dass-Satz vs zu + Infinitiv (B2)
Sau wissen, denken hoặc sagen (nghĩa tường thuật) bắt buộc dùng dass — không rút gọn thành zu + Infinitiv!
Ý chính
Khi nào dùng mệnh đề `dass`, khi nào rút gọn thành `zu + Infinitiv` (và vì sao sau `wissen, denken` hoặc `sagen` nghĩa tường thuật phải dùng `dass`).
Hình dung: Chiếc vé thông hành rút gọn hành lý
Mệnh đề "dass" giống như một toa tàu đầy đủ có cả người lái (Chủ ngữ) và động cơ chia ngôi (Động từ). Nếu người lái ở toa sau chính là người ở toa trước ("Tôi hy vọng rằng TÔI sẽ đỗ"), bạn được phép cất bớt người lái đi, chỉ giữ lại động cơ nguyên mẫu gắn nhãn "zu" ("Tôi hy vọng đỗ"). Nhưng với các động từ chỉ việc nói/biết thuần túy (sagen, wissen), nhà ga bắt buộc phải giữ nguyên toa tàu "dass"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Kiểm tra điều kiện rút gọn (Cùng chủ ngữ hoặc trùng với tân ngữ): Chỉ được rút gọn mệnh đề "dass" sang "zu + Infinitiv" khi: (1) Chủ ngữ của hai vế giống hệt nhau (Ich verspreche, dass ich helfe → Ich verspreche zu helfen), hoặc (2) Chủ ngữ vế "dass" trùng với tân ngữ của vế chính (Ich bitte dich, dass du kommst → Ich bitte dich zu kommen), hoặc (3) Chủ ngữ chung chung "man" sau "Es ist wichtig/möglich".
Der Arzt hat mir geraten, täglich mindestens zwei Liter Wasser zu trinken. — Bác sĩ đã khuyên tôi uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày. - 2. Bước 2: Đặt vị trí của "zu" (trước động từ thường, chèn giữa động từ tách): Với động từ thường và động từ không tách, "zu" đứng riêng ngay trước động từ nguyên mẫu (zu lernen, zu übersetzen). Với động từ tách, "-zu-" chèn vào giữa tiền tố và gốc động từ viết liền một chữ (anzufangen, mitzukommen). Nếu có Modalverb, "zu" đứng giữa động từ chính và Modalverb (arbeiten zu können).
Er hat völlig vergessen, das Fenster vor der Abreise zuzumachen. — Anh ấy đã hoàn toàn quên đóng cửa sổ trước khi khởi hành. - 3. Bước 3: Dùng Infinitiv Perfekt (Partizip II + zu haben/sein) khi hành động xảy ra TRƯỚC: Nếu hành động ở vế rút gọn đã xảy ra trước hành động ở mệnh đề chính (ví dụ: tự hào vì ĐÃ làm gì, phủ nhận việc ĐÃ lấy gì), ta phải dùng công thức "Partizip II + zu haben / zu sein".
Sie bereut es sehr, das Studium damals abgebrochen zu haben. — Cô ấy rất hối hận vì hồi đó đã bỏ dở việc học đại học. - 4. Bước 4: Thuộc lòng các trường hợp CẤM dùng "zu + Infinitiv": Dù cùng chủ ngữ, một số động từ nói/biết/nhận thức như "sagen, wissen, sehen, hören, fragen (ob)" KHÔNG cho phép rút gọn thành "zu + Infinitiv" theo cách thông thường mà bắt buộc phải dùng mệnh đề "dass" (hoặc "ob" với câu hỏi gián tiếp). Ngoài ra, sau các động từ khuyết thiếu, đi lại, tri giác (wollen, gehen, hören, lassen) thì dùng nguyên mẫu KHÔNG có "zu".
Ich weiß genau, dass ich den Herd ausgeschaltet habe. — Tôi biết chính xác rằng tôi đã tắt bếp rồi. - 5. Kết hợp Pronominaladverb (daran, darauf, davor...) với cụm "zu + Infinitiv": Khi động từ hoặc tính từ ở mệnh đề chính có giới từ cố định (denken an, sich freuen auf, Angst haben vor, stolz sein auf), bạn vẫn hoàn toàn có thể rút gọn sang "zu + Infinitiv" nếu giữ lại từ chờ "da(r)+Giới từ" ở mệnh đề chính.
Er freut sich darüber, im Ausland praktische Erfahrung gesammelt zu haben. — Anh ấy rất vui vì đã tích lũy được kinh nghiệm thực tế ở nước ngoài. (Việc tích lũy đã xảy ra trước → gesammelt zu haben)
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Điều kiện số 1 để rút gọn thành "zu + Infinitiv": Đồng chủ ngữ (hoặc trùng với tân ngữ mệnh đề chính): Chỉ rút gọn mệnh đề "dass" sang "zu + Infinitiv" khi chủ ngữ của mệnh đề phụ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính ("Ich hoffe, bald eine Stelle zu finden"), trùng với tân ngữ người ở mệnh đề chính ("Er bat mich, ihm zu helfen"), hoặc mang nghĩa chung chung ("Es ist wichtig, gesund zu leben").
- Những động từ/cụm từ CẤM dùng "zu + Infinitiv" (Chỉ đi với mệnh đề "dass"): Nhóm động từ chỉ sự biết chắc chắn, tường thuật thuần túy hoặc tri giác như "wissen, sagen (nghĩa kể lại), sehen, hören, erfahren, sich fragen" KHÔNG đi với "zu + Infinitiv" để thay cho mệnh đề "dass": phải nói "Ich weiß, dass ich viel lernen muss" (KHÔNG nói *Ich weiß, viel zu lernen*).
- Quá khứ và Bị động trong cụm "zu + Infinitiv" (Infinitiv Perfekt & Infinitiv Passiv): Nếu hành động ở vế sau xảy ra TRƯỚC động từ chính, dùng "Partizip II + zu haben/sein": "Er behauptet, den Vertrag schon gestern unterschrieben zu haben." Nếu mang nghĩa bị động, dùng "Partizip II + zu werden": "Sie hofft, bald befördert zu werden."
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Động từ & Tính từ RẤT THÍCH đi với "zu + Infinitiv" (Ưu tiên zu + Inf.)
Chỉ ý định, lời khuyên, cảm xúc, đánh giá
- Nhóm ý định & nỗ lực: versuchen, vorhaben, planen, beabsichtigen, vergessen, aufhören, anfangen: Ich habe vor, nächstes Jahr nach Berlin zu ziehen. Er versucht, pünktlich zu sein. (Ngoại lệ: Các động từ "versuchen, anfangen, aufhören" khi cùng chủ ngữ gần như luôn dùng "zu + Infinitiv" thay vì "dass"!)
- Nhóm lời nói tác động: versprechen, raten, empfehlen, bitten, verbieten, erlauben, auffordern: Sie bat mich, ihr beim Umzug zu helfen. Der Chef erlaubte uns, früher zu gehen.
- Cấu trúc "Es ist + Adjektiv": Es ist wichtig / schwer / möglich / verboten / sinnvoll, ... zu + Inf.: Es ist streng verboten, im Gebäude zu rauchen.
- Ưu tiên rút gọn sang "zu + Infinitiv" khi hai vế cùng chủ ngữ (hoặc trùng tân ngữ nhận lời khuyên/mệnh lệnh): Ich verspreche dir, pünktlich zu sein. Der Arzt rät ihm, mehr Sport zu treiben.
Nhóm 2: Trường hợp CẤM rút gọn thành "zu + Infinitiv" (Bắt buộc dass / ob) (CẤM zu + Inf.)
Hai chủ ngữ khác nhau hoặc động từ tri thức/trần thuật
- Khi hai chủ ngữ khác nhau (và không trùng với tân ngữ vế chính): Bắt buộc dùng "dass": Ich hoffe, dass das Wetter morgen besser wird.
- Sau động từ wissen, sagen (nghĩa kể lại), erfahren, merken, sehen, feststellen: Dùng "dass": Er sagte, dass er heute später kommt. Ich weiß, dass ich noch viel lernen muss.
- Trong câu hỏi gián tiếp (ob / W-Frage): Tiếng Đức KHÔNG có "know what to do / whether to go" như tiếng Anh!: Ich weiß nicht, ob ich mitkommen soll. Er fragte mich, was er tun soll. (Ngoại lệ: Bẫy tiếng Anh cực lớn: "I don't know what to do" -> "Ich weiß nicht, was ich machen soll" (CẤM viết "was zu machen")!)
- Bắt buộc dùng mệnh đề "dass/ob" (CẤM zu + Infinitiv) khi khác chủ ngữ hoặc sau wissen, denken, fragen: Ich weiß, dass er heute kommt. Sie denkt, dass das Projekt großen Erfolg hat.
Nhóm 3: Nhóm nguyên mẫu KHÔNG CÓ "zu" (Reiner Infinitiv) (Không có zu)
Modalverben, sehen/hören, lassen, gehen/bleiben
- Động từ khuyết thiếu (müssen, können, wollen, sollen, dürfen, mögen) + werden: Wir müssen den Bericht bis morgen abgeben.
- Động từ tri giác & sai khiến: sehen, hören, spüren, lassen + Infinitiv (không zu): Ich höre die Vögel singen. Er lässt sein Fahrrad reparieren.
- Động từ di chuyển & trạng thái: gehen, fahren, bleiben, lernen, helfen (ngắn) + Infinitiv: Wir gehen heute Abend essen. Bitte bleiben Sie sitzen!
- Nhóm động từ đi với nguyên mẫu KHÔNG có "zu" (Modalverben, werden, lassen, sehen, hören, gehen, bleiben): Ich sehe die Kinder im Garten spielen. Er lässt sein Auto in der Werkstatt reparieren.
- Quy tắc kiểm tra 3 giây trước khi viết "zu + Infinitiv": (1) Ai thực hiện hành động đó? Nếu trùng chủ ngữ/tân ngữ vế trước -> OK. (2) Động từ chính có phải "wissen / sagen" hay câu hỏi "ob / W-Wort" không? Nếu có -> Dừng lại, viết câu "dass / ob"!
- Động từ "scheinen" (dường như) và "brauchen + nicht/nur" (không cần / chỉ cần) luôn đòi hỏi "zu + Infinitiv": "Du brauchst heute nicht zu kochen."
- Khi hành động đã xong xuôi trong quá khứ, đừng quên công thức B2 ăn điểm cao: [Partizip II + zu haben/sein] ("Er gab zu, einen Fehler gemacht zu haben").
Ví dụ đời thường
- Die Bundesregierung plant, den öffentlichen Nahverkehr weiter auszubauen. — Chính phủ liên bang có kế hoạch tiếp tục mở rộng giao thông công cộng.
- Er behauptet steif und fest, den Zeugen noch nie zuvor gesehen zu haben. — Anh ta khăng khăng khẳng định rằng chưa từng nhìn thấy nhân chứng đó trước đây.
- Ich weiß leider noch nicht, ob ich an der Konferenz teilnehmen kann. — Tiếc là tôi vẫn chưa biết liệu mình có thể tham gia hội nghị hay không.
- Lassen Sie sich beim Einkaufen nicht von Sonderangeboten täuschen! — Khi mua sắm, bạn đừng để bản thân bị đánh lừa bởi các chương trình khuyến mãi!
So sánh khi nào dùng "dass", "zu + Infinitiv" và "Infinitiv không zu"
| Loại động từ / Cấu trúc chính | Cấu trúc theo sau | Ví dụ chuẩn | Lưu ý quan trọng |
|---|
| versuchen, vorhaben, vergessen | zu + Infinitiv | Ich versuche, ruhig zu bleiben. | Hầu như không dùng "dass" khi cùng chủ ngữ |
| hoffen, glauben, versprechen | dass HOẶC zu + Inf. | Ich hoffe, bald gesund zu werden. | Khác chủ ngữ -> bắt buộc dùng "dass" |
| wissen, sagen, merken | CHỈ dùng dass | Ich weiß, dass ich Recht habe. | Cấm dùng "Ich weiß, Recht zu haben" |
| zweifeln / fragen (ob / W-Wort) | ob / W-Wort + Modalverb | Er weiß nicht, wohin er gehen soll. | Cấm dịch "where to go" -> "wohin zu gehen" |
| lassen, sehen, hören, gehen | Infinitiv KHÔNG zu | Ich lasse mein Auto waschen. | Không được thêm "zu" trước động từ |
Các động từ B2 thường xuyên đi kèm cấu trúc "zu + Infinitiv"
- beabsichtigen (+ zu) (có ý định, dự định làm gì): Er beabsichtigt, sich selbstständig zu machen.
- auffordern (+ Akk. + zu) (yêu cầu, kêu gọi ai làm gì): Die Polizei forderte die Fahrer auf, langsam zu fahren.
- bereuen (+ zu haben) (hối hận vì đã làm gì): Sie bereut es nicht, den Job gewechselt zu haben.
- leugnen (+ zu haben) (phủ nhận, chối bỏ việc đã làm gì): Der Dieb leugnete, das Geld gestohlen zu haben.
- es vermeiden (+ zu) (tránh làm việc gì): Ich vermeide es, nachts allein durch den Park zu gehen.
- scheinen (+ zu) (dường như, có vẻ như): Die neue Methode scheint gut zu funktionieren.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch "what to do / how to use" từ tiếng Anh sang tiếng Đức
Học viên biết tiếng Anh rất hay viết: *"Ich weiß nicht, was zu tun" hoặc *"Können Sie mir zeigen, wie den Drucker zu benutzen?". Tiếng Đức TUYỆT ĐỐI CẤM ghép từ để hỏi (was, wie, wo, ob) với "zu + Infinitiv"! Bắt buộc phải viết thành mệnh đề phụ hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ khuyết thiếu "sollen / können": "Ich weiß nicht, was ich tun soll."
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich weiß nicht, was in dieser Situation zu machen. → ✓ Ich weiß nicht, was ich in dieser Situation machen soll. — Sau từ để hỏi gián tiếp (was, wie, wo, ob) không được dùng "zu + Infinitiv" mà phải dùng mệnh đề phụ có chủ ngữ + sollen/können. - ✗
Ich hoffe, mein Bruder die Prüfung zu bestehen. → ✓ Ich hoffe, dass mein Bruder die Prüfung besteht. — Chủ ngữ vế đầu là "ich", chủ ngữ vế sau là "mein Bruder" (khác nhau hoàn toàn) nên bắt buộc phải dùng mệnh đề "dass". - ✗
Er lässt seine Haare beim Friseur zu schneiden. → ✓ Er lässt sich die Haare beim Friseur schneiden. — Động từ "lassen" đi với động từ nguyên mẫu KHÔNG có "zu" (giống như Modalverben). - ✗
Ich freue mich darauf, dich gestern getroffen zu sein. → ✓ Ich freue mich darüber, dich gestern getroffen zu haben. — Động từ "treffen" trong thì quá khứ đi với trợ động từ "haben", nên Infinitiv Perfekt phải là "getroffen zu haben".
Vì sao điều này quan trọng
Biết khi nào rút gọn thành "zu + Infinitiv" (đặc biệt là dạng quá khứ "gemacht zu haben") và khi nào phải giữ nguyên mệnh đề "dass/ob" giúp bạn tránh lỗi dịch word-by-word từ tiếng Anh và xử lý gọn gàng các câu phức trong bài Viết B2.
Điểm khó B2 liên quan