Giới từ hai cách (A2)
in die Schule vs in der Schule — khác nhau một trời.
Ý chính
Chín giới từ chỉ vị trí (in, an, auf, neben, hinter, über, unter, vor, zwischen) sẽ đi với Akkusativ nếu có sự di chuyển đổi chỗ (Wohin? — Đi đâu?), và đi với Dativ nếu đứng yên tại một vị trí (Wo? — Ở đâu?).
Hình dung: Ví dụ đời thường: Video chuyển động vs Ảnh chụp tĩnh
Hãy tưởng tượng bạn cầm điện thoại: Nếu bạn quay VIDEO một người đang bước từ ngoài vào trong quán cà phê (có di chuyển qua ranh giới) → dùng Akkusativ. Nếu bạn chụp một bức ẢNH TĨNH người đó đang ngồi uống nước trong quán → dùng Dativ.
Từng bước
- 1. Bước 1: Tự hỏi câu này trả lời cho "Wohin? (Đi đâu?)" hay "Wo? (Ở đâu?)": Đừng nhìn mỗi giới từ! Hãy nhìn động từ trong câu: Nếu hành động làm thay đổi vị trí từ A sang B (đi vào, đặt lên, treo lên) thì là Wohin → Akkusativ. Nếu hành động diễn ra cố định một chỗ (đang ở, đang nằm, đang ngồi) thì là Wo → Dativ.
Wir fahren an das Meer, und morgen liegen wir am Meer. — Chúng tôi lái xe ra biển (Wohin → Akk), và ngày mai chúng tôi nằm ở bờ biển (Wo → Dat). - 2. Bước 2: Nắm vững các cặp động từ Đặt/Để (Akkusativ) vs Nằm/Đứng (Dativ): Trong bài thi A2 rất hay hỏi cặp động từ: stellen (đặt đứng) / stehen (đứng), legen (đặt nằm) / liegen (nằm), setzen (đặt ngồi) / sitzen (ngồi). Có tác động đặt để → Akkusativ; trạng thái nằm/đứng yên → Dativ.
Ich lege das Handy auf den Tisch. Jetzt liegt es auf dem Tisch. — Tôi đặt điện thoại lên bàn (Akk). Bây giờ nó đang nằm trên bàn (Dat). - 3. Bước 3: Dùng dạng viết tắt tự nhiên (im, ins, am, ans, aufs): Người Đức rất chuộng gộp giới từ với mạo từ: in + dem = im, in + das = ins, an + dem = am, an + das = ans, auf + das = aufs.
Abends gehe ich ins Kino, aber mein Bruder bleibt im Bett. — Buổi tối tôi đi vào rạp chiếu phim (ins = in das), nhưng em trai tôi ở lì trên giường (im = in dem). - 4. Phân biệt chuyển động "trong phạm vi" (Dativ) và chuyển động "tới đích" (Akkusativ): Nhiều học viên thấy động từ chạy/nhảy/đi bộ là lập tức chia Akkusativ. Hãy cẩn thận: nếu hành động diễn ra BÊN TRONG một không gian (chạy bộ trong công viên, trẻ em chơi trên đường) thì câu hỏi vẫn là "Ở đâu? (Wo?)" → bắt buộc dùng Dativ!
Ich gehe in den Park, und danach laufe ich eine Stunde im Park. — Tôi đi vào công viên (đích đến), và sau đó tôi chạy bộ một tiếng ở trong công viên (phạm vi).
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Chuyển động đổi vị trí (Wohin?) → Akkusativ; Đứng yên tại chỗ (Wo?) → Dativ: Hỏi "Đi đâu / Đặt vào đâu?" (có dịch chuyển từ A sang B) thì dùng Akkusativ. Hỏi "Đang ở đâu?" (vị trí cố định) thì dùng Dativ.
- Bề mặt dọc hay ngang: an vs auf: Mặt phẳng ngang (bàn, sàn, ghế sofa) dùng "auf". Mặt tiếp xúc dọc, cạnh bên hoặc biên giới (tường, bảng, cửa sổ, biển, trạm xe) dùng "an".
- Nắm chắc các dạng viết tắt bắt buộc: ins, im, ans, am: in + das = ins (Akk), in + dem = im (Dat); an + das = ans (Akk), an + dem = am (Dat); auf + das = aufs (Akk). Nhìn thấy chữ -m cuối là biết ngay Dativ (Wo?).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
9 giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) (Wohin (Akk) vs Wo (Dat))
Chuyển động đổi vị trí (Wohin?) dùng Akkusativ; đứng yên tại chỗ (Wo?) dùng Dativ.
- in (trong), an (sát cạnh/trên bề mặt đứng), auf (trên bề mặt ngang): Ich gehe in die Schule. Ich bin in der Schule. (Ngoại lệ: Viết tắt thông dụng: in das = ins, in dem = im, an das = ans, an dem = am.)
- über (phía trên không chạm), unter (phía dưới), vor (trước), hinter (sau): Die Katze läuft unter das Bett. Die Katze schläft unter dem Bett.
- neben (bên cạnh), zwischen (ở giữa hai vật): Setz dich neben mich! Ich sitze neben dir.
- 9 giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) cần thuộc lòng theo cặp đối lập: in, an, auf, über, unter, vor, hinter, neben, zwischen
Động từ đặt để (Wohin + Akkusativ) (stellen · legen · setzen · hängen)
Tác động làm vật di chuyển đến vị trí mới (yêu cầu tân ngữ + Akkusativ).
- stellen (đặt đứng): dùng cho chai, cốc, xe, tủ, ghế: Ich stelle die Flasche auf den Tisch.
- legen (đặt nằm): dùng cho sách, báo, bút, thảm, quần áo: Er legt das Buch neben das Telefon.
- setzen (đặt ngồi): thường đi với phản thân "sich setzen": Sie setzt das Kind auf den Stuhl. Ich setze mich aufs Sofa.
- hängen (treo lên - có tân ngữ) & stecken (đút/cắm vào): Wir hängen das Bild an die Wand. Ich stecke den Schlüssel in die Tasche.
- Đi vào không gian kín hoặc tòa nhà dùng "in" (Akkusativ khi đi tới, Dativ khi ở trong): ins Kino gehen, im Kino sitzen, in die Schule gehen, in der Schule lernen (Ngoại lệ: Với ngân hàng, bưu điện, cảnh sát khi nhấn mạnh điểm giao dịch có thể gặp "zur Bank", nhưng vào bên trong tòa nhà là "in die Bank")
Động từ vị trí tĩnh (Wo + Dativ) (stehen · liegen · sitzen · hängen)
Mô tả trạng thái vật đang nằm/đứng/ngồi sẵn ở đâu (bất quy tắc, đi với Dativ).
- stehen (đang đứng): Quá khứ stand – gestanden: Die Flasche steht auf dem Tisch. Das Auto steht vor dem Haus.
- liegen (đang nằm): Quá khứ lag – gelegen: Das Buch liegt auf dem Bett. Berlin liegt in Deutschland.
- sitzen (đang ngồi): Quá khứ saß – gesessen: Wir sitzen im Café. Der Vogel sitzt auf dem Baum.
- hängen (đang treo - nội động từ): Quá khứ hing – gehangen: Das Bild hängt an der Wand. Die Jacke hängt im Schrank.
- Vị trí cạnh nước, bờ biển, biên giới, cửa sổ, bảng đen luôn dùng "an": ans Meer fahren, am Meer liegen, am Fenster stehen, an die Tafel schreiben
- Wohin (Đi đâu) có đuôi -N → nhắc bạn nhớ tới mạo từ giống đực Akkusativ cũng có đuôi -N (deN, eineN).
- Wo (Ở đâu) ngắn gọn, đứng yên một chỗ → đi với Dativ (deM, im, am).
- Gặp bộ ba đặt/để (stellen, legen, setzen) → chắc chắn 100% là Akkusativ. Gặp bộ ba đứng/nằm/ngồi (stehen, liegen, sitzen) → chắc chắn 100% là Dativ.
Ví dụ đời thường
- Sie stellt die Blumen auf den Balkon. — Cô ấy đặt chậu hoa ra ngoài ban công (Wohin → Akkusativ).
- Die Katze schläft unter dem Sofa. — Con mèo đang ngủ dưới gầm ghế sofa (Wo → Dativ).
- Er hängt das Bild an die Wand. — Anh ấy treo bức tranh lên tường (Wohin → Akkusativ).
- Das Auto steht vor der Garage. — Chiếc ô tô đang đỗ trước nhà để xe (Wo → Dativ).
9 giới từ hai cách (Wechselpräpositionen) và cặp động từ đi kèm
| Giới từ / Cặp động từ | Nghĩa tiếng Việt | Wohin? (+ Akkusativ) | Wo? (+ Dativ) |
|---|
| in / auf / an | trong / trên (mặt phẳng) / sát cạnh | in den / ins / auf den | im (in dem) / auf dem / am |
| vor / hinter / neben | trước / sau / bên cạnh | vor das / neben den | vor dem / neben dem |
| über / unter / zwischen | phía trên / dưới / ở giữa | unter das Bett | unter dem Bett |
| stellen ↔ stehen | đặt đứng ↔ đang đứng | Ich stelle es in den Schrank. | Es steht im Schrank. |
| legen ↔ liegen | đặt nằm ↔ đang nằm | Ich lege es auf das Sofa. | Es liegt auf dem Sofa. |
9 giới từ hai cách cần thuộc lòng
- in (+ Akk / Dat) (vào trong / ở bên trong): Ich gehe in den Supermarkt. / Ich bin im Supermarkt.
- auf (+ Akk / Dat) (lên trên / ở trên (bề mặt ngang)): Leg das Buch auf den Tisch! / Es liegt auf dem Tisch.
- an (+ Akk / Dat) (sát vào / ở sát cạnh (tường, biển, cửa sổ)): Ich gehe ans Fenster. / Ich stehe am Fenster.
- vor (+ Akk / Dat) (ra phía trước / ở phía trước): Stell das Rad vor die Tür! / Es steht vor der Tür.
- hinter (+ Akk / Dat) (ra phía sau / ở phía sau): Er geht hinter das Haus.
- neben (+ Akk / Dat) (sang bên cạnh / ở bên cạnh): Setz dich neben mich! / Sie sitzt neben mir.
- über / unter (+ Akk / Dat) (ở phía trên (không chạm) / ở phía dưới): Die Lampe hängt über dem Esstisch.
- zwischen (+ Akk / Dat) (vào giữa / ở giữa hai vật): Der Stuhl steht zwischen dem Bett und dem Schrank.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Cạm bẫy "Chạy bộ TRONG công viên" — Có chuyển động nhưng vẫn là Dativ!
Nhiều bạn cứ thấy động từ chạy/nhảy/bơi (laufen, tanzen, schwimmen) là chia Akkusativ. Nhầm to! Chỉ khi bạn di chuyển TỪ NGOÀI VÀO TRONG công viên (đổi địa điểm) mới dùng Akkusativ. Còn nếu bạn đang ở sẵn trong công viên và chạy vòng quanh trong đó, câu hỏi vẫn là "Chạy ở đâu? (Wo?)" → bắt buộc dùng Dativ!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich gehe heute Abend im Kino. → ✓ Ich gehe heute Abend ins Kino. — Đi xem phim là di chuyển tới đích (Wohin?), phải dùng in + das = ins Kino (Akkusativ). - ✗
Meine Mutter arbeitet in die Bank. → ✓ Meine Mutter arbeitet in der Bank. — Làm việc ở ngân hàng là vị trí tĩnh (Wo?), die Bank ở Dativ đổi thành in der Bank. - ✗
Er legt den Schlüssel auf dem Tisch. → ✓ Er legt den Schlüssel auf den Tisch. — Động từ legen (đặt nằm xuống) mang tính chuyển động đưa vật tới đích (Wohin?), nên phải dùng auf den Tisch. - ✗
Das Poster hängt an die Wand seit zwei Jahren. → ✓ Das Poster hängt an der Wand seit zwei Jahren. — Tấm áp phích đang treo cố định trên tường suốt 2 năm (Wo?), nên die Wand phải chia Dativ là an der Wand.
Vì sao điều này quan trọng
Giới từ hai cách xuất hiện dày đặc khi bạn mô tả phòng ốc, chỉ đường, hẹn gặp bạn bè hoặc kể về lịch trình cuối tuần trong phần thi Nói và Viết A2.
Điểm khó A2 liên quan