Partizip + danh từ (B2)
"Người đang chờ" gộp vào một cụm — viết hay.
Ý chính
Phân từ 1 (Partizip I: Verb + d) và Phân từ 2 (Partizip II) có thể đứng trước danh từ và chia đuôi y hệt một tính từ để gom cả một mệnh đề quan hệ dài thành một cụm danh từ gọn gàng (Partizipialattribut).
Hình dung: Chiếc máy ép trái cây: Ép nguyên một mệnh đề quan hệ thành 1 tính từ
Thay vì nói dài dòng kiểu văn nói: "Người đàn ông, người mà đang đợi ở trạm xe buýt, đang đọc báo", báo chí Đức "ép" cả khúc giữa lại rồi nhét vào trước danh từ: "Người đàn ông đang-đợi-ở-trạm-xe-buýt". Nếu hành động đang diễn ra chủ động thì thêm chữ "-d" (wartend), còn nếu đã xong hoặc bị động thì dùng cột 3 (gewartet / repariert).
Từng bước
- 1. Bước 1: Xác định dùng Partizip I (chủ động/đang xảy ra) hay Partizip II (bị động/đã xong): Nếu danh từ tự thực hiện hành động ngay lúc đó -> dùng Partizip I (lachen -> lachend). Nếu danh từ bị tác động hoặc hành động đã hoàn tất trước đó -> dùng Partizip II (reparieren -> repariert).
Das lachende Kind spielt mit dem reparierten Spielzeug. — Đứa trẻ đang cười chơi với món đồ chơi đã được sửa. - 2. Bước 2: Gắn đuôi tính từ (Adjektivdeklination) vào sau Partizip: Khi đứng trước danh từ, cả Partizip I và Partizip II đều phải chia đuôi (-e, -en, -er, -es) theo giống, số và cách của danh từ phía sau giống hệt một tính từ bình thường.
Wir helfen den ankommenden Gästen. — Chúng tôi giúp đỡ những vị khách đang đến (Dativ số nhiều -> đuôi -en). - 3. Bước 3: Gom cả cụm bổ nghĩa kẹp vào giữa Mạo từ và Phân từ (Erweitertes Attribut): Trong văn báo chí B2, mọi thông tin phụ (thời gian, nơi chốn, tác nhân) được đặt ngay sau mạo từ và đứng TRƯỚC phân từ + danh từ, tạo thành một "cặp bánh mì kẹp".
Die von den Experten vorgeschlagene Lösung überzeugt alle. — Giải pháp được đề xuất bởi các chuyên gia thuyết phục tất cả mọi người. - 4. Bước 4 — Giải mã và viết cụm Partizipialattribut mở rộng trong bài đọc & viết B2: Khi đọc hiểu B2 gặp một cụm danh từ rất dài, hãy nhìn Mạo từ đầu tiên rồi nhảy thẳng tới Danh từ cuối cùng để nắm khung chính, sau đó mới dịch phần phân từ ở giữa. Ngược lại, khi viết, bạn có thể rút gọn mệnh đề quan hệ "Die Studie, die gestern vom Institut veröffentlicht wurde, zeigt..." thành cụm cô đọng: "Die gestern vom Institut veröffentlichte Studie zeigt...".
Die in den letzten Jahren stark gestiegenen Lebenshaltungskosten belasten viele Haushalte. — Chi phí sinh hoạt đã tăng mạnh trong những năm gần đây đang gây gánh nặng cho nhiều hộ gia đình.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Partizip I (Infinitiv + d + đuôi tính từ) = Chủ động & Đang diễn ra: Dùng Partizip I trước danh từ khi danh từ đó tự thực hiện hành động và hành động đang tiếp diễn đồng thời (die steigenden Preise = giá cả đang tăng; ein überzeugendes Argument = một lập luận thuyết phục).
- Partizip II (+ đuôi tính từ) = Bị động & Đã hoàn tất: Dùng Partizip II trước danh từ khi danh từ đó chịu tác động của hành động hoặc quá trình đã hoàn thành trước đó (die gesammelten Daten = dữ liệu đã được thu thập; das beschlossene Gesetz = đạo luật đã được thông qua).
- Cụm phân từ mở rộng (Erweitertes Partizipialattribut) gói trọn mệnh đề quan hệ: Trong văn viết B2, toàn bộ thông tin bổ nghĩa (thời gian, nơi chốn, tác nhân) được kẹp vào giữa Mạo từ và Phân từ + Danh từ: [Artikel] + [Bổ ngữ mở rộng] + [Partizip + đuôi tính từ] + [Nomen].
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Partizip I làm tính từ (Chủ động & Đang diễn ra) (Infinitiv + d + Đuôi tính từ)
Mang nghĩa chủ động (aktiv) và đồng thời (gleichzeitig)
- Công thức: Động từ nguyên mẫu + d + đuôi tính từ (lachend → das lachende Kind): Das lachende Kind läuft durch den grünen Garten.
- Tương đương mệnh đề quan hệ chủ động ở hiện tại: Die steigenden Preise bereiten vielen Bürgern Sorgen. (Ngoại lệ: sein → seiend, tun → tuend (ít dùng trước danh từ trừ cụm cố định))
- Mở rộng cụm Partizip I với trạng từ phía trước: Ein laut bellender Hund stand vor dem Gartentor.
- Partizip I làm tính từ (Infinitiv + -d + đuôi tính từ): hành động chủ động, đang diễn ra đồng thời: die wachsende Bevölkerung, ein lächelndes Kind, für kommende Generationen
Partizip II làm tính từ (Bị động & Đã hoàn tất) (Partizip II + Đuôi tính từ)
Mang nghĩa bị động (passiv) hoặc hành động đã hoàn thành (vorzeitig)
- Ngoại động từ: Mang nghĩa bị động hoàn tất (repariert → das reparierte Auto): Das gestern reparierte Auto fährt wieder einwandfrei.
- Nội động từ chuyển dịch (đi với sein): Mang nghĩa chủ động nhưng đã xảy ra xong: Der pünktlich angekommene Zug steht auf Gleis drei. (Ngoại lệ: Nội động từ đi với haben (schlafen, arbeiten) không làm tính từ Partizip II được)
- Nhận biết nhanh qua tiền tố ge- hoặc đuôi -iert + đuôi tính từ (-e, -en, -er, -es): Wir lesen die gedruckten Unterlagen sehr sorgfältig.
- Partizip II làm tính từ (Partizip II + đuôi tính từ): hành động bị động hoặc đã hoàn tất: der unterschriebene Vertrag, die eingeladenen Gäste, das gestern angekommene Paket
Cụm tính từ mở rộng (Erweitertes Partizipialattribut) (Mạo từ + [Bổ ngữ] + Partizip + Nomen)
Gói toàn bộ thông tin phụ vào giữa mạo từ và danh từ chính
- Khi dịch sang tiếng Việt: Dịch Danh từ cuối trước, rồi dịch ngược từ Partizip ra trước: Die von der Regierung beschlossene Maßnahme tritt morgen in Kraft.
- Chuyển sang mệnh đề quan hệ: Đưa mạo từ thành đại từ quan hệ, đẩy Partizip về cuối: Der im Zentrum liegende Park ist sehr beliebt. (Ngoại lệ: = Der Park, der im Zentrum liegt, ist sehr beliebt.)
- Lưu ý chia đúng đuôi tính từ của Partizip theo mạo từ đứng đầu cả cụm: Ein mit großer Sorgfalt geschriebener Brief liegt auf dem Tisch.
- Cụm tính từ mở rộng (Erweitertes Partizipialattribut): đặt toàn bộ bổ ngữ kẹp giữa mạo từ và phân từ: der gestern vom Direktor unterschriebene Vertrag, die im Stadtzentrum liegende Wohnung
- Mẹo đọc hiểu câu báo chí: Thấy Mạo từ (der/die/das) mà chưa thấy Danh đâu -> Tìm ngay từ có đuôi tính từ đứng trước chữ viết hoa để chốt danh từ chính trước!
- Công thức Partizip I siêu dễ: Nguyên mẫu + d (ngoại trừ sein -> seiend). Ví dụ: lächeln -> lächelnd.
- Chuyển mệnh đề quan hệ sang cụm phân từ: Bỏ đại từ quan hệ + Bỏ trợ động từ (wird/ist/hat) -> Đưa động từ chính thành Partizip + đuôi tính từ đặt trước danh từ.
Ví dụ đời thường
- Steigende Preise bereiten vielen Familien Sorgen. — Giá cả đang leo thang gây lo lắng cho nhiều gia đình.
- Der im letzten Jahr gebaute Bahnhof ist sehr modern. — Nhà ga được xây dựng vào năm ngoái rất hiện đại.
- Bitte lesen Sie die unten stehenden Informationen sorgfältig durch. — Xin vui lòng đọc kỹ các thông tin nằm ở phía dưới.
- Die durch den Sturm beschädigten Dächer werden repariert. — Những mái nhà bị hư hại bởi cơn bão đang được sửa chữa.
So sánh Partizip I và Partizip II khi làm định ngữ trước danh từ
| Loại phân từ | Cách cấu tạo | Ý nghĩa ngữ pháp | Tương đương Mệnh đề quan hệ |
|---|
| Partizip I | Infinitiv + d + đuôi tính từ | Chủ động + Đang diễn ra đồng thời | der Mann, der gerade wartet → der wartende Mann |
| Partizip II (Ngoại ĐT) | ge-...-t / ge-...-en + đuôi | Bị động + Đã hoàn thành | der Brief, der geöffnet wurde → der geöffnete Brief |
| Partizip II (Nội ĐT sein) | ge-...-en + đuôi tính từ | Chủ động + Đã hoàn tất (chuyển động) | der Zug, der angekommen ist → der angekommene Zug |
Các Phân từ làm tính từ cực kỳ thông dụng ở trình độ B2
- folgend (Partizip I) (tiếp theo, sau đây): Beachten Sie bitte die folgenden Hinweise.
- steigend / sinkend (đang tăng lên / đang giảm xuống): Sinkende Temperaturen kündigen den Winter an.
- dringend (khẩn cấp, cấp bách): Ich habe eine dringende Bitte an Sie.
- betroffen (Partizip II) (bị ảnh hưởng, có liên quan): Die betroffenen Anwohner wurden informiert.
- geplant (đã được lên kế hoạch): Die geplante Reise musste verschoben werden.
- ausgebildet (đã được đào tạo bài bản): Die Firma sucht gut ausgebildete Fachkräfte.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch xuôi từ trái sang phải khi gặp cụm Phân từ mở rộng (Erweitertes Partizip)
Trong bài đọc B2, bạn sẽ gặp những cụm dài như: "die [seit Monaten von der Regierung intensiv diskutierte] Reform". Nếu dịch xuôi từ trái sang phải bạn sẽ bị loạn ngay. Hãy nhìn Mạo từ ("die") rồi nhảy thẳng tới Danh từ cuối cụm ("Reform" - cuộc cải cách), sau đó dịch ngược từ Phân từ ("diskutierte" - được thảo luận) về phía trước!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Der auf den Bus wartend Mann liest Zeitung. → ✓ Der auf den Bus wartende Mann liest Zeitung. — Phân từ đứng trước danh từ bắt buộc phải chia đuôi tính từ (sau "Der" Nominativ nam tính phải thêm đuôi "-e" -> wartende). - ✗
Die gestohlene Tasche gestern wurde gefunden. → ✓ Die gestern gestohlene Tasche wurde gefunden. — Trạng từ bổ nghĩa cho phân từ ("gestern") phải nằm KẸP GIỮA mạo từ "Die" và phân từ "gestohlene", không được đứng sau danh từ. - ✗
Das gekochte Wasser kocht noch auf dem Herd -> dùng sai ý. → ✓ Das kochende Wasser steht auf dem Herd. — Nước đang sôi sùng sục ngay lúc này là hành động đang diễn ra -> phải dùng Partizip I (das kochende Wasser); das gekochte Wasser là nước đun sôi để nguội. - ✗
Die ankommene Bahn hat Verspätung. → ✓ Die angekommene Bahn hat Verspätung. — Nếu muốn nói tàu đã đến thì dùng Partizip II có "ge-" (angekommene), còn đang đến thì dùng Partizip I có "-d-" (ankommende).
Vì sao điều này quan trọng
Đây là cấu trúc "đặc sản" của bài thi Lesen B2 (đặc biệt là các bài báo khoa học/xã hội); hiểu cách giải mã cụm phân từ giúp bạn không bao giờ bị ngợp trước các câu văn dài 3 dòng của người Đức.
Điểm khó B2 liên quan