bekommen + PII (B2)
"Ich bekomme das Paket geschickt" — đời thường dùng nhiều.
Ý chính
Khi muốn diễn đạt câu bị động mà không dùng "werden", tiếng Đức B2 có hai cấu trúc thay thế cực kỳ tự nhiên: "bekommen/kriegen + Partizip II" (dành cho tân ngữ Dativ nhận được cái gì) và "sich lassen + Infinitiv" (diễn tả điều gì có thể được thực hiện, tương đương "kann + PII + werden").
Hình dung: Hai lối tắt thông minh để né câu bị động nặng nề
1) Trong câu "Họ tặng tôi một cuốn sách", từ "tôi" ở cách Dativ (mir). Nếu chuyển sang bị động chuẩn sẽ thành "Mir wird ein Buch geschenkt" nghe rất cứng. Người Đức biến luôn "tôi" thành chủ ngữ "Ich" rồi dùng "bekommen + PII": "Ich bekomme ein Buch geschenkt" (Tôi được tặng một cuốn sách). 2) Còn khi muốn nói "Vấn đề này có thể giải quyết được", thay vì "kann gelöst werden", họ dùng "Das Problem lässt sich lösen" — nhẹ nhàng và sang trọng hơn hẳn!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "bekommen / erhalten + Partizip II" cho người nhận (Dativ -> Nominativ): Áp dụng với các động từ có tân ngữ chỉ người ở Dativ (schenken, liefern, erklären, schicken, stehlen, kürzen). Đổi người ở Dativ (mir/ihm) thành chủ ngữ Nominativ (ich/er), chia động từ bekommen (trang trọng hơn: erhalten, văn nói: kriegen) và đặt Partizip II ở cuối câu.
Wir bekamen die Stadt von einem Guide gezeigt. — Chúng tôi được một hướng dẫn viên dẫn đi xem thành phố. - 2. Bước 2: Dùng "sich lassen + Infinitiv" để thay thế cho "können + Passiv": Cấu trúc "etwas lässt sich + nguyên mẫu" mang nghĩa 100% giống với "etwas kann + Partizip II + werden" (cái gì đó có thể được làm). Lưu ý cuối câu là ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU (Infinitiv), không phải Partizip II!
Dieser Fleck lässt sich leider nicht mehr entfernen. — Vết bẩn này tiếc là không thể tẩy sạch được nữa (= kann nicht entfernt werden). - 3. Bước 3: Mở rộng với tính từ đuôi "-bar" và "sein + zu + Infinitiv": Trong hệ thống Passiversatzformen (cấu trúc thay thế bị động) của B2, ngoài "sich lassen", bạn còn có thể dùng tính từ đuôi "-bar" (machbar, lösbar = có thể làm/giải quyết) hoặc "sein + zu + Infinitiv" (ist zu lösen = cần/có thể được giải quyết).
Die Tür ist leicht zu öffnen und das Schloss ist reparierbar. — Cánh cửa dễ được mở ra và ổ khóa có thể sửa chữa được. - 4. Bước 4 — Phân biệt sắc thái Register giữa kriegen, bekommen, erhalten và sich lassen: Khi dùng Adressatenpassiv (Passiv với người nhận), hãy chọn trợ động từ đúng ngữ cảnh: "kriegen + PII" chỉ dùng trong khẩu ngữ thân mật; "bekommen + PII" chuẩn mực cho cả nói và viết; "erhalten + PII" trang trọng nhất cho thư từ hành chính/kinh doanh (Wir erhielten die Unterlagen zugesandt). Còn khi diễn tả khả năng khách quan trong bài luận, "sich lassen + Infinitiv" luôn tự nhiên hơn câu bị động kép nặng nề.
Kunden erhalten den vollen Betrag erstattet, falls sich der Fehler nicht innerhalb einer Woche beheben lässt. — Khách hàng được hoàn trả toàn bộ số tiền nếu lỗi đó không thể được khắc phục trong vòng một tuần.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Adressatenpassiv (bekommen / erhalten / kriegen + PII): Đổi người nhận Dativ thành Chủ ngữ: Với các động từ có tân ngữ Dativ chỉ người nhận (schenken, schicken, erklären, empfehlen, entziehen), ta biến người nhận thành chủ ngữ Nominativ + bekommen/erhalten (chia theo chủ ngữ) + Tân ngữ Akkusativ giữ nguyên + Partizip II ở cuối câu.
- Sich lassen + Infinitiv = có thể được (können + Partizip II + werden): Để thay thế cho câu bị động kèm "können", người Đức rất chuộng dùng "sich lassen + Infinitiv": "Das Problem lässt sich schnell lösen" (= Das Problem kann schnell gelöst werden).
- Hậu tố tính từ -bar gắn vào gốc động từ mang sẵn nghĩa "có thể được..." (Passiv + können): Ghép gốc động từ với hậu tố `-bar` (`machbar, lösbar, lesbar, essbar, bezahlbar, vermeidbar`) để biến cả mệnh đề bị động `kann + Partizip II + werden` thành một tính từ ngắn gọn.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Adressatenpassiv: bekommen / erhalten / kriegen + PII (Dativ → Nominativ + bekommen + PII)
Biến người nhận (Dativ) thành chủ ngữ câu bị động
- Cấu trúc: Người nhận (Chủ ngữ) + bekommen/erhalten + Tân ngữ + Partizip II: Ich bekomme morgen das Paket direkt nach Hause geliefert.
- erhalten + Partizip II: Trang trọng (văn viết); kriegen + Partizip II: Khẩu ngữ: Die Teilnehmer erhielten am Ende ein Zertifikat überreicht. (Ngoại lệ: Chỉ dùng cho động từ có tân ngữ Dativ chỉ người nhận (schenken, schicken, erklären, entziehen))
- Cũng dùng cho việc bị tước đoạt (weggenommen, entzogen): Er hat wegen des Verstoßes den Führerschein entzogen bekommen.
- Bị động người nhận (Adressatenpassiv): lấy tân ngữ Dativ làm chủ ngữ + bekommen/erhalten + Partizip II: Er bekam den Führerschein entzogen. Wir erhielten ein neues Angebot zugeschickt.
Thay thế Können + Passiv: sich lassen & tính từ đuôi -bar (sich lassen + Inf | -bar)
Diễn tả điều gì đó có thể được thực hiện
- sich lassen + Infinitiv = können + Partizip II + werden: Dieser Fleck lässt sich leider nicht mehr auswaschen.
- Tính từ đuôi -bar (machbar, lösbar, trinkbar, erreichbar, vermeidbar): Das Problem ist mit etwas Geduld leicht lösbar.
- Tính từ hậu tố -bar tạo từ động từ (= có thể được...): Das Problem ist lösbar. Die Schrift ist kaum lesbar. Die Kosten sind bezahlbar.
- Thay thế "können + Passiv": cấu trúc sich lassen + Infinitiv và tính từ hậu tố -bar: Dieser Konflikt lässt sich friedlich lösen. Die Handschrift ist kaum lesbar.
Thay thế Müssen/Können + Passiv: sein + zu + Infinitiv (sein + zu + Infinitiv)
Cấu trúc cực kỳ phổ biến trong quy định, hướng dẫn và báo cáo
- Mang nghĩa bắt buộc (müssen/sollen): Cần phải được làm gì: Die Sicherheitsvorschriften sind strengstens einzuhalten.
- Mang nghĩa khả năng (können): Có thể được nhận thấy/thực hiện: Vom Gipfel aus ist das ganze Tal gut zu sehen.
- es gilt + zu + Infinitiv / es bleibt + zu + Infinitiv (Văn phong B2/C1): Es bleibt abzuwarten, wie sich die Situation entwickelt.
- Thay thế "müssen / können + Passiv": cấu trúc vị ngữ sein + zu + Infinitiv: Die Sicherheitsvorschriften sind streng zu beachten. Das Problem ist leicht zu lösen.
- Để không bao giờ nói nhầm "Ich werde geholfen / Ich werde geschenkt" (lỗi kinh điển do dịch từ tiếng Anh "I am given"): hãy đổi ngay thành "Ich bekomme ... geschenkt / erklärt / gezeigt"!
- Công thức quy đổi nhanh trong bài thi: "kann + PII + werden" = "lässt sich + Infinitiv" = "ist + zu + Infinitiv" = "tính từ đuôi -bar".
- Nhớ 3 công thức quy đổi Passiversatz cho bài đọc hiểu B2: **(1) Chỉ khả năng (`kann + PII + werden`) = `lässt sich + Infinitiv` = `ist + tính từ đuôi -bar`**; **(2) Chỉ bắt buộc hoặc khả năng (`muss / kann + PII + werden`) = `ist + zu + Infinitiv`**; **(3) Bị động người nhận (`Dativ`) = `bekommen/erhalten + PII`**.
Ví dụ đời thường
- Sie hat zum Geburtstag Blumen geschenkt bekommen. — Cô ấy đã được tặng hoa vào dịp sinh nhật.
- Er bekam wegen des Fehlers den Lohn gekürzt. — Anh ấy bị cắt giảm lương vì lỗi sai đó.
- Darüber lässt sich natürlich streiten. — Về điều đó thì tất nhiên người ta có thể tranh luận được.
- Viele Krankheiten lassen sich heute gut behandeln. — Nhiều căn bệnh ngày nay có thể được điều trị tốt.
Bảng tổng hợp các cấu trúc Thay thế Bị động (Passiversatzformen) chuẩn B2
| Cấu trúc thay thế | Tương đương với câu Passiv chuẩn | Ví dụ | Sắc thái ý nghĩa |
|---|
| bekommen / erhalten + PII | Mir wird etwas + PII | Ich bekomme das Buch geschickt. | Tập trung vào người nhận (cả tốt lẫn xấu) |
| sich lassen + Infinitiv | kann + PII + werden | Das lässt sich schnell regeln. | Khả năng (có thể được thực hiện) |
| sein + zu + Infinitiv | muss / kann + PII + werden | Der Antrag ist bis Mai abzugeben. | Bắt buộc (phải) hoặc Khả năng (có thể) |
| Tính từ đuôi -bar / -lich | kann + PII + werden | Die Schrift ist kaum lesbar. | Khả năng (có thể đọc/giải quyết được) |
Các cụm Passiversatzformen thông dụng nhất trong giao tiếp và bài thi B2
- geschenkt / geliefert bekommen (được tặng / được giao đến): Kunden bekommen die Ware kostenlos geliefert.
- erklärt bekommen (được giải thích cho hiểu): Ich habe die Regel von ihr erklärt bekommen.
- sich vermeiden lassen (có thể tránh được): Solche Fehler lassen sich leicht vermeiden.
- sich erklären lassen (có thể lý giải được): Das Phänomen lässt sich wissenschaftlich erklären.
- lösbar / machbar (có thể giải quyết / khả thi): Die Aufgabe ist in zwei Stunden machbar.
- erhältlich (có thể mua được, đang có bán): Die Tickets sind ab sofort online erhältlich.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy tưởng "bekommen + PII" chỉ dùng cho điều may mắn & nhầm PII sau "sich lassen"
Dù "bekommen" nghĩa gốc là "nhận được", trong cấu trúc "bekommen + PII" nó dùng cho cả những việc XẤU xảy ra với ai đó (bị tịch thu bằng lái, bị trộm ví, bị nhổ răng)! Ngoài ra, hãy nhớ: "bekommen" đi với Partizip II (geschenkt), còn "sich lassen" luôn đi với Infinitiv (lösen).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ihm bekommt das Essen ins Zimmer gebracht. → ✓ Er bekommt das Essen ins Zimmer gebracht. — Khi dùng "bekommen + PII", người nhận phải chuyển từ Dativ (Ihm) sang làm chủ ngữ Nominativ (Er). - ✗
Das Problem lässt sich schnell gelöst. → ✓ Das Problem lässt sich schnell lösen. — Cấu trúc "sich lassen" là động từ khuyết thiếu mở rộng nên đi với động từ nguyên mẫu (Infinitiv: lösen), không đi với Partizip II. - ✗
Die Anleitung ist schwer zu verstanden. → ✓ Die Anleitung ist schwer zu verstehen. — Trong cấu trúc "sein + zu + Infinitiv", đứng sau "zu" luôn là động từ nguyên mẫu (verstehen). - ✗
Ich werde ein neues Handy zum Geburtstag geschenkt. → ✓ Ich bekomme ein neues Handy zum Geburtstag geschenkt. — Động từ schenken đi với Dativ cho người ("mir schenken"), không thể nói "Ich werde geschenkt" (tôi bị đem đi tặng!) mà phải dùng "Ich bekomme ... geschenkt".
Vì sao điều này quan trọng
Người bản xứ Đức dùng "bekommen + PII" và "sich lassen" hàng ngày nhiều hơn hẳn câu bị động truyền thống; nắm chắc bài này giúp tiếng Đức của bạn tự nhiên và xử lý gọn các câu viết lại câu ở B2.
Điểm khó B2 liên quan