indem / dadurch (B2)
"Tôi học bằng cách nghe podcast" — nói sao?
Ý chính
Để giải thích "bằng cách nào" (phương thức/cách thức thực hiện hành động), tiếng Đức dùng liên từ "indem" hoặc cặp "dadurch, dass" cho mệnh đề phụ, và dùng trạng từ quan hệ "wodurch" để chỉ hệ quả kéo theo.
Hình dung: Công thức bí quyết nhà nghề: "Bằng cách..." và "Nhờ đó mà..."
Khi ai đó hỏi bạn làm sao để giỏi tiếng Đức, bạn trả lời: "Bằng cách (indem) mỗi ngày tôi nghe podcast". Còn nếu bạn muốn nhấn mạnh nguyên nhân - kết quả chặt chẽ hơn thì nói: "Nhờ việc (dadurch, dass) tôi nghe podcast mỗi ngày". Và nếu muốn nối tiếp kết quả ở vế sau ("...qua đó vốn từ của tôi tăng lên"), bạn dùng chiếc móc nối "wodurch".
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "indem" để trả lời câu hỏi "Wie?" (Bằng cách nào?): "Indem" nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ chỉ hành động cụ thể làm phương tiện để đạt được điều ở mệnh đề chính. Động từ của vế indem luôn đứng cuối câu.
Du kannst dein Vokabular erweitern, indem du viel liest. — Bạn có thể mở rộng vốn từ vựng của mình bằng cách đọc thật nhiều. - 2. Bước 2: Dùng "dadurch, dass" khi muốn nhấn mạnh phương tiện tạo ra kết quả: "Dadurch" có thể đứng trong mệnh đề chính làm chữ báo hiệu (Korrelat), theo sau là dấu phẩy và mệnh đề "dass" (động từ ở cuối). Bạn cũng có thể gộp liền "dadurch, dass" ở đầu hoặc giữa câu.
Die Umwelt wird dadurch geschützt, dass wir weniger Plastik nutzen. — Môi trường được bảo vệ thông qua việc chúng ta sử dụng ít nhựa hơn. - 3. Bước 3: Dùng "wodurch" để dẫn ra hệ quả ("qua đó / nhờ đó mà..."): Khác với indem (nêu phương tiện), "wodurch" luôn đứng sau dấu phẩy để giới thiệu KẾT QUẢ phát sinh từ toàn bộ mệnh đề đứng trước nó.
Die Fabrik wurde modernisiert, wodurch die Produktion stieg. — Nhà máy đã được hiện đại hóa, qua đó sản lượng đã tăng lên. - 4. Bước 4 — Chuyển đổi linh hoạt giữa "indem", "dadurch, dass" và giới từ "durch + Nominalisierung": Trong bài thi Viết và Nói B2, khi đề xuất giải pháp (Lösungsvorschläge), bạn có thể nâng cấp câu bằng cách luân phiên 3 cấu trúc chỉ phương tiện: (1) Mệnh đề hành động với "indem"; (2) Mệnh đề nhấn mạnh cơ chế với "dadurch ..., dass"; (3) Cụm danh từ hóa với "durch + Akkusativ". Đặc biệt, "wodurch" cực kỳ hữu ích để nối thêm lợi ích phát sinh ở vế sau.
Man kann den Energieverbrauch dadurch senken, dass man alte Geräte austauscht, wodurch auch die Kosten deutlich reduziert werden. — Người ta có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng bằng việc thay thế các thiết bị cũ, qua đó chi phí cũng được cắt giảm rõ rệt.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Indem mở mệnh đề phụ chỉ phương thức thực hiện (bằng cách...): Dùng "indem" để trả lời cho câu hỏi "Wie? / Auf welche Weise?" (Bằng cách nào?). Chủ ngữ thường thực hiện hành động ở mệnh đề "indem" như một biện pháp để đạt được kết quả ở mệnh đề chính; động từ chia đứng cuối.
- Dadurch, dass nhấn mạnh mối quan hệ nguyên nhân – cơ chế dẫn tới kết quả: Cấu trúc Korrelat "dadurch, dass..." (hoặc tách rời: "Dadurch ..., dass...") nhấn mạnh chính sự việc hoặc quá trình ở mệnh đề "dass" đã tạo ra hệ quả ở mệnh đề chính, dùng được cả khi hai vế khác chủ ngữ hoặc mang tính khách quan.
- Wodurch nối tiếp hệ quả (qua đó / nhờ đó mà...) hoặc mở câu hỏi: Dùng "wodurch" làm từ nối mệnh đề quan hệ chỉ toàn bộ vế trước (..., wodurch Zeit gespart wird = qua đó tiết kiệm được thời gian) hoặc làm từ để hỏi trực tiếp/gián tiếp (Wodurch entsteht dieser Effekt?).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Mệnh đề phụ chỉ phương thức: indem (indem + V-cuối)
Trả lời câu hỏi "Bằng cách nào?" (Wie? / Auf welche Weise?)
- indem + Chủ ngữ + ... + Động từ cuối: Bằng cách làm hành động gì: Man spart Energie, indem man das Licht ausschaltet.
- Mệnh đề indem có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh biện pháp: Indem er jeden Tag Vokabeln lernte, bestand er die Prüfung.
- Hai mệnh đề thường có cùng chủ ngữ thực hiện hành động: Sie beruhigte das Kind, indem sie ihm ein Lied vorsang. (Ngoại lệ: Không dùng indem làm trạng từ đứng một mình đầu câu chính)
- Mệnh đề phụ chỉ cách thức chủ động (indem + Verb cuối câu): Man lernt eine Sprache am besten, indem man täglich mit Muttersprachlern spricht.
Nhấn mạnh nguyên nhân – cách thức: dadurch, dass (dadurch, dass + V-cuối)
Tương đương indem nhưng nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rõ hơn
- dadurch ở mệnh đề chính + dass ở mệnh đề phụ: Unfälle entstehen oft dadurch, dass Fahrer zu schnell fahren.
- Đảo "Dadurch, dass..." lên đầu câu để mở đầu lập luận: Dadurch, dass wir früh gebucht haben, war das Ticket günstig.
- Trả lời trực tiếp cho câu hỏi "Wodurch?" (Nhờ đâu / Do đâu?): Wodurch wurde er reich? Dadurch, dass er klug investierte. (Ngoại lệ: Luôn có dấu phẩy ngăn cách giữa "dadurch" và "dass")
- Nhấn mạnh cơ chế nguyên nhân – phương thức với cấu trúc Korrelat (dadurch, dass + Verb cuối): Viele Unfälle entstehen dadurch, dass Autofahrer am Steuer ihr Smartphone benutzen.
Cụm danh từ chỉ phương tiện: durch / mittels / anhand (Präposition + Nomen)
Chuyển từ mệnh đề indem sang phong cách danh từ hóa (Nominalstil)
- durch + Akkusativ: Thông qua việc gì, nhờ vào cái gì: Durch regelmäßige Bewegung bleibt der Körper fit.
- mittels + Genitiv / mithilfe + Genitiv: Bằng công cụ/phương tiện chuyên biệt: Mittels einer neuen Software werden die Daten analysiert.
- anhand + Genitiv (hoặc anhand von + Dativ): Dựa trên cơ sở/ví dụ cụ thể: Anhand vieler Beispiele erklärte der Professor die Theorie.
- Cụm danh từ chỉ phương tiện trong văn viết học thuật (durch + Akk / mittels + Gen / anhand + Gen): Durch regelmäßiges Training und mittels moderner Technik verbessert man die Leistung.
- Thử thay thế bằng tiếng Việt: nếu dịch là "bằng cách..." -> chọn "indem"; nếu dịch là "qua đó dẫn đến kết quả là..." -> chọn "wodurch".
- Khi trả lời câu hỏi bắt đầu bằng "Wie...?" hoặc "Wodurch...?", hãy bắt đầu câu trả lời bằng "Dadurch, dass..." (tương tự như Warum -> Weil).
- Muốn đổi câu "indem" sang văn viết ngắn gọn: đổi "indem + Verb" thành "durch + Danh từ hóa" (indem man liest -> durch das Lesen).
Ví dụ đời thường
- Indem man regelmäßig lüftet, verhindert man Schimmel im Zimmer. — Bằng cách thông gió thường xuyên, người ta ngăn ngừa được nấm mốc trong phòng.
- Er hat sich dadurch erkältet, dass er ohne Jacke im Regen lief. — Anh ấy bị cảm lạnh là do việc chạy dưới mưa mà không mặc áo khoác.
- Viele Prozesse wurden digitalisiert, wodurch viel Papier gespart wird. — Nhiều quy trình đã được số hóa, nhờ đó tiết kiệm được rất nhiều giấy tờ.
- Sie beruhigte das Kind, indem sie ihm ein Lied vorsang. — Cô ấy dỗ dành đứa trẻ bằng cách hát cho nó nghe một bài hát.
Phân biệt indem, dadurch dass, wodurch và giới từ durch
| Cấu trúc | Vai trò ngữ nghĩa | Vị trí động từ | Chuyển sang Danh từ hóa (Nominalstil) |
|---|
| indem + Nebensatz | Chỉ cách thức, phương tiện (Bằng cách...) | Cuối mệnh đề phụ | durch + Akkusativ (durch das Lesen) |
| dadurch (...), dass | Nhấn mạnh nguyên nhân/phương thức | Cuối mệnh đề dass | durch + Akkusativ / infolge (+ Gen.) |
| ..., wodurch + NS | Chỉ kết quả kéo theo (Qua đó mà...) | Cuối mệnh đề phụ | ..., was zu (+ Dat.) führt |
| ..., sodass + NS | Chỉ hệ quả thuần túy (Đến mức mà...) | Cuối mệnh đề phụ | mit der Folge, dass ... |
Các động từ và từ vựng học thuật thường đi kèm indem / wodurch
- beitragen zu (+ Dat.) (đóng góp vào việc gì): Man trägt zum Klimaschutz bei, indem man Rad fährt.
- vermeiden (tránh, phòng tránh): Konflikte lassen sich vermeiden, indem man offen spricht.
- reduzieren / senken (cắt giảm, làm giảm): Die Firma senkte die Kosten, wodurch sie profitabler wurde.
- ermöglichen (làm cho có thể, tạo điều kiện): Das Stipendium ermöglichte ihm das Studium.
- führen zu (+ Dat.) (dẫn đến kết quả gì): Lärm führt dazu, dass man sich schlecht konzentriert.
- sparen (tiết kiệm): Indem wir zusammen kochen, sparen wir Geld und Zeit.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm lẫn giữa "indem" (Bằng cách) và "in dem" (Cấu trúc quan hệ: ở trong đó)
Viết dính liền "indem" là liên từ chỉ phương thức ("bằng cách"). Còn viết tách rời "in dem" là giới từ "in" + đại từ quan hệ "dem" (Dativ của der/das), có nghĩa là "ở trong đó" (ví dụ: Das Haus, in dem ich wohne). Ngoài ra, đừng nhầm chiều nhân quả giữa "indem" (phương tiện) và "wodurch" (kết quả).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Indem das tägliche Training wurde er viel stärker. → ✓ Durch das tägliche Training wurde er viel stärker. — "Indem" là liên từ nên bắt buộc phải đi với một mệnh đề có chủ ngữ và động từ; nếu đi với danh từ phải dùng giới từ "Durch". - ✗
Er spart Geld, wodurch er jeden Tag selbst kocht. → ✓ Er spart Geld, indem er jeden Tag selbst kocht. — "Tự nấu ăn mỗi ngày" là phương thức/cách thức để tiết kiệm tiền nên phải dùng "indem", không phải kết quả ("wodurch"). - ✗
Dadurch dass er viel liest, sein Wortschatz ist groß. → ✓ Dadurch, dass er viel liest, ist sein Wortschatz groß. — Khi mệnh đề "Dadurch, dass..." đứng đầu câu, động từ của mệnh đề chính ("ist") phải đảo lên đứng ngay sau dấu phẩy. - ✗
Sie hilft mir, in dem sie meine Texte korrigiert. → ✓ Sie hilft mir, indem sie meine Texte korrigiert. — Liên từ mang nghĩa "bằng cách" phải viết liền một chữ là "indem".
Vì sao điều này quan trọng
Trong phần thi Nói (Sprechen B2) và Viết (Schreiben), khi đề bài yêu cầu đề xuất giải pháp (Maßnahmen vorschlagen), cấu trúc "indem" và "dadurch, dass" chính là vũ khí ăn điểm tuyệt đối.
Điểm khó B2 liên quan