Hệ quả (sodass / folglich) (B2)
Nối nguyên nhân → kết quả mượt mà trong bài viết luận B2.
Ý chính
Để nối nguyên nhân với kết quả (Konsekutivsätze), tiếng Đức dùng liên từ phụ thuộc "sodass / so ..., dass" (đẩy động từ về cuối câu) hoặc các trạng từ liên kết học thuật "folglich, infolgedessen, demzufolge" (đứng đầu mệnh đề chính và đảo động từ lên vị trí số 2).
Hình dung: Những quân cờ Domino đổ dây chuyền
Câu chỉ nguyên nhân là quân cờ Domino đầu tiên, còn câu chỉ hệ quả là quân cờ đổ sập xuống theo sau. Nếu bạn dùng "sodass", quân cờ sau gắn chặt vào quân trước như một mệnh đề phụ (động từ văng ra cuối). Nếu bạn dùng "folglich / infolgedessen", bạn dựng một câu chính mới đàng hoàng và đặt động từ ngay sau từ nối!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "sodass" viết liền khi chỉ hệ quả của cả sự việc: Khi kết quả bắt nguồn từ toàn bộ hành động ở mệnh đề trước, ta đặt dấu phẩy rồi viết liền "sodass" (hoặc tách "so dass"), đưa động từ chia theo ngôi về cuối câu.
Die Nachfrage stieg rasant, sodass die Firma neue Mitarbeiter einstellte. — Nhu cầu tăng vọt, dẫn đến việc công ty đã tuyển thêm nhân viên mới. - 2. Bước 2: Tách "so + Tính từ/Trạng từ ..., dass" khi nhấn mạnh mức độ: Khi có tính từ hoặc trạng từ chỉ mức độ ở vế trước, chữ "so" đứng ngay trước tính từ đó để nhấn mạnh ("quá ... đến nỗi mà..."), còn ", dass" mở đầu mệnh đề phụ ở phía sau.
Der Nebel war so dicht, dass die Piloten kaum etwas sehen konnten. — Sương mù dày đặc đến nỗi các phi công hầu như không thể nhìn thấy gì. - 3. Bước 3: Nâng cấp lên B2 bằng trạng từ liên kết (folglich, infolgedessen, demzufolge): Trong văn viết trang trọng, thay vì dùng "deshalb/darum" của trình độ A2/B1, hãy dùng "folglich" (do đó), "infolgedessen" (hệ quả là), "demzufolge" (theo đó). Chúng chiếm Vị trí 1 (Position 1), nên động từ phải đứng ngay liền sau ở Vị trí 2.
Die Ernte fiel schlecht aus; infolgedessen stiegen die Lebensmittelpreise. — Vụ mùa thất bát; hệ quả là giá lương thực thực phẩm đã tăng lên. - 4. Bước 4: Rút gọn thành cụm danh từ với giới từ "infolge" (+ Genitiv): Để câu văn súc tích như báo chí, bạn có thể biến mệnh đề nguyên nhân thành cụm danh từ đi sau giới từ "infolge" + Genitiv (hoặc "infolge von" + Dativ), có nghĩa là "do hệ quả của...".
Infolge eines schweren Unfalls blieb die Brücke stundenlang gesperrt. — Do hệ quả của một vụ tai nạn nghiêm trọng, cây cầu đã bị phong tỏa hàng giờ liền. - 5. Chuyển đổi linh hoạt 3 cấp độ diễn đạt Hệ quả (Konsekutivsätze) trong bài viết B2: Một lập luận B2 xuất sắc biết xoay vòng cấu trúc: 1) Dùng mệnh đề phụ "sodass" để nối mạch câu dài; 2) Dùng trạng từ học thuật "folglich / infolgedessen / demzufolge" sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy để chốt luận điểm; 3) Dùng cụm động từ chức năng "zur Folge haben / dazu führen, dass...".
Die Mieten in der Innenstadt sind drastisch gestiegen, sodass viele Familien wegziehen mussten; folglich fehlt es dort nun an Fachkräften. — Giá thuê nhà ở trung tâm thành phố đã tăng mạnh, đến mức nhiều gia đình phải chuyển đi; hệ quả là giờ đây ở đó thiếu hụt lao động có chuyên môn.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Phân biệt vị trí động từ: Liên từ phụ thuộc (sodass) vs. Trạng từ liên kết (folglich, infolgedessen): "sodass" (hoặc "so ..., dass") mở đầu mệnh đề phụ → động từ chia nhảy xuống CUỐI câu. Ngược lại, "folglich", "demzufolge", "infolgedessen", "somit", "daher" là Konjunktionaladverbien → đứng ở vị trí số 1 thì động từ chia phải đứng ngay vị trí số 2.
- Tách "so ... dass" khi muốn nhấn mạnh mức độ của tính từ hoặc trạng từ: Khi không có tính từ/trạng từ cần nhấn mạnh, viết liền ", sodass..." ở đầu mệnh đề hệ quả. Khi muốn nhấn mạnh mức độ ("quá... đến nỗi mà..."), đặt "so" ngay trước tính từ/trạng từ ở mệnh đề chính và ", dass" ở mệnh đề phụ: "Er sprach so leise, dass niemand ihn verstand."
- Giới từ chỉ hệ quả trong văn phong danh từ hóa: "zufolge" và "infolge": Để nén mệnh đề thành cụm danh từ học thuật, dùng "infolge + Genitiv" (do hệ quả của việc gì: "infolge des Streiks") hoặc truyền đạt kết quả bằng "zur Folge haben" (dẫn đến hệ quả là).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Liên từ phụ thuộc (sodass / so ..., dass) (Nebensatz (Verb cuối))
Nối trực tiếp bằng dấu phẩy, đẩy động từ về cuối câu
- , sodass + Subjekt + ... + Verb: đến mức mà, dẫn đến việc: Er hat verschlafen, sodass er zu spät zum Vorstellungsgespräch kam.
- so + Adj./Adv. ..., dass + Verb cuối: quá ... đến nỗi mà: Sie sprach so leise, dass niemand im Saal sie verstand.
- solch- / derartig + Nomen ..., dass: một ... như vậy đến nỗi mà: Es herrschte eine solche Hitze, dass alle Fenster geöffnet wurden.
- Mệnh đề phụ chỉ hệ quả với "sodass" và "so ..., dass" (động từ ở cuối): Es schneite stark, sodass der Flug ausfiel. Es war so kalt, dass der See zufror. (Ngoại lệ: Chú ý dấu phẩy luôn đặt trước "sodass" hoặc trước "dass" (khi tách "so" lên mệnh đề trước).)
Nhóm 2: Trạng từ nối học thuật (folglich / infolgedessen / demzufolge) (Hauptsatz (Đảo ngữ V2))
Đứng đầu vế sau, động từ đứng ngay kế tiếp
- folglich + Verb + Subjekt: do đó, suy ra là (mang tính logic): Alle Flüge wurden gestrichen; folglich mussten wir im Hotel übernachten.
- infolgedessen + Verb + Subjekt: hệ quả của việc đó là (nhấn mạnh chuỗi sự kiện): Das System fiel aus; infolgedessen gingen wichtige Daten verloren.
- demzufolge / somit + Verb + Subjekt: theo đó, vì vậy: Der Vertrag ist abgelaufen; somit besteht keine Zahlungspflicht mehr.
- Trạng từ liên kết học thuật đứng đầu câu chính (động từ ở vị trí số 2): Folglich müssen wir sparen. Infolgedessen sank der Umsatz deutlich. (Ngoại lệ: Có thể đặt các từ này vào Mittelfeld (sau động từ vị trí 2): "Der Umsatz sank infolgedessen deutlich.")
Nhóm 3: Giới từ & Cụm danh từ chỉ hệ quả (Nominalstil) (Präposition / Nomen)
Dùng trong báo cáo, bài viết học thuật B2
- infolge + Genitiv (hoặc infolge von + Dativ): do hậu quả/hệ quả của: Infolge der Pandemie arbeiteten viele Menschen im Homeoffice.
- zur Folge haben / führen zu (+ Dativ): dẫn đến hệ quả là: Der Bewegungsmangel führt häufig zu Rückenschmerzen.
- als Folge (+ Genitiv) / die Konsequenz daraus ist, dass...:: Als Folge des Klimawandels schmelzen die Gletscher.
- Cụm danh từ và động từ chỉ hệ quả: "infolge + Genitiv" / "zur Folge haben": Infolge der Krise stieg die Arbeitslosigkeit. Das hat hohe Kosten zur Folge.
- Muốn ăn điểm Cấu trúc đa dạng trong Schreiben B2: Đừng lặp lại "deshalb" 3 lần! Hãy xoay vòng: câu 1 dùng ", sodass...", câu 2 dùng "; folglich...", câu 3 dùng "Infolge + Genitiv".
- Nhớ quy tắc dấu câu với "so": Đứng trước tính từ thì tách ra ("so müde, dass"), đứng sau dấu phẩy không có tính từ thì dính vào (", sodass").
- Mọi từ nối có đuôi "-dessen" hoặc "-zufolge" (infolgedessen, demzufolge) đều là trạng từ đứng vị trí số 1 -> gọi ngay động từ ra vị trí số 2!
Ví dụ đời thường
- Das Unternehmen investierte kaum in Werbung, sodass der Umsatz deutlich zurückging. — Doanh nghiệp hầu như không đầu tư vào quảng cáo, dẫn đến doanh thu sụt giảm rõ rệt.
- Die Aufgaben waren so kompliziert, dass selbst die besten Schüler Hilfe brauchten. — Các bài tập phức tạp đến nỗi ngay cả những học sinh giỏi nhất cũng cần sự trợ giúp.
- Die Mietpreise in der Innenstadt explodieren; folglich ziehen viele Familien aufs Land. — Giá thuê nhà ở trung tâm tăng vọt; do đó nhiều gia đình chuyển ra vùng ngoại ô.
- Infolge starker Regenfälle kam es in Süddeutschland zu Überschwemmungen. — Do hệ quả của những trận mưa lớn, lũ lụt đã xảy ra ở miền Nam nước Đức.
So sánh cấu trúc ngữ pháp của các từ nối chỉ hệ quả
| Từ nối | Loại từ | Vị trí động từ | Ví dụ chuẩn |
|---|
| sodass | Konjunktion (MĐ phụ) | Cuối câu (Verb-End) | Es regnete, sodass wir blieben. |
| so ..., dass | Konjunktion (tách) | Cuối câu (Verb-End) | Es war so kalt, dass wir froren. |
| folglich | Konjunktionaladverb | Vị trí số 2 (Đảo ngữ) | Es regnete; folglich blieben wir. |
| infolgedessen | Konjunktionaladverb | Vị trí số 2 (Đảo ngữ) | Es regnete; infolgedessen blieben wir. |
| infolge | Präposition (+ Gen.) | Theo mệnh đề chính | Infolge des Regens blieben wir. |
Từ vựng kết nối nguyên nhân – hệ quả trình độ B2
- sodass / so dass (đến nỗi mà, dẫn đến việc): Er sparte lange, sodass er das Auto kaufen konnte.
- folglich (do đó, suy ra là): Er hat kein Visum; folglich darf er nicht einreisen.
- infolgedessen (hệ quả là, vì lẽ đó): Der Strom fiel aus; infolgedessen stoppte die Produktion.
- demzufolge (theo đó, bởi vậy): Die Studie war fehlerhaft; demzufolge ist das Ergebnis wertlos.
- infolge (+ Gen.) (do hệ quả của (giới từ)): Infolge eines Streiks fielen alle Flüge aus.
- zur Folge haben (kéo theo hậu quả là): Das hat hohe Kosten zur Folge.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm "infolgedessen" (Trạng từ) với "infolge" (Giới từ)
"infolge" là GIỚI TỪ đi kèm cụm danh từ chia Genitiv ("infolge des Unfalls"), còn "infolgedessen" đã tích hợp sẵn đại từ "dessen" nên là TRẠNG TỪ độc lập đứng trước động từ chia ngôi ("infolgedessen kam es zum Stau"). Tuyệt đối không viết "infolgedessen des Unfalls"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er lernte viel, sodass konnte er die Prüfung bestehen. → ✓ Er lernte viel, sodass er die Prüfung bestehen konnte. — "sodass" là liên từ phụ thuộc (Nebensatz), động từ chia ngôi "konnte" bắt buộc phải đứng ở cuối câu. - ✗
Die Preise stiegen stark; folglich wir müssen mehr sparen. → ✓ Die Preise stiegen stark; folglich müssen wir mehr sparen. — "folglich" chiếm vị trí số 1 trong câu chính, nên động từ "müssen" phải đảo lên vị trí số 2 trước chủ ngữ "wir". - ✗
Infolgedessen der Krise verloren viele Menschen ihren Job. → ✓ Infolge der Krise verloren viele Menschen ihren Job. — Khi đi trực tiếp trước một danh từ ("der Krise"), phải dùng giới từ "infolge" (+ Genitiv), không dùng trạng từ "infolgedessen". - ✗
Das Wetter war kalt, sodass dass wir zu Hause blieben. → ✓ Das Wetter war so kalt, dass wir zu Hause blieben. — Không bao giờ viết "sodass dass". Hoặc viết liền ", sodass..." ở mệnh đề sau, hoặc đặt "so" trước tính từ "kalt" rồi ", dass...".
Vì sao điều này quan trọng
Trong bài Viết luận B2 (Stellungnahme / Erörterung), bạn liên tục phải lập luận "Nếu xảy ra A thì sẽ dẫn tới hệ quả B". Sử dụng thành thạo "sodass", "folglich" và "infolge + Genitiv" giúp bài viết thoát khỏi văn phong B1 đơn điệu.
Điểm khó B2 liên quan