Giới từ + Genitiv (B2)
wegen des Wetters — vì thời tiết.
Ý chính
Ở trình độ B2, các giới từ chỉ nguyên nhân, thời gian, nhượng bộ và thay thế như wegen, während, trotz, statt, aufgrund, innerhalb, außerhalb yêu cầu danh từ đi sau chia ở cách Genitiv (des/der, danh từ giống đực/trung thêm -(e)s).
Hình dung: Chiếc vé vào phòng VIP học thuật mang tên "des / der"
Khi nói chuyện ngoài quán bia, người Đức đôi khi xuề xòa dùng Dativ ("wegen dem Regen"). Nhưng khi bước vào phòng thi B2 hay viết email công việc, bạn phải xuất trình "thẻ VIP Genitiv": giống đực và trung đồng loạt khoác áo "des + đuôi -s/-es" (wegen des Regens), còn giống cái và số nhiều khoác áo "der" (trotz der Kälte).
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhớ quy tắc vàng của mạo từ Genitiv: "2 des – 2 der": Trong bảng Genitiv, giống Đực (der) và giống Trung (das) đều biến thành "des" (hoặc eines/meines), đồng thời bản thân danh từ cũng phải cộng thêm đuôi "-s" hoặc "-es". Giống Cái (die) và Số nhiều (die) đều biến thành "der".
Trotz des schlechten Wetters und der hohen Wellen schwamm er. — Bất chấp thời tiết xấu (das Wetter -> des Wetters) và những con sóng cao (die Wellen -> der Wellen), anh ấy vẫn bơi. - 2. Bước 2: Mọi tính từ đi kèm sau mạo từ Genitiv luôn mang đuôi "-en": Tin vui nhất của cách Genitiv: một khi đã có mạo từ (des, der, eines, meines...), TẤT CẢ tính từ đứng trước danh từ đều chia đuôi "-en" bất kể giống gì hay số ít/số nhiều!
Aufgrund eines technischen Fehlers fiel das System aus. — Do một lỗi kỹ thuật nên hệ thống đã bị sập. - 3. Bước 3: Lưu ý ngoại lệ với Danh từ yếu (N-Deklination) và số nhiều không mạo từ: Danh từ yếu giống đực (der Student, der Kunde, der Kollege) ở Genitiv thêm đuôi "-en" chứ không thêm "-s" (des Studenten). Nếu danh từ số nhiều đứng một mình KHÔNG có mạo từ hay tính từ đi kèm, người Đức chuyển sang dùng "von + Dativ".
Innerhalb einer Woche erhielten wir die Antwort des Kunden. — Trong vòng một tuần, chúng tôi đã nhận được câu trả lời của vị khách hàng. - 4. Bước 4 — Nhóm giới từ Genitiv nâng cao làm sang câu văn B2: angesichts, infolge, anhand: Ngoài "wegen", "trotz", "während" đã quen thuộc từ B1, ở trình độ B2 bạn nên chủ động dùng bộ ba giới từ học thuật: "angesichts + Genitiv" (trước tình hình/xét thấy một thực tế rõ ràng), "infolge + Genitiv" (như hệ quả của một sự việc đã xảy ra), và "anhand + Genitiv" (dựa trên căn cứ/tài liệu/ví dụ cụ thể).
Angesichts des zunehmenden Fachkräftemangels suchen viele Betriebe anhand neuer Kriterien nach qualifiziertem Personal. — Trước tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề ngày càng tăng, nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm nhân sự có trình độ dựa trên các tiêu chí mới.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 4 nhóm giới từ Genitiv cốt lõi: Nguyên nhân, Nhượng bộ, Thời gian, Thay thế: Nguyên nhân: wegen, aufgrund, infolge, angesichts, dank (cũng đi với Dativ). Nhượng bộ: trotz, ungeachtet. Thời gian: während, innerhalb, außerhalb. Thay thế/Bổ sung: (an)statt, anhand, mithilfe.
- Quy tắc đuôi Genitiv: giống đực/trung thêm -(e)s, giống cái/số nhiều dùng der: Sau giới từ Genitiv: Maskulin & Neutrum đổi mạo từ thành "des/eines" và danh từ bắt buộc thêm đuôi "-s" hoặc "-es" (des Wetters, des Jahres) — trừ danh từ N-Deklination thêm "-(e)n" (des Studenten). Feminin & Plural đổi mạo từ thành "der/einer".
- Quy tắc dự phòng "von + Dativ" khi danh từ số nhiều đứng trơ trọi: Nếu sau giới từ Genitiv là một danh từ số nhiều không có mạo từ và không có tính từ đi kèm (không thể nhận diện được dấu hiệu Genitiv), tiếng Đức chuẩn cho phép dùng Dativ hoặc chêm "von + Dativ" (wegen technischer Probleme HOẶC wegen von Unfällen).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm phổ biến nhất: wegen, während, trotz, statt (Top 4 + Genitiv)
Bốn giới từ nền tảng luôn đòi hỏi Genitiv trong văn viết chuẩn
- wegen + Genitiv (vì, do) & während + Genitiv (trong suốt thời gian): Wegen des Staus kam er während der Besprechung zu spät.
- trotz + Genitiv (mặc dù) & statt / anstatt + Genitiv (thay vì): Trotz des Regens ging er statt seines Bruders einkaufen.
- Nam & Trung: des/eines + Danh từ thêm -s/-es; Nữ & Số nhiều: der/einer: Während eines langen Urlaubs erholte sich die Familie. (Ngoại lệ: Nam yếu (N-Deklination): des Studenten, des Patienten, des Kollegen)
- Bộ tứ giới từ Genitiv cốt lõi: wegen (vì), während (trong suốt), trotz (mặc dù), statt (thay vì): wegen des Staus, während der Pause, trotz des schlechten Wetters, statt eines Briefes
Nhóm học thuật & nguyên nhân: aufgrund, infolge, dank, mangels (Báo chí & Luận B2)
Nâng cấp câu văn nguyên nhân – kết quả trong bài viết B2
- aufgrund + Genitiv (dựa trên, do) & infolge + Genitiv (hậu quả của): Aufgrund einer Krankheit fiel der Kurs infolge des Mangels aus.
- mithilfe / anhand + Genitiv (nhờ sự giúp đỡ / dựa trên): Mithilfe eines Wörterbuchs übersetzte sie den Fachtext.
- mangels + Genitiv (do thiếu, thường không cần mạo từ): Mangels ausreichender Beweise wurde der Angeklagte freigesprochen.
- Giới từ học thuật chỉ nguyên nhân, căn cứ và phương tiện (aufgrund, infolge, anhand, mithilfe): Aufgrund des starken Schneefalls. Anhand konkreter Beispiele. Mithilfe moderner Technik.
Nhóm không gian & thời gian: innerhalb, außerhalb, jenseits (Vị trí & Phạm vi)
Chỉ ranh giới không gian hoặc khung thời gian xác định
- innerhalb (bên trong / trong vòng) ↔ außerhalb (bên ngoài) + Genitiv: Bitte bezahlen Sie die Rechnung innerhalb eines Monats.
- oberhalb (phía trên) ↔ unterhalb (phía dưới); diesseits ↔ jenseits: Die Hütte liegt oberhalb des kleinen Bergdorfs.
- Ngoại lệ dùng Dativ: Khi danh từ số nhiều đi trực tiếp không có mạo từ/tính từ: Wegen Geschäften verreist. Innerhalb fünf Tagen erledigt. (Ngoại lệ: Nếu có tính từ đi kèm thì quay lại Genitiv: wegen wichtiger Geschäfte)
- Giới từ chỉ phạm vi không gian và thời gian (innerhalb, außerhalb, jenseits, unweit): Innerhalb eines Monats. Außerhalb der Geschäftszeiten. Unweit des Bahnhofs.
- Công thức 3 giây cho Đực & Trung: des/eines + tính từ đuôi -en + Danh từ đuôi -s/-es (des schönen Tages).
- Công thức 3 giây cho Cái & Số nhiều: der/einer + tính từ đuôi -en + Danh từ giữ nguyên (der schönen Nacht).
- Danh từ 1 âm tiết hoặc kết thúc bằng -s, -ß, -z, -x thường thêm "-es" để dễ phát âm (des Arztes, des Hauses, des Platzes).
Ví dụ đời thường
- Während des gesamten Sommers hat es kaum geregnet. — Trong suốt cả mùa hè trời hầu như không mưa.
- Statt eines teuren Geschenks wünschte sie sich nur ein Buch. — Thay vì một món quà đắt tiền, cô ấy chỉ ước có một cuốn sách.
- Außerhalb der Sprechzeiten erreichen Sie uns per E-Mail. — Ngoài giờ làm việc/tiếp khách, quý khách có thể liên hệ chúng tôi qua email.
- Infolge des Streiks fielen zahlreiche Flüge aus. — Do hậu quả của cuộc đình công, hàng loạt chuyến bay đã bị hủy.
Các nhóm giới từ đi với Genitiv quan trọng nhất ở B2
| Nhóm ý nghĩa | Giới từ (+ Genitiv) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ chuẩn |
|---|
| Nguyên nhân | wegen / aufgrund / infolge / dank | vì / do / do hậu quả của / nhờ vào | aufgrund der aktuellen Lage |
| Thời gian | während / innerhalb / außerhalb | trong lúc / trong vòng / ngoài (giờ) | innerhalb eines Monats |
| Nhượng bộ | trotz / ungeachtet | mặc dù / bất chấp | trotz des großen Erfolgs |
| Thay thế | statt / anstatt / anstelle | thay vì / thay cho vị trí của | anstelle des Direktors |
Các giới từ Genitiv nâng cao hay gặp trong phần Sprachbausteine B2
- aufgrund (+ Gen.) (trên cơ sở, do, bởi vì): Aufgrund seiner Leistungen bekam er ein Stipendium.
- infolge (+ Gen.) (do hậu quả của (thường là việc xấu)): Infolge des Unfalls war die Autobahn gesperrt.
- innerhalb (+ Gen.) (bên trong, trong vòng (thời gian/không gian)): Bitte zahlen Sie innerhalb einer Frist von 14 Tagen.
- außerhalb (+ Gen.) (bên ngoài (thời gian/khu vực)): Das Café liegt außerhalb des Stadtzentrums.
- anstelle / statt (+ Gen.) (thay vì, thay mặt cho): Anstelle meines Chefs nehme ich am Treffen teil.
- mithilfe (+ Gen.) (với sự trợ giúp của): Mithilfe eines Wörterbuchs übersetzte er den Text.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy quên thêm đuôi "-s/-es" vào danh từ sau "des" và nhầm "während" (giới từ vs liên từ)
Khi chia Genitiv giống đực/trung, nhiều bạn nhớ đổi "der/das" thành "des" nhưng lại quên gắn thêm "-s/-es" vào đuôi danh từ (viết "wegen des Regen" là sai ngữ pháp, phải là "wegen des Regens"). Ngoài ra, từ "während" vừa là giới từ (+ Genitiv: während des Films), vừa là liên từ (+ mệnh đề phụ có động từ ở cuối).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Wegen des starker Sturm bleiben wir zu Hause. → ✓ Wegen des starken Sturms bleiben wir zu Hause. — Sau mạo từ "des", tính từ phải chia đuôi "-en" (starken) và danh từ giống đực phải thêm đuôi "-s" (Sturms). - ✗
Trotz des neuen Kollegen Hilfe schafften wir es nicht. → ✓ Trotz der Hilfe des neuen Kollegen schafften wir es nicht. — Danh từ chính ("der Hilfe") phải đứng ngay sau giới từ "Trotz"; lưu ý "der Kollege" là N-Deklination nên Genitiv là "des Kollegen". - ✗
Aufgrund von dem schlechten Wetter fiel das Spiel aus. → ✓ Aufgrund des schlechten Wetters fiel das Spiel aus. — "Aufgrund" là giới từ trang trọng, khi có mạo từ và tính từ đi kèm thì bắt buộc chia trực tiếp Genitiv chứ không dùng "von dem". - ✗
Innerhalb einem Jahr hat er B2 erreicht. → ✓ Innerhalb eines Jahres hat er B2 erreicht. — "Innerhalb" đi với Genitiv: das Jahr -> eines Jahres.
Vì sao điều này quan trọng
Giới từ đi với Genitiv xuất hiện trong hầu hết các câu điền từ Sprachbausteine B2 và là dấu hiệu nhận biết ngay lập tức một bài viết đạt chuẩn B2 thay vì B1.
Điểm khó B2 liên quan