Nominalisierung (B2)
Biến "chờ" thành "sự chờ" — văn viết, email.
Ý chính
Nominalisierung là kỹ thuật biến động từ, tính từ hoặc cả một mệnh đề phụ thành cụm danh từ đi kèm giới từ (Nominalstil), giúp câu văn cô đọng, trang trọng và chuẩn học thuật B2/C1.
Hình dung: Giống như đóng gói hành lý rời rạc vào một chiếc vali gọn gàng
Khi nói chuyện hàng ngày (Verbalstil), bạn bày hết đồ ra: "Khi chúng tôi đến nơi, chúng tôi đã gọi điện ngay". Khi viết báo cáo hay email công việc (Nominalstil), bạn xếp gọn cả mệnh đề "khi chúng tôi đến nơi" vào một chiếc hộp danh từ: "Ngay sau khi đến nơi (Nach unserer Ankunft)...". Câu ngắn đi một nửa mà nghe cực kỳ chuyên nghiệp.
Từng bước
- 1. Bước 1: Chuyển động từ thành danh từ (viết hoa, giống Das hoặc đuôi -ung): Cách dễ nhất là lấy nguyên thể động từ viết hoa kèm mạo từ "das" (warten -> das Warten). Nếu động từ có danh từ chuyên biệt đuôi "-ung" hoặc danh từ gốc (ankommen -> die Ankunft, prüfen -> die Prüfung) thì ưu tiên dùng danh từ đó.
Das Lesen von Fachbüchern erweitert den Horizont. — Việc đọc sách chuyên ngành giúp mở rộng tầm hiểu biết. - 2. Bước 2: Đổi liên từ mệnh đề phụ thành giới từ tương ứng: Mỗi liên từ đều có một giới từ "cặp bài trùng": wenn/als -> bei; nachdem -> nach; bevor -> vor; weil/da -> wegen; obwohl -> trotz; indem -> durch.
Vor der Abreise müssen wir alle Fenster schließen. — Trước chuyến khởi hành, chúng ta phải đóng tất cả cửa sổ. - 3. Bước 3: Chuyển chủ ngữ/tân ngữ cũ thành Genitiv hoặc cụm "von + Dativ": Tân ngữ hoặc chủ ngữ của động từ cũ sẽ biến thành sở hữu cách (Genitiv) đứng sau danh từ mới, hoặc giữ nguyên giới từ đi kèm động từ đó (ví dụ: warten auf -> das Warten auf).
Durch die Senkung der Kosten konnte die Firma überleben. — Thông qua việc cắt giảm chi phí, công ty đã có thể trụ vững. - 4. Bước 4 — Công thức 3 bước chuyển đổi Verbalstil sang Nominalstil trong bài thi B2: Khi viết bài luận hoặc tóm tắt biểu đồ B2, hãy áp dụng quy trình 3 bước: (1) Thay liên từ bằng giới từ tương ứng (ví dụ: "weil" -> "aufgrund + Genitiv"); (2) Đổi động từ chia thành danh từ viết hoa và biến trạng từ đi kèm thành tính từ chia đuôi; (3) Đưa chủ ngữ hoặc tân ngữ Akkusativ của động từ gốc về dạng Genitiv đứng ngay sau danh từ vừa tạo.
Aufgrund der raschen Digitalisierung vieler Arbeitsprozesse verändern sich die Anforderungen an die Mitarbeiter erheblich. — Do sự số hóa nhanh chóng của nhiều quy trình làm việc, các yêu cầu đối với nhân viên đang thay đổi đáng kể.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Đổi liên từ mệnh đề phụ thành giới từ + Danh từ (Verbal -> Nominal): Mọi mệnh đề phụ phổ biến đều có giới từ danh từ hóa tương ứng (đi với Genitiv hoặc Dativ): weil/da -> wegen/aufgrund; obwohl -> trotz; wenn/falls -> bei; während/als -> während; bevor -> vor; nachdem -> nach; damit/um...zu -> zu/zwecks.
- Biến chủ ngữ thành Genitiv hoặc tính từ sở hữu, trạng từ thành tính từ: Khi chuyển động từ thành danh từ (ví dụ: steigen -> der Anstieg, prüfen -> die Prüfung), chủ ngữ của câu gốc biến thành cụm Genitiv đứng sau (der Preise) hoặc Possessivartikel đứng trước, còn trạng từ (stark) biến thành tính từ có đuôi (der starke Anstieg).
- Nắm vững hậu tố danh từ hóa chuẩn (-ung, -tion, -nahme, Das + Infinitiv): Ưu tiên dùng danh từ phái sinh chính thống (diskutieren -> die Diskussion, teilnehmen -> die Teilnahme, abnehmen -> die Abnahme) thay vì lạm dụng danh từ hóa nguyên mẫu (das Diskutieren) để văn phong đạt chuẩn học thuật B2.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Quan hệ Thời gian & Nguyên nhân (Verbal → Nominal)
Biến mệnh đề phụ (wenn, als, weil, da) thành cụm giới từ + danh từ
- Thời gian (wenn/als/während) → bei, während, vor, nach + Dativ/Genitiv: Bei der Ankunft am Bahnhof rief er mich sofort an. (Ngoại lệ: als er ankam → bei seiner Ankunft)
- Nguyên nhân (weil/da) → wegen, aufgrund, dank, aus + Danh từ: Wegen des starken Regens blieben wir zu Hause.
- Điều kiện (wenn/falls) → bei + Dativ / im Falle + Genitiv: Bei Fragen wenden Sie sich bitte an das Sekretariat.
- Danh từ hóa mệnh đề thời gian và nguyên nhân (vor, nach, während, bei, wegen, aufgrund): Vor dem Beginn der Sitzung. Wegen der steigenden Kosten.
Nhượng bộ, Mục đích & Cách thức (trotz / zu / durch)
Cô đọng câu văn báo chí và học thuật bằng giới từ chuyên dụng
- Nhượng bộ (obwohl) → trotz + Genitiv / ungeachtet + Genitiv: Trotz seiner Müdigkeit arbeitete er bis Mitternacht weiter.
- Mục đích (um...zu / damit) → zu + Dativ (Zur + Nữ, Zum + Nam/Trung): Zur Verbesserung der Qualität führen wir Kontrollen durch.
- Cách thức (indem / dadurch dass) → durch + Akkusativ / mittels + Genitiv: Durch regelmäßiges Training stärkt man die Gesundheit.
- Danh từ hóa mệnh đề nhượng bộ, mục đích và phương thức (trotz + Gen, zur + Dat, durch + Akk): Trotz der intensiven Bemühungen. Zur Verbesserung der Qualität. Durch moderne Technik.
Quy tắc biến đổi Động từ / Tính từ sang Danh từ (-ung / Das + Infinitiv)
Nhớ giống của danh từ phái sinh và cách chuyển trạng từ thành tính từ
- Hậu tố -ung (luôn giống cái die): prüfen → die Prüfung, lösen → die Lösung: Die schnelle Lösung des Problems überraschte alle.
- Danh từ hóa nguyên mẫu (luôn giống trung das): lesen → das Lesen: Das laute Sprechen im Lesesaal ist verboten.
- Trạng từ bổ nghĩa cho động từ chuyển thành Tính từ chia đuôi trước Danh từ: Der starke Anstieg der Preise beunruhigt die Kunden. (Ngoại lệ: Tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) thường biến thành Genitiv theo sau danh từ)
- Cách tạo danh từ từ động từ và tính từ: hậu tố -ung, das + Infinitiv, -heit / -keit: prüfen → die Prüfung, warten → das Warten, sicher → die Sicherheit
- Mọi động từ nguyên mẫu chuyển thành danh từ (das Lernen, das Schwimmen) đều mang giống Trung (das) và không có số nhiều.
- Công thức vàng cho mục đích: "um ... zu + V" đổi thẳng thành "zur + Danh từ đuôi -ung + Genitiv" (Zur Vermeidung von Fehlern...).
- Không bao giờ đặt dấu phẩy sau cụm giới từ danh từ hóa đứng đầu câu!
Ví dụ đời thường
- Beim Kochen höre ich gern klassische Musik. — Trong lúc nấu ăn, tôi thích nghe nhạc cổ điển.
- Wegen des starken Regens fiel das Konzert aus. — Vì cơn mưa lớn nên buổi hòa nhạc đã bị hủy.
- Nach dem Abschluss des Studiums sucht sie eine Stelle. — Sau khi hoàn thành việc học đại học, cô ấy tìm một công việc.
- Zur Verbesserung der Luftqualität werden mehr Bäume gepflanzt. — Để cải thiện chất lượng không khí, nhiều cây xanh hơn đang được trồng.
Bảng quy đổi Liên từ (Verbalstil) sang Giới từ (Nominalstil) chuẩn B2
| Ý nghĩa | Liên từ (Verbalstil) | Giới từ (Nominalstil) | Ví dụ cụm danh từ hóa |
|---|
| Thời gian (khi) | wenn / als / während | bei (+ Dat.) / während (+ Gen.) | beim Essen / während der Fahrt |
| Trước / Sau khi | bevor / nachdem | vor (+ Dat.) / nach (+ Dat.) | vor dem Start / nach der Ankunft |
| Nguyên nhân (vì) | weil / da | wegen / aufgrund (+ Gen.) | wegen der Krankheit |
| Nhượng bộ (mặc dù) | obwohl | trotz (+ Gen.) | trotz des hohen Preises |
| Mục đích (để) | damit / um ... zu | zu (+ Dat.) / für (+ Akk.) | zur Lösung des Problems |
Các cặp Động từ -> Danh từ hóa xuất hiện dày đặc trong đề thi B2
- ankommen → die Ankunft (đến nơi → sự đến nơi): Nach der Ankunft im Hotel ruhten wir uns aus.
- teilnehmen → die Teilnahme (tham gia → sự tham gia): Vielen Dank für Ihre Teilnahme an der Umfrage.
- einführen → die Einführung (áp dụng, giới thiệu → sự áp dụng): Seit der Einführung des Gesetzes hat sich viel geändert.
- steigen → der Anstieg (tăng lên → sự gia tăng): Wegen des Anstiegs der Mieten ziehen viele um.
- erhöhen → die Erhöhung (nâng cao → sự tăng lên): Die Erhöhung der Löhne wird diskutiert.
- lösen → die Lösung (giải quyết → giải pháp/việc giải quyết): Zur Lösung des Konflikts braucht man Geduld.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy quên vị trí V2 khi đặt cụm Danh từ hóa ở đầu câu
Khi bạn rút gọn mệnh đề phụ thành một cụm giới từ + danh từ (ví dụ: "Nach dem Essen"), cụm này chiếm trọn Vị trí số 1 (Position 1) của câu chính. Do đó, ngay sau nó BẮT BUỘC phải là động từ chia (V2), và KHÔNG ĐƯỢC đánh dấu phẩy ngăn cách như mệnh đề phụ!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Beim Warten auf den Bus, ich lese ein Buch. → ✓ Beim Warten auf den Bus lese ich ein Buch. — Cụm danh từ hóa không phải mệnh đề phụ: không dùng dấu phẩy và phải đảo động từ "lese" lên vị trí số 2. - ✗
Durch das Benutzen die App spart man Zeit. → ✓ Durch das Benutzen der App spart man Zeit. — Danh từ đứng sau danh từ hóa để bổ nghĩa đối tượng phải chia ở Genitiv ("der App") hoặc dùng "von + Dativ". - ✗
Wegen dem großen Stress wurde er krank. → ✓ Wegen des großen Stresses wurde er krank. — Trong văn viết chuẩn B2, "wegen" đi với Genitiv (des großen Stresses), tránh dùng Dativ của văn nói. - ✗
Zum Verbessern der Gesundheit treibt er Sport. → ✓ Zur Verbesserung der Gesundheit treibt er Sport. — Khi động từ đã có danh từ chuẩn đuôi -ung (die Verbesserung), ưu tiên dùng "Zur Verbesserung" thay vì "Zum Verbessern".
Vì sao điều này quan trọng
Đề đọc hiểu B2 (Lesen) và nghe hiểu (Hören) chứa tới phần nhiều cấu trúc danh từ hóa; nắm vững bài này giúp bạn đọc báo Đức nhanh gấp đôi và ăn điểm tối đa tiêu chí đa dạng cấu trúc ở phần Viết (Schreiben).
Điểm khó B2 liên quan