zu-Partizip làm tính từ (B2)
zu + Partizip chen trước danh từ — cấu trúc khủng nhất văn viết.
Ý chính
Cấu trúc "zu + Partizip I + đuôi tính từ" đứng trước danh từ (Gerundivum) dùng để diễn tả một việc CẦN PHẢI hoặc CÓ THỂ được thực hiện (mang nghĩa bị động bắt buộc/khả năng: die zu lösende Aufgabe = nhiệm vụ cần được giải quyết).
Hình dung: Tờ giấy ghi chú To-Do List dán thẳng lên trán danh từ
Bạn có một "nhiệm vụ" (die Aufgabe) và nó "phải được giải quyết" (muss gelöst werden). Thay vì viết một câu bị động dài dòng, người Đức dán luôn nhãn "cần-phải-giải-quyết" lên trước danh từ bằng công thức: chữ "zu" + Phân từ 1 (lösend) + đuôi tính từ -> "die zu lösende Aufgabe". Nhìn thấy "zu + ...-d-" trước danh từ là biết ngay việc đó đang chờ người ta làm!
Từng bước
- 1. Bước 1: Tạo Partizip I (Nguyên mẫu + d) và đặt từ "zu" ngay phía trước: Lấy động từ nguyên mẫu thêm "-d" (zahlen -> zahlend, beachten -> beachtend) rồi đặt "zu" ở trước. Nếu là động từ tách (Trennbares Verb), chữ "zu" sẽ chui vào giữa tiền tố và gốc động từ, viết dính liền thành 1 từ (abgeben -> abzugebend)!
Der bis Freitag abzugebende Bericht liegt auf dem Tisch. — Bản báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu đang nằm trên bàn. - 2. Bước 2: Chia đuôi tính từ cho Partizip I theo danh từ đứng sau: Phần "zu" đứng yên không đổi, còn phần Partizip I nhận đuôi tính từ (-e, -en, -er, -es) tùy theo mạo từ, giống, số và cách của danh từ.
Wir sprechen über ein schwer zu erklärendes Phänomen. — Chúng tôi đang nói về một hiện tượng khó có thể giải thích được. - 3. Bước 3: Giải nghĩa đúng theo ngữ cảnh: "phải được..." (müssen) hoặc "có thể được..." (können): Trong văn bản hành chính/pháp lý, cấu trúc này thường mang nghĩa bắt buộc ("cần phải được"). Khi đi kèm trạng từ như "leicht, schwer, kaum, nicht", nó thường mang nghĩa khả năng ("dễ/khó/không thể được...").
Das ist ein nicht zu unterschätzendes Risiko. — Đó là một rủi ro không thể xem thường được. - 4. Bước 4 — Chuyển đổi hai chiều giữa Gerundivum và Mệnh đề quan hệ bị động: Trong phần Đọc hiểu và Viết B2, hãy nắm chắc quy tắc quy đổi: [Mạo từ + zu + Partizip I + Danh từ] ⇔ [Danh từ, đại từ quan hệ + Partizip II + werden + muss/kann]. Lưu ý cực kỳ quan trọng: dù nhìn bề ngoài có dạng Partizip I (-d-), nhưng Gerundivum có nghĩa BỊ ĐỘNG chứ không phải chủ động!
Der bis Freitag einzureichende Antrag enthält mehrere kaum zu erfüllende Bedingungen. — Đơn đăng ký phải được nộp trước thứ Sáu bao gồm nhiều điều kiện hầu như không thể đáp ứng được.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Công thức Gerundivum: zu + Partizip I (Infinitiv + d) + đuôi tính từ: Đứng giữa mạo từ và danh từ: "zu" viết rời + động từ nguyên mẫu thêm "-d-" + đuôi tính từ theo giống/số/cách (die zu lösende Aufgabe). Nếu là động từ tách thì "zu" kẹp vào giữa nhưng toàn bộ từ vẫn kèm "-d-" + đuôi tính từ (der abzugebende Bericht).
- Ý nghĩa cốt lõi = Bị động + Cần thiết hoặc Có thể (müssen/können + PII + werden): Cấu trúc "zu + Partizip I" luôn mang nghĩa BỊ ĐỘNG kèm sắc thái bắt buộc (müssen/sollen) hoặc khả năng (können/lassen sich): "die zu bezahlende Rechnung" = hóa đơn cần phải được thanh toán; "ein leicht zu erklärender Fehler" = một lỗi dễ được giải thích.
- Phủ định "nicht / kaum zu + Partizip I" = không thể (nicht ... werden können): Khi đi kèm "nicht", "kaum", "leicht" hoặc "schwer", Gerundivum luôn mang nghĩa khả năng (können): "ein nicht zu unterschätzendes Risiko" = một rủi ro không thể bị đánh giá thấp.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Cấu tạo Gerundivum (zu + Partizip I) (zu + Infinitiv-d + Đuôi tính từ)
Chỉ dùng trước danh từ như một tính từ có chia đuôi
- Động từ thường: zu + Partizip I + đuôi tính từ (lösen → die zu lösende Aufgabe): Die heute zu lösende Aufgabe erfordert viel Konzentration.
- Động từ tách (Trennbare Verben): "zu" kẹp vào giữa tiền tố và gốc động từ + d: Der bis morgen abzugebende Bericht liegt auf dem Schreibtisch. (Ngoại lệ: abgeben → abzugebend-, einhalten → einzuhaltend-, ausfüllen → auszufüllend-)
- Động từ không tách (be-, er-, ver-, zer-): "zu" đứng rời phía trước như bình thường: Die zu beachtenden Regeln stehen auf der ersten Seite.
- Gerundivum mang nghĩa bắt buộc (müssen/sollen + PII + werden): die zu beachtenden Regeln, der sofort zu unterschreibende Vertrag, das einzuhaltende Gesetz (Ngoại lệ: Với động từ có tiền tố tách (einhalten, abgeben), chữ "zu" viết liền vào giữa: einzuhaltende, abzugebende.)
Ý nghĩa Bị động + Cần thiết hoặc Có thể (müssen / können / sollen + Passiv)
Tương đương với câu bị động có trợ động từ khuyết thiếu
- Nghĩa bắt buộc (müssen/sollen): Việc cần phải được thực hiện: Die zu zahlende Gebühr beträgt fünfzig Euro. (Ngoại lệ: = Die Gebühr, die gezahlt werden muss, beträgt fünfzig Euro.)
- Nghĩa khả năng (können), nhất là khi đi kèm "nicht", "kaum", "leicht", "schwer": Das ist ein kaum zu übersehender Fehler im System.
- Phủ định "nicht zu + Partizip I": Không thể được làm gì (= kann nicht ... werden): Er litt unter nicht zu ertragenden Schmerzen.
- Gerundivum mang nghĩa khả năng với leicht / schwer / kaum / nicht: ein leicht zu lösendes Problem, eine kaum zu vermeidende Folge, ein nicht zu übersehender Vorteil (Ngoại lệ: Chỉ những ngoại động từ (có tân ngữ Akkusativ chuyển thành bị động được) mới tạo được Gerundivum.)
Phân biệt với sein + zu + Infinitiv (Trước danh từ vs Cuối câu)
Tránh nhầm lẫn vị trí đứng trong câu
- Trước danh từ (Attributiv): Bắt buộc có "-d-" + đuôi tính từ (Gerundivum): Das leicht zu reparierende Fahrrad steht im Hof.
- Cuối câu sau động từ sein (Prädikativ): Dùng zu + Infinitiv nguyên mẫu (không có -d): Das Fahrrad ist sehr leicht zu reparieren. (Ngoại lệ: Sai: Das Fahrrad ist leicht zu reparierend.)
- Chỉ áp dụng cho ngoại động từ (Transitive Verben) có thể chuyển sang bị động: Die vom Kunden zu unterschreibenden Dokumente sind bereit.
- So sánh với cấu trúc vị ngữ "sein + zu + Infinitiv": Die Aufgabe ist bis morgen zu erledigen. Dieses Risiko ist ernst zu nehmen. (Ngoại lệ: Đứng sau "sein" thì dùng nguyên mẫu (zu erledigen), còn đứng trước danh từ thì phải dùng Partizip I có chia đuôi (die zu erledigende Aufgabe).)
- Thấy "zu + ...-d-" trước danh từ -> Dịch ngay trong đầu là: "[Danh từ] mà cần phải/có thể ĐƯỢC [động từ]".
- Với động từ tách (anmelden, ausfüllen, mitbringen): nhét "-zu-" vào giữa rồi thêm "-d-" + đuôi tính từ ở cuối (anzumeldende, auszufüllende).
- Không bao giờ có dạng "zu + Partizip II" đứng trước danh từ trong tiếng Đức! Luôn luôn là "zu + Partizip I (có chữ d)".
Ví dụ đời thường
- Bitte unterschreiben Sie die zu bearbeitenden Unterlagen. — Xin vui lòng ký vào các tài liệu cần được xử lý.
- Der vom Kunden zu zahlende Betrag steht unten auf der Rechnung. — Số tiền cần phải được thanh toán bởi khách hàng ghi ở phía dưới hóa đơn.
- Die im Vertrag einzuhaltenden Regeln sind klar formuliert. — Các quy tắc cần phải tuân thủ trong hợp đồng được diễn đạt rõ ràng.
- Er hatte mit kaum zu überwindenden Schwierigkeiten zu kämpfen. — Anh ấy đã phải vật lộn với những khó khăn hầu như không thể vượt qua nổi.
Cách chuyển đổi giữa 3 cấu trúc Bị động cần thiết ở trình độ B2
| Dạng cấu trúc | Công thức | Ví dụ minh họa | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|
| Passiv + Modalverb | müssen/können + PII + werden | Die Gebühr muss bezahlt werden. | Mệnh đề thông thường (Nói & Viết) |
| sein + zu + Infinitiv | ist/sind + ... + zu + Infinitiv | Die Gebühr ist zu bezahlen. | Văn phong thông báo, hướng dẫn |
| Gerundivum (Định ngữ) | zu + Partizip I + đuôi tính từ | die zu bezahlende Gebühr | Báo chí, hợp đồng, văn bản học thuật B2/C1 |
| Động từ tách (Gerundivum) | Tiền tố + zu + gốc + d + đuôi | das auszufüllende Formular | Biểu mẫu, quy định hành chính |
Các cụm Gerundivum (zu + Partizip I) hay xuất hiện nhất trong đề thi B2
- die zu lösende Aufgabe (nhiệm vụ cần phải giải quyết): Das ist eine gemeinsam zu lösende Aufgabe.
- der zu zahlende Betrag (số tiền cần phải thanh toán): Überweisen Sie bitte den zu zahlenden Betrag.
- das auszufüllende Formular (biểu mẫu cần phải điền): Hier finden Sie das online auszufüllende Formular.
- ein ernst zu nehmendes Problem (một vấn đề cần được xem xét nghiêm túc): Datenklau ist ein ernst zu nehmendes Problem.
- die zu erwartenden Kosten (chi phí dự kiến (có thể dự đoán được)): Die zu erwartenden Kosten liegen bei 500 Euro.
- kaum zu glauben(d) (khó mà tin nổi): Er erzählte eine kaum zu glaubende Geschichte.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm lẫn giữa "Partizip I thường" (Chủ động) và "zu + Partizip I" (Bị động!)
Đây là cái bẫy hiểm nhất ở B2: Khi Partizip I đứng một mình (der zahlende Kunde), nó mang nghĩa CHỦ ĐỘNG (vị khách đang trả tiền). Nhưng chỉ cần thêm chữ "zu" vào trước (der zu zahlende Betrag), nó lập tức lật ngược 180 độ sang nghĩa BỊ ĐỘNG + BẮT BUỘC (số tiền cần phải ĐƯỢC trả)!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das zu reparierte Auto steht in der Werkstatt. → ✓ Das zu reparierende Auto steht in der Werkstatt. — Sau "zu" trong cấu trúc định ngữ bắt buộc phải là Partizip I (có đuôi "-d-" -> reparierende), tuyệt đối không dùng Partizip II! - ✗
Bitte schicken Sie den zu abgebenden Antrag. → ✓ Bitte schicken Sie den abzugebenden Antrag. — "abgeben" là động từ tách nên "zu" phải nằm giữa tiền tố "ab" và gốc động từ, viết liền thành "abzugebenden". - ✗
Die zu beachten Regeln stehen an der Tür. → ✓ Die zu beachtenden Regeln stehen an der Tür. — Phải biến nguyên mẫu "beachten" thành Partizip I có "-d-" và chia đuôi tính từ số nhiều "-en" -> "zu beachtenden". - ✗
Der zu zahlende Kunde wartet an der Kasse. → ✓ Der zahlende Kunde wartet an der Kasse. — Khách hàng là người tự trả tiền (chủ động) nên dùng "der zahlende Kunde". Nếu viết "der zu zahlende Kunde" sẽ thành "vị khách cần được đem ra thanh toán"!
Vì sao điều này quan trọng
Cấu trúc "zu + Partizip I" xuất hiện liên tục trong các thông báo chính thức, hợp đồng thuê nhà, quy chế thi cử và phần Lesen Teil 4 / Sprachbausteine của kỳ thi B2.
Điểm khó B2 liên quan