Passiv (B2)
"Được làm" khác "đã được làm xong".
Ý chính
Câu bị động trong tiếng Đức chia làm 2 loại chính: Vorgangspassiv (werden + Partizip II) nhấn mạnh quá trình hành động đang xảy ra, và Zustandspassiv (sein + Partizip II) nhấn mạnh trạng thái kết quả đã hoàn tất.
Hình dung: Ví như lúc đang nấu mì và lúc tô mì đã dọn lên bàn
Tiếng Việt dùng chung chữ "được/bị" cho cả quá trình lẫn kết quả ("Cửa đang được mở" và "Cửa đang mở sẵn"). Tiếng Đức tách bạch rõ như camera quay phim: nếu thấy người đang vặn khóa đẩy cửa thì dùng "werden + PII" (quá trình), còn bước vào phòng thấy cửa đã mở toang sẵn rồi thì dùng "sein + PII" (trạng thái kết quả).
Từng bước
- 1. Bước 1: Đưa tân ngữ Akkusativ lên làm chủ ngữ mới (Nominativ): Lấy đối tượng chịu tác động ở câu chủ động (Akkusativ) chuyển thành chủ ngữ chính (Nominativ) đứng đầu câu bị động.
Der Brief wird heute geschickt. — Bức thư được gửi đi hôm nay. - 2. Bước 2: Chọn trợ động từ werden (quá trình) hoặc sein (trạng thái): Chia "werden" (Präsens: wird, Präteritum: wurde) nếu hành động đang diễn ra; chia "sein" (ist/war) nếu hành động đã xong và để lại kết quả.
Das Fenster war schon geöffnet. — Cửa sổ lúc đó đã được mở sẵn rồi. - 3. Bước 3: Thêm tác nhân với von (+ Dativ) hoặc durch (+ Akkusativ): Dùng "von + Dativ" cho người/tổ chức trực tiếp gây ra hành động, và dùng "durch + Akkusativ" cho phương tiện, trung gian hoặc nguyên nhân tự nhiên.
Das Haus wurde durch ein Feuer zerstört. — Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi một đám cháy. - 4. Bước 4: Bị động ở thì Perfekt dùng "worden" chứ không phải "geworden": Khi chuyển Vorgangspassiv sang thì hoàn thành (Perfekt), Partizip II của werden bị lược bỏ tiền tố "ge-" thành "worden" đứng ngay sau Partizip II chính.
Das Problem ist endlich gelöst worden. — Vấn đề cuối cùng đã được giải quyết xong. - 5. Bước 5: Câu bị động không ngôi (Unpersönliches Passiv với "Es"): Trong bài viết nghị luận Goethe/Telc B2, câu bị động đi kèm động từ khuyết thiếu (müssen, können, sollten) giúp nêu giải pháp khách quan mà không cần chỉ đích danh chủ ngữ "man". Công thức: Modalverb (chia ở vị trí 2) + ... + Partizip II + werden (nguyên mẫu ở cuối câu). Nếu ở quá khứ: Modalverb (Präteritum: musste/konnte) + ... + Partizip II + werden.
Strengere Maßnahmen müssen sofort von der Regierung ergriffen werden, damit die Umwelt langfristig geschützt ist. — Các biện pháp nghiêm ngặt hơn phải được chính phủ thực hiện ngay lập tức để môi trường được bảo vệ lâu dài.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Vorgangspassiv (werden + PII) nhấn mạnh quá trình đang diễn ra: Dùng "werden + Partizip II" khi muốn mô tả một hành động đang được thực hiện hoặc quá trình biến đổi (Das Dokument wird gerade geprüft). Quá khứ Präteritum dùng "wurde + PII", còn Perfekt dùng "ist + PII + worden" (không có "ge-" ở worden).
- Zustandspassiv (sein + PII) mô tả kết quả và trạng thái hoàn tất: Dùng "sein + Partizip II" khi hành động đã kết thúc và để lại một trạng thái tĩnh (Das Fenster ist geöffnet = cửa sổ đang ở trạng thái mở). Quá khứ dùng "war + PII".
- Phân biệt "von" (tác nhân trực tiếp) và "durch" (phương tiện/trung gian): Trong câu bị động, dùng "von + Dativ" cho người/tổ chức trực tiếp gây ra hành động (vom Arzt untersucht), và dùng "durch + Akkusativ" cho công cụ, biện pháp hoặc nguyên nhân trung gian (durch ein neues Programm optimiert).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Vorgangspassiv (Bị động quá trình) (werden + Partizip II)
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc người thực hiện (von/durch)
- Hiện tại (Präsens): wird / werden + Partizip II ở cuối câu: Das Auto wird heute in der Werkstatt repariert. (Ngoại lệ: Người gây ra: von + Dativ; Phương tiện/trung gian: durch + Akkusativ)
- Quá khứ đơn (Präteritum): wurde / wurden + Partizip II: Das alte Rathaus wurde im Jahr 1900 gebaut.
- Hoàn thành (Perfekt): ist / sind + Partizip II + worden: Die E-Mail ist bereits gestern verschickt worden. (Ngoại lệ: Dùng "worden" (không có ge-), tuyệt đối không dùng "geworden")
- Bị động quá trình ở Perfekt (ist ... + PII + worden): Der Vertrag ist gestern unterschrieben worden. Das Problem ist endlich gelöst worden. (Ngoại lệ: Tuyệt đối dùng "worden" chứ không dùng "geworden" khi làm trợ động từ cho câu bị động.)
Zustandspassiv (Bị động trạng thái) (sein + Partizip II)
Nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất sau hành động
- Hiện tại (Präsens): ist / sind + Partizip II (trạng thái hiện hữu): Das Fenster ist geöffnet. Der Tisch ist schon gedeckt.
- Quá khứ (Präteritum): war / waren + Partizip II: Als ich ankam, war die Tür bereits abgeschlossen.
- Chỉ dùng cho ngoại động từ tạo ra sự thay đổi trạng thái rõ rệt: Der Vertrag ist unterschrieben. Die Arbeit ist erledigt. (Ngoại lệ: Không dùng Zustandspassiv với các động từ như loben, zeigen, betrachten)
- Bị động trạng thái (sein/war + PII): Die Tür ist abgeschlossen. Alle Plätze waren bereits reserviert. (Ngoại lệ: Chỉ những ngoại động từ tạo ra sự thay đổi trạng thái rõ rệt mới lập được Zustandspassiv.)
Bị động với Modalverben & Khách quan (Modalverb + PII + werden)
Khung câu mở rộng và câu bị động vô nhân xưng với "es"
- Hiện tại với trợ động từ khuyết thiếu: Modalverb + Partizip II + werden: Der Antrag muss bis Freitag eingereicht werden.
- Quá khứ với Modalverb: musste / konnte + Partizip II + werden: Das Problem konnte leider nicht sofort gelöst werden.
- Bị động khách quan (Unpersönliches Passiv) cho nội động từ với "Es": Am Wochenende wird hier viel getanzt und gelacht. (Ngoại lệ: Nếu đảo thành phần khác lên đầu câu thì chữ "es" tự động biến mất)
- Bị động khách quan (Unpersönliches Passiv với "Es"): Es wird hier viel gearbeitet. Am Wochenende wurde bis spät gefeiert. (Ngoại lệ: Chữ "Es" chỉ giữ chỗ vị trí số 1; khi đảo trạng ngữ lên đầu câu thì "es" lập tức biến mất.)
- Nhớ công thức nhanh: Có người làm (von + Dativ) -> hầu hết dùng werden + PII (Vorgangspassiv).
- Thấy cửa hàng treo biển "Geöffnet" hay "Geschlossen" -> đó chính là Zustandspassiv (Es ist geöffnet).
- Bị động quá khứ viết báo/báo cáo (B2 Schreiben) luôn ưu tiên Präteritum: "wurde + PII" vì ngắn gọn hơn Perfekt.
- Động từ đi với Dativ (helfen, danken, gratulieren) khi sang bị động không có chủ ngữ Nominativ, động từ luôn chia ngôi "wird".
Ví dụ đời thường
- In Deutschland wird viel Kaffee getrunken. — Ở Đức người ta uống rất nhiều cà phê (Cà phê được uống nhiều).
- Der Patient wurde sofort von der Ärztin untersucht. — Bệnh nhân đã được nữ bác sĩ khám ngay lập tức.
- Die Verträge sind bereits unterschrieben. — Các hợp đồng đều đã ở trạng thái ký kết xong xuôi.
- Die Straße muss wegen des Unfalls gesperrt werden. — Con đường phải bị phong tỏa vì vụ tai nạn.
Bảng chia Vorgangspassiv và Zustandspassiv qua các thì phổ biến
| Thì / Dạng | Vorgangspassiv (Quá trình) | Zustandspassiv (Kết quả) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| Präsens | Das Tor wird geschlossen. | Das Tor ist geschlossen. | Cổng đang được đóng / Cổng đang đóng sẵn. |
| Präteritum | Das Tor wurde geschlossen. | Das Tor war geschlossen. | Cổng đã được đóng / Cổng lúc đó đã đóng sẵn. |
| Perfekt | Das Tor ist geschlossen worden. | Das Tor ist geschlossen gewesen. | Cổng đã được đóng rồi. |
| Mit Modalverb | Das Tor muss geschlossen werden. | (Ít dùng) | Cổng phải được đóng lại. |
Từ vựng và cụm cấu trúc hay đi kèm câu bị động B2
- von (+ Dat.) (bởi (người/tác nhân trực tiếp)): Das Buch wurde von Goethe geschrieben.
- durch (+ Akk.) (thông qua, bởi (phương tiện/nguyên nhân)): Er wurde durch einen Anruf geweckt.
- untersuchen (kiểm tra, khám nghiệm): Der Fall wird aktuell untersucht.
- veröffentlichen (xuất bản, công bố): Die Studie wurde gestern veröffentlicht.
- informieren (thông báo): Alle Kunden sind informiert.
- renovieren (cải tạo, sửa sang): Das Hotel wird gerade renoviert.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng nhầm "sein" (Perfekt chủ động) với "werden" (Hiện tại bị động)
Người Việt hay dịch chữ "được/bị" sang "sein" vì tiếng Anh dùng "is done". Trong tiếng Đức, "ist gemacht" là trạng thái tĩnh, còn muốn tả hành động bị động đang diễn ra hoặc mang tính quy luật thì bắt buộc phải dùng "wird gemacht". Ngoài ra ở Perfekt bị động, tuyệt đối dùng "worden" chứ không dùng "geworden".
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das Essen ist von meiner Mutter gekocht. → ✓ Das Essen wurde von meiner Mutter gekocht (hoặc: ist gekocht worden). — Khi có tác nhân thực hiện hành động (`von meiner Mutter`), đó là quá trình (Vorgangspassiv) nên phải dùng `wurde gekocht` hoặc `ist gekocht worden`, không dùng Zustandspassiv (`ist gekocht`). - ✗
Das Auto ist gestern repariert geworden. → ✓ Das Auto ist gestern repariert worden. — Trong câu bị động thì Perfekt, trợ động từ werden chia ở Partizip II là "worden" (bỏ "ge-"). - ✗
Der Tisch wurde durch den Tischler repariert. → ✓ Der Tisch wurde von dem (vom) Tischler repariert. — Thợ mộc (`der Tischler`) là con người chủ động thực hiện hành động → phải dùng `von dem (vom) Tischler`, còn `durch + Akkusativ` dùng cho phương tiện, nguyên nhân hoặc trung gian! - ✗
Ihm wird geholfen -> Er wird geholfen. → ✓ Ihm wird geholfen. — Động từ "helfen" đi với Dativ nên khi chuyển sang bị động vẫn phải giữ nguyên "Ihm" (Dativ), không được đổi thành "Er".
Vì sao điều này quan trọng
Trong bài thi viết B2 (Schreiben Teil 1 & 2) và văn phong học thuật/công sở Đức, câu bị động giúp bài viết khách quan, chuyên nghiệp và tránh lặp lại đại từ "man" quá nhiều lần.
Điểm khó B2 liên quan