Giới từ học thuật (laut/gemäß) (B2)
Dẫn nguồn bài báo, số liệu và nguyên nhân thiếu hụt chỉ bằng một giới từ gọn gàng.
Ý chính
Trong văn phong báo chí, khoa học và đề thi B2, các giới từ học thuật dùng để trích dẫn nguồn tin (laut, zufolge, gemäß), chỉ phương tiện/căn cứ (anhand, mittels) và chỉ sự thiếu hụt hoặc mục đích (mangels, zwecks) giúp nén cả một mệnh đề dài thành một cụm danh từ súc tích.
Hình dung: Những con dấu tốc ký của nhà báo và luật sư
Thay vì viết dài dòng "Như những gì bản báo cáo đã nói..." hay "Bởi vì chúng tôi thiếu bằng chứng...", các nhà báo và luật sư Đức dùng những "con dấu tốc ký" là các giới từ học thuật: đóng dấu "Laut Bericht" (Theo báo cáo), "Mangels Beweisen" (Vì thiếu bằng chứng), "Anhand der Grafik" (Dựa trên biểu đồ). Chỉ mất 2 từ là xong một vế câu!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhóm dẫn nguồn tin (laut, zufolge, gemäß) — Chú ý vị trí đứng!: "laut" (+ Dativ/Genitiv) và "gemäß" (+ Dativ) thường đứng TRƯỚC danh từ (laut dem Vertrag, gemäß den Vorschriften). Riêng "zufolge" luôn đứng SAU danh từ chia ở cách Dativ (dem Experten zufolge, einer Studie zufolge)!
Einer aktuellen Umfrage zufolge wünschen sich viele Arbeitnehmer mehr Flexibilität. — Theo một cuộc khảo sát hiện tại, nhiều người lao động mong muốn có sự linh hoạt hơn. - 2. Bước 2: Nhóm chỉ căn cứ và công cụ (anhand, mittels, mithilfe): "anhand" (+ Genitiv, hoặc "anhand von" + Dativ) nghĩa là "dựa trên / căn cứ vào" tài liệu, số liệu, ví dụ. "mittels" (+ Genitiv) nghĩa là "bằng phương tiện / thông qua công cụ kỹ thuật nào đó".
Anhand dieser Grafik möchte ich die Entwicklung der letzten zehn Jahre erläutern. — Dựa trên biểu đồ này, tôi muốn giải thích sự phát triển của mười năm qua. - 3. Bước 3: Nhóm chỉ sự thiếu hụt và mục đích (mangels, zwecks): "mangels" (+ Genitiv, hoặc Dativ số nhiều khi không có quán từ) nghĩa là "vì thiếu..." (= aus Mangel an). "zwecks" (+ Genitiv) nghĩa là "nhằm mục đích..." (= zum Zweck). Khi đi trực tiếp trước danh từ đơn không có tính từ/quán từ, danh từ đó thường giữ nguyên không biến đổi đuôi (mangels Geld, zwecks Anmeldung).
Mangels ausreichender Beweise musste das Verfahren eingestellt werden. — Vì thiếu bằng chứng đầy đủ, vụ kiện đã phải đình chỉ. - 4. Quy tắc bỏ mạo từ ngay sau "laut" và vị trí hậu tố của "zufolge": Khi danh từ số ít đi ngay sau "laut" mà không có mạo từ hay tính từ đi kèm, danh từ đó giữ nguyên dạng gốc không chia đuôi ("laut Gesetz", "laut Vertrag", "laut Statistik"). Ngược lại, "zufolge" bắt buộc phải có danh từ chia Dativ đứng TRƯỚC nó ("dem Vertrag zufolge", "Angaben der Polizei zufolge").
Einer aktuellen Umfrage zufolge machen sich viele Bürger angesichts der steigenden Preise Sorgen, was sich auch anhand der Konsumdaten belegen lässt. — Theo một cuộc khảo sát hiện tại, nhiều người dân lo lắng trước tình trạng giá cả tăng cao, điều này cũng có thể được chứng minh dựa trên dữ liệu tiêu dùng.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Bộ ba dẫn nguồn báo chí/khoa học: "laut", "gemäß", "zufolge": Để trích dẫn số liệu hoặc ý kiến chuyên gia ở B2: 1) "laut + Dativ/Genitiv" (đứng trước danh từ: "laut einem Bericht / laut einer Studie"); 2) "gemäß + Dativ" (theo đúng quy định/luật lệ: "gemäß dem Gesetz"); 3) "zufolge + Dativ" (luôn ĐỨNG SAU danh từ khi dùng trong văn chuẩn: "einem Experten zufolge / der Statistik zufolge").
- Phân tích dựa trên cơ sở dữ liệu: "anhand + Genitiv" (hoặc "anhand von + Dativ"): Khi mô tả biểu đồ (Grafikbeschreibung) hoặc nêu bằng chứng cụ thể, dùng "anhand" (dựa trên / căn cứ vào): "Anhand der vorliegenden Grafik lässt sich erkennen..." hoặc khi danh từ không có mạo từ: "anhand von Beispielen".
- "angesichts + Genitiv" (trước tình hình...) và "hinsichtlich / bezüglich + Genitiv" (về phương diện...): Đây là những giới từ hạng nặng giúp mở đầu câu nghị luận B2 cực kỳ súc tích: "Angesichts des Klimawandels..." (Trước bối cảnh biến đổi khí hậu...), "Hinsichtlich der Kosten..." (Xét về mặt chi phí...).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Giới từ dẫn nguồn & quy định (laut / zufolge / gemäß) (Theo nguồn tin)
Cực kỳ quan trọng khi tóm tắt bài đọc hoặc dẫn chứng số liệu
- laut + Dativ (hoặc Genitiv): theo như (báo chí, dự báo thời tiết, hợp đồng): Laut dem Wetterbericht soll es am Wochenende schneien. Laut Polizei gab es keine Verletzten. (Ngoại lệ: Khi đi với danh từ số ít không quán từ, không cần chia đuôi: "Laut Bericht", "Laut Statistik".)
- [Danh từ ở DATIV] + zufolge (Luôn đứng SAU danh từ!): theo như: Dem Ministerium zufolge treten die neuen Regeln im Mai in Kraft.
- gemäß + Dativ (Đứng trước hoặc sau danh từ): chiếu theo, tuân theo (luật lệ, thỏa thuận): Gemäß den gesetzlichen Bestimmungen haben Sie 14 Tage Rückgaberecht.
- Dẫn nguồn tin & quy định: "laut" (trước danh từ), "zufolge" (sau danh từ + Dativ), "gemäß" (+ Dativ): Laut einer Studie schläft man zu wenig. Dem Bericht zufolge sinkt die Quote. Gemäß den Regeln.
Nhóm 2: Giới từ chỉ căn cứ & phương thức (anhand / mittels / infolge) (+ Genitiv)
Dùng trong thuyết trình biểu đồ và báo cáo kỹ thuật
- anhand + Genitiv (hoặc anhand von + Dativ): dựa trên, thông qua (số liệu, ví dụ, dấu vết): Anhand konkreter Beispiele erklärte die Dozentin die Theorie.
- mittels + Genitiv: bằng phương tiện, nhờ công cụ (= mit Hilfe von): Die Tür lässt sich mittels einer speziellen App öffnen.
- angesichts + Genitiv: xét thấy, trước tình hình (= im Hinblick auf): Angesichts der steigenden Preise müssen viele Haushalte sparen.
- Chỉ căn cứ, phương tiện và hệ quả: anhand (+Gen / von+Dat), mittels (+Gen), infolge (+Gen): Anhand der Zahlen sieht man den Trend. Mittels neuer Technik sparen wir viel Zeit.
Nhóm 3: Giới từ hành chính nén nghĩa (mangels / zwecks / seitens) (Văn phong C1/B2+)
Nén mệnh đề nguyên nhân, mục đích, tác nhân
- mangels + Genitiv: vì thiếu (= weil es an ... mangelt): Der Kurs fiel mangels geeigneter Räume leider aus.
- zwecks + Genitiv: nhằm mục đích (= um ... zu): Zwecks besserer Planung bitten wir um eine frühzeitige Anmeldung.
- seitens + Genitiv: về phía ai đó (= vonseiten): Seitens der Geschäftsführung gibt es noch keine Stellungnahme.
- Giới từ hành chính nén nghĩa: mangels (vì thiếu), zwecks (nhằm mục đích), angesichts (trước bối cảnh): Mangels eindeutiger Beweise wurde das Verfahren eingestellt. Angesichts der Krise handeln wir.
- Công thức mở đầu bài thuyết trình hoặc viết B2 cực sang: "Einer aktuellen Studie zufolge..." hoặc "Angesichts der zunehmenden Digitalisierung...".
- Khi lúng túng không nhớ đuôi Genitiv số nhiều của một danh từ không quán từ sau "anhand", hãy dùng phao cứu sinh hợp pháp: "anhand von + Dativ" (ví dụ: "anhand von Beispielen").
- Mẹo nhớ vị trí: "LAUT" (4 chữ ngắn gọn) đi TRƯỚC mở đường; "ZUFOLGE" (có chữ "folgen" = đi theo sau) nên luôn đi SAU danh từ!
Ví dụ đời thường
- Medienberichten zufolge plant das Unternehmen den Abbau von rund 500 Stellen. — Theo các bản tin truyền thông, doanh nghiệp đang lên kế hoạch cắt giảm khoảng 500 vị trí việc làm.
- Anhand des Ausweises konnte die Identität des Fahrgastes schnell geklärt werden. — Dựa vào giấy tờ tùy thân, danh tính của hành khách đã có thể được làm rõ nhanh chóng.
- Angesichts des Fachkräftemangels suchen viele Firmen im Ausland nach Personal. — Trước tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề, nhiều công ty đang tìm kiếm nhân sự ở nước ngoài.
- Das Projekt wurde mangels finanzieller Unterstützung vorzeitig beendet. — Dự án đã bị kết thúc sớm vì thiếu sự hỗ trợ tài chính.
Bảng tra cứu nhanh các giới từ học thuật B2 (Cách & Vị trí)
| Giới từ | Cách đi kèm | Vị trí so với Danh từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ chuẩn |
|---|
| laut | Dativ (hoặc Gen.) | Đứng TRƯỚC danh từ | theo như (nguồn tin) | laut einer neuen Studie |
| zufolge | LUÔN đi với Dativ | Đứng SAU danh từ | theo như (nguồn tin) | einer neuen Studie zufolge |
| gemäß | Dativ | Trước hoặc sau danh từ | tuân theo, chiếu theo | gemäß Ihrem Wunsch |
| anhand | Genitiv (anhand von + Dat.) | Đứng TRƯỚC danh từ | dựa trên, căn cứ vào | anhand der Statistik |
| mangels | Genitiv | Đứng TRƯỚC danh từ | vì thiếu | mangels besserer Alternativen |
| angesichts | Genitiv | Đứng TRƯỚC danh từ | xét thấy, trước tình hình | angesichts der Krise |
Từ vựng các giới từ học thuật không thể thiếu ở trình độ B2
- zufolge (+ Dat. đứng trước) (theo như (nguồn tin, chuyên gia)): Experten zufolge wird der Sommer sehr heiß.
- anhand (+ Gen.) (dựa trên, thông qua (tài liệu/biểu đồ)): Anhand der Zahlen sieht man den Erfolg.
- angesichts (+ Gen.) (trước tình hình, xét thấy): Angesichts der Lage bleiben wir vorsichtig.
- gemäß (+ Dat.) (chiếu theo, đúng theo (quy định)): Ich handle gemäß den Anweisungen.
- mangels (+ Gen.) (do thiếu hụt): Mangels Nachfrage wurde das Produkt eingestellt.
- mittels (+ Gen.) (bằng phương tiện, thông qua): Die Daten werden mittels Glasfaser übertragen.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đặt "zufolge" đứng trước danh từ hoặc chia sai cách Genitiv
Khi viết "Theo một nghiên cứu", người học rất hay đặt "zufolge" lên đầu giống "laut": *"Zufolge einer Studie..." (SAI!). Hãy nhớ quy tắc bất di bất dịch: "laut" đứng TRƯỚC, còn "zufolge" đứng SAU danh từ và luôn đi với DATIV ("Einer Studie zufolge..." hoặc "Dem Bericht zufolge...").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Zufolge dem Wetterbericht regnet es morgen den ganzen Tag. → ✓ Dem Wetterbericht zufolge regnet es morgen den ganzen Tag. — Giới từ "zufolge" bắt buộc phải đứng SAU danh từ mà nó bổ nghĩa (Postposition) và đi với cách Dativ. - ✗
Anhand den aktuellen Zahlen können wir eine Prognose stellen. → ✓ Anhand der aktuellen Zahlen können wir eine Prognose stellen. — "anhand" đi trực tiếp với danh từ thì đòi hỏi cách Genitiv ("der aktuellen Zahlen"), hoặc phải thêm "von" ("anhand von den aktuellen Zahlen"). - ✗
Gemäß des Vertrages müssen Sie drei Monate vorher kündigen. → ✓ Gemäß dem Vertrag müssen Sie drei Monate vorher kündigen. — Giới từ "gemäß" luôn đòi hỏi cách Dativ ("dem Vertrag"), không đi với Genitiv. - ✗
Laut Studie die meisten Deutschen trinken täglich Kaffee. → ✓ Laut Studie trinken die meisten Deutschen täglich Kaffee. — Cụm giới từ "Laut Studie" chiếm vị trí số 1 trong câu, nên động từ "trinken" phải đứng ngay ở vị trí số 2.
Vì sao điều này quan trọng
Trong đề Đọc hiểu B2 (đặc biệt là các bài báo khoa học và quy chế làm việc), các giới từ "zufolge", "gemäß", "anhand", "angesichts" và "mangels" xuất hiện ở hầu hết các đoạn văn. Hiểu và dùng được chúng giúp bạn đọc nhanh ý chính và viết câu đạt chuẩn C1.
Điểm khó B2 liên quan