Khi nào cấm dùng Passiv? (B2)
Không phải câu nào có Akkusativ cũng đổi sang Passiv được — bẫy ngữ pháp B2–C1.
Ý chính
Mặc dù câu bị động (Passiv) rất phổ biến ở trình độ B2, tiếng Đức có một nhóm động từ tuyệt đối CẤM chuyển sang câu bị động (Passiv-Sperre / Passivunfähige Verben) vì chúng không biểu thị một hành động có tác nhân chủ ý tác động lên đối tượng.
Hình dung: Chiếc máy biến hình Bị động chỉ nhận "Hành động thật"
Hãy coi cấu trúc Bị động ("werden + Partizip II") là một cỗ máy đảo chiều: phải có người A "tác động một lực" lên vật B (nấu cơm, xây nhà, sửa xe) thì vật B mới "được nấu, được xây". Nếu động từ chỉ là trạng thái sở hữu ("haben" = có), nhận về ("bekommen" = nhận), trị giá ("kosten" = tốn), hay tri thức tự nhiên ("wissen" = biết), thì chẳng có lực tác động nào cả — đưa vào máy Bị động là kẹt máy nổ tung ngay!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhận diện nhóm Sở hữu & Tiếp nhận (haben, besitzen, bekommen, erhalten, kriegen): Khi bạn "có" một chiếc xe hay "nhận được" một bức thư, chủ ngữ không tạo ra hành động mà chỉ là nơi tiếp nhận. Do đó KHÔNG BAO GIỜ có *"Das Paket wird bekommen" hay *"Das Auto wird gehabt". Muốn nói bị động với bức thư, phải đổi sang động từ hành động như "schicken / zustellen" ("Das Paket wird zugestellt").
Die Bewerberin hat gestern eine schriftliche Zusage erhalten. — Ứng viên nữ hôm qua đã nhận được thư đồng ý bằng văn bản. - 2. Bước 2: Nhận diện nhóm Tri thức & Đo lường (wissen, kennen, kosten, wiegen, dauern, enthalten): Mặc dù có tân ngữ không giới từ trông giống Akkusativ ("Es kostet 10 Euro", "Die Flasche enthält Wasser", "Ich kenne ihn"), nhưng giá tiền, trọng lượng, dung lượng và sự quen biết là trạng thái tĩnh nên CẤM chia Passiv (*"10 Euro werden gekostet", *"Er wird gekannt"). Hãy dùng "bekannt sein" thay cho bị động của "kennen"!
Dieses traditionelle Gericht ist in ganz Süddeutschland bekannt. — Món ăn truyền thống này được biết đến (nổi tiếng) khắp miền Nam nước Đức. - 3. Bước 3: Nhận diện nhóm Phản thân, Khuyết thiếu & "es gibt": Mọi động từ phản thân thật (sich freuen, sich beeilen, sich erholen), các động từ khuyết thiếu (müssen, können, wollen) đứng một mình và cụm "es gibt" đều cấm chia Passiv. Nếu có Modalverb đi kèm động từ hành động, ta chia Passiv ở động từ hành động ("Das muss gemacht werden").
In unserer Abteilung gibt es derzeit leider keine offenen Stellen. — Ở phòng ban của chúng tôi hiện tại tiếc là không có vị trí trống nào. - 4. Cách né Passiv-Sperre khi vẫn muốn viết câu khách quan không nêu chủ ngữ: Khi gặp một động từ bị cấm chia Passiv (như "bekommen, erfahren, wissen, sich erholen") nhưng bạn vẫn muốn giữ giọng văn khách quan của B2, hãy chuyển sang: 1) Chủ ngữ "man" ("Man erfährt heute schnell..."); 2) Đổi sang động từ đồng nghĩa cho phép Passiv ("erhalten/bekommen" → "überreicht werden"; "enthalten" → "beinhaltet sein"); hoặc 3) Dùng tính từ/trạng thái ("bekannt sein").
Statt des falschen Satzes „Viele Informationen werden im Kurs bekommen“ schreibt man korrekt: „Im Kurs erhält man viele Informationen“ oder „Im Kurs werden viele Informationen vermittelt.“ — Thay vì câu sai ngữ pháp "Nhiều thông tin được nhận trong khóa học", người ta viết đúng là: "Trong khóa học người ta nhận được nhiều thông tin" hoặc "Trong khóa học nhiều thông tin được truyền đạt."
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Cấm Bị động số 1: Động từ chỉ sự sở hữu, nhận được và trạng thái chứa đựng (haben, bekommen, besitzen, enthalten, kosten, wiegen): Dù có tân ngữ Akkusativ ("Er hat ein Auto", "Sie bekommt einen Brief", "Die Flasche enthält Milch"), các động từ này KHÔNG mang tính tác động chủ động của chủ ngữ lên tân ngữ nên TUYỆT ĐỐI không chuyển sang "werden + Partizip II" (*Ein Brief wird von ihr bekommen* là sai nặng).
- Cấm Bị động số 2: Động từ phản thân (echte Reflexivverben) và cấu trúc "Es gibt": Các động từ có đại từ phản thân "sich" như "sich freuen, sich erholen, sich schämen, sich interessieren" không bao giờ chia Passiv. Tương tự, "Es gibt" hay các động từ chỉ hiện tượng thời tiết ("es regnet, es schneit") không có dạng bị động.
- Cấm Bị động số 3: Động từ chỉ sự hiểu biết / tri giác phi chủ đích (wissen, kennen) và nội động từ đi với "sein": Những từ chỉ trạng thái nhận thức như "wissen, kennen" hầu như không dùng Vorgangspassiv (thay vì *Das wird gewusst*, người Đức nói "Das ist bekannt" hoặc "Man weiß das"). Các động từ chuyển động/biến đổi trạng thái tạo Perfekt với "sein" (sterben, wachsen, einschlafen, passieren) cũng không có Passiv.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Động từ Sở hữu & Nhận (haben / bekommen / erhalten / gehören) (CẤM Passiv #1)
Chủ ngữ là người sở hữu hoặc người nhận thụ động sẵn rồi
- haben / besitzen / gehören (+ Dat.): có, sở hữu, thuộc về ai: Dieses Grundstück gehört der Stadt. (CẤM: wird gehört / wird besessen)
- bekommen / erhalten / kriegen: nhận được (bản thân chúng đã mang nghĩa bị động của geben!): Alle Teilnehmer erhalten am Ende ein Zertifikat. (CẤM: Ein Zertifikat wird erhalten) (Ngoại lệ: Cách sửa sang bị động chuẩn: Đổi động từ thành "vergeben / ausstellen / überreichen" -> "Ein Zertifikat wird ausgestellt.")
- erfahren (tình cờ biết được tin tức): chủ ngữ là người tiếp nhận thông tin: Ich habe die Neuigkeit erst heute erfahren.
- Nhóm 1 cấm chia Passiv: Động từ chỉ sự sở hữu & tiếp nhận (haben, besitzen, bekommen, erhalten, gehören): Er hat ein neues Auto. Sie bekam ein Geschenk. Das Haus gehört meiner Tante.
Nhóm 2: Động từ Tri thức, Chứa đựng & Đo lường (kennen / wissen / kosten / enthalten) (CẤM Passiv #2)
Dễ mắc bẫy nhất vì dịch sang tiếng Việt có chữ "được biết / được chứa"
- kennen / wissen: quen biết, biết (CẤM viết "wird gekannt / wird gewusst"): Die genaue Ursache ist noch nicht bekannt. (Dùng tính từ "bekannt sein" thay thế!)
- enthalten / umfassen / beinhalten: chứa đựng, bao gồm: Das Getränk enthält viel Zucker. Im Preis ist das Frühstück enthalten (Zustandspassiv tĩnh). (Ngoại lệ: Không dùng Vorgangspassiv *"wird enthalten", chỉ dùng tính từ/trạng thái "ist ... enthalten".)
- kosten / wiegen / dauern / betragen: trị giá, nặng, kéo dài, lên tới mức: Die Reparatur kostet 300 Euro. Der Koffer wiegt zwanzig Kilo.
- Nhóm 2 cấm chia Passiv: Động từ tri thức, chứa đựng & đo lường (kennen, wissen, kosten, wiegen, enthalten): Alle kennen diesen Schauspieler. Das Ticket kostet zwanzig Euro. Die Flasche enthält Milch.
Nhóm 3: Động từ Phản thân, Chuyển động đi với "sein" & "es gibt" (CẤM Passiv #3)
Cấu trúc ngữ pháp tự thân không cho phép chuyển sang bị động
- Động từ phản thân (Echte Reflexivverben): sich freuen, sich erinnern, sich schämen, sich ereignen: Gestern hat sich auf der A8 ein schwerer Unfall ereignet. (CẤM: wurde ereignet)
- Cụm "es gibt" và động từ thời tiết (regnen, schneien, blitzen): Für dieses Problem gibt es eine einfache Lösung.
- Nội động từ chỉ sự biến đổi trạng thái tự nhiên đi với "sein": sterben, wachsen, einschlafen, passieren, geschehen: Was ist hier gestern Abend passiert? (CẤM: Was wurde passiert?)
- Nhóm 3 cấm chia Passiv: Động từ phản thân (sich freuen), nội động từ đi với sein (passieren, wachsen) & es gibt: Wir freuen uns auf den Urlaub. Gestern ist ein Unfall passiert. Hier gibt es viele Cafés.
- Mẹo kiểm tra nhanh xem động từ có chia Passiv được không: Hãy thử đặt câu hỏi "Hành động này có phải do một người cố tình thực hiện lên đối tượng không?". "Nhận được (bekommen)", "biết (wissen)", "nặng 5kg (wiegen)", "xảy ra (passieren)" đều KHÔNG phải hành động cố ý tác động -> CẤM Passiv!
- Trong thư trang trọng B2, để viết câu "Đơn của ngài đã được nhận" mà không dùng từ "ich/wir", hãy dùng câu thần chú: "Ihr Schreiben vom ... ist bei uns eingegangen."
- Ghi nhớ 3 cặp thay thế vàng: *"wird gekannt" -> "ist bekannt"; *"wird enthalten" -> "ist enthalten"; *"wurde erhalten" -> "ist eingegangen / wurde zugestellt".
Ví dụ đời thường
- Die Ursache des Stromausfalls ist den Technikern bisher noch nicht bekannt. — Nguyên nhân của vụ mất điện cho đến nay vẫn chưa được các kỹ thuật viên biết rõ.
- Sind die Versandkosten im angegebenen Gesamtpreis bereits enthalten? — Chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong tổng giá niêm yết chưa?
- Jeder Mitarbeiter bekommt am Ende des Jahres eine Prämie ausgezahlt. — Mỗi nhân viên đều được trả (nhận) một khoản tiền thưởng vào cuối năm.
- Wie gestern bekannt wurde, ist auf der Baustelle ein schwerer Fehler passiert. — Như tin đã được biết hôm qua, một lỗi nghiêm trọng đã xảy ra tại công trường.
Các động từ CẤM chia Passiv và cách diễn đạt thay thế chuẩn B2
| Động từ cấm Passiv | Lỗi sai thường gặp (CẤM!) | Cách viết ĐÚNG thay thế | Giải thích |
|---|
| kennen / wissen | *Das wird von allen gekannt. | Das ist allen bekannt. / Man weiß das. | Dùng tính từ "bekannt sein" hoặc "man" |
| bekommen / erhalten | *Der Brief wurde erhalten. | Der Brief ist angekommen / wurde zugestellt. | "erhalten" đã mang nghĩa nhận thụ động |
| enthalten | *Zucker wird darin enthalten. | Zucker ist darin enthalten. | Chỉ dùng trạng thái tĩnh với "sein" |
| passieren / geschehen | *Ein Unfall wurde passiert. | Ein Unfall ist passiert / hat sich ereignet. | Nội động từ xảy ra tự nhiên đi với "sein" |
| sich interessieren | *Der Kurs wird sich interessiert. | Man interessiert sich für den Kurs. | Động từ phản thân không có Passiv |
Từ vựng và cấu trúc thay thế khi không được dùng Passiv
- bekannt sein (+ Dat.) (được biết đến bởi ai (thay cho kennen)): Dieses Phänomen ist der Wissenschaft bekannt.
- enthalten sein (in + Dat.) (được bao gồm/chứa trong (tĩnh)): Die Mehrwertsteuer ist im Preis enthalten.
- sich ereignen (xảy ra, diễn ra (trang trọng hơn passieren)): Der Vorfall ereignete sich gegen Mittag.
- zustellbar / werden zugestellt (được chuyển phát (thay cho bị động của erhalten)): Das Paket wurde heute Morgen zugestellt.
- bekommen + Partizip II (được ai làm cho cái gì (Adressatenpassiv)): Er bekommt das Auto geschenkt.
- besitzen (sở hữu (chỉ dùng chủ động)): Die Familie besitzt zwei Häuser.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch "được nhận / được biết / đã bị xảy ra" từ tiếng Việt sang "werden + Partizip II"
Trong tiếng Việt, ta nói rất tự nhiên: "Thư của bạn đã ĐƯỢC NHẬN", "Ông ấy ĐƯỢC BIẾT ĐẾN khắp nơi". Nếu dịch thẳng sang câu bị động tiếng Đức: *"Ihr Brief wurde erhalten" hay *"Er wird überall gekannt" là lỗi ngữ pháp nghiêm trọng! Với "nhận", hãy dùng chủ động ("Wir haben Ihren Brief erhalten"); với "được biết", hãy dùng tính từ ("Er ist überall bekannt").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ihre E-Mail wurde gestern von uns erhalten. → ✓ Wir haben Ihre E-Mail gestern erhalten. (Hoặc: Ihre E-Mail ist gestern bei uns eingegangen.) — Động từ "erhalten / bekommen" (nhận được) thuộc nhóm Passiv-Sperre, tuyệt đối không chia với "werden". - ✗
Dieser Schauspieler wird von fast jedem in Deutschland gekannt. → ✓ Dieser Schauspieler ist fast jedem in Deutschland bekannt. — Động từ "kennen" không có dạng bị động *"wird gekannt"; phải chuyển sang cụm tính từ "bekannt sein". - ✗
Was wurde gestern auf der Versammlung passiert? → ✓ Was ist gestern auf der Versammlung passiert? — "passieren / geschehen" (xảy ra) là nội động từ đi với trợ động từ "sein" ở Perfekt, không bao giờ chia bị động với "wurde". - ✗
In diesem Saft werden viele Vitamine enthalten. → ✓ In diesem Saft sind viele Vitamine enthalten. — Động từ "enthalten" (chứa đựng) chỉ trạng thái tĩnh nên không dùng Vorgangspassiv với "werden", mà dùng với "sein".
Vì sao điều này quan trọng
Khi viết bài B2, học viên thường cố gắng dùng nhiều câu bị động để tăng điểm ngữ pháp nhưng lại vô tình áp dụng lên "bekommen, erhalten, kennen, passieren, enthalten" khiến giám khảo trừ điểm nặng. Nắm rõ giới hạn Passiv-Sperre giúp bạn dùng bị động chuẩn xác như người bản xứ.
Điểm khó B2 liên quan