Giới từ cơ bản (A1)
Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
Ý chính
Giới từ tiếng Đức (mit, von, zu, in, bei, nach) không chỉ mang nghĩa "với, từ, đến, ở" mà còn tự động biến đổi mạo từ đứng ngay sau nó (hầu hết sang cách Dativ ở trình độ A1).
Hình dung: Cổng thu phí đổi màu vé
Hãy tưởng tượng các giới từ mit, von, zu, bei, nach như những trạm thu phí đặc biệt. Bất kỳ chiếc xe danh từ nào đi qua cổng này đều phải đổi màu vé sang Dativ: der/das đổi thành dem, còn die đổi thành der.
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhớ bộ 6 giới từ vàng luôn cộng Dativ: Cứ thấy aus (từ đâu ra), bei (ở chỗ ai/công ty), mit (bằng/với), nach (đến thành phố/quốc gia, sau khi), von (của/từ), zu (đến chỗ nào) thì danh từ phía sau chắc chắn ở Dativ (der/das → dem, die → der).
Ich fahre mit dem Zug nach Berlin. — Tôi đi bằng tàu hỏa đến Berlin. - 2. Bước 2: Thuộc lòng các từ viết tắt (gộp giới từ + mạo từ): Người Đức rất chuộng viết gọn: in + dem = im,in + das = ins, zu + dem = zum, zu + der = zur, bei + dem = beim, von + dem = vom.
Er geht heute zum Arzt und zur Bank. — Hôm nay anh ấy đi đến bác sĩ và đến ngân hàng. - 3. Bước 3: Phân biệt "nach", "zu" và "in" khi nói "đi đến đâu": Dùng "nach" cho thành phố, đất nước không mạo từ và cụm "nach Hause" (về nhà). Dùng "zu" khi đi đến người, cơ quan hoặc địa điểm cụ thể (zum Bahnhof). Dùng "in" khi đi hẳn vào bên trong một tòa nhà/không gian kín (ins Kino).
Nach der Arbeit gehe ich nach Hause. — Sau giờ làm việc tôi đi về nhà. - 4. Cách biến đổi mạo từ sang Dativ sau giới từ cơ bản (MRMN): Khi chưa học sâu về bảng 4 cách, bạn chỉ cần nhớ quy tắc 4 chữ cái **M – R – M – N** cho Dativ: Giống Đực (der) → de**m**, Giống Cái (die) → de**r**, Giống Trung (das) → de**m**, Số nhiều (die) → de**n** (+n). Ví dụ: der Bus → mit **dem** Bus; die Bahn → mit **der** Bahn; die Freunde → mit **den** Freunde**n**.
Ich fahre jeden Tag mit dem Bus zur Arbeit und spreche mit einer Kollegin. — Mỗi ngày tôi đi làm bằng xe buýt và trò chuyện với một nữ đồng nghiệp.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bộ 6 giới từ luôn khóa cứng với cách Dativ: aus, bei, mit, nach, seit, von, zu: Hễ gặp một trong các giới từ này, danh từ đi ngay sau nó bắt buộc chuyển sang cách Dativ: der/das → dem (einem), die → der (einer), die (số nhiều) → den + danh từ thêm "-n".
- Công thức viết tắt bắt buộc nhớ: in dem = im, zu dem = zum, zu der = zur, bei dem = beim, von dem = vom: Trong tiếng Đức tự nhiên, người bản xứ luôn gộp giới từ với mạo từ Dativ: đi bác sĩ là "zum Arzt" (zu dem Arzt), đi tới trường là "zur Schule" (zu der Schule), ở văn phòng là "im Büro".
- Phân biệt phương tiện và nguồn gốc: mit (bằng phương tiện / cùng với ai) vs aus (từ nước nào / bước ra từ đâu): Đi bằng tàu/xe luôn dùng "mit dem Bus / mit der Bahn" (riêng đi bộ là "zu Fuß"). Chỉ quê hương/xuất xứ dùng "aus" (aus Vietnam), còn vừa rời khỏi nhà ai hoặc từ chỗ ai về dùng "von".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Cặp giới từ chỉ Đích đến (nach vs in vs zu) (nach (Tên riêng/nhà) · zu (Người/nơi) · in (vào trong))
Khẩu quyết: Thành phố/Quốc gia không mạo từ dùng NACH · Đến chỗ người/cửa hàng dùng ZU
- nach + Thành phố, Quốc gia (không mạo từ), Phương hướng, hoặc cụm cố định "nach Hause" (về nhà): Ich fliege nach Deutschland. · Er fährt nach Berlin. · Ich gehe jetzt nach Hause.
- zu (+ Dativ: zum / zur) + Người, Bác sĩ, Cơ quan, Điểm mốc trong thành phố (đến địa điểm đó): Ich gehe zum Arzt. · Fährst du zum Bahnhof? · Komm zu mir! (Ngoại lệ: Đừng nói "nach Arzt" hay "nach Supermarkt" — có mạo từ bắt buộc dùng zum/zur hoặc in!)
- in (+ Akkusativ: ins / in die) khi đi hẳn VÀO BÊN TRONG tòa nhà hoặc quốc gia có mạo từ: Wir gehen ins Kino. · Sie geht in den Supermarkt. · Er fliegt in die Schweiz.
- Tới gặp người hoặc địa điểm sinh hoạt dùng "zu" (zum = zu dem, zur = zu der): Ich gehe jetzt zum Arzt und danach zur Bank.
Nhóm 2: Cặp giới từ Nguồn gốc & Vị trí cố định (aus vs von · in vs bei) (aus / von · in / bei)
Khẩu quyết: Quê quán dùng AUS · Vừa rời khỏi đâu dùng VON · Ở tại nhà ai/công ty nào dùng BEI
- aus (từ bên trong bước ra / quê hương, xuất xứ) vs von (từ chỗ ai đó / vừa rời khỏi nơi nào): Ich komme aus Vietnam. · Ich komme gerade vom Arzt. · Das Geschenk ist von Peter.
- in (+ Dativ: im / in der) chỉ vị trí ở trong thành phố, phòng, tòa nhà; đặc biệt "zu Hause" = ở nhà: Er wohnt in München. · Wir sind im Restaurant. · Heute bleibe ich zu Hause.
- bei (+ Dativ: beim) = ở chỗ của ai đó, hoặc làm việc tại công ty/hãng nào: Ich wohne bei meinen Eltern. · Er arbeitet bei Siemens. · Ich bin beim Friseur.
- Làm việc tại công ty nào hoặc ở nhà ai dùng giới từ "bei": Er arbeitet bei Siemens. Am Wochenende wohne ich bei meinen Eltern.
Nhóm 3: Phương tiện, Đồng hành & Dạng viết gộp bắt buộc (mit + Dativ · zum/zur/im/ins/beim/vom)
Khẩu quyết: Đi cùng ai hay đi bằng xe gì đều dùng MIT (+ Dativ) — trừ đi bộ là "zu Fuß"
- mit (+ Dativ): đi cùng người nào HOẶC đi bằng phương tiện giao thông (Bus, Zug, Auto, Fahrrad): Ich fahre mit dem Bus. · Sie kommt mit ihrem Freund. · Trinkst du Kaffee mit Milch? (Ngoại lệ: Ngoại lệ duy nhất: "đi bộ" nói là "Ich gehe zu Fuß" (không dùng mit!).)
- Công thức gộp giới từ + mạo từ chuẩn tự nhiên: in dem = im · in das = ins · zu dem = zum · zu der = zur: im Park · ins Café · zum Flughafen · zur Schule
- Gộp với bei và von: bei dem = beim · von dem = vom · an dem = am: beim Essen · vom Bahnhof · am Montag
- Đi bằng phương tiện giao thông luôn dùng: mit + dem (der/das) hoặc mit + der (die): mit dem Zug, mit dem Auto, mit dem Fahrrad, mit der U-Bahn. (Ngoại lệ: Đi bộ là ngoại lệ duy nhất dùng "zu": Ich gehe zu Fuß.)
- Hát nhẩm giai điệu Dativ: "aus - bei - mit - nach - seit - von - zu" để tay tự động đổi der/das → dem, die → der.
- Nhớ cặp đối lập: Ở nhà = ZU Hause, Về nhà = NACH Hause.
- Khi nói đi bằng phương tiện gì, luôn dùng "mit dem..." (trừ đi bộ là "zu Fuß").
Ví dụ đời thường
- Trinkst du Kaffee mit Milch? — Bạn uống cà phê với sữa không?
- Sie wohnt noch bei den Eltern. — Cô ấy vẫn sống ở chỗ bố mẹ.
- Das Geschenk ist von meiner Mutter. — Món quà này là từ mẹ tôi.
- Wir sind jetzt im Restaurant. — Bây giờ chúng tôi đang ở trong nhà hàng.
6 giới từ cơ bản A1 và cách dùng chuẩn
| Giới từ | Cách đi kèm | Nghĩa chính | Viết tắt phổ biến | Ví dụ |
|---|
| mit | Dativ | với ai / bằng phương tiện gì | (không gộp) | mit dem Auto, mit dir |
| zu | Dativ | đến chỗ ai / địa điểm nào | zu+dem = zum, zu+der = zur | zum Bahnhof, zur Schule |
| nach | Dativ | đến thành phố/nước, sau khi | (không gộp) | nach Deutschland, nach Hause |
| bei | Dativ | ở nhà ai / làm tại công ty nào | bei+dem = beim | bei Siemens, beim Arzt |
| von | Dativ | từ đâu / của ai | von+dem = vom | vom Bahnhof, von Anna |
| in | Dativ (ở) / Akk (vào) | ở trong / đi vào trong | in+dem = im, in+das = ins | im Büro, ins Kino |
Cụm giới từ cố định xuất hiện liên tục ở A1
- nach Hause (đi về nhà (chuyển động)): Ich gehe jetzt nach Hause.
- zu Hause (đang ở nhà (tĩnh)): Am Sonntag bleibe ich zu Hause.
- mit dem Bus / Zug (bằng xe buýt / tàu hỏa): Fährst du mit dem Bus?
- zu Fuß (đi bộ): Ich gehe zu Fuß zur Arbeit.
- zum Beispiel (z. B.) (ví dụ như): Ich mag Obst, zum Beispiel Äpfel.
- im Supermarkt (ở trong siêu thị): Wir kaufen im Supermarkt ein.
- bei der Arbeit (ở chỗ làm): Er ist noch bei der Arbeit.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy "zu Hause" vs "nach Hause"
Người Việt đều dịch cả hai là "nhà", nhưng tiếng Đức phân biệt cực gắt: đang ở nhà nghỉ ngơi thì dùng "zu Hause", còn đang trên đường đi về nhà thì bắt buộc dùng "nach Hause".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich fahre mit der Bus. → ✓ Ich fahre mit dem Bus. — Sau giới từ "mit" luôn là cách Dativ. Danh từ "der Bus" phải đổi thành "dem Bus". - ✗
Ich gehe zu Hause jetzt. → ✓ Ich gehe jetzt nach Hause. — Động từ "gehen" chỉ sự di chuyển về nhà nên phải dùng "nach Hause", không dùng "zu Hause". - ✗
Er fliegt zu Deutschland. → ✓ Er fliegt nach Deutschland. — Đi đến các quốc gia không có mạo từ và các thành phố thì dùng "nach", không dùng "zu". - ✗
Sie arbeitet in Siemens. → ✓ Sie arbeitet bei Siemens. — Làm việc cho một công ty/tập đoàn mang tên riêng thì dùng giới từ "bei", không dùng "in".
Vì sao điều này quan trọng
Nắm chắc 6 giới từ này giúp bạn nói trôi chảy mọi câu về đi lại, nơi ở, chỗ làm việc và vượt qua phần điền từ trong bài thi đọc - viết Goethe A1.
Điểm khó A1 liên quan
- Đi đâu: nach / zu / in — nach Berlin, zum Arzt, ins Kino — chọn sai giới từ chỉ hướng là lỗi số 1 ở A1.
- vor / seit / ab / bis — vor = đã xong trong quá khứ; seit = bắt đầu xưa nhưng nay vẫn còn.
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- Số nhiều — Kind→Kinder, Tag→Tage — 5 kiểu biến, học cùng từ vựng.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).