Tính từ + giới từ (stolz auf) (B2)
Không chỉ động từ mà tính từ và danh từ cũng "bắt" giới từ và cách riêng.
Ý chính
Tương tự động từ, rất nhiều tính từ và danh từ trình độ B2 đi kèm một giới từ và cách cố định (Adjektive & Nomen mit Präpositionen) như "stolz auf (+ Akk.)", "abhängig von (+ Dat.)", "die Angst vor (+ Dat.)", "der Bedarf an (+ Dat.)".
Hình dung: Ổ khóa và chìa khóa đi theo cặp gia đình
Nếu bạn đã biết động từ "abhängen" mở bằng chìa khóa "von", thì cả gia đình nhà nó gồm tính từ "abhängig" và danh từ "die Abhängigkeit" cũng dùng đúng chiếc chìa khóa "von" đó! Học theo "gia đình từ" (Động từ – Tính từ – Danh từ) giúp bạn thuộc 1 được 3 mà không bị loạn giới từ.
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhớ cặp Tính từ + Giới từ + Cách (Akkusativ hay Dativ): Các giới từ lưỡng tính như "auf, über, an, in, vor" khi đi với tính từ/danh từ sẽ bị khóa cứng vào một cách nhất định: "auf" và "über" gần như luôn đi với Akkusativ (stolz auf + Akk., froh über + Akk.); còn "an", "in", "vor" hầu hết đi với Dativ (interessiert an + Dat., Angst vor + Dat.).
Sind Sie mit den neuen Arbeitsbedingungen zufrieden? — Bạn có hài lòng với những điều kiện làm việc mới không? - 2. Bước 2: Suy luận giới từ của Danh từ từ Động từ/Tính từ cùng gốc: Hầu hết danh từ giữ nguyên giới từ của động từ hoặc tính từ gốc: sich interessieren für → interessiert an/für → das Interesse an (+ Dat.); sich fürchten vor → die Furcht / Angst vor (+ Dat.); abhängen von → abhängig von → die Abhängigkeit von (+ Dat.).
Die Abhängigkeit von fossilen Energien muss dringend reduziert werden. — Sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch cần phải được giảm thiểu khẩn cấp. - 3. Bước 3: Dùng Präpositionaladverb (da(r)- / wo(r)-) khi nối với mệnh đề phụ: Khi điều làm bạn tự hào/lo lắng là cả một hành động (mệnh đề "dass" hoặc "zu + Infinitiv"), bạn phải dùng từ đại diện "da(r)+giới từ" (darauf, darüber, daran, davor, davon) đứng trước dấu phẩy!
Sie ist stolz darauf, die Prüfung beim ersten Versuch bestanden zu haben. — Cô ấy tự hào về việc đã thi đỗ ngay trong lần thử đầu tiên. - 4. Kế thừa giới từ khi chuyển đổi giữa Động từ ↔ Tính từ ↔ Danh từ (Wortfamilie): Mẹo nhớ siêu tốc ở B2: Các từ cùng gốc thường giữ nguyên giới từ và cách! Ví dụ: "sich interessieren für + Akk" → "das Interesse für/an" → "interessiert an + Dat"; "abhängen von + Dat" → "abhängig von + Dat" → "die Abhängigkeit von + Dat"; "sich gewöhnen an + Akk" → "gewöhnt an + Akk".
Viele Jugendliche sind heute so stark von sozialen Netzwerken abhängig, dass ihnen oft die Bereitschaft zu persönlichen Gesprächen fehlt. — Nhiều thanh thiếu niên ngày nay phụ thuộc vào mạng xã hội mạnh đến mức họ thường thiếu sự sẵn sàng cho các cuộc trò chuyện trực tiếp.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Học theo cụm 3 thành phần: Tính từ/Danh từ + Giới từ cố định + Cách (Kasus): Giống như động từ đi kèm giới từ, tính từ và danh từ ở B2 cũng khóa chặt giới từ và cách riêng: "stolz auf + Akk" (→ der Stolz auf + Akk), "abhängig von + Dat" (→ die Abhängigkeit von + Dat), "fähig zu + Dat" (→ die Fähigkeit zu + Dat).
- Giới từ hai chiều (auf, an, über, in) khi đi với tính từ thường cố định ở MỘT cách: Đừng áp dụng quy tắc "chuyển động vs. tĩnh tại" cho giới từ cố định! Ví dụ: "auf" và "über" khi đi với tính từ chỉ cảm xúc/thái độ (stolz auf, neidisch auf, froh über, enttäuscht über) luôn đi với AKKUSATIV; trong khi "an" và "in" (interessiert an, reich an, erfahren in) lại đi với DATIV.
- Thay thế bằng Pronominaladverb (darauf, daran, wovon...) khi đối tượng là sự việc/mệnh đề: Khi kết hợp với một mệnh đề "dass" hoặc cụm "zu + Infinitiv", bắt buộc phải có từ đại diện "da(r)+Giới từ": "Ich bin stolz darauf, die Prüfung bestanden zu haben" / "Er ist davon überzeugt, dass das Konzept funktioniert."
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Đi với AKKUSATIV (auf / über / für) (+ Akkusativ)
Hướng tới mục tiêu, cảm xúc về sự việc hoặc trách nhiệm
- stolz auf / neidisch auf / angewiesen auf + Akk.: tự hào về / ghen tị với / phụ thuộc cậy nhờ vào: Ich bin stolz auf dich. Auf dem Land ist man auf das Auto angewiesen.
- froh über / glücklich über / enttäuscht über / die Freude über + Akk.: vui mừng / thất vọng về: Die Freude über den Sieg war riesig. Er war über das Ergebnis enttäuscht.
- verantwortlich für / zuständig für / dankbar für / das Verständnis für + Akk.: chịu trách nhiệm / phụ trách / biết ơn / thông cảm cho: Wer ist für dieses Projekt zuständig? Wir bitten um Verständnis für die Störung.
- Nhóm tính từ và danh từ đi với giới từ + Akkusativ (stolz auf, froh über, dankbar für, angewiesen auf): Sie ist stolz auf ihren Erfolg. Wir sind auf Ihre Unterstützung angewiesen.
Nhóm 2: Đi với DATIV — Giới từ lưỡng tính (an / vor / in) (an / vor / in + Dativ)
Sự thiếu hụt, nhu cầu, nỗi sợ và sự tham gia
- interessiert an / reich an / arm an + Dat.: quan tâm đến / giàu về / nghèo về: Orangen sind reich an Vitamin C. Sie ist sehr an Kunst interessiert.
- der Bedarf an / der Mangel an / das Interesse an + Dat.: nhu cầu về / sự thiếu hụt về / mối quan tâm tới: Es herrscht ein akuter Mangel an Pflegekräften. Der Bedarf an Wohnraum steigt. (Ngoại lệ: Cực kỳ hay thi trong Sprachbausteine B2: der Bedarf AN + Dativ, der Mangel AN + Dativ!)
- die Angst vor / der Schutz vor / sicher vor + Dat.: nỗi sợ trước / sự bảo vệ khỏi / an toàn trước: Viele Menschen haben Angst vor der Zukunft. Eine Impfung bietet Schutz vor Krankheiten.
- Nhóm đi với giới từ lưỡng tính cố định ở Dativ (interessiert an, reich an, die Angst vor, der Mangel an): Er ist sehr an Kunst interessiert. Es gibt einen großen Mangel an Fachkräften.
Nhóm 3: Đi với DATIV — Giới từ thuần Dativ (von / mit / zu) (von / mit / zu + Dativ)
Sự phụ thuộc, thuyết phục, hài lòng và sẵn sàng
- abhängig von / begeistert von / überzeugt von + Dat.: phụ thuộc vào / hào hứng với / bị thuyết phục bởi: Der Preis ist von der Saison abhängig. Ich bin von seiner Idee überzeugt.
- zufrieden mit / einverstanden mit / beschäftigt mit + Dat.: hài lòng / đồng ý / bận rộn với: Sind Sie mit unserem Vorschlag einverstanden? Er ist mit der Planung beschäftigt.
- bereit zu / fähig zu / der Beitrag zu / das Recht auf (+ Akk.): sẵn sàng / có khả năng / đóng góp vào: Sie ist zu einem Kompromiss bereit. Jeder leistet einen Beitrag zum Umweltschutz.
- Nhóm đi với giới từ thuần Dativ (abhängig von, überzeugt von, zufrieden mit, bereit zu, fähig zu): Er ist von der Idee überzeugt. Bist du bereit zu einem Kompromiss?
- Quy tắc đa số cho giới từ lưỡng tính đi kèm tính từ/danh từ: "auf" và "über" -> chia AKKUSATIV; "an", "vor", "in" -> chia DATIV.
- Hãy học thuộc cặp đôi kinh điển của B2: "der Bedarf an + Dat." (nhu cầu về) và "der Mangel an + Dat." (sự thiếu hụt về) — xuất hiện liên tục trong đề đọc và điền từ về thị trường lao động.
- Phân biệt 2 từ cùng dịch là "phụ thuộc": "abhängig von + Dat." (phụ thuộc nói chung/tài chính/thời tiết) vs "angewiesen auf + Akk." (phải cậy nhờ vào thứ gì vì không có lựa chọn khác, ví dụ xe buýt, xe lăn).
Ví dụ đời thường
- Aufgrund des demografischen Wandels wächst der Bedarf an qualifizierten Arbeitskräften. — Do sự biến đổi nhân khẩu học, nhu cầu về lao động có trình độ đang ngày càng tăng.
- Wer kein eigenes Einkommen hat, ist finanziell von seinen Eltern abhängig. — Ai không có thu nhập riêng thì sẽ phụ thuộc về tài chính vào bố mẹ của mình.
- Viele ältere Bürger sind im Alltag auf die Hilfe ihrer Nachbarn angewiesen. — Nhiều công dân lớn tuổi trong cuộc sống hàng ngày phải cậy nhờ vào sự giúp đỡ của hàng xóm.
- Die Geschäftsführung zeigte sich äußerst zufrieden mit den aktuellen Quartalszahlen. — Ban giám đốc tỏ ra hết sức hài lòng với những con số quý hiện tại.
Bảng vàng các cụm Tính từ & Danh từ + Giới từ hay xuất hiện nhất trong đề B2
| Tính từ / Danh từ | Giới từ + Cách | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ chuẩn |
|---|
| angewiesen sein | auf + Akk. | phải dựa dẫm / cậy nhờ vào | angewiesen auf öffentliche Verkehrsmittel |
| abhängig / die Abhängigkeit | von + Dat. | phụ thuộc vào | abhängig von den Eltern |
| der Bedarf / der Mangel | an + Dat. | nhu cầu về / sự thiếu hụt về | der Mangel an bezahlbarem Wohnraum |
| die Angst / der Schutz | vor + Dat. | nỗi sợ trước / bảo vệ khỏi | die Angst vor dem Verlust des Arbeitsplatzes |
| zuständig / verantwortlich | für + Akk. | phụ trách / chịu trách nhiệm về | zuständig für die Kundenbetreuung |
| überzeugt / begeistert | von + Dat. | tin chắc / hào hứng với | überzeugt von der Qualität |
6 cụm từ trọng điểm luôn có mặt trong Sprachbausteine B2
- angewiesen sein auf (+ Akk.) (phải cậy nhờ, phụ thuộc vào): Er ist auf den Rollstuhl angewiesen.
- der Bedarf an (+ Dat.) (nhu cầu về cái gì): Der Bedarf an erneuerbaren Energien wächst.
- der Mangel an (+ Dat.) (sự thiếu hụt về cái gì): Aus Mangel an Beweisen wurde er freigesprochen.
- überzeugt sein von (+ Dat.) (tin tưởng chắc chắn vào): Wir sind von unserem Erfolg überzeugt.
- fähig sein zu (+ Dat.) (có năng lực, khả năng làm gì): Er ist zu großen Leistungen fähig.
- das Interesse an (+ Dat.) (sự quan tâm đến): Das Interesse an dem Sprachkurs ist groß.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dịch từng chữ tiếng Việt và bẫy đổi giới từ giữa Động từ – Danh từ
Người Việt nói "sợ cái gì" hoặc "nhu cầu cho cái gì" nên hay viết "Angst über/von" hoặc "Bedarf für". Trong tiếng Đức, sợ cái gì phải dùng "Angst VOR + Dativ", nhu cầu/thiếu hụt cái gì phải dùng "Bedarf / Mangel AN + Dativ". Ngoài ra, động từ "sich interessieren FÜR + Akk." khi sang danh từ lại đổi thành "das Interesse AN + Dativ"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Es gibt in unserer Region einen großen Mangel von Ärzten. → ✓ Es gibt in unserer Region einen großen Mangel an Ärzten. — Danh từ "der Mangel" (sự thiếu hụt) và "der Bedarf" (nhu cầu) luôn đi với giới từ "an" + Dativ. - ✗
Ich bin sehr stolz auf dir! → ✓ Ich bin sehr stolz auf dich! — Cụm "stolz auf" đòi hỏi cách Akkusativ ("dich"), không phải Dativ ("dir"). - ✗
Viele Jugendliche haben Angst über ihre berufliche Zukunft. → ✓ Viele Jugendliche haben Angst vor ihrer beruflichen Zukunft. — Nỗi sợ hãi trước điều gì luôn dùng "die Angst vor" + Dativ. - ✗
Sie hat großes Interesse für diesen Arbeitsplatz gezeigt. → ✓ Sie hat großes Interesse an diesem Arbeitsplatz gezeigt. — Động từ là "sich interessieren für", nhưng danh từ "das Interesse" bắt buộc đi với "an" + Dativ.
Vì sao điều này quan trọng
Trong phần thi Sprachbausteine (Điền từ vào chỗ trống) của telc B2 và đọc hiểu Goethe B2, ít nhất 2–3 câu hỏi kiểm tra trực tiếp giới từ đi kèm danh từ/tính từ (như "Bedarf an", "angewiesen auf", "zuständig für"). Thuộc lòng bảng này là bạn cầm chắc điểm số phần đó.
Điểm khó B2 liên quan