Tương phản (wohingegen) (B2)
So sánh hai mặt của vấn đề hoặc hai biểu đồ trong bài thi Nói & Viết B2.
Ý chính
Để đối chiếu hai sự thật trái ngược nhau (Adversativsätze), trình độ B2 sử dụng liên từ phụ thuộc "während / wohingegen" (động từ ở cuối), trạng từ nối "demgegenüber / hingegen / dagegen" (động từ ở vị trí số 2) hoặc cụm giới từ "im Gegensatz zu" (+ Dativ).
Hình dung: Chiếc cân đĩa so sánh hai bức tranh
Khác với câu nhượng bộ "obwohl" (mặc dù trời mưa tôi vẫn đi — bất chấp nghịch lý), câu tương phản "wohingegen / im Gegensatz zu" giống như hai đĩa cân đặt cạnh nhau để đối chiếu hai mặt: "Ở thành phố giá thuê nhà rất đắt, TRÁI LẠI ở nông thôn thì rẻ hơn nhiều". Không bên nào sai hay vô lý, chỉ là hai bức tranh đối lập nhau!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "während" và "wohingegen" để nối mệnh đề phụ đối lập: "während" ở A2/B1 nghĩa là "trong khi (cùng lúc)", nhưng ở B2 nó rất hay mang nghĩa đối lập "trong khi đó / trái lại". Để tránh nhầm với thời gian, người Đức dùng "wohingegen" (chỉ thuần túy nghĩa đối lập 100%). Cả hai đều đẩy động từ về cuối câu.
Der Umsatz im Online-Handel wächst, wohingegen viele kleine Läden schließen müssen. — Doanh thu thương mại điện tử tăng trưởng, trái lại nhiều cửa hàng nhỏ phải đóng cửa. - 2. Bước 2: Dùng "demgegenüber", "hingegen", "dagegen" ở câu chính (Vị trí 2): Khi tách thành câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy, "demgegenüber" (ngược lại với điều đó) đứng ở vị trí số 1 và gọi động từ ra vị trí số 2. Từ "hingegen" và "dagegen" linh hoạt hơn: có thể đứng ở vị trí 1, hoặc đứng ngay sau chủ ngữ ở vị trí 3 để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai chủ ngữ!
Mein Bruder liebt Actionfilme; ich hingegen sehe lieber Dokumentationen. — Anh trai tôi mê phim hành động; còn tôi trái lại thích xem phim tài liệu hơn. - 3. Bước 3: Dùng cụm giới từ "im Gegensatz zu" / "im Unterschied zu" (+ Dativ): Khi muốn đối chiếu trực tiếp với một danh từ hoặc đại từ mà không cần viết cả mệnh đề dài, hãy dùng "im Gegensatz zu" + Dativ (trái ngược với...) hoặc "im Unterschied zu" + Dativ (khác với...).
Im Gegensatz zu seinen Kollegen arbeitet er am liebsten früh am Morgen. — Trái ngược với các đồng nghiệp của mình, anh ấy thích làm việc vào sáng sớm nhất. - 4. Đặt "hingegen / jedoch / dagegen" ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự đối lập: Ở trình độ B2, một kỹ thuật viết cực kỳ tự nhiên là đặt chủ ngữ mới ở vị trí số 1, chèn nhẹ "hingegen" hoặc "jedoch" ngay sau nó (hoặc ngay sau động từ vị trí 2) để làm nổi bật hai chủ thể đang được đem ra so sánh.
In Großstädten verzichten immer mehr Menschen auf ein eigenes Auto, wohingegen die Bewohner ländlicher Regionen weiterhin stark auf den PKW angewiesen sind; der öffentliche Nahverkehr ist dort hingegen oft unzureichend ausgebaut. — Ở các thành phố lớn ngày càng nhiều người từ bỏ xe hơi riêng, trong khi đó cư dân vùng nông thôn vẫn phụ thuộc nhiều vào xe cá nhân; trái lại giao thông công cộng ở đó thường chưa được phát triển đầy đủ.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "während" và "wohingegen": Liên từ mệnh đề phụ (động từ ở cuối) để đối chiếu 2 mặt: Khi so sánh hai xu hướng hoặc hai nhóm đối tượng trái ngược nhau (đặc biệt trong mô tả biểu đồ và bài luận B2), dùng ", während..." hoặc ", wohingegen..." và đẩy động từ chia xuống cuối mệnh đề.
- "demgegenüber", "hingegen", "dagegen", "allerdings": Trạng từ câu chính (động từ vị trí 2): Các từ này KHÔNG đẩy động từ xuống cuối câu. Nếu đứng đầu câu mới (Vorfeld), động từ chia đứng ngay vị trí số 2; ngoài ra "hingegen", "dagegen", "jedoch" rất hay đứng ở vị trí số 3 (ngay sau chủ ngữ và động từ) để tạo nhịp điệu học thuật: "Junge Leute nutzen soziale Medien täglich; Ältere hingegen bevorzugen die Zeitung."
- Giới từ tương phản "im Gegensatz zu + Dativ" và "im Vergleich zu + Dativ": Để tránh lặp lại mệnh đề dài, hãy mở đầu câu bằng cụm giới từ: "Im Gegensatz zu früheren Generationen legen junge Arbeitnehmer heute mehr Wert auf Freizeit."
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Liên từ phụ thuộc (während / wohingegen) (Nebensatz (Verb cuối))
Nối hai vế tương phản trong cùng một câu ghép
- wohingegen + Subjekt + ... + Verb cuối: trong khi trái lại (100% tương phản): Sie gibt ihr Geld sofort aus, wohingegen ihr Mann jeden Cent spart.
- während + Subjekt + ... + Verb cuối: trong khi (vừa chỉ thời gian, vừa chỉ tương phản): Während die Exporte im Vorjahr sanken, stiegen sie dieses Jahr um fünf Prozent.
- indessen (ít gặp hơn, văn viết): trong khi đó: Er redete stundenlang, während sie indessen schwieg.
- Mệnh đề phụ đối lập với "während" và "wohingegen" (động từ chia ở cuối câu): Der Onlinehandel wächst, wohingegen kleine Läden schließen müssen. (Ngoại lệ: "Während" có thể đứng ở mệnh đề đầu hoặc mệnh đề sau, nhưng "wohingegen" chỉ đứng ở mệnh đề đi sau (sau dấu phẩy).)
Nhóm 2: Trạng từ nối đối chiếu (demgegenüber / hingegen / dagegen) (Hauptsatz (Verb V2))
Cực kỳ hữu ích khi mô tả biểu đồ hoặc so sánh ưu/nhược điểm
- demgegenüber + Verb + Subjekt: đối lập với điều đó, mặt khác: Für das Auto spricht die Flexibilität; demgegenüber verursacht es hohe Kosten.
- hingegen / dagegen: trái lại (hay đặt ngay sau chủ ngữ vế 2 để làm nổi bật chủ ngữ): In Deutschland trinkt man viel Kaffee; in England hingegen bevorzugt man Tee.
- auf der einen Seite ... auf der anderen Seite: một mặt ... mặt khác: Auf der einen Seite spart man Zeit, auf der anderen Seite fehlt der persönliche Kontakt.
- Trạng từ đối lập học thuật: "demgegenüber", "hingegen", "dagegen", "allerdings": Demgegenüber vertreten Kritiker eine andere Meinung. Frauen hingegen wählen öfter Teilzeit.
Nhóm 3: Cụm giới từ tương phản (im Gegensatz zu / im Vergleich zu) (Präposition + Dativ)
Mở đầu câu gọn gàng bằng cụm danh từ
- im Gegensatz zu + Dativ: trái ngược với: Im Gegensatz zum letzten Sommer war dieser Juli ungewöhnlich kühl.
- im Unterschied zu + Dativ: khác với (nhấn mạnh điểm khác biệt): Im Unterschied zu früher können wir heute jederzeit online lernen.
- im Vergleich zu + Dativ: so với (đối chiếu mức độ): Im Vergleich zu anderen Großstädten ist Berlin noch relativ grün.
- Cụm giới từ đối chiếu đi với cách 3 (Dativ): "im Gegensatz zu" / "im Unterschied zu": Im Gegensatz zu seinem Bruder interessiert er sich sehr für Kunst.
- Mẹo nhớ vị trí động từ: Hễ có chữ "wo-" ở đầu ("wohingegen") giống như "wo / warum" trong câu gián tiếp -> Động từ bay về CUỐI câu!
- Đặt "hingegen" ngay sau chủ ngữ câu thứ 2 ("Paul liebt Hunde. Maria hingegen mag Katzen.") tạo nhịp điệu cực kỳ tự nhiên và chuẩn văn phong học thuật Đức.
- Khi so sánh quê hương Việt Nam với Đức trong phần Nói B2 (Sprechen Teil 1): Hãy mở đầu câu bằng "Im Gegensatz zu Deutschland..." hoặc "Während man in Deutschland..., ... in Vietnam...".
Ví dụ đời thường
- Auf dem Land sind die Wohnungen groß, wohingegen der Wohnraum in der Stadt knapp ist. — Ở nông thôn các căn hộ rất rộng, trái lại không gian sống ở thành phố lại chật hẹp.
- Im Gegensatz zu vielen anderen Ländern gibt es auf deutschen Autobahnen kein generelles Tempolimit. — Trái ngược với nhiều quốc gia khác, trên đường cao tốc của Đức không có giới hạn tốc độ chung.
- Früher schrieb man lange Briefe; heute hingegen schickt man kurze Sprachnachrichten. — Ngày xưa người ta viết những bức thư dài; ngày nay trái lại người ta gửi những tin nhắn thoại ngắn.
- Die Jugendkriminalität ging zurück; demgegenüber nahm die Internetkriminalität stark zu. — Tội phạm vị thành niên đã giảm xuống; ngược lại với điều đó, tội phạm mạng lại gia tăng mạnh.
Các cách diễn đạt sự tương phản và quy tắc ngữ pháp
| Từ / Cụm từ | Loại cấu trúc | Vị trí động từ / Cách | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|
| wohingegen | Liên từ phụ thuộc | Động từ ở cuối vế sau | So sánh 2 xu hướng trái chiều |
| während | Liên từ phụ thuộc | Động từ ở cuối vế phụ | Đứng đầu câu hoặc giữa câu |
| demgegenüber | Trạng từ liên kết | Động từ ở vị trí số 2 | Đối lập hai luận điểm B2 |
| hingegen / dagegen | Trạng từ liên kết | Động từ ở vị trí số 2 | Đứng vị trí 1 hoặc vị trí 3 sau chủ ngữ |
| im Gegensatz zu | Cụm giới từ | + Dativ (Danh từ/Đại từ) | Đối chiếu trực tiếp 2 đối tượng |
Từ vựng đối chiếu & so sánh cho bài viết và nói B2
- wohingegen (trong khi trái lại): Er liebt die Ruhe, wohingegen sie gerne feiert.
- demgegenüber (ngược lại với điều đó): Demgegenüber stehen erhebliche Risiken.
- hingegen (trái lại, ngược lại): Die Theorie ist einfach, die Praxis hingegen schwer.
- im Gegensatz zu (+ Dat.) (trái ngược với): Im Gegensatz zu dir arbeite ich am Wochenende.
- im Unterschied zu (+ Dat.) (khác với): Im Unterschied zu seinem Bruder studiert er Medizin.
- einerseits ... andererseits (một mặt ... mặt khác): Einerseits ist es praktisch, andererseits teuer.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm vị trí động từ giữa "wohingegen" (Verb cuối) và "hingegen" (Verb số 2)
Hai từ này nhìn rất giống nhau nhưng thuộc hai họ ngữ pháp khác hẳn! "wohingegen" có chữ "wo-" mở đầu mệnh đề phụ -> đẩy động từ về CUỐI CÂU. Còn "hingegen" chỉ là trạng từ nối -> giữ nguyên câu chính với động từ ở VỊ TRÍ SỐ 2.
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er spart viel Geld, wohingegen sein Bruder gibt alles sofort aus. → ✓ Er spart viel Geld, wohingegen sein Bruder alles sofort ausgibt. — "wohingegen" là liên từ phụ thuộc (Nebensatz), động từ tách "ausgibt" phải ghép lại và đứng ở cuối câu. - ✗
Im Gegensatz mit meiner Schwester trinke ich keinen Kaffee. → ✓ Im Gegensatz zu meiner Schwester trinke ich keinen Kaffee. — Cụm cố định luôn đi với giới từ "zu" (+ Dativ): "im Gegensatz zu", không bao giờ đi với "mit". - ✗
Die Mieten steigen; demgegenüber die Löhne bleiben gleich. → ✓ Die Mieten steigen; demgegenüber bleiben die Löhne gleich. — "demgegenüber" đứng ở vị trí số 1 nên động từ "bleiben" phải đảo lên vị trí số 2 trước chủ ngữ "die Löhne". - ✗
Im Gegensatz zu das Vorjahr haben wir mehr Gewinn gemacht. → ✓ Im Gegensatz zum Vorjahr haben wir mehr Gewinn gemacht. — Giới từ "zu" đòi hỏi cách Dativ: "das Vorjahr" -> "dem Vorjahr" (viết gộp thành "zum Vorjahr").
Vì sao điều này quan trọng
Trong bài Nói và Viết B2, tiêu chí chấm điểm luôn yêu cầu bạn nêu cả hai mặt (Ưu điểm vs Nhược điểm, Quá khứ vs Hiện tại, Đức vs Quê hương). Thay thế từ "aber" đơn giản bằng "wohingegen", "demgegenüber" và "im Gegensatz zu" sẽ nâng điểm Wortschatz & Struktur của bạn lên mức tối đa.
Điểm khó B2 liên quan