es-Konstruktionen (B2)
"Trời lạnh" = mir ist kalt — es/mir đứng đầu thay chủ ngữ.
Ý chính
Đại từ "es" trong tiếng Đức không chỉ dịch là "nó", mà còn đóng vai trò chủ ngữ giả (Expletives/Formales "es") để giữ vị trí trong câu không chủ thể, câu bị động khách quan và các biểu đạt cảm giác.
Hình dung: Ví dụ đời thường: "Chiếc ghế giữ chỗ" ở vị trí số 1 và vị trí chủ ngữ
Tiếng Đức có luật thép: động từ câu trần thuật phải đứng ở vị trí số 2 (V2), và câu phải có hình thức chủ ngữ chia động từ. Khi không có người hay vật nào làm chủ ngữ thật (như "Trời mưa", "Đang có tiếng cười", "Tôi thấy lạnh"), chữ "es" nhảy vào làm "người giữ ghế" để câu đúng luật ngữ pháp!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhóm "es" bắt buộc luôn phải có mặt (Tiempo, tồn tại, cụm cố định): Với động từ thời tiết (es regnet, es schneit) và các cấu trúc cố định như "es gibt + Akk" (có), "es geht um + Akk" (nói về), "es handelt sich um + Akk" (đó là về), "es kommt darauf an" (tùy thuộc vào), chữ "es" là thành phần bắt buộc dù đứng đầu hay giữa câu.
In diesem Artikel geht es um die Digitalisierung der Schulen. — Trong bài báo này, nội dung xoay quanh việc số hóa trường học. - 2. Bước 2: Nhóm câu cảm giác với Dativ/Akkusativ — "es" biến mất khi đảo tân ngữ lên đầu: Khi nói về cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng: "Mir ist kalt" (Tôi thấy lạnh), "Mir ist schlecht" (Tôi thấy buồn nôn), "Mir gefällt es hier". Nếu bạn đặt "Es" ở đầu câu thì nói "Es ist mir kalt", nhưng nếu đưa "Mir" lên đầu câu thì chữ "es" phải biến mất: "Mir ist kalt" (KHÔNG nói *Mir ist es kalt).
Es ist mir heute schwindelig. → Mir ist heute schwindelig. — Hôm nay tôi thấy chóng mặt. - 3. Bước 3: Nhóm Bị động không chủ ngữ (Unpersönliches Passiv) — "Es" chỉ giữ vị trí số 1: Với các nội động từ không có tân ngữ Akkusativ (lachen, tanzen, arbeiten, helfen), khi chuyển sang bị động sẽ không có chủ ngữ. Nếu không có trạng từ nào đứng đầu câu, "Es" sẽ đứng ở vị trí 1: "Es wird getanzt". Nhưng hễ có từ khác đứng vị trí 1, "es" lập tức biến mất: "Auf der Party wird getanzt".
Es wurde stundenlang diskutiert. → Gestern wurde stundenlang diskutiert. — Người ta đã thảo luận suốt hàng giờ đồng hồ. - 4. Bước 4: "es" làm đại diện báo trước cho mệnh đề "dass" hoặc "zu + Infinitiv" (Korrelat-es): Khi mệnh đề "dass" hoặc cụm "zu + Infinitiv" đứng sau, "es" xuất hiện ở vế chính để làm chủ ngữ/tân ngữ giả: "Es freut mich, dass du kommst" hoặc "Ich finde es wichtig, Sprachen zu lernen". Nếu đảo mệnh đề "dass" lên đầu câu, "es" sẽ biến mất!
Ich halte es für sinnvoll, regelmäßig Sport zu treiben. — Tôi cho rằng việc tập thể dục thường xuyên là hợp lý. - 5. Bước 5 — Quy tắc ẩn/hiện của Korrelat-Es khi mệnh đề phụ đứng đầu câu: Một quy tắc ngữ pháp tinh tế ở trình độ B2: khi mệnh đề "dass" hoặc "zu + Infinitiv" đứng ở phía sau thì ta dùng "es" ở mệnh đề chính (Ich halte es für sinnvoll, dass...). Tuy nhiên, nếu bạn đảo cả mệnh đề "Dass..." hoặc cụm "... zu + Infinitiv" lên đứng ở vị trí số 1 để nhấn mạnh, thì chữ "es" ở mệnh đề chính BẮT BUỘC phải lược bỏ (Dass man regelmäßig Sport treibt, halte ich für sinnvoll).
Bei dieser Studie handelt es sich um eine Langzeituntersuchung, bei der es vor allem auf genaue Messwerte ankommt. — Nghiên cứu này là một cuộc khảo sát dài hạn, trong đó điều quan trọng nhất phụ thuộc vào các số liệu đo đạc chính xác.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Phân biệt "Es" bắt buộc (Subjekt / Objekt cố định) và "Es" giữ chỗ (Vorfeld-Es): "Es" đóng vai trò chủ ngữ bắt buộc trong các hiện tượng/tồn tại (Es regnet, Es gibt, Es handelt sich um...) — dù đảo ngữ thì "es" vẫn giữ nguyên sau động từ. Ngược lại, "Es" giữ chỗ trong câu bị động không chủ ngữ (Es wird hier gebaut -> Hier wird gebaut) sẽ biến mất ngay khi một thành phần khác chiếm vị trí số 1.
- Korrelat-Es (Đứng trước đại diện cho mệnh đề "dass" hoặc "zu + Infinitiv" phía sau): Với các động từ đánh giá cảm xúc/nhận thức (es stört mich, ich halte es für wichtig, ich finde es schade, es gelingt mir), chữ "es" đóng vai trò tín hiệu báo trước cho mệnh đề ", dass..." hoặc ", ... zu + Infinitiv" ở cuối câu.
- Bộ tứ cấu trúc "Es" học thuật B2: Es geht um, Es handelt sich um, Es kommt auf ... an, Es liegt an: Đây là 4 mẫu câu xuất hiện dày đặc trong đề thi B2: "Es geht um + Akk" (nói về nội dung gì), "Es handelt sich (bei D) um + Akk" (đó chính là bản chất gì), "Es kommt auf + Akk + an" (phụ thuộc vào yếu tố quyết định nào), "Es liegt an + Dat" (nguyên nhân nằm ở đâu).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
"Es" cố định (Bắt buộc giữ lại dù đảo câu) (Thời tiết, Hiện tượng, Cụm cố định)
Đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ ngữ pháp thật nên không bao giờ được lược bỏ
- Động từ thời tiết & tự nhiên: es regnet, es schneit, es blitzt, es dämmert: Gestern hat es in den Bergen den ganzen Tag geschneit.
- Cấu trúc cố định: es gibt + Akk, es geht um + Akk, es handelt sich um + Akk: In diesem Artikel geht es um den Schutz der Umwelt.
- Cụm thành ngữ với es là tân ngữ: es eilig haben, es gut meinen, es schwer haben: Heute habe ich es leider sehr eilig.
- "Es" cố định luôn phải giữ lại (thời tiết, Es gibt + Akk, Es geht um + Akk, Es handelt sich um + Akk): In diesem Artikel geht es um den Klimawandel. Bei dem Dokument handelt es sich um eine Kopie.
"Es" giữ chỗ đầu câu (Platzhalter - Biến mất khi đảo ngữ) (Vorfeld-Es (Chỉ đứng vị trí 1))
Chỉ làm nhiệm vụ lấp đầy vị trí số 1, khi từ khác lên đầu thì "es" biến mất
- Trong câu bị động vô nhân xưng: Es wird hier gearbeitet → Hier wird gearbeitet: Es wurde lange diskutiert. Gestern wurde lange diskutiert. (Ngoại lệ: Sai: Gestern wurde es lange diskutiert.)
- Trong cấu trúc cảm giác với Dativ: Es ist mir kalt → Mir ist kalt: Es tut mir sehr leid. Mir tut der Fehler sehr leid.
- Giới thiệu chủ ngữ ở đầu câu: Es warten viele Gäste → Draußen warten viele Gäste: Es sind noch zwei Plätze frei. Hier sind noch zwei Plätze frei.
- "Es" giữ chỗ ở vị trí số 1 (Vorfeld-Es): tự động biến mất ngay khi đảo thành phần khác lên đầu câu: Es wurde gestern viel diskutiert. → Gestern wurde viel diskutiert.
"Es" đại diện cho mệnh đề dass / zu + Infinitiv (Korrelat-Es) (es ... , dass / zu + Infinitiv)
Báo trước mệnh đề phụ phía sau
- Khi mệnh đề dass/zu đứng sau: "es" thường xuất hiện để làm rõ cấu trúc: Es freut mich sehr, dass du die Prüfung bestanden hast.
- Với các động từ đánh giá (lieben, hassen, genießen, ertragen): giữ "es" ở giữa câu: Ich genieße es jeden Morgen, in Ruhe Kaffee zu trinken.
- Khi đảo mệnh đề dass / zu + Infinitiv lên đầu câu: bắt buộc bỏ "es": Dass du die Prüfung bestanden hast, freut mich sehr. (Ngoại lệ: Sai: Dass du kommst, freut es mich.)
- "Es" đại diện cho mệnh đề phụ phía sau (Korrelat-Es): es ist wichtig, ich halte es für notwendig...: Viele Experten halten es für dringend notwendig, den Ausstoß von Abgasen zu senken.
- Cảm giác cơ thể = Dativ + sein: Mir ist kalt / warm / schlecht / langweilig / schwindelig.
- Vorfeld-es (Es wird getanzt): Chỉ sống được ở vị trí số 1. Mất vị trí số 1 là "es" tự động biến mất!
- Trong bài Nói B2 (Vortrag), mở đầu bằng "In meinem Vortrag geht es um..." hoặc "Bei meinem Thema handelt es sich um..." luôn ghi điểm tự nhiên.
Ví dụ đời thường
- Es handelt sich hierbei um ein großes Missverständnis. — Ở đây thực chất là một sự hiểu lầm lớn.
- Am Wochenende wird in unserer Firma nicht gearbeitet. — Vào cuối tuần, ở công ty chúng tôi người ta không làm việc (bỏ "es" vì "Am Wochenende" đã đứng đầu).
- Mir fällt es schwer, morgens früh aufzustehen. — Tôi thấy rất khó khăn trong việc dậy sớm vào buổi sáng.
- Es kommt ganz darauf an, wie schnell wir eine Lösung finden. — Điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào việc chúng ta tìm ra giải pháp nhanh đến đâu.
- Bei dem Unfall wurde glücklicherweise niemandem geschadet. — Trong vụ tai nạn, may mắn là không ai bị tổn hại (bị động với động từ Dativ).
Khi nào giữ "es" và khi nào BẮT BUỘC bỏ "es" khi đảo ngữ?
| Loại cấu trúc | Khi "Es" đứng đầu câu (Vị trí 1) | Khi từ khác đứng đầu câu | Quy tắc nhớ nhanh |
|---|
| Cụm cố định (es gibt / geht um) | Es gibt heute viele Probleme. | Heute gibt es viele Probleme. | LUÔN GIỮ "es" |
| Thời tiết / Tự nhiên | Es regnet seit zwei Stunden. | Seit zwei Stunden regnet es. | LUÔN GIỮ "es" |
| Cảm giác với Dativ | Es ist mir hier zu warm. | Mir ist hier zu warm. | BỎ "es" khi đảo |
| Bị động không chủ ngữ (Vorfeld-es) | Es wird im Saal herzlich gelacht. | Im Saal wird herzlich gelacht. | BẮT BUỘC BỎ "es" |
| Mệnh đề dass/zu đứng đầu câu | Es ist gut, dass du da bist. | Dass du da bist, ist gut. | BỎ "es" khi dass lên đầu |
Các cấu trúc với "es" xuất hiện dày đặc trong đề thi B2
- es geht um + Akk (nói về / xoay quanh vấn đề gì): In der Diskussion geht es um den Umweltschutz.
- es handelt sich um + Akk (đó là / thực chất là về...): Bei diesem Angebot handelt es sich um eine Ausnahme.
- es kommt (darauf) an (+ Nebensatz) (tùy thuộc vào...): Es kommt darauf an, wie viel Budget wir haben.
- es fällt + Dativ + schwer / leicht (ai đó thấy khó / dễ khi làm gì): Es fällt ihm leicht, neue Kontakte zu knüpfen.
- es gelingt + Dativ (+ zu Inf.) (ai đó thành công trong việc gì): Es ist uns gelungen, das Projekt rechtzeitig abzuschließen.
- es lohnt sich (+ zu Inf.) (đáng giá / bõ công làm gì): Es lohnt sich auf jeden Fall, dieses Buch zu lesen.
- etwas für + Tính từ + halten (ich halte es für...) (cho rằng việc gì là...): Ich halte es für notwendig, die Regeln zu ändern.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Hai cái bẫy kinh điển của người Việt: "Ich bin kalt" và giữ "es" trong câu bị động đảo ngữ!
1) Tuyệt đối không dịch "Tôi lạnh" thành "Ich bin kalt" (câu này trong tiếng Đức có nghĩa là tôi là người máu lạnh/lãnh cảm!). Phải nói "Mir ist kalt". 2) Trong câu bị động không chủ ngữ, hễ vị trí 1 đã có từ khác (hoặc nằm trong mệnh đề phụ sau dass/weil), chữ "es" phải biến mất hoàn toàn!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
*Ich bin sehr kalt heute. → ✓ Mir ist heute sehr kalt. — Cảm giác nhiệt độ/cơ thể của bản thân phải dùng cấu trúc Dativ "Mir ist kalt / warm / schlecht / übel". - ✗
*Gestern wurde es auf der Party viel getanzt. → ✓ Gestern wurde auf der Party viel getanzt. — "Es" trong bị động không chủ ngữ chỉ là từ giữ vị trí số 1 (Platzhalter). Khi "Gestern" đã đứng ở vị trí 1, "es" phải biến mất. - ✗
*In meinem Vortrag handelt um das Thema Medien. → ✓ In meinem Vortrag handelt es sich um das Thema Medien. — Cấu trúc "es handelt sich um" bắt buộc phải có đủ cả "es" lẫn đại từ phản thân "sich". - ✗
*Ich finde wichtig, dass wir pünktlich sind. → ✓ Ich finde es wichtig, dass wir pünktlich sind. — Cấu trúc "etwas + Adj + finden / halten für" cần chữ "es" làm tân ngữ đại diện (Korrelat) cho mệnh đề "dass" phía sau.
Vì sao điều này quan trọng
Làm chủ các cấu trúc "es" giúp bạn viết được câu bị động khách quan, mở bài thuyết trình B2 trôi chảy và tránh được những lỗi dịch từng chữ ngô nghê từ tiếng Việt.
Điểm khó B2 liên quan