Đi đâu: nach / zu / in (A1)
nach Berlin, zum Arzt, ins Kino — chọn sai giới từ chỉ hướng là lỗi số 1 ở A1.
Ý chính
Khi trả lời câu hỏi "Wohin?" (Đi đâu?): dùng "nach" cho tên đất nước/thành phố/hướng và về nhà (nach Hause), dùng "in + Akkusativ" khi đi VÀO BÊN TRONG một không gian kín (và nước có mạo từ), còn dùng "zu + Dativ" khi đến một người hoặc một điểm hẹn/cơ quan.
Hình dung: Ví như 3 chiếc định vị GPS: Bản đồ lớn (nach) — Bước qua cửa vào trong phòng (in) — Chạm tới điểm đích / gặp người (zu)
Tiếng Việt chỉ nói một chữ "đi" hoặc "đến" (đi Đức, đi bác sĩ, đi siêu thị). Trong tiếng Đức, camera ngôn ngữ zoom theo 3 cấp độ: (1) Bay đến một thành phố, quốc gia hoặc phương hướng trên bản đồ → chọn "nach"; (2) Mở cửa bước hẳn vào bên trong một tòa nhà/phòng/rạp chiếu phim → chọn "in + Akkusativ"; (3) Di chuyển hướng tới một con người (bác sĩ, bạn bè) hoặc tới một đầu mối giao thông/cơ quan (nhà ga, bưu điện, chỗ làm) → chọn "zu + Dativ"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Đích đến là Thành phố, Đất nước (không mạo từ), Phương hướng hay "Về nhà"? → Chọn NACH: Hễ đích đến là tên thành phố (Hà Nội, München), tên châu lục/quốc gia bình thường (Vietnam, Deutschland, Japan), hướng rẽ (links, rechts, oben, unten) và cụm bất hủ "về nhà" (nach Hause), bạn dùng ngay "nach" mà không cần mạo từ.
Morgen fliege ich nach Deutschland und fahre danach nach München. — Ngày mai tôi bay sang Đức và sau đó đi tàu tới München. - 2. Bước 2: Đích đến là CON NGƯỜI hoặc ĐIỂM HẸN / CƠ QUAN / SỰ KIỆN? → Chọn ZU + Dativ (zum / zur): Khi đi đến chỗ một người (zu Paul, zu meiner Oma, zum Arzt, zum Friseur) hoặc đi tới một địa điểm như một cái mốc trên hành trình (zum Bahnhof - ra ga, zum Flughafen - ra sân bay, zur Arbeit - đi làm, zur Schule - đi học, zur Party - đi dự tiệc), luôn dùng "zu" + Dativ (zu dem = zum; zu der = zur).
Ich gehe heute Morgen zum Arzt und fahre danach zur Arbeit. — Sáng nay tôi đi khám bác sĩ và sau đó đi làm. - 3. Bước 3: Đi VÀO BÊN TRONG một tòa nhà/khu vực (hoặc đất nước có mạo từ)? → Chọn IN + Akkusativ (ins / in den / in die): Khi bạn nhấn mạnh việc bước vào bên trong không gian 3 chiều để sinh hoạt (ins Kino - vào rạp xem phim, ins Restaurant, in den Supermarkt, in die Stadt, ins Bett - lên giường đi ngủ), hãy dùng "in" + Akkusativ (in das = ins). Đặc biệt: các quốc gia CÓ mạo từ như die Schweiz, die Türkei, die USA bắt buộc dùng "in die..." chứ không dùng "nach"!
Am Abend gehen wir ins Kino oder in ein Restaurant. — Buổi tối chúng tôi đi vào rạp chiếu phim hoặc vào một nhà hàng. - 4. Bẫy "về nhà vs ở nhà" (nach Hause vs zu Hause) và các quốc gia có mạo từ (die Schweiz, die Türkei, die USA): Hai bẫy kinh điển nhất trong đề thi A1: (1) "Hause": Khi đang di chuyển VỀ nhà (Wohin? — Đi đâu?), dùng "nach Hause" (Ich gehe nach Hause). Khi đang Ở tại nhà (Wo? — Ở đâu?), dùng "zu Hause" (Ich bin heute zu Hause). (2) Hầu hết các nước dùng "nach" (nach Vietnam, nach Deutschland), nhưng một vài nước có mạo từ riêng như die Schweiz (Thụy Sĩ), die Türkei (Thổ Nhĩ Kỳ), die USA (Mỹ — số nhiều) thì BẮT BUỘC dùng "in + Akkusativ": Ich fahre in die Schweiz / in die USA.
Ich gehe erst zum Arzt, dann in den Supermarkt und danach direkt nach Hause. — Tôi đi khám bác sĩ trước, sau đó vào siêu thị rồi đi thẳng về nhà.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "nach" = Đi tới thành phố, quốc gia không có mạo từ, châu lục, phương hướng và cụm cố định "nach Hause" (về nhà): Ví dụ: Ich fliege nach Deutschland / nach Berlin / nach Asien; Ich gehe jetzt nach Hause (về nhà).
- "zu + Dativ" (zum / zur) = Đi tới gặp một NGƯỜI, bác sĩ, cơ quan/cửa hàng cụ thể, hoặc điểm giao thông (Bahnhof, Flughafen): Nhấn mạnh việc đi TỚI ĐÍCH đó (đến chỗ làm việc, đến gặp ai, đến bến tàu): zum Arzt, zur Arbeit, zum Bahnhof, zu meiner Oma, zu Aldi.
- "in + Akkusativ" (ins / in die / in den) = Đi VÀO BÊN TRONG một không gian kín hoặc quốc gia CÓ mạo từ: Nhấn mạnh việc bước vào trong tòa nhà/không gian: ins Kino, ins Restaurant, in den Supermarkt, in die Schule, in die Schweiz (Thụy Sĩ có mạo từ "die").
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
1. Nhóm NACH (Quốc gia, Thành phố, Hướng đi & Về nhà) (Địa danh & Hướng → NACH (Không mạo từ))
Tuyệt đối không dùng "nach" cho người hay cho danh từ chỉ tòa nhà như rạp phim/siêu thị
- Mọi thành phố và hầu hết các quốc gia (không có mạo từ): Wir fliegen im Sommer nach Vietnam, nach Hanoi und nach Österreich.
- Cụm cố định kinh điển: "nach Hause" (đi về nhà — chỉ hướng di chuyển): Es ist schon spät, ich muss jetzt nach Hause gehen.
- Chỉ hướng rẽ khi hỏi và chỉ đường (links, rechts, geradeaus, oben, unten): Fahren Sie an der Ampel nach links und dann nach rechts.
- Phân biệt cặp "nach Hause" (đi về nhà — Wohin?) và "zu Hause" (đang ở nhà — Wo?): Wann kommst du heute nach Hause? Ich bleibe am Wochenende zu Hause.
2. Nhóm ZU + Dativ (Đến chỗ Người, Chỗ làm, Ga tàu, Hoạt động) (Người & Điểm đích → ZU + Dativ (zum / zur))
Viết tắt bắt buộc phải quen: zu + dem = zum (đực/trung); zu + der = zur (cái)
- Đi đến gặp một NGƯỜI (tên riêng, người thân, bác sĩ, thợ cắt tóc): Ich gehe heute Nachmittag zu Lisa, zu meinen Eltern oder zum Zahnarzt.
- Đi đến đầu mối giao thông hoặc bưu điện, ngân hàng (zum Bahnhof, zum Flughafen, zur Post, zur Bank): Entschuldigung, wie komme ich zum Bahnhof und zur Post?
- Đi làm, đi học, đi dự tiệc (zur Arbeit, zur Schule, zum Deutschkurs, zur Party): Er fährt jeden Tag mit dem Bus zur Arbeit und zum Sprachkurs. (Ngoại lệ: Lưu ý: Ở nhà của mình là "zu Hause" (Wo? — tĩnh), nhưng đi tới nhà người khác chơi là "Ich gehe zu meinem Freund"!)
- Đi gặp người hoặc đến bến tàu/chỗ làm luôn dùng "zu" (zum = zu dem, zur = zu der): Ich gehe zum Arzt. Fährst du mich zum Bahnhof? Sie fährt um sieben Uhr zur Arbeit.
3. Nhóm IN + Akkusativ (Bước vào trong Không gian & Nước có mạo từ) (Vào bên trong → IN + Akk (in den / in die / ins))
Viết tắt: in + das = ins. Nhấn mạnh việc đi vào trong phòng, tòa nhà, công viên, đất nước có mạo từ
- Giống trung (in + das = ins): ins Kino, ins Café, ins Restaurant, ins Büro, ins Bett, ins Krankenhaus: Gehen wir heute Abend zusammen ins Kino oder ins Café?
- Giống đực (in den) & Giống cái (in die): in den Park, in den Supermarkt, in die Stadt, in die Küche: Meine Mutter geht in den Supermarkt und danach in die Küche.
- Các quốc gia ĐẶC BIỆT có mạo từ (die Schweiz, die Türkei, die USA, der Iran): Meine Tante fährt nächste Woche in die Schweiz und in die Türkei.
- Đi vào trong rạp chiếu phim, quán ăn, công viên, hay nước có mạo từ dùng "in + Akkusativ" (ins = in das): Gehen wir heute Abend ins Kino? Er geht in den Park. Wir fliegen in die Schweiz.
- Khẩu quyết 3 dòng: Tên thành phố / đất nước / về nhà = NACH; Đi gặp người / đi làm / ra ga = ZUM / ZUR; Bước vào trong rạp / quán / công viên / phòng = INS / IN DEN / IN DIE.
- Thắc mắc "Đi siêu thị dùng in den Supermarkt hay zum Supermarkt?": Cả hai đều đúng! "zum Supermarkt" nhấn mạnh hướng đi tới chỗ siêu thị, còn "in den Supermarkt" nhấn mạnh bước vào bên trong mua đồ.
- Nhớ riêng bộ 3 nước "chảnh" có mạo từ luôn xuất hiện trong bẫy đề thi A1: "in die Schweiz" (Thụy Sĩ), "in die Türkei" (Thổ Nhĩ Kỳ), "in die USA" (Mỹ).
Ví dụ đời thường
- Wohin fährst du im Urlaub? — Ich fahre nach Berlin und danach in die Schweiz. — Kỳ nghỉ bạn đi đâu? — Tôi đi Berlin và sau đó sang Thụy Sĩ.
- Mir geht es nicht gut, ich muss sofort zum Arzt gehen. — Tôi cảm thấy không khỏe, tôi phải đi khám bác sĩ ngay lập tức.
- Nach dem Deutschkurs gehe ich direkt nach Hause. — Sau khóa học tiếng Đức, tôi đi thẳng về nhà.
- Kommst du mit ins Schwimmbad oder gehst du in den Park? — Bạn có đi bơi cùng vào bể bơi không hay bạn đi vào công viên?
- Können Sie mich bitte zum Flughafen fahren? — Ngài có thể làm ơn chở tôi ra sân bay được không?
Bảng phân loại giới từ trả lời câu hỏi "Wohin?" (Đi đâu?) chuẩn xác 100%
| Đích đến là gì? | Giới từ + Cách | Dạng rút gọn | Ví dụ thực tế A1 |
|---|
| Thành phố / Nước (không mạo từ) / Hướng | nach | (không có mạo từ) | nach Hanoi, nach Deutschland, nach rechts |
| Về nhà (chỉ hướng di chuyển) | nach Hause | (cố định) | Ich gehe jetzt nach Hause. |
| Con người (Bác sĩ, Bạn bè, Người thân) | zu + Dativ | zum / zur | zum Arzt, zu meiner Oma, zu Peter |
| Điểm giao thông / Công việc / Sự kiện | zu + Dativ | zum / zur | zum Bahnhof, zur Arbeit, zur Party |
| Vào trong Tòa nhà / Phòng / Công viên | in + Akkusativ | in den / in die / ins | ins Kino, in den Supermarkt, in die Küche |
| Quốc gia có mạo từ (die Schweiz, die USA) | in + Akkusativ | in die / in den | in die Schweiz, in die USA |
Cặp đối lập "Đi đâu (Wohin)" vs "Ở đâu (Wo)" về ngôi nhà và các điểm đến A1
- nach Hause (Wohin?) (về nhà (có di chuyển)): Wann kommst du heute nach Hause?
- zu Hause (Wo?) (ở nhà (đứng yên một chỗ)): Am Sonntag bleibe ich zu Hause.
- zum Arzt / zum Bahnhof (đi khám bác sĩ / đi ra nhà ga): Der Bus fährt direkt zum Bahnhof.
- zur Arbeit / zur Schule (đi làm / đi học): Ich fahre mit der U-Bahn zur Arbeit.
- ins Kino / ins Bett (đi xem phim / đi ngủ (lên giường)): Die Kinder gehen um neun Uhr ins Bett.
- in die Stadt / in den Park (vào trung tâm phố / vào công viên): Wir gehen am Nachmittag in die Stadt.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Ba cái bẫy kinh điển: "nach Supermarkt", "nach Schweiz" và nhầm "nach Hause" với "zu Hause"
(1) Học viên nói tiếng Anh rất hay dịch "go to the supermarket / go to the doctor" thành "gehen nach..." → Trong tiếng Đức, "nach" TUYỆT ĐỐI KHÔNG đi với người hay các địa điểm có mạo từ như siêu thị, rạp phim, bác sĩ! (2) Ba nước hay ra thi nhất có mạo từ là "die Schweiz" (Thụy Sĩ), "die Türkei" (Thổ Nhĩ Kỳ), "die USA" (Mỹ) → khi đi tới đó phải nói "in die Schweiz / in die Türkei / in die USA", cấm nói "nach Schweiz". (3) Đi VỀ nhà (gehen, fahren, kommen) dùng "nach Hause"; còn ĐANG Ở nhà (sein, bleiben, arbeiten) dùng "zu Hause".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich gehe heute nach Arzt / nach Bahnhof. → ✓ Ich gehe heute zum Arzt / zum Bahnhof. — "nach" chỉ dùng cho địa danh (thành phố, đất nước), phương hướng và "nach Hause". Với người (Arzt) và điểm giao thông (Bahnhof), phải dùng "zum" (zu + dem). - ✗
Am Wochenende bleibe ich nach Hause. → ✓ Am Wochenende bleibe ich zu Hause. — Động từ "bleiben" (ở lại) chỉ vị trí tĩnh (Wo? Ở đâu?), nên bắt buộc dùng "zu Hause". "nach Hause" chỉ đi với động từ di chuyển. - ✗
Im Sommer reisen wir nach die Türkei. → ✓ Im Sommer reisen wir in die Türkei. — "die Türkei" (cũng như "die Schweiz", "die USA") là quốc gia có mạo từ, nên khi đi đến đó phải dùng "in + Akkusativ" (in die Türkei). - ✗
Abends gehe ich in dem Kino. → ✓ Abends gehe ich ins Kino. — Câu trả lời cho "Wohin?" (đi vào đâu) với giới từ "in" bắt buộc chia ở Akkusativ: in + das Kino = ins Kino ("in dem / im Kino" là ở trong rạp rồi!).
Vì sao điều này quan trọng
Phân biệt rạch ròi nach / zu / in giúp bạn nói về lịch trình hàng ngày, hỏi đường, đặt vé tàu và viết thư hẹn hò chuẩn ngữ pháp 100% mà không bao giờ mắc lỗi "nach Supermarkt" hay nhầm "zu Hause / nach Hause".
Điểm khó A1 liên quan
- Giới từ cơ bản — Mỗi giới từ kéo theo một cách — hay nhét nhầm.
- der → den — Danh từ nam đổi mạo từ khi bị tác động — mở đầu "cách".
- der / die / das — Cái bàn là "đực" (der Tisch), cái cửa là "cái" (die Tür) — tại sao vậy?
- Bẫy dịch mẹ — Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức rất dễ sinh lỗi — ví dụ kinh điển.
- W-Fragen — woher (từ đâu) vs wohin (đi đâu) vs wo (ở đâu).
- Động từ đứng thứ 2 — Đứt câu ở đâu cũng được, trừ chỗ động từ.