obwohl/trotzdem/trotz (B2)
Ba chữ "mặc dù" — mỗi chữ một vị trí câu.
Ý chính
Cả 3 từ obwohl, trotzdem và trotz đều diễn tả sự nhượng bộ ("mặc dù / tuy nhiên"), nhưng khác nhau hoàn toàn về loại từ và vị trí động từ: obwohl là liên từ đẩy động từ xuống cuối, trotzdem là trạng từ nối đứng trước động từ V2, còn trotz là giới từ cộng cụm danh từ.
Hình dung: Ba con đường khác nhau dẫn tới cùng một đích "Mặc dù"
Hãy tưởng tượng bạn muốn nói chuyện đi làm dưới trời mưa. "Obwohl" là con đường vòng (đẩy động từ về cuối câu phụ). "Trotzdem" là cây cầu nối giữa hai câu độc lập (động từ đứng ngay sau nó). Còn "Trotz" là đường cao tốc siêu tốc độ: bỏ luôn động từ, chỉ giữ lại danh từ "cơn mưa" (Trotz des Regens).
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "obwohl" khi muốn mở đầu một mệnh đề phụ (Nebensatz): Sau "obwohl" là chủ ngữ và các thành phần khác, còn động từ được chia bắt buộc phải bị đẩy xuống cuối mệnh đề phụ.
Obwohl er wenig Zeit hat, hilft er mir immer. — Mặc dù anh ấy có ít thời gian, anh ấy vẫn luôn giúp đỡ tôi. - 2. Bước 2: Dùng "trotzdem" ở mệnh đề thứ hai để nói "tuy vậy / bất chấp điều đó": "Trotzdem" nêu hệ quả ngược với câu trước đó. Nó là Konjunktionaladverb nên khi đứng đầu vế 2, động từ chia phải đứng NGAY SAU nó (V2), rồi mới tới chủ ngữ.
Er hat wenig Zeit, trotzdem hilft er mir immer. — Anh ấy có ít thời gian, tuy vậy anh ấy vẫn luôn giúp đỡ tôi. - 3. Bước 3: Dùng "trotz" khi đi trực tiếp với một cụm danh từ (chia Genitiv): Sau "trotz" tuyệt đối không có mệnh đề chứa động từ mà chỉ là một cụm danh từ chia ở cách Genitiv (des/der). Toàn bộ cụm "Trotz + danh từ" đóng vai trò 1 thành phần câu.
Trotz der knappen Zeit hilft er mir immer. — Mặc dù thời gian eo hẹp, anh ấy vẫn luôn giúp đỡ tôi. - 4. Bước 4 — Biến thể học thuật ở B2: obgleich, wenngleich, dennoch và ungeachtet: Để ăn điểm cấu trúc đa dạng trong bài thi Viết B2, hãy thay thế các từ quen thuộc bằng biến thể nâng cao: thay "obwohl" bằng "obgleich" hoặc "wenngleich" (cùng cấu trúc đẩy động từ về cuối); thay "trotzdem" bằng "dennoch" hoặc "nichtsdestotrotz" (trạng từ nối vị trí 1 + động từ vị trí 2); thay "trotz" bằng "ungeachtet + Genitiv".
Obgleich die Risiken bekannt waren, wurde das Projekt fortgesetzt; dennoch blieb der erhoffte Erfolg aus. — Mặc dù những rủi ro đã được biết trước, dự án vẫn được tiếp tục; tuy nhiên thành công mong đợi vẫn không xảy ra.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Obwohl là liên từ phụ thuộc (Nebensatz) — đẩy động từ chia xuống cuối câu: Dùng "obwohl" (hoặc trang trọng hơn là "obgleich / wenngleich") để mở mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Động từ chia đứng cuối mệnh đề phụ; nếu mệnh đề "obwohl" đứng đầu thì mệnh đề chính ngay sau dấu phẩy phải đảo động từ lên đầu.
- Trotzdem là trạng từ nối (Konjunktionaladverb) — đứng ở mệnh đề hệ quả, động từ ở vị trí số 2: Khác với "obwohl" đứng ở vế nguyên nhân bị ngược kỳ vọng, "trotzdem" đứng ở vế kết quả bất ngờ và chiếm vị trí 1 (Trotzdem geht er...) hoặc đứng sau động từ ở vị trí 3 (Er geht trotzdem...).
- Trotz là giới từ — chỉ đi với Cụm Danh Từ (Genitiv), tuyệt đối không mở mệnh đề: Sau "trotz" phải là một danh từ chia ở Genitiv (trotz des starken Regens, trotz der hohen Kosten). Nếu muốn thêm mệnh đề sau đó, phải chêm "trotz der Tatsache, dass...".
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Mệnh đề phụ: obwohl / obgleich / obschon (Nebensatz (Động từ cuối))
Liên từ phụ thuộc đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề
- obwohl + Chủ ngữ + ... + Động từ chia ở cuối câu: Obwohl es heftig regnet, gehen wir im Park spazieren.
- obgleich / obschon: Sắc thái trang trọng hơn obwohl trong văn viết B2: Er nahm an der Sitzung teil, obgleich er erkältet war.
- Khi mệnh đề obwohl đứng đầu, mệnh đề chính bắt đầu ngay bằng Động từ: Obwohl die Wohnung klein ist, gefällt sie mir sehr gut. (Ngoại lệ: Không dùng dấu phẩy nối obwohl với cấu trúc không có động từ)
- Mệnh đề phụ nhượng bộ (obwohl / obgleich + Verb cuối): Obwohl er wenig Erfahrung hat, bekam er die Stelle. Sie lächelt, obgleich sie müde ist. (Ngoại lệ: Không bao giờ viết "Obwohl ..., trotzdem ..." trong cùng một cặp câu ghép vì bị thừa nghĩa nối.)
Trạng từ liên kết: trotzdem / dennoch / allerdings (Hauptsatz (Đảo ngữ V2))
Đứng đầu mệnh đề chính thứ hai, hút động từ chia lên ngay sau nó
- trotzdem + Động từ chia + Chủ ngữ (Mặc dù vậy, tuy nhiên): Es regnet heftig, trotzdem gehen wir im Park spazieren.
- dennoch: Trang trọng hơn trotzdem, rất hay dùng trong bài luận B2: Die Aufgabe war extrem schwer, dennoch gab sie nicht auf.
- Có thể đặt trotzdem/dennoch ở vị trí thứ 3 sau chủ ngữ và động từ: Die Aufgabe war schwer, sie gab dennoch nicht auf. (Ngoại lệ: Không bao giờ đẩy động từ xuống cuối câu sau trotzdem/dennoch)
- Trạng từ nối kết quả ngược kỳ vọng (trotzdem / dennoch + Verb vị trí 2): Es regnete stark, trotzdem gingen wir spazieren. Die Aufgabe war schwer; dennoch löste er sie. (Ngoại lệ: Sau "trotzdem" và "dennoch" bắt buộc là động từ đã chia, không được dùng dấu phẩy ngăn cách với động từ.)
Cụm giới từ: trotz / ungeachtet (Präposition + Genitiv)
Đi trực tiếp với cụm danh từ (không có động từ chia)
- trotz + Genitiv (des/der): Bất chấp, mặc dù điều gì đó: Trotz des schlechten Wetters fand das Konzert im Freien statt. (Ngoại lệ: Trong khẩu ngữ đôi khi gặp trotz + Dativ (trotz dem Regen), nhưng văn viết B2 ưu tiên Genitiv)
- trotz allem / trotz alledem: Cụm cố định đi với Dativ mang nghĩa "bất chấp tất cả": Trotz allem blieben sie gute Freunde.
- ungeachtet + Genitiv: Bất kể, không màng tới (văn phong báo chí/hành chính): Ungeachtet der hohen Kosten wurde das Projekt fortgesetzt.
- Giới từ nhượng bộ (trotz / ungeachtet + Genitiv): Trotz des schlechten Wetters fand das Konzert statt. Ungeachtet aller Warnungen reiste er ab. (Ngoại lệ: Danh từ giống đực và giống trung số ít sau "trotz" phải thêm đuôi -(e)s (des Regens, des Verbots).)
- Thấy sau chỗ trống là Danh từ (des/der + N) -> Điền ngay "trotz".
- Thấy động từ của vế đó nằm tít ở cuối câu (..., ... verb.) -> Điền ngay "obwohl".
- Thấy động từ đứng sát ngay sau chỗ trống (___ + Verb + Subjekt) -> Điền ngay "trotzdem" hoặc "dennoch".
- Muốn nói "Tuy ... nhưng ..." đúng chuẩn tiếng Đức, hãy dùng cặp "Zwar ..., aber ..." thay vì "Obwohl ..., aber ...".
Ví dụ đời thường
- Ich trinke noch einen Kaffee, obwohl es schon spät ist. — Tôi vẫn uống thêm một ly cà phê mặc dù trời đã muộn rồi.
- Die Prüfung war sehr schwer; trotzdem haben fast alle bestanden. — Kỳ thi rất khó; tuy nhiên gần như tất cả mọi người đều đã thi đỗ.
- Trotz seiner langjährigen Erfahrung machte er einen Fehler. — Bất chấp kinh nghiệm lâu năm của mình, ông ấy vẫn mắc một lỗi.
- Obwohl die Preise gestiegen sind, kaufen die Leute weiter ein. — Mặc dù giá cả đã tăng lên, người dân vẫn tiếp tục mua sắm.
So sánh nhanh bộ ba Nhượng bộ: obwohl – trotzdem – trotz
| Từ nối | Từ loại | Đi kèm với gì? | Vị trí động từ | Ví dụ chuẩn |
|---|
| obwohl | Subjunktion (Liên từ phụ) | Mệnh đề (Chủ ngữ + Vị ngữ) | Cuối mệnh đề phụ (VL) | Obwohl er krank ist, arbeitet er. |
| trotzdem | Konjunktionaladverb | Mệnh đề chính thứ 2 | Đứng ngay sau trotzdem (V2) | Er ist krank, trotzdem arbeitet er. |
| trotz | Präposition (Giới từ) | Cụm danh từ (Genitiv) | Không có động từ trong cụm | Trotz seiner Krankheit arbeitet er. |
| dennoch | Konjunktionaladverb (B2+) | Mệnh đề chính thứ 2 | Đứng ngay sau dennoch (V2) | Er ist krank; dennoch arbeitet er. |
Các từ và cụm từ nhượng bộ nâng cao trình độ B2
- obgleich / obschon (mặc dù (trang trọng hơn obwohl)): Obgleich das Wetter schlecht war, fuhren wir los.
- dennoch (tuy nhiên, dù vậy (trang trọng hơn trotzdem)): Das Projekt war riskant, dennoch war es erfolgreich.
- nichtsdestotrotz (bất chấp tất cả những điều đó): Es gab Probleme; nichtsdestotrotz sind wir pünktlich.
- ungeachtet (+ Gen.) (bất kể, bất chấp (giới từ C1)): Ungeachtet der Kritik setzt er seinen Plan fort.
- zwar ... aber (tuy ... nhưng mà): Das Hotel ist zwar teuer, aber sehr komfortabel.
- selbst wenn (ngay cả khi): Selbst wenn ich Zeit hätte, würde ich nicht hingehen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy "Mặc dù... nhưng..." do dịch từng chữ từ tiếng Việt
Trong tiếng Việt ta luôn nói cặp "Mặc dù... nhưng..." hoặc "Mặc dù... tuy nhiên...". Trong tiếng Đức, khi đã dùng "Obwohl" ở vế đầu thì vế hai TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC dùng thêm "aber" hay "trotzdem" ở đầu vế chính. Ngược lại, đừng nhầm "trotz" (giới từ) với "trotzdem" (trạng từ nối câu).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Obwohl er müde ist, aber er lernt weiter. → ✓ Obwohl er müde ist, lernt er weiter. — Tiếng Đức không dùng cặp "Obwohl ... aber". Sau mệnh đề obwohl phải là động từ của mệnh đề chính ngay sau dấu phẩy. - ✗
Trotz es regnet stark, gehen wir raus. → ✓ Obwohl es stark regnet, gehen wir raus. — "Trotz" là giới từ chỉ đi với danh từ (Trotz des Regens), không thể đi với một mệnh đề có chủ ngữ + động từ. - ✗
Es regnet stark, trotzdem wir gehen raus. → ✓ Es regnet stark, trotzdem gehen wir raus. — "Trotzdem" chiếm vị trí số 1 của câu chính thứ hai, nên động từ "gehen" phải đứng ngay ở vị trí số 2. - ✗
Trotzdem seiner Erkältung kam er zum Training. → ✓ Trotz seiner Erkältung kam er zum Training. — Đứng trước một cụm danh từ (seiner Erkältung) phải dùng giới từ "trotz", không được dùng "trotzdem".
Vì sao điều này quan trọng
Chuyển đổi linh hoạt giữa obwohl, trotzdem, dennoch và trotz là bài tập kinh điển trong phần Sprachbausteine và giúp bài nghị luận B2 (Erörterung) lập luận sắc bén khi phản biện ý kiến trái chiều.
Điểm khó B2 liên quan