | zweiundzwanzig / neunundneunzig | Viết liền thành 1 từ duy nhất, đọc đơn vị trước chục sau |
Từ vựng đi kèm số đếm trong mua sắm và thông tin cá nhân A1
- die Zahl / die Nummer (con số / số (điện thoại, phòng, nhà)): Welche Hausnummer haben Sie?
- die Telefonnummer / Handynummer (số điện thoại / số di động): Wie ist deine Handynummer?
- die Postleitzahl (PLZ) (mã bưu điện (5 chữ số ở Đức)): Wie ist Ihre Postleitzahl?
- kosten (có giá bao nhiêu): Das T-Shirt kostet fünfundzwanzig Euro.
- (ein)hundert / (ein)tausend (100 / 1000): Das Fahrrad kostet dreihundert Euro.
- null (số 0): Meine Nummer beginnt mit null-eins-sieben.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nghe nhầm "-zehn" (mười mấy) và "-zig" (mấy mươi) & ghi ngược số
Trong bài nghe A1, "vierzehn" (14) và "vierzig" (40) đọc lướt rất giống nhau (hãy lắng nghe âm "ts-ên" dài của -zehn so với âm "-tsich" ngắn của -zig). Ngoài ra, khi nghe "dreiundfünfzig", não người Việt nghe thấy "drei" (3) đầu tiên nên hay vội vàng viết số 3 ở hàng chục thành 35 thay vì 53!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
einsundzwanzig (21) → ✓ einundzwanzig (21) — Khi ghép số 1 vào hàng chục với "und", bắt buộc phải bỏ chữ "-s" của "eins". - ✗
sechszehn (16) / sechszig (60) → ✓ sechzehn (16) / sechzig (60) — Số 6 ("sechs") khi ghép với -zehn và -zig phải lược bỏ chữ "s" ở giữa. - ✗
siebenzehn (17) / siebenzig (70) → ✓ siebzehn (17) / siebzig (70) — Số 7 ("sieben") khi ghép với -zehn và -zig phải lược bỏ đuôi "-en" ở giữa. - ✗
zwanzig-zwei / zwanzig und zwei (22) → ✓ zweiundzwanzig (22) — Tiếng Đức bắt buộc đọc hàng đơn vị trước hàng chục và viết liền thành một từ.
Vì sao điều này quan trọng
Đọc và nghe phản xạ số đếm đảo là kỹ năng sống còn để nghe đúng giá tiền, số cổng sân bay, số phòng, số điện thoại trong đề thi Goethe A1 và cuộc sống hàng ngày tại Đức.
Điểm khó A1 liên quan
- Giờ giấc — "Nửa hai" là TRƯỚC 2 giờ — ngược trực giác Việt Nam.
- Ngày & số thứ tự — Số thứ tự có đuôi riêng + đi kèm giới từ am/im — hay nhầm.
- Chữ ß (Eszett) vs ss — Nguyên âm dài/đôi → ß; nguyên âm đọc ngắn dứt khoát → ss.
- Âm cuối & ch/sch — Tag≠"tág" — âm cuối bị tắc hóa, bẫy phát âm số 1.
- ein vs der — "Một cái" khác "cái đó" — giống a/an vs the.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).